SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Band 5.5 – 6.5 Full Test · Work, Technology, Information 31 điểm

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 30 — Đề thi thử 2

Practice Test 2 — a full test at band 5.5 to 6.5

Giữ nhịp và giữ độ dài suốt 14 phút

Mục tiêu: Đề thi thử thứ hai, nhắm band 5.5 – 6.5. Mục tiêu không còn là nói hết nữa mà là nói ĐỀU: Part 1 không cụt, Part 2 không hụt hơi ở phút thứ hai, Part 3 không ngắn dần về cuối.

  • Chạy một mạch, bấm giờ thật. Ở mức band này, cái hỏng thường không phải câu đầu mà là câu cuối — người học kiệt sức và Part 3 ngắn dần.
  • Part 1 ở đề này có hai chủ đề ít quen hơn: công việc và công nghệ. Đừng học thuộc — hãy nhớ khung ba bước: trả lời, chi tiết, lý do.
  • Ở Part 3, mỗi câu phải có ít nhất một ví dụ. Câu trả lời toàn khái quát là trần band 6.0.
  • Ghi âm rồi tự chấm theo bốn tiêu chí ở cuối đề, cho mình một con số cho mỗi tiêu chí. Chấm rộng tay là tự hại mình.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Ở band này, lỗi hay gặp nhất là Part 3 ngắn dần. Nghe lại bản ghi và so độ dài câu trả lời đầu tiên với câu cuối cùng — nếu chênh nhau gấp đôi thì vấn đề là sức bền, không phải ngôn ngữ.

Lexical Resource
Vốn từ

Chủ đề công nghệ rất dễ rơi vào "convenient", "useful", "fast". Đếm xem bạn nói ba từ đó bao nhiêu lần; mỗi lần đều có cách nói cụ thể hơn thay thế.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Đề này kiểm tra ba thứ: hiện tại hoàn thành ở câu "has technology changed", mệnh đề quan hệ để nối câu, và câu điều kiện ở Part 3. Thiếu cả ba thì trần điểm là 6.0.

Pronunciation
Phát âm

Nghe lại đúng sáu từ dài trong phần luyện âm. Sai trọng âm ở những từ bạn dùng đi dùng lại là thứ kéo điểm xuống âm thầm nhất.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
I'm currently working as … band 5.5
Hiện tại tôi đang làm …
I'm currently working as a junior accountant at a logistics firm. Hiện tại tôi đang làm kế toán viên ở một công ty logistics.
Câu mở đầu chuẩn cho chủ đề công việc — có "currently" là ngầm báo nó có thể đổi.
2
It involves a lot of … band 6.0
Công việc đó phải làm nhiều …
It involves a lot of checking other people's numbers. Công việc đó phải kiểm tra số liệu của người khác rất nhiều.
Cách tả nội dung công việc gọn nhất — theo sau là danh động từ.
3
I use it more than I'd like to admit band 6.5
Tôi dùng nó nhiều hơn mức tôi muốn thừa nhận
I use it more than I'd like to admit — probably two hours a day. Tôi dùng nó nhiều hơn mức tôi muốn thừa nhận — chắc hai tiếng một ngày.
Câu đùa nhẹ về thói quen của chính mình — rất tự nhiên ở Part 1 và Part 2.
4
what it does well is … band 6.5
cái nó làm tốt là …
What it does well is get you an answer in one step. Cái nó làm tốt là cho bạn câu trả lời chỉ trong một bước.
Mệnh đề "what" làm chủ ngữ — nhấn mạnh và nâng ngữ pháp cùng lúc.
5
the downside is that … band 6.0
mặt dở là …
The downside is that I stop remembering things myself. Mặt dở là tôi thôi không tự nhớ nữa.
Bắt buộc phải có ở Part 2 tả một thứ — khen suông thì bài nhạt.
6
I'd go so far as to say … band 7.0
Tôi thậm chí dám nói rằng …
I'd go so far as to say it has changed how I read. Tôi thậm chí dám nói rằng nó đã thay đổi cả cách tôi đọc.
Dùng MỘT lần trong cả bài thi, đúng chỗ ý mạnh nhất.
7
there's a trade-off between … and … band 6.5
có sự đánh đổi giữa … và …
There's a trade-off between speed and depth. Có sự đánh đổi giữa tốc độ và chiều sâu.
Một từ gọn thay cho cả câu giải thích dài — rất hợp Part 3.
8
It depends largely on … band 6.5
Điều đó phụ thuộc chủ yếu vào …
It depends largely on what you're using it for. Điều đó phụ thuộc chủ yếu vào bạn dùng nó để làm gì.
Có "largely" thì không còn là câu trả lời né tránh nữa.
9
in the space of a few years band 6.5
chỉ trong vài năm
In the space of a few years, everyone stopped buying newspapers. Chỉ trong vài năm, không ai còn mua báo giấy nữa.
Nhấn tốc độ thay đổi — rất hợp chủ đề công nghệ.
10
It's not so much … as … band 7.0
Không hẳn là … mà là …
It's not so much a lack of information as too much of it. Không hẳn là thiếu thông tin mà là quá nhiều thông tin.
Cấu trúc sửa lại tiền đề câu hỏi — dấu hiệu tư duy band 7.

