Trang chủ› Listening› Shadowing: The Art of Echo Listening — English Listening Practice

Shadowing: The Art of Echo Listening — English Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh B2 / C1: “Shadowing: Nghệ thuật nghe lặp âm — Luyện nghe tiếng Anh”. 7 phần, 304 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo…

Từ vựng & cụm từ cả khóa

161 mục Học kỹ trước khi vào bài nghe
1

Introduction & Origins of ShadowingGiới thiệu & Nguồn gốc của Shadowing

22 mục
1
overlooked adjective /ˌəʊvərˈlʊkt/
bị bỏ qua, không được chú ý
"Shadowing is a powerful but often overlooked technique."Nói đuổi là một kỹ thuật mạnh nhưng hay bị bỏ quên.
2
pull apart phrase
phân tích kỹ, mổ xẻ
"We're going to pull apart all the practical secrets."Chúng ta sẽ mổ xẻ tất cả những bí quyết thực hành.
3
transformative adjective /trænsˈfɔːrmətɪv/
có sức biến đổi mạnh mẽ
"Transformative isn't too strong a word for it."Gọi nó là thứ làm thay đổi cuộc chơi cũng không quá lời.
4
cognitive load phrase
gánh nặng nhận thức
"The actual cognitive load and physical demands are huge."Gánh nặng nhận thức và đòi hỏi thể chất thật ra rất lớn.
5
parroting verb /ˈpærətɪŋ/
lặp lại như vẹt (không hiểu)
"It's more than just parroting words back."Nó không chỉ là nhại lại từ ngữ.
6
pitch noun /pɪtʃ/
cao độ của giọng nói
"Copy the speed and those little changes in pitch."Bắt chước cả tốc độ lẫn những thay đổi nhỏ về cao độ.
7
internalize verb /ɪnˈtɜːrnəlaɪz/
tiếp thu và biến thành của mình
"You internalize the language patterns naturally."Bạn thấm các mẫu câu một cách tự nhiên.
8
immersion noun /ɪˈmɜː.ʒən/
sự đắm mình (vào ngôn ngữ)
"It sounds almost like extreme immersion."Nghe gần như là đắm mình ở mức cực đoan.
9
simultaneous interpreters phrase
phiên dịch viên song song (dịch tức thời)
"It began as training for simultaneous interpreters."Nó khởi đầu là bài tập cho phiên dịch cabin.
10
in real time phrase
theo thời gian thực, tức thì
"People translating in real time at conferences."Những người dịch theo thời gian thực tại hội nghị.
11
milliseconds noun /ˈmɪlisekəndz/
mili giây (khoảng thời gian rất ngắn)
"They have just milliseconds between hearing and saying it."Họ chỉ có vài phần nghìn giây giữa lúc nghe và lúc nói.
12
replication noun /ˌreplɪˈkeɪʃn/
sự sao chép, tái tạo lại
"It has to be automatic reaction and replication."Nó phải là phản xạ và tái tạo tự động.
13
passive listening phrase
nghe thụ động
"It forces you away from just passive listening."Nó buộc bạn thoát khỏi kiểu nghe thụ động.
14
motor planning phrase
lập kế hoạch vận động (của não)
"You're engaging your brain's motor planning all at once."Bạn huy động cả phần lập kế hoạch vận động của não cùng một lúc.
15
hardcore adjective /ˈhɑːrdkɔːr/
khắc nghiệt, cực kỳ khó
"It sounds pretty hardcore."Nghe khá nặng đô đấy.
16
core training exercise phrase
bài tập rèn luyện nền tảng
"It started as a core training exercise for interpreters."Nó khởi đầu là bài tập rèn cốt lõi cho phiên dịch viên.
17
unpack verb /ʌnˈpæk/
phân tích chi tiết, làm rõ
"Let's definitely unpack this."Nhất định phải mổ xẻ chuyện này.
18
on the surface idiom
bề ngoài, nhìn thoáng qua
"It sounds simple on the surface."Nhìn bề ngoài thì nghe đơn giản.
19
instant command phrase
khả năng làm chủ tức thời
"They needed absolute instant command over both languages."Họ cần làm chủ tuyệt đối và tức thì cả hai thứ tiếng.
20
shortcut noun /ˈʃɔːrtkʌt/
con đường tắt, cách nhanh gọn
"We want to give you a shortcut to getting better."Chúng tôi muốn cho bạn một lối tắt để giỏi lên.
21
digging into phrase
đào sâu, nghiên cứu kỹ
"The main part is digging into 10 different situations."Phần chính là đào sâu vào 10 tình huống khác nhau.
22
make sense collocation
hợp lý, dễ hiểu, có lý do rõ ràng
"Right. That makes sense."Đúng rồi. Điều đó hợp lý.
2

