SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Band 4.5 – 5.5 Learning & Skills 31 điểm

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 12 — Học một kỹ năng mới

Learning Something New — skills, practice and progress

Động từ khuyết thiếu và cách nói tiến bộ

Mục tiêu: Sau bài này bạn nói được về việc học một kỹ năng: bạn học thế nào, khó ở đâu, tiến bộ ra sao — dùng đúng can / could / manage to và các cách nói mức độ thành thạo.

  • "Can" cho khả năng hiện tại, "could" cho khả năng trong quá khứ nói chung. Nhưng một lần cụ thể làm được thì dùng "managed to", không dùng "could".
  • Nói mức độ thành thạo bằng thang từ: I can't … at all → I can just about … → I'm okay at … → I'm pretty good at … → I can … fluently.
  • Kể việc học thì phải có một chỗ KHÓ. Câu chuyện học mà suôn sẻ từ đầu đến cuối nghe như bịa.
  • Tiến bộ nói bằng hiện tại hoàn thành: "I've got much better at", "I've picked up quite a lot". Đây là chỗ ghi điểm ngữ pháp.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Đề về việc học có sẵn trình tự thời gian, nhưng phải dành hơn nửa thời lượng cho gạch đầu dòng cuối — chỗ khó mới là chỗ có chuyện.

Lexical Resource
Vốn từ

Thang mức độ thành thạo là vốn từ rẻ mà hiệu quả: can't … at all / can just about / I'm okay at / pretty good at / fluently.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Phân biệt "could" (khả năng chung trong quá khứ) với "managed to" (một lần cụ thể làm được). Dùng đúng chỗ này là dấu hiệu rõ của band 6.5 trở lên.

Pronunciation
Phát âm

Âm /l/ cuối từ rất hay bị nuốt: skill, still, difficult, useful. Đầu lưỡi phải chạm lợi trên và giữ ở đó.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
pick something up band 6.0
học lỏm, học dần mà không cần lớp
I picked up most of my English from films. Tiếng Anh của tôi phần lớn học lỏm từ phim.
Khác "learn" ở chỗ không chính quy. Rất hay dùng khi nói về ngoại ngữ.
2
get the hang of it band 6.5
quen tay, bắt được nhịp
It took me about a month to get the hang of it. Tôi mất khoảng một tháng mới quen tay.
Thành ngữ rất tự nhiên cho giai đoạn đầu học một kỹ năng.
3
from scratch band 6.0
từ con số không
I had to learn it from scratch. Tôi phải học lại từ con số không.
Gọn hơn hẳn "from the beginning, I knew nothing".
4
trial and error band 6.5
mò mẫm, thử rồi sai rồi sửa
It was mostly trial and error. Chủ yếu là mò mẫm thôi.
Cụm cố định, không có mạo từ. Rất hợp khi nói học không có thầy.
5
I've got much better at … band 6.0
Tôi đã khá hơn nhiều ở khoản …
I've got much better at speaking, but my writing hasn't moved. Tôi nói khá hơn nhiều rồi, nhưng viết thì vẫn giậm chân.
Hiện tại hoàn thành cho tiến bộ. Sau "better at" là V-ing.
6
I can just about … band 6.5
Tôi chỉ tạm … được thôi
I can just about hold a conversation. Tôi chỉ tạm nói chuyện qua lại được thôi.
Cách nói khiêm tốn mà chính xác. Nghe thật hơn nhiều so với "I'm not good".
7
it didn't come naturally band 6.5
tôi không có năng khiếu sẵn
It didn't come naturally to me at all. Tôi hoàn toàn không có năng khiếu sẵn.
Dẫn vào phần khó của câu chuyện — thứ làm bài nói đáng tin.
8
stick with it band 6.5
kiên trì theo đến cùng
I nearly gave up twice but I stuck with it. Tôi suýt bỏ hai lần nhưng vẫn theo đến cùng.
Quá khứ là "stuck". Câu này gần như luôn dùng được ở gạch đầu dòng cuối.
9
make a lot of mistakes band 5.0
mắc nhiều lỗi
I still make a lot of mistakes, but I don't mind. Tôi vẫn mắc nhiều lỗi nhưng không ngại.
"Make" chứ không phải "do" — "do a mistake" là lỗi rất phổ biến của người Việt.
10
It's a work in progress band 7.0
Vẫn đang trong quá trình, chưa xong
My pronunciation is still very much a work in progress. Phát âm của tôi thì vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Cách kết thành thật mà không tự chê. Rất hợp câu hỏi về tiến bộ.