Trọng điểm phát âm

Trọng âm từ khi nói về công nghệ

Chủ đề này đầy những từ dài, mà đúng những từ dài mới hay đặt sai trọng âm. Đặt sai trọng âm nguy hiểm hơn phát âm sai một nguyên âm: người nghe mất nửa giây để đoán bạn nói từ gì, và cứ thế cả bài nghe nặng nhọc. Chú ý quy luật: danh từ tận cùng -tion/-sion luôn nhấn ngay trước đuôi, còn -ity kéo trọng âm về âm tiết trước nó.

  • technology /tekˈnɒlədʒi/ nhấn âm 2 — KHÔNG phải "TECH-nology"
  • information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ nhấn âm 3, ngay trước -tion
  • application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ nhấn âm 3; nói tắt là "app" /æp/
  • reliability /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ nhấn âm 4 — đuôi -ity kéo trọng âm về trước nó
  • convenient /kənˈviːniənt/ nhấn âm 2; âm 1 là /ə/ rất nhẹ
  • algorithm /ˈælɡərɪðəm/ nhấn âm 1; giữa có /ð/ chứ không phải /t/

Đọc to ba lần: "The technology is convenient, but the information isn't always reliable." Bốn từ dài trong một câu — nếu trọng âm đúng cả bốn thì cả đề này bạn nói sẽ nhẹ hơn hẳn.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút · 8 câu

Bốn câu về công việc hoặc học tập, bốn câu về công nghệ. Mỗi câu 2–3 câu trả lời, đừng dài hơn — Part 1 dài quá là tự cắt thời gian của mình.

1

Do you work or are you a student?

Bạn đi làm hay đang đi học?

Câu này gần như chắc chắn được hỏi. Trả lời, nói rõ chỗ làm hoặc ngành học, rồi thêm một chi tiết.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.0

I'm currently working as a junior accountant at a logistics company in District 7. I've been there for about a year and a half now. It's my first proper job after university, so I'm still learning a lot.

Hiện tại tôi làm kế toán viên ở một công ty logistics tại Quận 7. Tôi làm ở đó được khoảng một năm rưỡi rồi. Đây là công việc chính thức đầu tiên sau khi tôi ra trường nên tôi vẫn đang học hỏi nhiều.

Đủ ba bước, có hiện tại hoàn thành tiếp diễn và một nhận xét về bản thân. Band 6.0 vững.

Band 7.0

I work — I'm a junior accountant at a logistics firm in District 7, which I've been doing for about eighteen months. It's my first job out of university and it involves a lot of checking other people's numbers, which sounds tedious and largely is, though I've got surprisingly good at spotting when something's off.

Tôi đi làm — tôi là kế toán viên ở một công ty logistics tại Quận 7, làm được khoảng mười tám tháng rồi. Đây là công việc đầu tiên sau khi ra trường, phải kiểm tra số liệu của người khác rất nhiều, nghe thì chán mà đúng là chán thật, tuy tôi cũng giỏi lên bất ngờ trong việc phát hiện chỗ nào sai sai.

Có mệnh đề quan hệ nối cả ý, thừa nhận công việc chán rồi lật sang một điều tích cực. Chính cái lật đó là band 7.

2

What do you enjoy most about it?

Bạn thích điều gì nhất ở công việc đó?

Chọn một thứ cụ thể, không nói "the people" suông. Nói rõ khoảnh khắc nào trong ngày bạn thích.

3

Is there anything you would like to change about your job or your studies?

Có điều gì ở công việc hoặc việc học mà bạn muốn thay đổi không?

