Ở band 7+, ngừng để NGHĨ là chấp nhận được, ngừng để TÌM TỪ thì không. Nghe lại và phân loại từng chỗ ngừng của bạn vào một trong hai nhóm đó.
Speaking band 6.5 – 7.5 · Bài 31 — Đề thi thử 3
Practice Test 3 — a full test at band 6.5 to 7.5
Nói có lập luận chứ không chỉ có thông tin
Mục tiêu: Đề thi thử thứ ba, nhắm band 6.5 – 7.5. Ở mức này người chấm không còn đếm xem bạn nói được bao nhiêu nữa mà nghe xem bạn NGHĨ thế nào: câu trả lời có ý riêng không, có tự vặn lại mình không, có ví dụ thật không.
- Chạy một mạch, bấm giờ. Đề này có một đề thẻ trừu tượng ("một lần bạn phải kiên nhẫn") — dạng khó nhất, vì không có sẵn hình ảnh để tả.
- Ở band 7, mỗi câu Part 3 nên có một chỗ bạn tự phản biện chính mình. "Though I suppose…", "That said…", "Then again…" — một lần là đủ, đừng lạm dụng.
- Đừng cố nhồi từ hiếm. Band 7 về từ vựng không phải là từ khó, mà là từ ĐÚNG: "queue" thay vì "line of people waiting", "wear off" thay vì "become less strong".
- Sau khi chạy xong, nghe lại và tìm một câu duy nhất mà bạn nghĩ hay nhất trong cả bài. Nếu tìm không ra câu nào thì đó chính là việc phải luyện.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoBand 7 không phải là từ hiếm mà là từ đúng. Tìm trong bản ghi ba chỗ bạn phải diễn giải dài dòng vì không nhớ ra một từ — ba từ đó là bài tập của tuần này.
Đề này cần quá khứ hoàn thành ở Part 2 ("We'd been told two hours") và câu điều kiện ở Part 3. Nếu cả bài không có lấy một câu phức nào dài quá hai mệnh đề thì trần điểm là 6.5.
Nghe lại xem bạn có nối âm không. Phát âm rõ từng từ rời rạc là band 6.5; nối được và nuốt được đúng chỗ mới là 7.5.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Nối âm và nuốt âm — thứ phân biệt band 6.5 với band 7.5
Đến mức này, phát âm từng từ của bạn đã đủ rõ; cái còn thiếu là nhịp. Tiếng Anh nói tự nhiên nối phụ âm cuối vào nguyên âm đầu của từ sau, và nuốt bớt /t/ /d/ khi kẹt giữa hai phụ âm. Nói tách bạch từng từ nghe rất rõ nhưng cũng rất máy móc, và máy móc thì không lên được band 7.5.
- picked it up /pɪk tɪ dʌp/ ba từ dính thành một chuỗi — đừng tách
- wore off /wɔː rɒf/ chèn /r/ nối khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm
- next day /neks deɪ/ /t/ bị nuốt vì kẹt giữa /s/ và /d/
- must be /mʌs biː/ /t/ nuốt hẳn — nói "mʌst-biː" nghe rất cứng
- a bit of a /ə bɪ də və/ /t/ thành âm vỗ, cả cụm nhòe vào nhau
- hindsight /ˈhaɪndsaɪt/ nhấn âm 1; /d/ ở giữa gần như biến mất
Đọc câu này ba lần, lần sau nhanh hơn lần trước: "In hindsight it must be a bit of a habit — I picked it up and the interest wore off the next day." Nếu vẫn tách rời từng từ được thì bạn đang đọc chứ chưa nói.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phút · 8 câuBốn câu về nhà cửa, bốn câu về mua sắm. Ở band này, Part 1 không được nghe như bài học thuộc — hãy để lọt vào vài chi tiết chỉ bạn mới có.
Let's talk about your home. Do you live in a house or an apartment?
Ta nói về nơi ở nhé. Bạn ở nhà riêng hay chung cư?
Trả lời, thêm một chi tiết cụ thể của chính căn nhà bạn, rồi một cảm nhận. Chi tiết mới là thứ khiến câu trả lời không giống ai.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
An apartment — it's on the sixth floor of a fairly old block in Binh Thanh. It's nothing special, but it gets the afternoon light, which is the main reason I took it. There are only two rooms, so I've had to be quite disciplined about not accumulating things.
