SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Band 5.5 – 6.5 Health & Lifestyle 31 điểm

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 15 — Nêu ý kiến có mức độ

Saying What You Think — opinions and hedging

Nói ý kiến kèm mức độ chắc chắn, thay vì tuyệt đối hoá

Mục tiêu: Sau bài này bạn nêu được ý kiến bằng nhiều mức độ khác nhau — chắc chắn, khá chắc, nghiêng về, không chắc — thay vì chỉ có "I think" và "I don't think". Đây là thứ ngăn cách band 6 với band 7.

  • Band 6 nói "I think". Band 7 nói "I'd say", "I suspect", "I'd be inclined to", "I'm fairly sure", "I doubt" — mỗi cái một mức độ chắc chắn khác nhau.
  • Tuyệt đối hoá là dấu hiệu non: "everyone", "always", "never", "all people". Đổi sang "most", "tend to", "by and large", "in most cases".
  • Giảm nhẹ KHÔNG phải là nói nước đôi. Bạn vẫn phải có lập trường rõ — chỉ là nói rõ luôn mức độ chắc chắn của mình.
  • Câu "It depends" một mình là câu trống. Luôn phải có "It depends on…" rồi nói tiếp phụ thuộc vào cái gì.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Nói được mức độ chắc chắn giúp bạn không bị kẹt: khi chưa chắc thì đã có sẵn "I'd guess", "It's hard to say, but" để nói tiếp thay vì im lặng.

Lexical Resource
Vốn từ

Đây là bài trọng tâm. Chỉ có "I think" và "I don't think" là trần band 6; thang đầy đủ (suspect, be inclined to, fairly sure, doubt, arguably) mở lên band 7.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Giảm nhẹ thường kéo theo cấu trúc khó hơn: "I'd be inclined to say that…", "I'm not convinced that…" đều là mệnh đề danh từ sau động từ.

Pronunciation
Phát âm

Ngữ điệu chính là cách bạn báo mức độ chắc chắn. Giọng phẳng thì dù dùng đúng từ, người nghe vẫn không đọc được bạn đang chắc hay đang phân vân.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
I'd be inclined to say … band 7.0
Tôi nghiêng về ý …
I'd be inclined to say it's mostly down to diet. Tôi nghiêng về ý đó chủ yếu là do chế độ ăn.
Mức chắc chắn trung bình — có lập trường nhưng chưa khẳng định. Rất hữu dụng ở Part 3.
2
I suspect … band 7.0
Tôi ngờ rằng …
I suspect most people know that already. Tôi ngờ rằng phần lớn người ta đã biết điều đó rồi.
Dùng khi bạn có lý do tin nhưng không có bằng chứng. Nghe rất chín.
3
I'm fairly sure … band 6.5
Tôi khá chắc là …
I'm fairly sure the numbers have gone up. Tôi khá chắc là con số đó đã tăng.
Mức cao hơn "I suspect" nhưng vẫn chừa đường lui.
4
I doubt … band 6.5
Tôi không nghĩ là …
I doubt banning it would help much. Tôi không nghĩ cấm sẽ giúp được bao nhiêu.
Gọn hơn hẳn "I don't think that…" và mạnh hơn về sắc thái.
5
by and large band 7.0
nhìn chung, đại thể
By and large, people here eat quite well. Nhìn chung người ở đây ăn cũng khá lành.
Thay cho "generally" đã dùng quá nhiều, và tránh được tuyệt đối hoá.
6
in most cases band 6.5
trong phần lớn trường hợp
In most cases it's a question of cost, not knowledge. Trong phần lớn trường hợp đó là chuyện tiền bạc chứ không phải hiểu biết.
Cách chừa chỗ cho ngoại lệ mà vẫn nói được một ý rõ ràng.
7
It's hard to say, but … band 6.5
Khó nói lắm, nhưng …
It's hard to say, but I'd guess about half. Khó nói lắm, nhưng tôi đoán khoảng một nửa.
Thừa nhận không chắc rồi vẫn đưa ra một con số — tốt hơn hẳn việc né câu hỏi.
8
I'm not convinced that … band 7.0
Tôi chưa bị thuyết phục rằng …
I'm not convinced that money is the main obstacle. Tôi chưa bị thuyết phục rằng tiền là trở ngại chính.
Bác một ý phổ biến một cách lịch sự và có trọng lượng. Rất hợp Part 3.
9
arguably band 7.5
có thể nói là
Sleep is arguably more important than exercise. Có thể nói giấc ngủ còn quan trọng hơn cả tập luyện.
Một từ duy nhất báo hiệu đây là quan điểm chứ không phải sự thật. Đắt giá.
10
as far as I can tell band 7.0
theo những gì tôi thấy
As far as I can tell, nothing much has changed. Theo những gì tôi thấy thì chẳng có gì thay đổi mấy.
Giới hạn phạm vi hiểu biết của mình — dấu hiệu trung thực trí tuệ.