Câu này cần "would". Nêu một thứ và nói nếu đổi được thì khác thế nào.

4

Do you think you will be doing the same thing in ten years?

Bạn nghĩ mười năm nữa mình vẫn làm việc này chứ?

Tương lai — dùng "I doubt it", "I can see myself", "I'd hope to". Tránh trả lời "yes" trống không.

5

Let's move on to technology. How much time do you spend on your phone each day?

Ta chuyển sang công nghệ nhé. Mỗi ngày bạn dùng điện thoại bao nhiêu lâu?

Cho một con số cụ thể rồi kèm thái độ với con số đó.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.0

Too much, honestly. The phone tells me it's about four hours a day, and most of that is not work. I keep saying I'll cut it down, but so far I haven't managed to.

Thật lòng là quá nhiều. Điện thoại báo khoảng bốn tiếng một ngày, mà phần lớn không phải việc. Tôi cứ nói sẽ giảm đi nhưng đến giờ vẫn chưa làm được.

Con số cụ thể, một câu tự trào, và hiện tại hoàn thành ở cuối. Đúng giọng người thật.

Band 7.0

More than I'd like to admit. The screen-time report says four hours, and I've noticed the number goes up in the weeks when work is dull, which probably tells you what the phone is actually for. I've tried moving the apps off the front screen, and it bought me about three days.

Nhiều hơn mức tôi muốn thừa nhận. Bảng thống kê báo bốn tiếng, mà tôi để ý là con số tăng lên vào những tuần công việc nhàm chán, chuyện đó chắc nói lên tôi dùng điện thoại để làm gì thật. Tôi từng thử chuyển mấy ứng dụng ra khỏi màn hình chính, được đúng khoảng ba ngày.

Không chỉ đưa con số mà còn nhận ra một quy luật trong hành vi của chính mình, kết bằng một mẩu chuyện nhỏ có tính hài.

6

Which app do you use most often?

Bạn hay dùng ứng dụng nào nhất?

Nêu tên rồi nói bạn dùng nó để làm gì — đừng chỉ nêu tên rồi dừng.

7

Do you prefer reading news online or on paper?

Bạn thích đọc tin trên mạng hay trên giấy hơn?

Câu so sánh. Chọn một bên rồi thừa nhận một điểm tốt của bên kia.

8

Has technology made your life easier or more complicated?

Công nghệ làm đời sống của bạn dễ hơn hay phức tạp hơn?

Câu này đã có dáng Part 3 rồi. Đừng chọn cực đoan — nói nó dễ hơn ở chỗ nào và rắc rối hơn ở chỗ nào.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề tả một VẬT. Bẫy của dạng này là mô tả hết trong ba mươi giây rồi hết chuyện. Cách chống: đừng tả nó, hãy kể bạn dùng nó thế nào.

Describe a website or an app that you use often.

You should say:

  • what it is
  • how you found out about it
  • how often you use it and what for

and explain why it is useful to you.

Hãy tả một trang web hoặc ứng dụng mà bạn hay dùng.

  • đó là gì
  • bạn biết đến nó thế nào
  • bạn dùng nó bao lâu một lần và để làm gì

và giải thích vì sao nó hữu ích với bạn.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Là gì tên + nó làm gì, một câu thôi a flashcard app – spaced repetition
  2. Biết thế nào ai giới thiệu + lúc đó bạn đang cần gì colleague, during exam panic, Nov
  3. Dùng bao lâu / để làm gì tần suất + một thói quen cụ thể every morning on the bus, 15 min
  4. Vì sao hữu ích (dành 60 giây) không phải "tiện" — nó đổi điều gì ở bạn it decides for me – removed the choosing
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 6.0

I'd like to talk about a flashcard app called Anki, which I use for learning vocabulary. It shows you a word and you say whether you remembered it, and then it decides when to show it to you again. Words you find hard come back often and easy ones almost disappear. A colleague told me about it about a year ago, when I was panicking before an exam and complaining that I forgot everything I studied. I use it every morning on the bus, for around fifteen minutes. That's usually about forty cards. Sometimes I do more in the evening if I have new words from work. The main reason it's useful is that I don't have to decide what to study. Before, I would open my notebook and look at the same first page every time, because that was the easiest thing to do. Now the app chooses, and it always chooses the words I am worst at. So the boring decision is gone, and what's left is just the fifteen minutes. I would definitely recommend it, although I'd warn people that the first week feels like a lot of work for nothing.