The Science: Why Shadowing WorksKhoa học: Vì sao Shadowing hiệu quả

25 mục
1
precious adjective /prˈɛʃəs/
quý báu
"Why spend my precious study time just echoing sounds?"Sao tôi phải bỏ thời gian học quý báu chỉ để nhại lại âm thanh?
2
get to the heart of idiom
đi vào cốt lõi của vấn đề
"It gets to the heart of how language lives in our brains."Nó chạm tới cốt lõi của cách ngôn ngữ tồn tại trong não ta.
3
lean on phrase
dựa vào, phụ thuộc vào
"Traditional methods lean heavily on memory."Các phương pháp truyền thống dựa rất nhiều vào trí nhớ.
4
simulate verb /sˈɪmjələt/
mô phỏng, giả lập
"Something flashcards just can't simulate."Thứ mà thẻ ghi nhớ đơn giản là không mô phỏng được.
5
accent reduction phrase
giảm chất giọng địa phương/ngoại lai
"You get significant accent reduction."Bạn giảm được đáng kể chất giọng địa phương.
6
vocal cords noun
dây thanh quản
"You force your tongue and vocal cords to match the sounds."Bạn buộc lưỡi và dây thanh của mình khớp với âm thanh nghe được.
7
interference noun /ˌɪntɚfˈɪrəns/
sự can thiệp, ảnh hưởng (của tiếng mẹ đẻ)
"You smooth out the interference from your first language."Bạn gột bớt ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ.
8
prosody noun /ˈprɒs.ə.di/
ngữ điệu, nhịp điệu lời nói
"It hugely improves your prosody."Nó cải thiện rất nhiều ngữ điệu tổng thể của bạn.
9
intonation noun /ˌɪntəˈneɪʃn/
ngữ điệu (lên xuống giọng)
"It covers stress, intonation, and rhythm."Nó bao gồm trọng âm, ngữ điệu và nhịp điệu.
10
spontaneous adjective /spɒnˈteɪ.ni.əs/
tự phát, tự nhiên không chuẩn bị
"It boosts your spontaneous speaking skills."Nó nâng khả năng nói ứng khẩu của bạn.
11
analogy noun /ənˈælədʒi/
phép so sánh, sự loại suy
"That's a fantastic analogy."Đó là một phép so sánh tuyệt vời.
12
language acquisition phrase
sự thụ đắc ngôn ngữ
"Studies looking at language acquisition support this."Các nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ ủng hộ điều này.
13
comprehension noun /ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/
khả năng hiểu, sự lĩnh hội
"It boosts your listening comprehension by 30%."Nó tăng khả năng nghe hiểu của bạn thêm 30%.
14
neuroscience noun /ˌnjuː.roʊˈsaɪ.əns/
khoa học thần kinh
"It comes down to the neuroscience, really."Rốt cuộc là chuyện khoa học thần kinh thôi.
15
neural pathways phrase
các đường dẫn truyền thần kinh
"This strengthens those neural pathways."Điều này làm mạnh thêm những đường dẫn thần kinh ấy.
16
mirror neurons phrase
tế bào thần kinh phản chiếu
"Shadowing heavily involves mirror neurons."Nói đuổi huy động rất nhiều nơ-ron gương.
17
embed verb /ɪmbˈɛd/
gắn sâu, khắc sâu vào
"It helps embed those patterns into your motor system."Nó giúp cấy những khuôn mẫu ấy vào hệ vận động của bạn.
18
bypass verb /ˈbaɪpɑːs/
bỏ qua, đi vòng qua
"Almost bypassing conscious thought."Gần như bỏ qua cả suy nghĩ có ý thức.
19
embodied adjective /ɪmˈbɒdid/
được hiện thân, gắn với cơ thể
"It becomes an embodied automatic response."Nó trở thành một phản xạ tự động ăn vào cơ thể.
20
muscle memory phrase
trí nhớ cơ bắp (phản xạ tự động)
"Like muscle memory, but for your vocal tract."Giống trí nhớ cơ bắp, nhưng là cho bộ máy phát âm của bạn.
21
split attention phrase
sự phân tán chú ý
"How do you handle that split attention?"Bạn xoay xở thế nào với việc phải chia đôi sự chú ý ấy?
22
stumble verb /stˈʌmbəl/
vấp váp, gặp trở ngại
"It's where a lot of people stumble at first."Đó là chỗ nhiều người vấp lúc mới bắt đầu.
23
lag technique phrase
kỹ thuật trễ (nghe rồi lặp lại sau)
"You need to start with the lag technique."Bạn cần bắt đầu bằng kỹ thuật nói chậm hơn một nhịp.
24
versatility noun /ˌvɜːsəˈtɪləti/
tính đa năng, linh hoạt
"One of its biggest plus points is its versatility."Một trong những điểm cộng lớn nhất của nó là tính linh hoạt.
25
fine-tuning eloquence phrase
tinh chỉnh khả năng hùng biện
"It's the tool for fine-tuning eloquence."Nó là công cụ để mài giũa khả năng ăn nói.
3

Cluster A — Everyday Flow: Podcasts & SongsNhóm A — Sự tự nhiên: Podcast & Bài hát