Trọng điểm phát âm

Ngữ điệu xuống và lên: khẳng định hay còn ngỏ

Cùng một câu, hạ giọng ở cuối là khẳng định dứt khoát, lên giọng nhẹ là còn ngỏ hoặc chưa chắc. Người Việt hay giữ giọng phẳng nên câu nào cũng nghe như nhau, và giám khảo không đọc được bạn đang chắc hay đang phân vân. Đây chính là thứ tiêu chí Phát âm band 7 gọi là dùng ngữ điệu để truyền đạt nghĩa.

  • I'd say it's mostly diet. ↘ hạ giọng ở "diet" — đây là lập trường của tôi
  • It depends, really. ↗ lên nhẹ — tôi chưa nói hết, còn vế sau
  • I'm not convinced that's true. ↘ hạ giọng dứt khoát dù nội dung là phản biện
  • Arguably. ↗↘ lên rồi hạ — vừa dè dặt vừa có chính kiến
  • I suspect so, yes. ↘ hạ ở "yes" — chốt lại sau khi dè dặt

Đọc câu "I think it's a good idea" ba lần: hạ giọng cuối (chắc chắn), lên giọng cuối (còn ngỏ), giọng phẳng (nghe như đọc). Lần thứ ba chính là cách nhiều người Việt đang nói.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Part 1 vẫn hỏi về bạn nên ý kiến ở đây là ý kiến cá nhân. Nhưng ngay cả ở đây, nói kèm mức độ vẫn hơn hẳn "I think" lặp đi lặp lại.

1

Do you think you have a healthy lifestyle?

Bạn có nghĩ mình sống lành mạnh không?

Đừng trả lời có hoặc không dứt khoát. Chia ra: chỗ nào lành mạnh, chỗ nào thì không.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think it is quite healthy. I eat a lot of vegetables because my mother cooks at home. But I don't do exercise, and I sleep late every night. So maybe it is not very healthy.

Tôi nghĩ cũng khá lành mạnh. Tôi ăn nhiều rau vì mẹ nấu ở nhà. Nhưng tôi không tập thể dục và tối nào cũng ngủ muộn. Nên có lẽ cũng không lành mạnh lắm.

Có hai mặt và ví dụ cụ thể — đó là phần tốt. Nhưng bắt đầu bằng "quite healthy" rồi kết bằng "not very healthy" thì tự mâu thuẫn; lẽ ra nên chia theo mảng.

Band 6.5

In parts. My diet is fine, mostly because my mother cooks and I don't get a say in it. Exercise and sleep are where it falls apart — I do essentially nothing, and I'm rarely in bed before one. So I'd say one out of three, which I'm told is not a passing grade.

Được vài phần. Chuyện ăn uống thì ổn, chủ yếu vì mẹ tôi nấu và tôi không có quyền chọn. Tập luyện với giấc ngủ mới là chỗ đổ vỡ — tôi gần như chẳng tập gì, và hiếm khi lên giường trước một giờ sáng. Nên tôi cho là được một trên ba, mà nghe nói thế thì chưa đạt.