Chung cư — tầng sáu của một khu khá cũ ở Bình Thạnh. Cũng chẳng có gì đặc biệt, nhưng chiều thì có nắng hắt vào, đó là lý do chính khiến tôi thuê. Chỉ có hai phòng nên tôi phải khá nghiêm khắc với chuyện không để đồ đạc chất lên.
Ba bước đầy đủ, một chi tiết rất riêng (nắng chiều) làm lý do, và câu cuối hé ra tính cách. Band 6.5 chắc chắn.
An apartment, sixth floor of a block in Binh Thanh that was probably new in about 1998 and hasn't been touched since. It's nothing special, but the living room gets the afternoon light, and I signed the lease more or less on the strength of that one thing. It's small — two rooms — which turns out to be a useful constraint, because you can't buy anything without immediately confronting where it's going to live.
Chung cư, tầng sáu một khu ở Bình Thạnh chắc mới hồi năm 1998 và từ đó chẳng ai đụng vào. Cũng chẳng có gì đặc biệt, nhưng phòng khách có nắng chiều, và tôi ký hợp đồng gần như chỉ vì đúng cái điểm ấy. Nhà nhỏ — hai phòng — mà hoá ra đó lại là một ràng buộc có ích, vì mua gì thì lập tức phải nghĩ ngay xem để nó vào đâu.
Cùng nội dung nhưng có một câu đùa nhẹ về tuổi toà nhà, một cách nói riêng ("ký hợp đồng chỉ vì đúng điểm ấy"), và câu cuối biến cái nhà chật thành một ý tưởng.
Which room do you spend the most time in?
Bạn ở phòng nào nhiều nhất?
Nêu phòng rồi nói bạn LÀM GÌ ở đó — chính hoạt động mới làm nên câu trả lời.
Is there anything you would change about where you live?
Có điều gì ở chỗ ở hiện tại mà bạn muốn thay đổi không?
Câu điều kiện loại hai. "If I could, I'd…" — và nói rõ nó sẽ khác đi thế nào.
Do you prefer living in a quiet place or somewhere lively?
Bạn thích ở chỗ yên tĩnh hay chỗ sôi động?
Đừng chọn một cực. Ở band này, câu hay nhất thường là "tuỳ lúc" — nhưng phải nói rõ tuỳ lúc nào.
Now let's talk about shopping. Do you enjoy shopping?
Giờ ta nói về mua sắm. Bạn có thích đi mua sắm không?
Nếu không thích thì cũng phải nói được vì sao, và nói bạn mua sắm kiểu gì thay thế.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Not really — I'm not much of a shopping person. I tend to go in knowing exactly what I want, buy it, and leave. My friends find that strange because for them it's a way of spending an afternoon together, and I can see the appeal of that, I just don't feel it myself.
Không hẳn — tôi không phải kiểu người thích mua sắm. Tôi thường vào là biết chính xác mình muốn gì, mua rồi về. Bạn tôi thấy thế là lạ vì với họ đó là cách đi chơi với nhau cả buổi chiều, mà tôi cũng hiểu được cái hay của việc đó, chỉ là bản thân tôi không thấy hứng.
Từ chối chủ đề nhưng vẫn mở ra được một góc khác, và câu cuối công nhận quan điểm của người khác. Rất tự nhiên.
Not as a pastime, no. I'm not much of a shopping person — I go in with a list, buy the thing, and I'm out in ten minutes, which my friends treat as a kind of character flaw. For them a Saturday in a mall is the point, not the purchases, and I do understand that. I think what puts me off is that shops are built to slow you down, and knowing that makes it hard for me to enjoy being slowed down.
Coi như một thú tiêu khiển thì không. Tôi không phải kiểu người mê mua sắm — tôi vào với một danh sách, mua đúng món đó, mười phút là ra, chuyện đó bị bạn bè coi như một khiếm khuyết tính cách. Với họ, một ngày thứ Bảy ở trung tâm thương mại mới là mục đích, chứ không phải mấy món mua được, mà tôi cũng hiểu điều đó. Tôi nghĩ thứ khiến tôi ngại là cửa hàng vốn được dựng lên để làm người ta chậm lại, mà đã biết vậy rồi thì khó mà thấy vui khi bị làm cho chậm lại.