23 mục
1
shift gears idiom
chuyển hướng, đổi trọng tâm
"Let's shift gears from the science to the how."Ta chuyển từ phần khoa học sang phần cách làm.
2
toolkit noun /ˈtuːlkɪt/
bộ công cụ
"The actual practical toolkit you can start using today."Bộ công cụ thực hành mà bạn có thể dùng ngay hôm nay.
3
authentic adjective /əθˈɛntɪk/
chân thực, tự nhiên
"Making your English sound authentic."Làm cho tiếng Anh của bạn nghe thật tự nhiên.
4
commuting verb /kəˈmjuːtɪŋ/
đi lại giữa nhà và nơi làm việc
"People listen while commuting."Người ta nghe trong lúc đi làm.
5
multitasking noun /ˌmʌl.tiˈtɑː.skɪŋ/
làm nhiều việc cùng lúc
"They're great for multitasking."Chúng rất hợp để vừa nghe vừa làm việc khác.
6
kickstart verb /ˈkɪkstɑːrt/
khởi động, thúc đẩy bắt đầu
"Using coffee to kickstart their morning."Dùng cà phê để khởi động buổi sáng.
7
loosen up phrase
làm giãn, thả lỏng
"They need to loosen up their muscles."Họ cần làm mềm cơ bắp ra đã.
8
tackle verb /tˈækəl/
giải quyết, đương đầu
"Before tackling the big challenges of the day."Trước khi lao vào những thử thách lớn trong ngày.
9
phrasal verbs noun
cụm động từ
"These phrasal verbs are everywhere in natural speech."Những cụm động từ này có mặt khắp nơi trong lời nói tự nhiên.
10
trip up phrase
làm vấp, gây khó cho ai
"Those are the things that can trip learners up."Đó là những thứ có thể làm người học vấp.
11
invigorating adjective /ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/
sảng khoái, tiếp thêm sinh lực
"That sounds invigorating."Nghe thật là hứng khởi.
12
stress falls phrase
trọng âm rơi vào (âm tiết nào)
"Focus on where the stress falls."Hãy chú ý xem trọng âm rơi vào đâu.
13
syllable noun /ˈsɪl.ə.bəl/
âm tiết
"The emphasis hits that third syllable."Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.
14
voice memo phrase
ghi âm giọng nói
"Use your phone's voice memo app."Hãy dùng ứng dụng ghi âm trên điện thoại.
15
engaged adjective /ɪnˈɡeɪdʒd/
cuốn hút, có sự nhiệt tình
"Does it sound less engaged?"Nghe có kém hào hứng hơn không?
16
rhythmic adjective /ˈrɪðmɪk/
có nhịp điệu
"Echoing song lyrics for rhythmic pronunciation."Hát đuổi theo lời bài hát để luyện phát âm theo nhịp.
17
rhyme noun /raɪm/
vần điệu
"Music naturally blends rhythm and rhyme."Âm nhạc hoà quyện sẵn nhịp điệu và vần.
18
phonetic flow phrase
dòng chảy ngữ âm, cách nối âm mượt
"Great for improving your phonetic flow."Rất tốt để cải thiện độ trôi chảy của âm.
19
colloquialisms noun /kəˈloʊkwiəlɪzəmz/
từ ngữ thông tục, khẩu ngữ
"You pick up colloquialisms without really trying."Bạn nhặt được cách nói đời thường mà không cần cố.
20
synchronize verb /ˈsɪŋ.krə.naɪz/
đồng bộ hóa
"Synchronize your syllables precisely with the beat."Hãy khớp từng âm tiết thật chính xác với nhịp.
21
draw out phrase
kéo dài (âm/từ)
"If the singer draws out the word melody."Nếu ca sĩ ngân dài chữ melody.
22
by ear idiom
bằng cách nghe (không nhìn văn bản)
"Try shadowing just by ear."Hãy thử nói đuổi chỉ bằng tai.
23
into high gear idiom
tăng tốc, hoạt động hết công suất
"It forces your listening skills into high gear."Nó ép kỹ năng nghe của bạn chạy hết công suất.
4

Casual Conversations & Formal EnglishHội thoại đời thường & Tiếng Anh trang trọng