Tôi muốn nói về một ứng dụng thẻ ghi nhớ tên là Anki, tôi dùng nó để học từ vựng. Nó hiện một từ, bạn bấm là mình có nhớ hay không, rồi nó tự quyết khi nào hiện lại từ đó. Từ nào khó thì quay lại thường xuyên, từ dễ thì gần như biến mất. Một đồng nghiệp giới thiệu tôi khoảng một năm trước, lúc tôi đang hoảng vì sắp thi và than là học gì cũng quên. Tôi dùng nó mỗi sáng trên xe buýt, khoảng mười lăm phút, thường được chừng bốn mươi thẻ. Thỉnh thoảng buổi tối tôi học thêm nếu có từ mới ở chỗ làm. Lý do chính khiến nó hữu ích là tôi không phải tự quyết học gì. Trước đây tôi mở vở ra là lại nhìn đúng trang đầu tiên, vì đó là việc dễ làm nhất. Giờ ứng dụng chọn, mà nó luôn chọn đúng những từ tôi kém nhất. Thế là cái quyết định chán ngán biến mất, còn lại đúng mười lăm phút. Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu nó, tuy tôi sẽ nhắc trước là tuần đầu tiên cảm giác làm nhiều mà chẳng được gì.

Đủ bốn gạch đầu dòng, phần "vì sao hữu ích" dài nhất và nêu được một thay đổi thật ở hành vi. Điểm cần nâng: câu nối còn đơn giản, chủ yếu "and" với "so".

Band 7.5

The one I'd pick is a flashcard app called Anki — the sort of thing that shows you a word, asks whether you remembered it, and then quietly works out when you'll be about to forget it and shows it to you again exactly then. Words you keep failing come back constantly; the ones you know drift off into next year. I found out about it from a colleague roughly a year ago, at a point where I was panicking about an exam and complaining that everything I studied evaporated within a week. She didn't argue with me, she just sent me a link. These days I use it every morning on the bus, fifteen minutes or so, which works out at about forty cards, and occasionally again at night if I've picked up new terms at work. What makes it genuinely useful isn't the clever scheduling, though — it's that it takes the choosing away from me. Left to myself I'd open my notebook at page one every single time, because page one is the least uncomfortable page, and I'd never get to the words I actually can't do. The app has no such instinct. It goes straight for whatever I'm worst at, and once that decision is made by something other than me, the studying itself turns out to be the easy part. I'd recommend it, with one warning: the first week feels like effort for no visible return, and that's exactly when most people quit.

Cái tôi chọn là ứng dụng thẻ ghi nhớ tên Anki — kiểu ứng dụng hiện ra một từ, hỏi bạn có nhớ không, rồi lặng lẽ tính xem khi nào bạn sắp quên và hiện lại đúng vào lúc đó. Từ nào bạn cứ sai thì quay lại liên tục; từ nào thuộc rồi thì trôi tuốt sang năm sau. Tôi biết đến nó qua một đồng nghiệp khoảng một năm trước, đúng lúc tôi đang hoảng vì kỳ thi và than là học gì cũng bay hết trong vòng một tuần. Chị ấy chẳng cãi lại, chỉ gửi cho tôi một cái đường dẫn. Bây giờ sáng nào trên xe buýt tôi cũng dùng, chừng mười lăm phút, tính ra khoảng bốn mươi thẻ, thỉnh thoảng tối làm thêm lần nữa nếu ban ngày nhặt được từ mới ở chỗ làm. Nhưng thứ khiến nó thực sự hữu ích lại không phải cái thuật toán thông minh — mà là nó lấy đi của tôi việc phải chọn. Cứ để tôi tự do thì lần nào tôi cũng mở vở ra đúng trang một, vì trang một là trang ít khó chịu nhất, và tôi sẽ chẳng bao giờ đụng tới những từ mình thật sự không làm được. Ứng dụng thì không có cái bản năng đó. Nó nhè ngay chỗ tôi kém nhất, mà một khi cái quyết định ấy do thứ khác đưa ra chứ không phải tôi, thì hoá ra việc học lại là phần dễ. Tôi sẽ giới thiệu nó, kèm một lời cảnh báo: tuần đầu cảm giác cố mà chẳng thấy kết quả gì, và đó đúng là lúc phần lớn người ta bỏ cuộc.