Trọng điểm phát âm

Âm /l/ cuối từ — đừng biến thành /n/ hay bỏ hẳn

Tiếng Việt không có /l/ ở cuối âm tiết, nên người Việt hay đọc "skill" thành "ski", "still" thành "sti", hoặc đổi thành /n/. Cách đặt: đầu lưỡi chạm lợi trên và GIỮ ở đó, hơi thoát ra hai bên lưỡi. Chủ đề học tập có rất nhiều từ kết thúc bằng /l/.

  • skill /skɪl/ giữ đầu lưỡi trên lợi ở cuối từ
  • still /stɪl/ đừng thành "sti"
  • careful /ˈkeəfəl/ /l/ cuối nhẹ nhưng phải có
  • difficult /ˈdɪfɪkəlt/ /lt/ liền nhau ở cuối, ba âm tiết
  • useful /ˈjuːsfəl/ /s/ chứ không phải /z/; /l/ cuối rõ
  • fluently /ˈfluːəntli/ ba âm tiết; /l/ đầu và /l/ cuối đều phải rõ

Đọc to: "It's a useful skill but it's still difficult." Bốn âm /l/ cuối. Soi gương: đầu lưỡi phải chạm lợi và giữ ở đó.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Câu hỏi về học hành rất hay gặp với thí sinh trẻ. Lưu ý: nói về việc học tiếng Anh thì phải cẩn thận — giám khảo đang NGHE chính tiếng Anh của bạn.

1

Are you good at learning new things?

Bạn có giỏi học cái mới không?

Đừng khoe. Nói bạn giỏi học loại gì và dở học loại gì — nghe thật hơn nhiều.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Yes, I think I am good. I learn fast.

Có, tôi nghĩ tôi giỏi. Tôi học nhanh.

Khen mình mà không có bằng chứng nào. Câu cũng dừng quá sớm.

Band 5.5

It depends on the subject. I'm quite good at practical things like using new software — I can usually work it out by myself. But I'm very slow with anything I have to memorise, for example history dates.

Tuỳ môn. Mấy thứ thực hành như dùng phần mềm mới thì tôi khá — thường tự mò ra được. Nhưng thứ gì phải học thuộc thì tôi rất chậm, ví dụ các mốc lịch sử.

Phân loại thay vì tự khen, mỗi loại một ví dụ cụ thể. Đây là band 5.5 vững.

Band 6.5

At some things. Anything I can take apart and experiment with, I'll pick up reasonably quickly — software, cooking, that sort of thing. Anything that requires memorising a list I'm hopeless at, and I've stopped pretending otherwise. It's taken me a while to accept that those are two different skills and being bad at one says nothing about the other.

Vài thứ thì có. Cái gì tháo ra mò được, thử được thì tôi học khá nhanh — phần mềm, nấu ăn, đại loại thế. Cái gì phải thuộc lòng một danh sách thì tôi vô vọng, và tôi thôi giả vờ ngược lại rồi. Cũng mất một thời gian tôi mới chấp nhận rằng đó là hai loại kỹ năng khác nhau, dở cái này chẳng nói lên gì về cái kia.

Có tiêu chí phân loại riêng, một câu tự trào, và một nhận xét khái quát ở cuối. Rất khó học thuộc.

2

How long have you been studying English?

Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi?