25 mục
1
build rapport phrase
tạo dựng sự gắn kết, thiện cảm
"This is important for building rapport."Điều này quan trọng để tạo sự gắn kết.
2
pull an all-nighter idiom
thức trắng đêm (để làm việc/học)
"They needed coffee after pulling an all-nighter."Họ cần cà phê sau một đêm thức trắng.
3
binge-watching verb
xem phim liên tục nhiều tập
"were binge-watching a TV show."cày một bộ phim truyền hình liền tù tì.
4
lifesaver noun /ˈlaɪfˌseɪ.vər/
cứu tinh, thứ cứu nguy
"They call that coffee their absolute lifesaver."Họ gọi ly cà phê ấy là vị cứu tinh tuyệt đối.
5
conversational glue phrase
chất kết dính trong hội thoại
"Those words are pure conversational glue."Những từ ấy đúng là chất keo của hội thoại.
6
contractions noun /kənˈtrækʃnz/
dạng viết/nói rút gọn
"Really nail the contractions and elisions."Hãy làm thật chuẩn các dạng rút gọn và nuốt âm.
7
expressiveness noun /ɪkˈspresɪvnəs/
sự biểu cảm
"More important than the words is the expressiveness."Quan trọng hơn cả từ ngữ là sức biểu cảm.
8
sarcastic adjective /sɑːrˈkæstɪk/
châm biếm, mỉa mai
"If they sound tired or excited or sarcastic."Nếu họ nghe có vẻ mệt, hào hứng hay mỉa mai.
9
mirror verb /ˈmɪrər/
phản chiếu, bắt chước theo
"Your tone has to mirror that emotional color."Giọng bạn phải phản chiếu đúng sắc thái cảm xúc ấy.
10
hesitations noun /ˌhezɪˈteɪʃnz/
sự ngập ngừng, do dự
"You pick up the hesitations, the ums and ahs."Bạn nhặt được cả những chỗ ngập ngừng, những tiếng ừm à.
11
vocal fry phrase
giọng khàn rè (âm vực thấp)
"The slight vocal fry someone uses when relaxed."Cái giọng khàn nhẹ mà người ta hay có khi thư giãn.
12
stiff adjective /stɪf/
cứng nhắc, gượng gạo
"It just sounded so stiff and awkward."Nghe nó cứ cứng đờ và gượng gạo.
13
enunciation noun /ɪˌnʌnsiˈeɪʃn/
cách phát âm rõ ràng từng âm
"Cluster B is about clear enunciation."Nhóm B nói về việc phát âm rõ ràng.
14
articulate adjective /ɑrtˈɪkjəlˌeɪt/
diễn đạt rõ ràng, mạch lạc
"Great for sounding articulate."Rất tốt để nghe có vẻ ăn nói mạch lạc.
15
delegates noun /ˈdelɪɡəts/
đại biểu, người đại diện
"You'll hear words like delegates."Bạn sẽ nghe những từ như delegates.
16
global equity phrase
công bằng toàn cầu
"Talk about global equity."Bàn về công bằng toàn cầu.
17
sustainable adjective /səstˈeɪnəbəl/
bền vững
"The need for sustainable policies."Nhu cầu về những chính sách bền vững.
18
unprecedented adjective /ənprˈɛsɪdˌɛntɪd/
chưa từng có tiền lệ
"Take a phrase like unprecedented flooding."Lấy một cụm như unprecedented flooding.
19
align with phrase
phù hợp, tương thích với
"Their experience aligns perfectly with the job."Kinh nghiệm của họ khớp hoàn hảo với công việc.
20
prioritize verb /praɪˈɒr.ɪ.taɪz/
ưu tiên, sắp xếp thứ tự quan trọng
"How they prioritize competing tasks."Cách họ sắp xếp thứ tự ưu tiên giữa các việc chồng chéo.
21
concise adjective /kənˈsaɪs/
súc tích, ngắn gọn
"It prepares you to sound concise and confident."Nó rèn cho bạn nói ngắn gọn và tự tin.
22
project confidence phrase
toát ra sự tự tin
"Good posture helps you project confidence."Tư thế tốt giúp bạn toát ra sự tự tin.
23
rhetorical adjective /rɪˈtɔːrɪkl/
thuộc về thuật hùng biện
"You're learning to master rhetorical tricks."Bạn đang học cách làm chủ các thủ pháp hùng biện.
24
apathy noun /ˈæpəθi/
sự thờ ơ, lãnh đạm
"Choose action over apathy."Hãy chọn hành động thay vì thờ ơ.
25
forge verb /fˈɔrdʒ/
tạo dựng, rèn nên
"Strong verbs like forge when building a new path."Những động từ mạnh như forge khi nói về mở một lối đi mới.
5