Chia theo ba mảng rõ ràng thay vì nói chung chung, có một chi tiết hài hước thật, và câu cuối tự chấm điểm có duyên.

2

Do you do any sport?

Bạn có chơi môn thể thao nào không?

Nếu không thì cứ nói không — nhưng phải nói tiếp vì sao và bạn có định đổi không.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Not really. I played badminton in high school but now I don't have time because I work every day. I know it is not good, and I want to start again, but it is difficult.

Không hẳn. Hồi cấp ba tôi chơi cầu lông nhưng giờ không có thời gian vì ngày nào cũng đi làm. Tôi biết như thế không tốt, cũng muốn tập lại, nhưng khó.

Trung thực và có bối cảnh quá khứ. Nhưng "I don't have time" là lý do ai cũng đưa ra, và không có gì cụ thể.

Band 6.5

Nothing at the moment, which I'm not proud of. I played badminton twice a week right through school and then stopped completely the month I started working, and I've never managed to restart. I suspect the real obstacle isn't time — it's that once you've been out for two years, going back means being visibly bad in front of people who weren't.

Hiện tại thì chẳng chơi gì, chuyện này tôi không tự hào lắm. Hồi đi học tôi chơi cầu lông tuần hai buổi suốt, rồi dừng hẳn đúng cái tháng bắt đầu đi làm, và chưa bao giờ tập lại được. Tôi ngờ rằng trở ngại thật không phải thời gian — mà là khi đã nghỉ hai năm thì quay lại nghĩa là phải lộ ra mình dở trước mặt những người không nghỉ.

Dùng "I suspect" để đưa ra một lý do sâu hơn, và bác luôn lý do dễ dãi mà chính mình vừa nghĩ tới. Đó là dấu hiệu tư duy band 6.5 trở lên.

3

Is it easy to eat healthily in your country?

Ở nước bạn ăn uống lành mạnh có dễ không?

Đây là câu nên dùng "It depends on…" — nhưng phải nói rõ phụ thuộc vào cái gì.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think it is quite easy because Vietnamese food has a lot of vegetables and it is not very oily. Fresh food in the market is also cheap. But now there is a lot of fast food, and young people like it, so maybe it is becoming more difficult.

Tôi nghĩ cũng khá dễ vì đồ Việt nhiều rau và không quá dầu mỡ. Đồ tươi ngoài chợ cũng rẻ. Nhưng giờ nhiều đồ ăn nhanh, người trẻ lại thích, nên có lẽ đang khó dần.

Có hai mặt và lý lẽ hợp lý. Nhưng "quite easy" rồi "becoming more difficult" là hai ý chưa được nối với nhau.

Band 6.5

Easier than in most places, I'd say, though it depends a lot on how much time you have. If someone cooks at home, Vietnamese food is by and large quite light — plenty of herbs, not much dairy, very little that's deep-fried. The problem is that the alternative for a busy person isn't a home-cooked meal, it's whatever is open at nine at night, and that's almost never the healthy option.

Tôi cho là dễ hơn phần lớn các nơi khác, tuy còn tuỳ nhiều vào việc bạn có bao nhiêu thời gian. Nếu nhà có người nấu thì đồ Việt nhìn chung khá nhẹ — nhiều rau thơm, ít đồ sữa, rất ít món chiên ngập dầu. Vấn đề là với người bận thì lựa chọn thay thế không phải bữa cơm nhà, mà là bất cứ hàng nào còn mở lúc chín giờ tối, và chỗ đó gần như không bao giờ là lựa chọn lành mạnh.

Dùng "I'd say" và "by and large", nói rõ phụ thuộc vào cái gì, và câu cuối chỉ ra đúng cơ chế thật. Không tuyệt đối hoá chỗ nào.

4

Do you get enough sleep?

Bạn có ngủ đủ không?

Trả lời rồi nói vì sao. Nếu không đủ thì nói nguyên nhân thật, đừng đổ cho "bận".