Bắt buộc hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Và nên nói rõ học ở đâu, chứ không chỉ số năm.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

About ten years. From grade three.

Khoảng mười năm. Từ lớp ba.

Không có động từ nào. "From grade three" cũng nên là "since grade three".

Band 5.5

I've been studying English since grade three, so that's about ten years. But I only started taking it seriously two years ago when I decided to take IELTS. Before that I just did the homework and forgot everything.

Tôi học tiếng Anh từ lớp ba, tính ra khoảng mười năm. Nhưng hai năm trước, lúc quyết định thi IELTS, tôi mới học nghiêm túc. Trước đó tôi chỉ làm bài tập rồi quên hết.

Đúng thì, có mốc, và phân biệt "học" với "học nghiêm túc" — chi tiết đó rất thật.

Band 6.5

On paper, about ten years — since grade three. In practice I'd say two, because everything before that was copying exercises I didn't understand and forgetting them a week later. I've probably picked up more from watching films with subtitles in the last two years than in the previous eight put together.

Trên giấy tờ thì khoảng mười năm, từ lớp ba. Trên thực tế thì tôi tính là hai, vì tất cả trước đó chỉ là chép bài tập mà tôi không hiểu rồi tuần sau quên sạch. Hai năm nay tôi học lỏm từ xem phim có phụ đề chắc còn nhiều hơn cả tám năm trước cộng lại.

Cặp đối "on paper – in practice" rất gọn, và câu cuối có so sánh định lượng. Nghe như một đánh giá thật chứ không phải câu trả lời chuẩn bị sẵn.

3

Is there a skill you would like to learn?

Có kỹ năng nào bạn muốn học không?

Nêu một kỹ năng, nói vì sao, rồi nói vì sao CHƯA học — phần cuối mới thú vị.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Yes, I want learn to drive a car.

Có, tôi muốn học lái ô tô.

Thiếu "to" sau "want". Và không có lý do nào.

Band 5.5

Yes, I'd like to learn to drive. At the moment I can only ride a motorbike, and that's difficult when it rains or when I have to carry something big. The problem is that lessons are quite expensive, so I keep putting it off.

Có, tôi muốn học lái ô tô. Hiện giờ tôi chỉ đi được xe máy, mà trời mưa hoặc phải chở đồ cồng kềnh thì khó. Vấn đề là học phí khá đắt nên tôi cứ lần lữa mãi.

Có lý do thực tế, một trở ngại cụ thể và cụm "keep putting it off" rất đời.

Band 6.5

Driving, which is slightly embarrassing to admit at my age. Everyone I know got their licence at eighteen and I never bothered, because a motorbike does everything I need until the moment it rains or I have to move furniture. The honest obstacle isn't money any more — it's that starting something from scratch at twenty-six in a class full of teenagers doesn't appeal at all.

Lái ô tô, mà thừa nhận chuyện này ở tuổi tôi thì cũng hơi ngượng. Ai tôi quen cũng lấy bằng năm mười tám, còn tôi thì chẳng buồn học, vì xe máy làm được mọi việc tôi cần — cho tới lúc trời mưa hoặc phải chở đồ đạc. Trở ngại thật bây giờ không còn là tiền nữa, mà là chuyện bắt đầu từ con số không ở tuổi hai mươi sáu trong một lớp toàn thiếu niên thì chẳng hấp dẫn tí nào.

Có một chi tiết cảm xúc thật (ngượng), một lý do chính đáng cho việc trì hoãn, rồi phân biệt trở ngại cũ với trở ngại thật. Câu trả lời này rất khó bịa.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề về việc học có một cái bẫy: kể suôn sẻ từ đầu đến cuối thì nghe như bịa và cũng hết ý rất nhanh. Chỗ khó chính là chỗ có chuyện để nói.

Describe a skill you learned that took a long time.

You should say:

  • what the skill is
  • why you decided to learn it
  • how you learned it

and explain what was difficult about it.