Cùng nội dung nhưng có nhịp: câu dài xen câu ngắn ("She didn't argue with me, she just sent me a link."), một cách nói riêng ("page one is the least uncomfortable page"), và câu kết chốt vào đúng chỗ người ta bỏ cuộc.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Would you recommend it to other people?

Bạn có giới thiệu nó cho người khác không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút · 6 câu

Chủ đề rộng ra: internet và thông tin. Mỗi câu 4–5 câu trả lời, mỗi câu phải có ít nhất một ví dụ.

1

How has the internet changed the way people find information?

Internet đã thay đổi cách con người tìm thông tin như thế nào?

Bắt buộc hiện tại hoàn thành. Nêu một thay đổi rồi nói cái giá của nó.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.0

I'd say the biggest change is speed. In the past you had to go to a library or ask somebody who knew, and that could take days. Now you get an answer in a few seconds. The problem is that not all of those answers are correct, and it's harder to tell which ones are. So we have more information but less certainty about it.

Tôi cho rằng thay đổi lớn nhất là tốc độ. Ngày trước bạn phải ra thư viện hoặc hỏi người biết việc, có khi mất mấy ngày. Bây giờ chỉ vài giây là có câu trả lời. Vấn đề là không phải câu trả lời nào cũng đúng, mà lại khó biết cái nào đúng. Nên chúng ta có nhiều thông tin hơn nhưng lại ít chắc chắn hơn.

Đủ khung bốn bước và câu chốt cuối rất gọn. Đây là band 6.0 chắc chắn.

Band 7.5

I'd go so far as to say it's changed what counts as knowing something. In the space of a few years we went from having to hold information in our heads to being able to retrieve it on demand, and once retrieval is that cheap, memorising starts to look like a waste of effort. Take my own work — I can't tell you a single tax rate from memory, but I can find any of them in thirty seconds. The trade-off is that when you don't hold anything in your head, you also lose the ability to notice that an answer is wrong, because noticing requires something to compare it against.

Tôi thậm chí dám nói rằng nó đã thay đổi cả định nghĩa thế nào là biết một điều gì đó. Chỉ trong vài năm, từ chỗ phải giữ thông tin trong đầu, chúng ta chuyển sang lấy ra bất cứ lúc nào cần, mà một khi việc lấy ra rẻ đến thế thì học thuộc bắt đầu trông như phí công. Lấy ngay công việc của tôi — tôi không đọc thuộc nổi một mức thuế suất nào, nhưng mức nào tôi cũng tra ra trong ba mươi giây. Cái đánh đổi là khi trong đầu không giữ gì cả thì bạn cũng mất luôn khả năng nhận ra một câu trả lời sai, vì muốn nhận ra thì phải có cái gì đó để đối chiếu.

Nâng câu hỏi lên một tầng (không phải "tìm thế nào" mà "biết nghĩa là gì"), ví dụ từ chính nghề mình, và cái đánh đổi ở cuối là một lập luận thật chứ không phải câu nói sáo.

2

Do you think people believe everything they read online?

Bạn có nghĩ người ta tin hết mọi thứ đọc trên mạng không?

Đừng trả lời "có" hay "không" — hãy nói ai tin và tin trong hoàn cảnh nào.

3

Should schools teach students how to check information?

Trường học có nên dạy học sinh cách kiểm chứng thông tin không?

Câu "should". Có lập trường rồi nói dạy bằng cách nào cho thật cụ thể.

4

What are the disadvantages of having so much information available?

Việc có quá nhiều thông tin thì có những bất lợi gì?

Đây là chỗ hoàn hảo cho "It's not so much … as …".

5

Will printed books and newspapers disappear completely?

Sách in và báo giấy rồi có biến mất hẳn không?

Câu dự đoán. Tránh nói chắc chắn — dùng "I doubt", "it's likely that", "I'd expect".

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.0

I doubt they will disappear completely, but I think they will become much smaller. Newspapers are already nearly gone in my country, because the news is free online and it is faster. Books are different. A lot of people still like holding a book, and books are not really competing on speed. So I would expect newspapers to disappear and books to survive, just in smaller numbers.

Tôi ngờ là chúng không biến mất hẳn, nhưng sẽ thu nhỏ lại rất nhiều. Ở nước tôi báo giấy gần như mất rồi, vì tin trên mạng vừa miễn phí vừa nhanh hơn. Sách thì khác. Nhiều người vẫn thích cầm một quyển sách, mà sách cũng đâu có cạnh tranh bằng tốc độ. Nên tôi đoán báo giấy sẽ biến mất còn sách thì tồn tại, chỉ là ít đi.