Cùng ý nhưng có một câu đùa ("khiếm khuyết tính cách"), phân biệt mục đích với kết quả, và câu cuối đưa ra một lý do thật sự riêng.
Do you buy more things online or in shops?
Bạn mua trên mạng nhiều hơn hay ở cửa hàng nhiều hơn?
Câu so sánh. Chia theo LOẠI hàng chứ đừng chọn một bên — đó là cách trả lời sắc hơn.
Have you ever bought something you later regretted?
Bạn từng mua gì rồi sau đó tiếc không?
"Have you ever" nên mở bằng hiện tại hoàn thành rồi chuyển sang quá khứ đơn khi kể chi tiết.
Do you think people in your country buy too many things?
Bạn có nghĩ người ở nước bạn mua quá nhiều đồ không?
Câu này đã là Part 3 thu nhỏ. Tránh phán xét — hãy nói vì sao chuyện đó xảy ra.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề trừu tượng: một trải nghiệm, không phải một người hay một vật. Dạng này khó vì không có gì để tả — cả hai phút phải dựng bằng diễn biến và cảm giác. Chọn một chuyện CÓ THẬT và nhỏ; chuyện nhỏ dễ kể kỹ hơn chuyện to.
Describe a time when you had to be patient.
You should say:
- when it was
- what you were waiting for
- how you felt at the time
and explain what you learned from the experience.
Hãy kể về một lần bạn buộc phải kiên nhẫn.
- chuyện đó xảy ra khi nào
- bạn đang chờ điều gì
- lúc đó bạn cảm thấy thế nào
và giải thích bạn rút ra được điều gì từ trải nghiệm ấy.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Khi nào
mốc thời gian cụ thể, đừng nói "một lần nọ"
two years ago, father's operation, March -
Chờ gì
một thứ rõ ràng, có thể hình dung
five hours outside the operating theatre -
Cảm giác lúc đó
đừng nói "lo lắng" — tả bạn LÀM gì khi lo
counted the tiles, read the same sign 40 times -
Học được gì (dành 60 giây)
không phải "phải kiên nhẫn" — sâu hơn thế
patience isn't calm; it's having nowhere to put the energy
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
The time I remember most clearly was about two years ago, when my father had an operation on his knee. It was supposed to take two hours, and my mother and I waited in the corridor outside the theatre. In the end it took nearly five, and nobody came out to tell us anything for the first three. What I was waiting for was simply somebody in a uniform to walk through that door and say a sentence. That was all. And there was nothing I could do to make it happen faster — I couldn't work, I couldn't concentrate on my phone, and I didn't want to leave in case that was the moment somebody came. I felt useless more than worried, if I'm honest. I counted the floor tiles. I read the fire safety sign on the wall so many times I can still remember how it was worded. What I learned is that being patient isn't the same as being calm. I wasn't calm at all. Patience was just accepting that my energy had nowhere to go, and that pushing against the situation wouldn't move it. That's something I've thought about a lot since, especially at work when I'm waiting for other people to finish something.
Lần tôi nhớ rõ nhất là khoảng hai năm trước, lúc bố tôi mổ đầu gối. Ca mổ dự kiến hai tiếng, tôi với mẹ ngồi chờ ở hành lang bên ngoài phòng mổ. Cuối cùng kéo dài gần năm tiếng, mà suốt ba tiếng đầu chẳng ai ra nói với chúng tôi câu nào. Thứ tôi chờ chỉ đơn giản là một người mặc áo blouse bước qua cánh cửa đó và nói một câu. Chỉ thế thôi. Mà tôi thì chẳng làm gì được để chuyện ấy đến nhanh hơn — không làm việc được, không tập trung vào điện thoại được, mà cũng không dám bỏ đi vì sợ đúng lúc đó có người ra. Thật lòng thì tôi thấy mình vô dụng nhiều hơn là lo. Tôi đếm gạch lát nền. Tôi đọc cái bảng nội quy phòng cháy trên tường nhiều lần đến mức giờ vẫn nhớ nó viết thế nào. Điều tôi rút ra là kiên nhẫn không đồng nghĩa với bình tĩnh. Lúc đó tôi chẳng bình tĩnh chút nào. Kiên nhẫn chỉ là chấp nhận rằng năng lượng của mình không có chỗ để xả, và có cưỡng lại tình huống thì nó cũng không nhúc nhích. Đó là điều từ bấy đến nay tôi nghĩ lại nhiều lần, nhất là ở chỗ làm khi phải chờ người khác xong việc.