Cluster C — Movie Dialogues & TED TalksNhóm C — Lời thoại phim & TED Talks

22 mục
1
nuanced adjective /ˈnuːɑːnst/
tinh tế, có sắc thái
"Cluster C is about conveying nuanced emotion."Nhóm C nói về việc truyền tải cảm xúc tinh tế.
2
compelling adjective /kəmpˈɛlɪŋ/
hấp dẫn, cuốn hút
"Telling compelling stories."Kể những câu chuyện cuốn hút.
3
expressive potential phrase
tiềm năng biểu cảm
"Master the expressive potential of English."Làm chủ tiềm năng biểu cảm của tiếng Anh.
4
empathy noun /ˈɛmpəθi/
sự đồng cảm
"It's fantastic for boosting empathy."Nó rất tốt để tăng khả năng đồng cảm.
5
betrayal noun /bɪˈtreɪəl/
sự phản bội
"Dialogue heavy with words like betrayal."Đoạn thoại dày đặc những từ như betrayal.
6
make excuses phrase
biện hộ, viện cớ
"Accusing another of making excuses."Trách người kia là chỉ giỏi bao biện.
7
exaggerate verb /ɪɡzˈædʒɚˌeɪt/
phóng đại, cường điệu
"Don't be afraid to exaggerate when you shadow."Đừng ngại phóng đại khi bạn nói đuổi.
8
lean into phrase
nghiêng hẳn vào, dồn sức vào
"Lean into the emotion."Hãy nhập hẳn vào cảm xúc.
9
shoot up phrase
tăng vọt lên (cao độ)
"Your pitch needs to shoot up on betray."Cao độ giọng bạn phải vút lên ở chữ betray.
10
waveform noun /ˈweɪv.fɔːm/
dạng sóng âm thanh
"It can show you a waveform of the sound."Nó có thể cho bạn thấy dạng sóng của âm thanh.
11
peaks and valleys idiom
đỉnh và đáy (lên xuống)
"See the peaks and valleys of the intonation."Nhìn thấy các đỉnh và đáy của ngữ điệu.
12
visual feedback phrase
phản hồi bằng hình ảnh
"Visual feedback for your intonation."Phản hồi bằng hình ảnh cho ngữ điệu của bạn.
13
polished adjective /ˈpɒlɪʃt/
trau chuốt, hoàn thiện
"That polished, persuasive delivery."Cách nói bóng bẩy, đầy sức thuyết phục ấy.
14
redefine verb /ˌriːdɪˈfaɪn/
định nghĩa lại
"A speaker might redefine innovation."Một diễn giả có thể định nghĩa lại thế nào là đổi mới.
15
foster verb /fˈɑstɚ/
nuôi dưỡng, thúc đẩy
"Sophisticated verbs like foster or nurture."Những động từ cao cấp như foster hay nurture.
16
indispensable adjective /ˌɪn.dɪˈspen.sə.bl/
không thể thiếu
"Describe a concept as indispensable."Mô tả một khái niệm là không thể thiếu.
17
chunking strategy phrase
chiến lược chia nhỏ (thành cụm)
"You absolutely need a chunking strategy here."Ở đây bạn nhất định cần một chiến lược chia nhỏ theo cụm.
18
inflection noun /ɪnˈflekʃn/
sự biến đổi ngữ điệu
"Echo it with the exact same inflection."Hãy lặp lại nó với đúng ngữ điệu ấy.
19
handle complex academic language collocation
xử lý/nghe nói được ngôn ngữ học thuật phức tạp
"telling compelling stories and handling complex academic language."kể những câu chuyện hấp dẫn và xử lý ngôn ngữ học thuật phức tạp.
20
tone noun /toʊn/
ngữ điệu, tông giọng (cách lên xuống giọng khi nói)
"it teaches you how to use tone to convey a huge range of feelings."nó dạy bạn cách dùng tông giọng để truyền tải rất nhiều cảm xúc.
21
focus on phrasal verb
tập trung vào
"Pick a character in a dramatic film and focus just on shadowing their emotional ups and downs."Chọn một nhân vật trong phim kịch tính và chỉ tập trung bắt chước cảm xúc lên xuống của họ.
22
build mastery collocation
xây dựng sự thành thạo, làm chủ hoàn toàn
"Repetition on the same material builds mastery."Lặp lại cùng một tài liệu sẽ xây dựng sự thành thạo.
6