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

No, not really. I usually sleep about six hours. I go to bed late because I use my phone, and I have to wake up at six to go to work. At the weekend I sleep more to make up for it.

Không, không hẳn. Tôi thường ngủ khoảng sáu tiếng. Tôi đi ngủ muộn vì dùng điện thoại, mà sáu giờ sáng lại phải dậy đi làm. Cuối tuần tôi ngủ bù.

Có con số, có nguyên nhân và một giải pháp. Đúng chuẩn band 5.5 — điều còn thiếu là một nhận xét của riêng bạn.

Band 6.5

Nowhere near, to be honest — about six hours on a weekday. The frustrating part is that it's entirely self-inflicted; nothing is keeping me up except a phone. I do sleep late at weekends, though I'm fairly sure that doesn't actually repay the debt, it just makes Monday worse.

Thành thật là còn xa mới đủ — ngày thường khoảng sáu tiếng. Điều bực nhất là hoàn toàn do tôi tự chuốc; chẳng có gì giữ tôi thức ngoài cái điện thoại. Cuối tuần tôi có ngủ nướng, tuy tôi khá chắc là chuyện đó không trả được món nợ ngủ, chỉ làm thứ hai tệ hơn thôi.

Dùng "I'm fairly sure" đúng chỗ, có từ rất đắt ("self-inflicted"), và bác luôn giải pháp mà chính mình vừa nêu.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề thẻ này đòi bạn kể một thay đổi của chính mình. Chỗ ăn điểm nằm ở việc bạn nói thật được mức độ thành công — thành công một nửa nghe đáng tin hơn nhiều so với thành công hoàn toàn.

Describe a change you made to improve your health.

You should say:

  • what the change was
  • why you decided to make it
  • how you managed it

and explain whether it has worked.

Hãy kể một thay đổi bạn đã thực hiện để cải thiện sức khoẻ.

  • đó là thay đổi gì
  • vì sao bạn quyết định thay đổi
  • bạn đã xoay xở thế nào

và giải thích thay đổi đó có hiệu quả không.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Thay đổi gì nói CỤ THỂ, đừng nói "ăn uống lành mạnh hơn" stopped drinking sweet coffee – 3 a day → 0
  2. Vì sao một sự việc cụ thể khởi phát dentist – two fillings – asked about sugar
  3. Xoay xở thế nào cách làm + chỗ khó nhất black coffee – first 2 weeks horrible – headaches
  4. Có hiệu quả không (dành 60 giây) cái được + cái KHÔNG được như mong đợi sleep better, no weight loss – expected more
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.5

I want to talk about a change I made last year. I stopped drinking sweet coffee. Before, I drank about three cups of milk coffee every day, and every cup has a lot of condensed milk and sugar. I decided to stop because I went to the dentist and I had two fillings. The dentist asked me how much sugar I eat every day, and when I counted it I was shocked. After that I changed to black coffee. The first two weeks were horrible. I did not like the taste and I had a headache almost every afternoon. But after about a month I got used to it, and now I prefer it. Has it worked? Partly. My teeth are better and I sleep better, I think. But I did not lose any weight, and I expected that. Maybe three coffees is not so many calories. I would recommend it, but I would tell people that it is difficult for two weeks.

Tôi muốn nói về một thay đổi tôi làm năm ngoái: bỏ cà phê ngọt. Trước đó mỗi ngày tôi uống khoảng ba ly cà phê sữa, mà ly nào cũng đầy sữa đặc với đường. Tôi quyết định bỏ vì đi khám răng và phải trám hai cái. Nha sĩ hỏi mỗi ngày tôi ăn bao nhiêu đường, lúc ngồi đếm lại thì tôi giật mình. Sau đó tôi chuyển sang cà phê đen. Hai tuần đầu kinh khủng: tôi không chịu được vị, mà chiều nào cũng đau đầu. Nhưng khoảng một tháng sau thì quen, giờ tôi còn thích hơn. Có hiệu quả không? Một phần. Răng tôi đỡ hơn, tôi nghĩ giấc ngủ cũng khá hơn. Nhưng tôi không giảm được cân nào, mà tôi thì đã trông đợi điều đó. Có lẽ ba ly cà phê cũng không nhiều calo lắm. Tôi sẽ khuyên người khác làm, nhưng sẽ nói trước là hai tuần đầu rất khó.