Đủ bốn gạch đầu dòng, hai chi tiết rất cụ thể (đếm gạch, thuộc lòng cái bảng), và phần "học được gì" đưa ra một định nghĩa riêng thay vì một bài học sáo.
The clearest example would be two years ago, when my father had a knee operation. We'd been told two hours; it ran to nearly five, and for the first three nobody came out at all. What we were waiting for was absurdly small when you put it into words — one person in scrubs, one sentence, through one door. That's it. And the whole difficulty was that there was no version of the afternoon in which anything I did made that happen sooner. I couldn't work, couldn't read, and wouldn't leave the corridor in case those were the ten minutes it finally happened in. What I felt wasn't really fear, it was uselessness. I counted the floor tiles in one direction and then the other. I read the fire notice on the opposite wall so often that I could still quote it now, which I think says more about that afternoon than any description of my mood would. What it taught me — and this is the part I've kept — is that patience has nothing to do with being calm. I was not calm. Patience turned out to be the much smaller, more mechanical business of accepting that the energy had nowhere to go, and declining to spend it anyway. In hindsight, the five hours were the first time I'd properly understood the difference between a problem and a wait. A problem can be worked at. A wait can only be survived, and pretending otherwise just tires you out before the news arrives.
Ví dụ rõ nhất là hai năm trước, lúc bố tôi mổ đầu gối. Người ta bảo hai tiếng; hoá ra gần năm tiếng, mà ba tiếng đầu chẳng ai ra lấy một lần. Thứ chúng tôi chờ, nói ra thì nhỏ đến mức buồn cười — một người mặc đồ mổ, một câu nói, qua một cánh cửa. Chỉ có thế. Mà cái khó nằm ở chỗ không có phương án nào của buổi chiều hôm ấy mà việc tôi làm khiến điều đó đến sớm hơn. Tôi không làm việc được, không đọc được, mà cũng không chịu rời hành lang phòng khi đúng mười phút ấy là lúc có người ra. Cái tôi cảm thấy thật ra không phải sợ, mà là sự vô dụng. Tôi đếm gạch nền theo một chiều rồi đếm ngược lại. Tôi đọc cái bảng phòng cháy ở bức tường đối diện nhiều đến mức bây giờ vẫn đọc thuộc được, mà tôi nghĩ chi tiết đó nói về buổi chiều ấy nhiều hơn bất cứ lời tả tâm trạng nào. Điều nó dạy tôi — và đây là phần tôi giữ lại — là kiên nhẫn chẳng liên quan gì đến bình tĩnh. Tôi đâu có bình tĩnh. Hoá ra kiên nhẫn là một việc nhỏ hơn và máy móc hơn nhiều: chấp nhận rằng năng lượng không có chỗ để xả, rồi từ chối xả nó ra. Nhìn lại mới thấy năm tiếng đó là lần đầu tiên tôi thật sự hiểu khác biệt giữa một vấn đề và một quãng chờ. Vấn đề thì có thể bắt tay vào làm. Quãng chờ thì chỉ có thể chịu đựng, mà giả vờ ngược lại thì chỉ tổ kiệt sức trước khi tin đến.
Cùng câu chuyện nhưng nhịp câu biến hoá liên tục, có một câu tự nhận xét về chính chi tiết mình vừa kể, và kết bằng một phân biệt khái niệm (vấn đề / quãng chờ) rồi dùng luôn nó để chốt. Đây là band 8.
Are you a patient person in general?
Nhìn chung bạn có phải người kiên nhẫn không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phút · 6 câuHai nhánh: sự kiên nhẫn của con người hiện đại, và xã hội tiêu dùng. Ở band này, mỗi câu nên có ít nhất một chỗ bạn tự vặn lại chính mình.
Do you think people today are less patient than in the past?
Bạn có nghĩ ngày nay con người ít kiên nhẫn hơn xưa không?
Cẩn thận với giả định "ngày xưa tốt hơn". Hãy hỏi lại: ít kiên nhẫn với cái gì?