Audiobooks & Academic LecturesSách nói & Bài giảng học thuật

22 mục
1
narrative fluency phrase
sự trôi chảy khi kể chuyện
"Shadowing audiobooks for narrative fluency."Shadowing sách nói để luyện độ trôi chảy trong lối kể chuyện.
2
evocative adjective /ɪˈvɒk.ə.tɪv/
gợi cảm, gợi hình ảnh
"Immersed in rich and evocative language."Đắm mình trong thứ ngôn ngữ giàu có và gợi hình.
3
narrator noun /ˈnæreɪtər/
người kể chuyện, người thuyết minh
"A skilled narrator describing the scene."Một người dẫn chuyện lành nghề mô tả khung cảnh.
4
dip below phrase
lặn xuống dưới
"The sun having dipped below the hills."Mặt trời đã khuất sau những ngọn đồi.
5
cast shadows phrase
đổ bóng
"Casting long shadows over the ground."Đổ bóng dài trên mặt đất.
6
tremble verb /ˈtrembl/
run rẩy
"A character's voice trembling with fear."Giọng một nhân vật run lên vì sợ.
7
emerge verb /iˈmɜːrdʒ/
hiện ra, xuất hiện
"Someone unexpected emerged from the mist."Một người bất ngờ hiện ra từ màn sương.
8
savor verb /ˈseɪ.vər/
thưởng thức, tận hưởng từ tốn
"Slow down and really savor the language."Hãy chậm lại và thật sự nhấm nháp ngôn từ.
9
a chill ran down her spine idiom
sởn gai ốc, rùng mình
"The book says a chill ran down her spine."Sách viết rằng một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng cô.
10
vocal flexibility phrase
sự linh hoạt của giọng nói
"It builds incredible vocal flexibility."Nó rèn cho bạn sự linh hoạt giọng nói đáng kinh ngạc luôn.
11
dense adjective /dˈɛns/
dày đặc, cô đọng khó hiểu
"Anyone dealing with dense technical language."Bất kỳ ai phải xử lý thứ ngôn ngữ kỹ thuật dày đặc.
12
retention noun /rɪˈtenʃn/
sự ghi nhớ, lưu giữ
"Improving comprehension and retention."Cải thiện khả năng hiểu và ghi nhớ.
13
entanglement noun /ɪnˈtæŋɡəlmənt/
sự vướng víu lượng tử
"A lecture on quantum physics talking about entanglement."Một bài giảng vật lý lượng tử nói về hiện tượng rối lượng tử.
14
defy verb /dɪfˈaɪ/
thách thức, bất chấp
"How it's defying classical physics."Cách nó thách thức vật lý cổ điển.
15
revolutionize verb /ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/
cách mạng hóa
"The lecturer might use words like revolutionizing."Giảng viên có thể dùng những từ như revolutionizing.
16
nominalizations noun /ˌnɒmɪnələˈzeɪʃnz/
danh từ hóa (biến động từ thành danh từ)
"The heavy use of nominalizations."Việc dùng dày đặc các danh từ hoá.
17
decode verb /diːˈkoʊd/
giải mã, giải nghĩa
"Shadowing forces you to decode these dense phrases."Nói đuổi buộc bạn phải giải mã những cụm dày đặc này.
18
reinforce verb /rˌiɪnfˈɔrs/
củng cố, gia cố
"You're reinforcing it both auditorily and vocally."Bạn củng cố nó bằng cả tai nghe lẫn miệng nói.
19
structural cues phrase
dấu hiệu cấu trúc
"You train your brain to recognize structural cues."Bạn luyện cho não nhận ra các dấu hiệu cấu trúc.
20
information management phrase
quản lý thông tin
"Like using shadowing for information management."Như dùng nói đuổi để quản lý thông tin.
21
information overload collocation
quá tải thông tin, có quá nhiều thông tin khiến khó tiếp thu hết
"How does shadowing help you actually process that information overload?"Việc nhại lại giúp bạn xử lý tình trạng quá tải thông tin đó như thế nào?
22
immersed in phrase
đắm mình trong, tiếp xúc dày đặc với
"This is brilliant for developing your narrative skills because you're immersed in descriptive language, often very rich and evocative."Cách này rất tốt để phát triển kỹ năng kể chuyện vì bạn được đắm mình trong thứ ngôn ngữ miêu tả, thường rất giàu hình ảnh và gợi cảm.
7

Conclusion & Final ThoughtsKết luận & Suy ngẫm cuối

22 mục
1
tie together phrase
gắn kết, tổng hợp lại