Đủ bốn gạch đầu dòng, chọn một thay đổi rất cụ thể, và dám nói cả phần KHÔNG hiệu quả — đó là chỗ làm bài nói đáng tin. Điểm trừ: câu ngắn đều nhau, và "every cup has" lẽ ra phải ở quá khứ.

Band 7.0

The change I'd pick is giving up sweet coffee, which sounds trivial until you know I was drinking three glasses of ca phe sua da a day, each of which contains a genuinely alarming amount of condensed milk. What prompted it was a trip to the dentist about eighteen months ago. I came out with two fillings and a fairly pointed question about how much sugar I was getting, and when I actually sat down and added it up I was quite shocked. The method was simply to switch to black coffee overnight, which I don't necessarily recommend — the first fortnight was miserable. I couldn't stand the taste, and I had a dull headache most afternoons, which I assume was the sugar rather than the caffeine. After about a month, though, it stopped being an effort, and these days I'd genuinely rather have it black. As for whether it's worked: partly, and not in the way I expected. My teeth have been fine since, and I'm fairly sure I sleep better, although that's the sort of thing you can easily imagine. What I hadn't anticipated is that I lost no weight at all, which was quietly disappointing — I suspect three coffees a day simply isn't as many calories as I'd told myself. I would recommend it, with the warning that the first two weeks are genuinely unpleasant and nothing about them suggests it will get better.

Thay đổi tôi chọn là bỏ cà phê ngọt, nghe thì vặt vãnh cho tới khi bạn biết mỗi ngày tôi uống ba ly cà phê sữa đá, mà ly nào cũng chứa một lượng sữa đặc thật sự đáng báo động. Thứ khởi phát là một lần đi nha sĩ khoảng mười tám tháng trước. Tôi ra về với hai cái răng trám và một câu hỏi khá xoáy về lượng đường tôi nạp mỗi ngày, rồi lúc ngồi xuống cộng lại thật thì tôi khá sốc. Cách làm chỉ đơn giản là chuyển sang cà phê đen ngay lập tức, mà tôi cũng không dám khuyên ai làm thế — nửa tháng đầu khổ sở. Tôi chịu không nổi vị, chiều nào cũng đau đầu âm ỉ, tôi đoán là do đường chứ không phải cà phê. Nhưng khoảng một tháng sau thì nó thôi là một sự gắng sức, và giờ thật lòng tôi còn thích uống đen hơn. Còn về chuyện có hiệu quả không: một phần, và không theo cách tôi trông đợi. Răng tôi từ đó đến giờ không sao, và tôi khá chắc là ngủ ngon hơn, tuy đó cũng là loại chuyện rất dễ tự tưởng tượng ra. Thứ tôi không lường được là tôi chẳng giảm được lạng nào, chuyện đó âm thầm làm tôi thất vọng — tôi ngờ rằng ba ly cà phê một ngày đơn giản là không nhiều calo như tôi vẫn tự nhủ. Tôi sẽ khuyên người khác làm, kèm lời cảnh báo rằng hai tuần đầu thật sự khó chịu và chẳng có dấu hiệu nào cho thấy nó sẽ khá lên.

Dùng ba mức chắc chắn khác nhau trong cùng một bài ("I assume", "I'm fairly sure", "I suspect"), và câu "đó là loại chuyện rất dễ tự tưởng tượng ra" cho thấy bạn tự nghi ngờ chính mình — dấu hiệu rõ của band 7.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Would you recommend it to other people?

Bạn có khuyên người khác làm thế không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Part 3 về sức khoẻ rất dễ thành bài giảng đạo đức. Cách tránh: mỗi khi định nói "người ta nên", hãy hỏi lại vì sao họ chưa làm.