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I'd say we're less patient with some things and just as patient with others. Nobody waits for a web page any more — three seconds and you close it. But people still spend years training for a job or saving for a house, and that hasn't changed. So I think what's happened is that the things which used to be slow have become fast, and we've adjusted our expectations to match. Then again, maybe that's how it always works.
Tôi cho rằng chúng ta ít kiên nhẫn với một số thứ nhưng vẫn kiên nhẫn y như cũ với những thứ khác. Chẳng ai chờ một trang web nữa — ba giây là đóng. Nhưng người ta vẫn bỏ ra nhiều năm học nghề hoặc tích tiền mua nhà, cái đó có đổi đâu. Nên tôi nghĩ chuyện xảy ra là những thứ vốn chậm đã trở nên nhanh, và ta điều chỉnh kỳ vọng cho khớp. Mà nghĩ lại thì có khi xưa nay vẫn thế.
Tách hai loại kiên nhẫn ra và có một câu tự vặn ở cuối. Đây là band 6.5 rất vững.
I'd argue the question hides a comparison that doesn't quite hold. We're not less patient in general — we're less patient with the specific things that used to be slow and no longer are. Nobody tolerates a five-second page load, but people still spend six years becoming a doctor, and I've never heard anyone complain that medical training feels long by historical standards. What's changed is the category of things we've been taught to expect immediately, and that category keeps expanding because it's profitable for it to. Food delivery is impatient by design; the app shows you a moving dot precisely so that waiting becomes intolerable. Then again, I should admit that every generation has said this about the one after it, and most of them were wrong.
Tôi cho rằng câu hỏi này giấu bên trong một phép so sánh không thật vững. Chúng ta không kém kiên nhẫn nói chung — chúng ta kém kiên nhẫn với đúng những thứ vốn chậm mà nay đã không còn chậm nữa. Chẳng ai chịu nổi một trang web tải năm giây, nhưng người ta vẫn bỏ sáu năm để thành bác sĩ, mà tôi chưa nghe ai than rằng thời gian học y dài so với ngày xưa cả. Thứ đã đổi là cái nhóm những việc mà ta được tập cho thói quen đòi hỏi ngay lập tức, và cái nhóm ấy cứ phình ra vì phình ra thì có lời. Giao đồ ăn được thiết kế để khiến ta sốt ruột; ứng dụng cho bạn nhìn một chấm di chuyển chính là để việc chờ trở nên không chịu nổi. Mà nói lại thì tôi cũng phải thừa nhận là thế hệ nào cũng nói câu này về thế hệ sau, và phần lớn đều nói sai.
Vặn lại tiền đề, đưa phản ví dụ (học y), giải thích bằng động cơ kinh tế, rồi tự hạ mình ở câu cuối. Đầy đủ dấu hiệu band 8.
Is patience something you can learn, or is it part of your personality?
Kiên nhẫn là thứ học được hay là do tính cách?
Đừng chọn hẳn một bên. Câu trả lời hay nhất thường là tách ra: cái gì học được, cái gì không.
Why do people buy things they don't need?
Vì sao người ta mua những thứ mình không cần?
Tránh câu trả lời đạo đức. Hãy nói về cơ chế: quảng cáo, so sánh xã hội, cảm giác lúc mua.
Has online shopping changed the way people think about waiting?
Mua sắm trên mạng có làm thay đổi cách con người nhìn nhận việc chờ đợi không?
Chỗ tốt nhất để dùng "It cuts both ways" và "by design".
Should children be taught to wait for things?
Có nên dạy trẻ biết chờ đợi không?
Câu "should". Có lập trường rồi nói dạy bằng cách nào — và ai là người dạy.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, though I'd say it has to be taught by example rather than by rules. You can't really tell a child to be patient; they learn it from watching whether the adults around them can wait. And it's easier to learn when waiting actually leads somewhere — if you save for three months and then get the thing, that teaches something. If the wait is pointless, all you learn is that adults are slow.
Có, tuy tôi cho rằng phải dạy bằng cách làm gương chứ không phải bằng quy tắc. Bạn không thể bảo một đứa trẻ hãy kiên nhẫn; chúng học từ việc nhìn xem người lớn quanh mình có chờ được hay không. Mà học cũng dễ hơn khi việc chờ dẫn tới một cái gì đó — tích tiền ba tháng rồi có được món đồ thì dạy được điều gì đó thật. Còn nếu chờ mà vô nghĩa thì đứa trẻ chỉ học được rằng người lớn chậm chạp.