"If we tie all these different threads together."Nếu ta buộc tất cả những sợi chỉ này lại với nhau.
2
discipline noun /ˈdɪsəplɪn/
bộ môn, sự rèn luyện có kỷ luật
"It's really a whole discipline, a transformative practice."Nó thực sự là cả một bộ môn rèn luyện, một phương pháp thực hành có sức biến đổi con người.
3
embed verb /ɪmbˈɛd/
khắc sâu, gắn chặt vào
"It works by embedding English deeply into your system."Nó hiệu quả nhờ cấy tiếng Anh thật sâu vào hệ thống của bạn.
4
subconscious adjective /ˌsʌbˈkɒn.ʃəs/
thuộc tiềm thức
"Deeply into your subconscious motor system."Thật sâu vào hệ vận động vô thức của bạn.
5
the sheer range phrase
phạm vi rộng lớn (nhấn mạnh)
"The sheer range we've covered proves how versatile it is."Riêng phạm vi mà ta đã đi qua đã chứng tỏ nó linh hoạt thế nào.
6
versatile adjective /ˈvɜː.sə.taɪl/
đa năng, linh hoạt
"It just proves how versatile it is."Nó chứng minh luôn là phương pháp này linh hoạt tới mức nào.
7
the bottom line idiom
điểm mấu chốt, kết luận cuối cùng
"So what's the bottom line for you listening right now?"Vậy điều cốt lõi dành cho bạn, người đang nghe ngay lúc này, là gì?
8
consistency noun /kənsˈɪstənsi/
sự nhất quán, đều đặn
"The absolute key is consistency."Chìa khoá tuyệt đối là sự đều đặn.
9
deliberate adjective /dɪˈlɪbərət/
có chủ đích, cẩn trọng
"Finding 15 minutes for deliberate shadowing practice."Tìm ra 15 phút để luyện nói đuổi một cách có chủ đích.
10
passively adverb /ˈpæsɪvli/
một cách thụ động
"Stop just passively listening and hoping for the best."Đừng chỉ nghe thụ động rồi ngồi hy vọng mọi thứ tự ổn nữa.
11
embrace verb /ɛmbrˈeɪs/
đón nhận, nắm lấy nhiệt tình
"Embrace this active mimicry."Hãy đón nhận lối bắt chước chủ động này.
12
mimicry noun /ˈmɪmɪkri/
sự bắt chước
"Embrace this active mimicry."Hãy đón nhận lối bắt chước chủ động này.
13
nuances noun /ˈnuːɑːnsɪz/
những sắc thái tinh tế
"Echoing all those little nuances of native speech."Lặp lại tất cả những sắc thái nhỏ trong lời nói của người bản ngữ.
14
chew on idiom
suy ngẫm, ngẫm nghĩ về
"Our final thought for you to chew on today."Suy nghĩ cuối cùng để bạn nhấm nháp hôm nay.
15
take off phrase
cất cánh, tiến bộ vượt bậc
"Embrace shadowing and watch your English take off."Hãy đón nhận nói đuổi và xem tiếng Anh của bạn cất cánh.
16
attentive adjective /əˈtentɪv/
chú tâm, chăm chú
"The best speakers are the most attentive listeners first."Người nói giỏi nhất trước hết là người nghe chăm chú nhất.
17
echo listening collocation
nghe lặp lại (nghe và nhại lại ngay lập tức)
"this art of echo listening, isn't just a simple drill."nghệ thuật nghe lặp lại này không chỉ là một bài tập đơn giản.
18
tackle verb /tˈækəl/
giải quyết, đối mặt (với vấn đề, thử thách)
"It gives you real concrete ways to tackle pretty much any communication challenge you'll face."Nó cho bạn cách thực tế để giải quyết hầu hết mọi thách thức giao tiếp bạn gặp phải.
19
motor planning collocation
lập kế hoạch vận động (chuẩn bị cách miệng, lưỡi hoạt động khi nói)
"this idea of motor planning your speech."ý tưởng lập kế hoạch vận động cho lời nói của bạn.
20
measurable progress collocation
tiến bộ có thể đo lường được, thấy rõ
"you will see real measurable progress in your pronunciation"bạn sẽ thấy tiến bộ thực sự, có thể đo lường được trong phát âm của mình
21
deep dive collocation
tìm hiểu chuyên sâu, đào sâu một chủ đề
"if you found value in this deep dive"nếu bạn thấy hữu ích trong lần tìm hiểu chuyên sâu này
22
hope for the best idiom
cứ mong mọi chuyện sẽ ổn (mà không chủ động làm gì)
"Stop just passively listening and hoping for the best."Đừng chỉ nghe thụ động rồi cầu mong mọi chuyện sẽ ổn.