1

Why do people find it hard to keep healthy habits?

Vì sao người ta khó giữ được thói quen lành mạnh?

Đừng nói "vì họ lười". Hãy nói một cơ chế mà ai cũng nhận ra ở chính mình.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think the main reason is that they are busy. After a long day at work, people are tired and they don't want to cook or go to the gym. Healthy food is also more expensive than fast food. And the results come very slowly, so people lose motivation and give up.

Tôi nghĩ lý do chính là bận. Sau một ngày làm việc dài, người ta mệt, chẳng muốn nấu nướng hay đi tập. Đồ ăn lành mạnh cũng đắt hơn đồ ăn nhanh. Với lại kết quả đến rất chậm nên người ta mất động lực rồi bỏ.

Ba nguyên nhân hợp lý và ý cuối là ý đúng nhất. Nhưng tất cả đều được nêu ngang nhau, không có ý nào được nói sâu.

Band 7.0

I'd be inclined to say it's a timing problem rather than a willpower problem. The cost of a healthy choice is paid immediately — you're tired now, the gym is cold now, the vegetables take forty minutes now — whereas the benefit arrives years later and you can never point to it. Nobody has ever felt healthier on day three. In most cases people aren't choosing badly; they're choosing rationally between a certain cost today and an invisible reward in a decade.

Tôi nghiêng về ý đó là vấn đề THỜI ĐIỂM chứ không phải ý chí. Cái giá của một lựa chọn lành mạnh phải trả ngay lập tức — mệt là mệt bây giờ, phòng tập lạnh là lạnh bây giờ, nấu rau mất bốn mươi phút là bây giờ — trong khi lợi ích thì đến sau nhiều năm mà bạn chẳng bao giờ chỉ ra được. Chưa ai thấy khoẻ hơn vào ngày thứ ba cả. Trong phần lớn trường hợp người ta không chọn dở; họ đang chọn rất hợp lý giữa một cái giá chắc chắn hôm nay và một phần thưởng vô hình sau mười năm.

Dùng "I'd be inclined to say" và "in most cases", đổi cách đặt vấn đề (thời điểm chứ không phải ý chí), và câu cuối bênh vực chính những người bị chê là lười. Đây là band 7.

2

Should governments do more to encourage healthy living?

Nhà nước có nên làm nhiều hơn để khuyến khích lối sống lành mạnh không?

Câu chính sách thì phải nói biện pháp nào có tác dụng và biện pháp nào không. Đồng ý suông là band 5.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think they should. The government can run campaigns on television to tell people about the danger of sugar and smoking. They could also build more parks and sports facilities so people can exercise for free. Higher taxes on cigarettes and sugary drinks would also help, because when something is expensive people buy less.

Có, tôi nghĩ nên. Nhà nước có thể làm chiến dịch trên truyền hình nói về tác hại của đường và thuốc lá. Cũng có thể xây thêm công viên, sân bãi để dân tập miễn phí. Tăng thuế thuốc lá và nước ngọt cũng giúp, vì cái gì đắt lên thì người ta mua ít đi.

Ba biện pháp hợp lý và biện pháp cuối có kèm cơ chế. Điều còn thiếu: chưa nói biện pháp nào yếu, mà chiến dịch tuyên truyền thì vốn rất yếu.

Band 7.5

More, yes, but I'm not convinced that information campaigns are the answer. Everyone already knows sugar is bad for them; nobody smokes because they were short of facts. What actually changes behaviour is changing the default — taxing sugary drinks so the cheap option happens to be the healthy one, or requiring that the stairs in a building are easier to find than the lift. Arguably that's a more honest approach anyway, because a campaign puts the responsibility on the individual while quietly leaving every incentive exactly as it was.