Có lập trường, có cách dạy cụ thể, và câu cuối hài hước mà vẫn đúng ý.
Yes, but I'd be careful about how, because patience taught as a rule just becomes obedience. What actually seems to work is letting a wait pay off: a child who saves for three months and then holds the thing has learned something no lecture delivers. The ones who only ever hear "be patient" learn that the phrase means an adult has run out of answers. And I'd add that we're asking children to develop a capacity we've built an entire economy around removing, which makes the lesson quite a strange one to deliver with a straight face. That said, difficult to teach isn't the same as not worth teaching — if anything, the harder it gets, the more it's worth doing.
Có, nhưng tôi sẽ thận trọng ở chỗ dạy thế nào, vì kiên nhẫn mà dạy như một quy tắc thì rốt cuộc chỉ thành sự vâng lời. Cái có vẻ hiệu quả thật là để việc chờ đợi có kết quả: một đứa trẻ tích tiền ba tháng rồi cầm được món đồ trong tay đã học được điều mà không bài giảng nào truyền đạt nổi. Còn những đứa chỉ nghe mỗi câu "phải kiên nhẫn" thì học được rằng câu ấy có nghĩa là người lớn đã hết cách. Tôi cũng xin nói thêm rằng chúng ta đang yêu cầu trẻ con rèn một năng lực mà cả một nền kinh tế được dựng lên để xoá bỏ nó, thành ra bài học ấy nói ra mà giữ được vẻ mặt nghiêm túc cũng kỳ. Dù vậy, khó dạy không có nghĩa là không đáng dạy — nếu có gì thì càng khó lại càng đáng làm.
Phân biệt kiên nhẫn với sự vâng lời, chỉ ra mâu thuẫn giữa bài học và nền kinh tế, rồi vẫn chốt lại một lập trường rõ. Đây là band 8.
Do you think people will become even less willing to wait in the future?
Bạn có nghĩ trong tương lai con người còn ít chịu chờ hơn nữa không?
Câu cuối, dạng dự đoán. Đừng nói chung chung — nêu một lĩnh vực cụ thể và một chỗ bạn nghĩ sẽ không đổi.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từLàm sau khi đã chạy xong cả đề. Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống.
-
It's nothing special, but it gets the afternoon .
-
I bought it on the spur of the and regretted it by evening.
-
The excitement off after a week.
-
In , the waiting was the useful part.
-
Apps are impatient by ; that's how they make money.
Tự chấm sau khi thi thử
Trắc nghiệmChọn phương án đúng.
-
Đề thẻ trừu tượng ("một lần bạn phải kiên nhẫn") khó hơn đề tả người hay tả vật vì sao?
-
Ở band 7+, chỗ ngừng nào là chấp nhận được?
-
Câu nào là dấu hiệu tư duy band 7+ rõ nhất?
-
Nên tự phản biện chính mình ("Then again…") bao nhiêu lần trong một câu trả lời Part 3?
-
Trong bài Part 2 mẫu, chi tiết "tôi đọc cái bảng phòng cháy nhiều đến mức giờ vẫn thuộc" có tác dụng gì?
Sửa lỗi hay mắc trong đề này
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
We were told that it will take two hours.
-
I waited there since three hours.
-
People buy things they don't need it.
-
If I could change one thing, I will move to a bigger flat.
-
I'm not very patient person.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.
Nâng câu trả lời lên band 7
Nói lại câuViết lại câu cho sắc hơn, dùng đúng cụm gợi ý.
-
"My flat is not very nice but there is good light in the afternoon."Dùng: It's nothing special, but
-
"I don't really like shopping."Dùng: I'm not much of a
-
"I was very bored and I felt I could not do anything."Dùng: There was nothing I could do but
-
"Now that I think about it, the waiting was actually useful."Dùng: In hindsight
-
Bạn vừa nêu một ý và muốn tự vặn lại chính mình.Dùng: Then again
Cụm này làm việc gì?
NốiChọn chức năng đúng cho mỗi cụm.
-
It's nothing special, but …
-
I'm not much of a … person
-
There was nothing I could do but wait
-
In hindsight, …
-
I'd argue that …
-
Then again, …