Tách hai thứ ra thay vì gộp làm một — đúng cách xử lý một câu hỏi có hai đối tượng.

Band 7.5

I'd separate the two, because they're losing to the internet for different reasons. A newspaper's whole value was being the fastest thing available that morning, and the moment something faster existed, it had nothing left to sell — which is why they've collapsed almost everywhere in the space of about fifteen years. A book was never competing on speed. What it offers is a long, uninterrupted argument, and if anything that's become rarer and therefore more valuable. So I'd expect print newspapers to go the way of the phone box, while books shrink into something more like a deliberate choice than a default.

Tôi sẽ tách hai thứ ra, vì chúng thua internet vì hai lý do khác nhau. Giá trị của tờ báo nằm ở chỗ nó là thứ nhanh nhất có được sáng hôm ấy, mà đến lúc xuất hiện thứ nhanh hơn thì nó chẳng còn gì để bán — nên gần như ở đâu báo giấy cũng sụp trong khoảng mười lăm năm. Sách thì chưa bao giờ cạnh tranh bằng tốc độ. Thứ sách đem lại là một mạch lập luận dài, không bị ngắt quãng, mà cái đó nếu có gì thay đổi thì là ngày càng hiếm nên càng đáng giá. Nên tôi đoán báo in sẽ đi theo con đường của bốt điện thoại, còn sách thì co lại thành một lựa chọn có chủ ý chứ không còn là mặc định nữa.

Tách hai đối tượng theo NGUYÊN NHÂN chứ không theo cảm tính, có mốc thời gian, và hình ảnh "đi theo con đường của bốt điện thoại" rất gọn.

6

Is it a problem that young people get most of their news from social media?

Việc người trẻ lấy tin chủ yếu từ mạng xã hội có phải là vấn đề không?

Câu cuối. Đừng lên giọng dạy đời — hãy nói vấn đề nằm ở cơ chế nào chứ không ở người trẻ.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Làm sau khi đã chạy xong cả đề. Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống.

  1. I'm working as a junior accountant.
  2. The job a lot of checking other people's numbers.
  3. The is that I stop remembering things myself.
  4. There's a between speed and depth.
  5. In the of a few years, everyone stopped buying newspapers.
B

Tự chấm sau khi thi thử

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng.

  1. Ở Part 2 tả một VẬT, lỗi phổ biến nhất là gì?
  2. Câu nào nghe tự nhiên nhất khi nói về thời lượng dùng điện thoại?
  3. Câu hỏi: "How has technology changed your life?" Thì nào bắt buộc?
  4. Ở Part 3, câu trả lời toàn khái quát mà không có ví dụ thì thường bị trần ở mức nào?
  5. Cụm "I'd go so far as to say …" nên dùng bao nhiêu lần trong một bài thi?
C

Sửa lỗi hay mắc trong đề này

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I work in a company since 2023.
  2. Technology has changed our life in the last ten years a lot.
  3. This app help me to remember new words.
  4. There are too much information on the internet.
  5. I think newspapers will disappear because people prefers online news.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Kéo dài câu trả lời của bạn

Nói lại câu

Viết lại câu trả lời cụt thành câu đầy đặn, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. Examiner: Do you work or study? — "I work."
    Dùng: I'm currently working as
  2. Examiner: What does your job involve? — "Numbers."
    Dùng: It involves a lot of
  3. Bạn vừa khen một ứng dụng và cần nói mặt dở của nó.
    Dùng: The downside is that
  4. Examiner: Is online news better? — "It depends."
    Dùng: It depends largely on
  5. Bạn muốn sửa lại tiền đề của câu hỏi.
    Dùng: It's not so much
F

Cụm này làm việc gì?

Nối

Chọn chức năng đúng cho mỗi cụm.

  1. I'm currently working as …
  2. It involves a lot of …
  3. The downside is that …
  4. I'd go so far as to say …
  5. There's a trade-off between … and …
  6. It's not so much … as …
A. Mở đầu chủ đề công việc
B. Tả nội dung công việc
C. Nêu mặt dở
D. Đánh dấu ý mạnh nhất của bài
E. Nêu sự đánh đổi
F. Sửa lại tiền đề câu hỏi

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 30 — Đề thi thử 2

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.