Nên làm nhiều hơn, nhưng tôi chưa bị thuyết phục rằng chiến dịch tuyên truyền là câu trả lời. Ai cũng biết thừa đường có hại; chẳng ai hút thuốc vì thiếu thông tin. Thứ thật sự đổi được hành vi là đổi cái MẶC ĐỊNH — đánh thuế nước ngọt để lựa chọn rẻ nhất tình cờ lại là lựa chọn lành mạnh, hoặc quy định cầu thang bộ trong toà nhà phải dễ tìm hơn thang máy. Có thể nói cách đó còn trung thực hơn, vì một chiến dịch thì đẩy trách nhiệm sang cá nhân trong khi lặng lẽ để nguyên mọi động cơ như cũ.

Dùng "I'm not convinced that" và "arguably", bác một biện pháp phổ biến bằng lý lẽ, đề xuất một nguyên tắc thay thế có hai ví dụ, rồi thêm một lập luận đạo đức. Band 7.5.

3

Is modern life more stressful than it used to be?

Cuộc sống hiện đại có căng thẳng hơn trước không?

Câu này rất dễ sa vào sáo. Hãy tự hỏi: căng thẳng hơn so với cái gì, và ai nói vậy.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think it is. People work long hours and there is a lot of competition, especially in big cities. We also worry about money and about the future. In the past life was simpler, people worked on the farm and they did not have so much pressure.

Có, tôi nghĩ vậy. Người ta làm việc nhiều giờ và cạnh tranh gay gắt, nhất là ở thành phố lớn. Ta cũng lo chuyện tiền bạc, chuyện tương lai. Ngày xưa cuộc sống đơn giản hơn, người ta làm ruộng, không có nhiều áp lực thế.

Ý hợp lý nhưng câu cuối là một giả định lãng mạn hoá quá khứ — giám khảo hoàn toàn có thể vặn lại.

Band 7.5

It's hard to say, and I'd be careful with the comparison. A subsistence farmer worrying about whether the harvest fails is not obviously less stressed than an office worker worrying about a deadline — we just find one of those easier to romanticise. What I'd argue has genuinely changed is that stress used to have an off switch. My grandfather's work was physically far harder than mine, but when he came in from the field it was finished. As far as I can tell, the modern version is milder but never actually stops, and I'm not sure which of those is worse.

Khó nói lắm, và tôi cũng dè dặt với phép so sánh này. Một người nông dân tự cung tự cấp lo mất mùa thì chưa chắc đã ít căng thẳng hơn một nhân viên văn phòng lo hạn nộp — chỉ là một trong hai chuyện đó dễ được lãng mạn hoá hơn. Thứ tôi cho rằng đã thật sự đổi là ngày trước căng thẳng có cái nút tắt. Công việc của ông tôi nặng nhọc hơn tôi nhiều về mặt thể chất, nhưng từ ngoài ruộng về là hết. Theo những gì tôi thấy, phiên bản hiện đại nhẹ hơn nhưng không bao giờ dừng hẳn, và tôi cũng không chắc bên nào tệ hơn.

Dùng "It's hard to say" và "as far as I can tell", chỉ ra một thiên kiến (lãng mạn hoá quá khứ), đưa ra khác biệt thật, và kết bằng việc thành thật thừa nhận mình không chắc. Rất đặc trưng band 7.5.

4

Do you think people rely too much on doctors and medicine?

Bạn có nghĩ người ta phụ thuộc quá nhiều vào bác sĩ và thuốc men không?

Câu này dễ trả lời cực đoan theo cả hai hướng. Dùng "to some extent" hoặc "in most cases" để giữ mức độ.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

To some extent, yes. Many people take medicine immediately when they have a small problem, instead of resting or changing their habits. In Vietnam you can also buy antibiotics without a prescription, so people use them too easily. But of course for serious illnesses we need doctors.

Ở một mức độ nào đó thì có. Nhiều người hễ có chuyện nhỏ là uống thuốc ngay thay vì nghỉ ngơi hay đổi thói quen. Ở Việt Nam lại mua được kháng sinh không cần đơn nên người ta dùng quá dễ dãi. Nhưng tất nhiên bệnh nặng thì vẫn cần bác sĩ.

Dùng đúng "to some extent", có một ví dụ rất mạnh mang tính địa phương, và có giới hạn ở cuối. Đây đã là 5.5 vững.