1. Introduction & Origins of Shadowing

Giới thiệu & Nguồn gốc của Shadowing
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab. Today's podcast, English listening practice topic
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab. Chủ đề luyện nghe tiếng Anh của podcast hôm nay
Speaker
name is Shadowing, the Art of Echo Listening. And welcome back to the deep dive. Now, while
có tên là Shadowing, hay còn gọi là Nghệ Thuật Nghe Nhại Theo. Và chào mừng bạn quay lại với chuyên mục deep dive. Giờ thì, mặc dù
Speaker
that was the official title one of our listeners suggested, you know, our mission here is always
đó là cái tên chính thức mà một thính giả của tụi mình gợi ý đấy, bạn biết đó, sứ mệnh của tụi mình ở đây luôn luôn là
Speaker
pure deep dive. We're taking this really powerful, but sometimes overlooked technique called
đào sâu tới nơi tới chốn. Tụi mình sẽ mổ xẻ một kỹ thuật cực kỳ lợi hại, nhưng đôi khi lại bị bỏ quên, tên là
Speaker
Shadowing. And we're going to pull apart all the practical secrets, the science behind
Shadowing (nghe lặp/nhại theo). Và tụi mình sẽ bóc tách hết mọi bí quyết thực hành, cả cơ sở khoa học đằng sau
Speaker
it. We've got some great research to work from. And basically, we want to give you a shortcut
nó nữa. Tụi mình có mấy nghiên cứu rất hay để dựa vào. Và về cơ bản, tụi mình muốn cho bạn một con đường tắt
Speaker
to, well, getting better at English.
để, ừm, giỏi tiếng Anh hơn.
Speaker
It really is. I think transformative isn't too strong a word for it. Shadowing, or as
Đúng vậy thật. Mình nghĩ dùng từ "thay đổi cuộc chơi" cho nó cũng không hề quá đâu. Shadowing, hay như
Speaker
we're calling it, the Art of Echo Listening. It sounds simple on the surface, doesn't it?
tụi mình đang gọi là Nghệ Thuật Nghe Nhại Theo. Nghe qua thì có vẻ đơn giản nhỉ?
Speaker
Yeah, just repeat what you hear.
Ừ, chỉ là lặp lại những gì mình nghe được thôi mà.
Speaker
Right. You listen, you repeat simultaneously, you become this kind of human echo. But the
Đúng thế. Bạn nghe, rồi lặp lại ngay cùng lúc, bạn trở thành một kiểu tiếng vọng của con người. Nhưng
Speaker
actual cognitive load, the physical demands, they're huge. And honestly, that's exactly
cái khối lượng xử lý trong đầu, cái đòi hỏi về mặt thể chất ấy, chúng lớn khủng khiếp luôn. Và thật lòng mà nói, đó chính là
Speaker
why it works so well.
lý do vì sao nó hiệu quả đến vậy.
Speaker
So it's more than just like parroting words back. You're trying to capture the entire
Vậy nó không chỉ đơn thuần là kiểu nhại lại từ ngữ như con vẹt. Bạn đang cố nắm bắt toàn bộ
Speaker
sound.
âm thanh cơ.
Speaker
That's it, exactly. When we say echo, we really mean copying everything. The speed,
Chính xác luôn. Khi tụi mình nói "vọng lại", ý là sao chép mọi thứ. Tốc độ,
Speaker
those little changes in pitch, the rhythm, how exactly they pronounce each tiny sound, each
những thay đổi nhỏ xíu trong cao độ giọng, nhịp điệu, cách họ phát âm chính xác từng âm nhỏ một, từng
Speaker
foam. It forces your listening and speaking bits to work together completely.
âm vị. Nó buộc phần nghe và phần nói trong đầu bạn phải phối hợp với nhau một cách trọn vẹn.
Speaker
Okay. And where did this intense method actually start? It sounds pretty hardcore, almost like
Được rồi. Vậy cái phương pháp đầy cường độ này thực ra bắt nguồn từ đâu vậy? Nghe có vẻ khá là khắc nghiệt, gần như là
Speaker
extreme immersion.
kiểu đắm chìm cực đoan vào ngôn ngữ ấy.
Speaker
Well, it did come from a pretty extreme place. Shadowing actually started out back in the mid-20th
Ừ thì, nó đúng là ra đời từ một nơi khá cực đoan thật. Shadowing thực ra khởi nguồn từ giữa thế kỷ 20
Speaker
century as a core training exercise for simultaneous interpreters.
như một bài tập huấn luyện cốt lõi dành cho các phiên dịch viên dịch song song (dịch cabin).
Speaker
Ah, okay. The people translating in real time at conferences and things.
À, ra vậy. Là những người dịch tức thời tại các hội nghị và mấy sự kiện kiểu vậy.
Speaker
Exactly. Those professionals, they have just milliseconds between hearing something and
Chính xác. Những người chuyên nghiệp đó, họ chỉ có vài mili giây giữa lúc nghe được điều gì đó và
Speaker
saying it in another language.
lúc nói lại nó bằng một ngôn ngữ khác.
Speaker
Yeah. They needed absolute instant command orally over both languages.
Ừ. Họ cần làm chủ tuyệt đối và tức thì cả hai thứ tiếng bằng miệng.
Speaker
Right. That makes sense. There's basically zero time to think or process. It has to be
Đúng vậy. Hợp lý thật. Về cơ bản là không có một giây nào để nghĩ hay xử lý cả. Nó phải
Speaker
automatic. Reaction and replication.
tự động. Phản xạ và tái tạo lại luôn.
Speaker
Totally. And that need for speed is what makes shadowing so effective for any language learner.
Chuẩn luôn. Và cái nhu cầu về tốc độ đó chính là thứ khiến shadowing hiệu quả đến vậy với bất kỳ người học ngôn ngữ nào.
Speaker
It forces you away from just, you know, passive listening, where maybe you understand it,
Nó buộc bạn phải rời khỏi kiểu nghe thụ động, bạn biết đấy, kiểu bạn hiểu được nội dung,
Speaker
but you couldn't say it yourself easily.
nhưng lại chẳng thể tự nói ra một cách dễ dàng.
Speaker
Right.
Đúng thế.
Speaker
And pushes you into this really active, very physical learning mode. You're engaging your ears,
Và nó đẩy bạn vào cái chế độ học chủ động, rất mang tính thể chất này. Bạn phải huy động cả tai,
Speaker
your mouth, your brain's motor planning all at once. You internalize the language patterns in a way
cả miệng, cả khả năng lập kế hoạch vận động của não bộ cùng một lúc. Bạn thấm nhuần các khuôn mẫu ngôn ngữ theo một cách mà,
Speaker
that, well, reading a grammar book just can't touch.
ừm, đọc sách ngữ pháp thì không thể nào chạm tới được.
Speaker
Okay. Let's definitely unpack this. So plan is, well, we'll start with the science,
Được rồi. Chắc chắn là tụi mình sẽ bóc tách cái này. Vậy kế hoạch là, ừm, tụi mình sẽ bắt đầu với phần khoa học,
Speaker
but get a little technical, look at the brain side of things. Then the specific skills it helps with.
hơi kỹ thuật một chút, nhìn vào khía cạnh não bộ. Rồi tới những kỹ năng cụ thể mà nó giúp cải thiện.
Speaker
And then the main part, digging into 10 really different situations where you can use shadowing.
Và rồi phần chính, đào sâu vào 10 tình huống thực sự khác nhau mà bạn có thể áp dụng shadowing.
Speaker
Everything from just listening to a podcast to like giving a formal lecture.
Đủ mọi thứ, từ chỉ nghe một podcast cho tới kiểu như đứng trình bày một bài giảng trang trọng.
Speaker
Sounds like a plan.
Nghe hợp lý đấy.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing: The Art of Echo Listening — English Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.