Band 7.5

In some areas, clearly. The obvious case here is antibiotics — you can buy them over the counter in almost any pharmacy in Vietnam, and people take them for a cold, which does nothing except make them less effective later. But I'd resist the broader version of the argument, because it tends to be made by people who are already healthy. Telling someone with a chronic condition that they rely too much on medicine is a very comfortable thing to say from the outside. I'd put the problem differently: the issue isn't that people trust doctors too much, it's that a prescription is the only part of health care that's quick, and everything else — sleep, food, exercise — takes months.

Ở vài chỗ thì rõ ràng là có. Trường hợp hiển nhiên nhất ở ta là kháng sinh — hiệu thuốc nào cũng bán không cần đơn, mà người ta uống cả khi chỉ bị cảm, chuyện đó chẳng có tác dụng gì ngoài làm thuốc kém hiệu quả về sau. Nhưng tôi không tán thành phiên bản rộng hơn của lập luận này, vì nó thường được nói ra bởi những người vốn đã khoẻ. Bảo một người có bệnh mạn tính rằng họ phụ thuộc quá nhiều vào thuốc là một câu rất dễ nói khi đứng ngoài. Tôi sẽ đặt vấn đề khác đi: chuyện không phải là người ta tin bác sĩ quá mức, mà là toa thuốc là phần duy nhất của việc chăm sóc sức khoẻ có tác dụng nhanh, còn mọi thứ khác — ngủ, ăn, vận động — thì mất hàng tháng.

Đồng ý có giới hạn, đưa ví dụ địa phương mạnh, rồi phản biện chính lập luận đó ở phiên bản rộng hơn và chỉ ra ai đang nói câu ấy. Câu cuối định nghĩa lại vấn đề. Band 7.5.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm nêu ý kiến.

  1. I'd be to say it's mostly down to diet.
  2. By and , people here eat quite well.
  3. I'm not that money is the main obstacle.
  4. Sleep is more important than exercise.
  5. As far as I can , nothing much has changed.
B

Mức độ chắc chắn nào?

Trắc nghiệm

Chọn cách diễn đạt phù hợp với mức độ chắc chắn được mô tả.

  1. Bạn có lý do để tin nhưng KHÔNG có bằng chứng.
  2. Bạn muốn bác một ý kiến phổ biến mà vẫn lịch sự.
  3. Câu nào KHÔNG tuyệt đối hoá?
  4. Examiner: How many people in your city exercise regularly?
  5. Câu nào là câu TRỐNG, không được tính?
C

Sửa lỗi khi nêu ý kiến

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. According to me, sleep is more important than exercise.
  2. I am agree that the government should do more.
  3. I think it is depend on the person.
  4. In my opinion, I think healthy food is too expensive.
  5. Everybody know that sugar is bad for teeth.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu nêu ý kiến tự nhiên.

E

Thêm mức độ vào ý kiến

Nói lại câu

Viết lại câu cho bớt tuyệt đối, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. Everyone knows that fast food is unhealthy.
    Dùng: Most people
  2. I think the main reason is money.
    Dùng: I'd be inclined to say
  3. I don't think banning it would help.
    Dùng: I doubt
  4. That is not the main reason.
    Dùng: I'm not convinced
  5. People always choose the cheapest option.
    Dùng: tend to
F

Cụm này ở mức chắc chắn nào?

Nối

Chọn mức độ đúng cho mỗi cụm.

  1. There's no question that …
  2. I'm fairly sure …
  3. I suspect …
  4. I'd be inclined to say …
  5. I doubt …
  6. It's hard to say, but I'd guess …
A. Rất chắc chắn
B. Khá chắc, nhưng chừa đường lui
C. Có lý do tin nhưng không có bằng chứng
D. Nghiêng về một phía, chưa khẳng định
E. Nghiêng về phía phủ định
F. Thừa nhận không chắc, nhưng vẫn đoán

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 15 — Nêu ý kiến có mức độ

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.