Hãy tả một kỹ năng bạn học mà mất nhiều thời gian mới được.

  • đó là kỹ năng gì
  • vì sao bạn quyết định học
  • bạn đã học nó thế nào

và giải thích điều gì là khó khi học nó.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Kỹ năng gì tên + mức độ hiện tại của bạn swimming – can do 500m, still slow
  2. Vì sao học một lý do cụ thể, tốt nhất là một sự việc beach trip at 22 – stood in knee-deep water all day
  3. Học thế nào ai dạy + bao lâu + tập ở đâu adult class Sat mornings – 8 months – local pool
  4. Khó ở đâu (dành 60 giây) khó KỸ THUẬT + khó TÂM LÝ breathing rhythm – and being the oldest in the class
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.0

I want to talk about swimming. I learned to swim when I was twenty-two years old. That is quite late in my country. I decided to learn because of one day at the beach. All my friends went into the water and I stood in the water near the beach all day. It was only to my knee. I felt very embarrassed. After that trip I found a swimming class for adults at a pool near my house. The class was on Saturday morning. I went every week for about eight months. At first it was very difficult. The most difficult thing was breathing. When I put my face in the water I always wanted to breathe, so I stopped after ten metres. My teacher told me to count. After about three months I could swim twenty-five metres. Now I can swim five hundred metres but I am still very slow. Another difficult thing was that I was the oldest person in the class. All the other students were children. Sometimes I felt stupid. But I am happy I did not stop. Yes, I still swim now, about once a week.

Tôi muốn nói về bơi lội. Tôi học bơi năm hai mươi hai tuổi, ở nước tôi thì khá muộn. Tôi quyết định học vì một hôm đi biển. Bạn bè xuống nước hết còn tôi đứng ở chỗ nước nông cả ngày, nước chỉ tới đầu gối. Tôi ngượng lắm. Sau chuyến đó tôi tìm được lớp bơi cho người lớn ở bể gần nhà, học sáng thứ bảy, tuần nào cũng đi suốt khoảng tám tháng. Lúc đầu rất khó. Khó nhất là thở. Cứ úp mặt xuống nước là tôi muốn thở nên bơi mười mét là dừng. Thầy bảo tôi đếm. Khoảng ba tháng sau tôi bơi được hai mươi lăm mét. Giờ tôi bơi được năm trăm mét nhưng vẫn rất chậm. Cái khó nữa là tôi là người lớn tuổi nhất lớp, học viên còn lại toàn trẻ con, có lúc tôi thấy mình ngớ ngẩn. Nhưng tôi mừng là đã không bỏ. Có, giờ tôi vẫn bơi, tuần khoảng một lần.

Đủ bốn gạch đầu dòng, có cả khó kỹ thuật lẫn khó tâm lý, và một chi tiết mở đầu rất đắt. Điểm trừ: câu ngắn đều nhau, "I could swim twenty-five metres" nên dùng "I managed to", và thiếu từ nối giữa các đoạn.

Band 6.5

The skill I'd pick is swimming, which I only learned properly at twenty-two — embarrassingly late for someone who grew up two hours from the sea. What pushed me into it was a single afternoon at the beach with friends, where everyone else swam out to a raft and I spent about four hours standing in water that came up to my knees, pretending to enjoy the view. I signed up for an adult beginners' class the following month: Saturday mornings at the local pool, and I stuck with it for the best part of eight months. The technical difficulty was breathing. Everything else you can more or less fake, but the moment my face went under I wanted air, so for weeks I couldn't get past about ten metres without stopping. What eventually fixed it was counting strokes out loud in my head, which sounds absurd but worked. The harder part, honestly, was being the only adult in a class of nine-year-olds who could all swim better than me. Nobody said anything, but I was very aware of it, and there were two Saturdays when I nearly didn't go. I did manage five hundred metres last month, which I'd have found unimaginable three years ago, and I still swim about once a week — though I'd call it a work in progress rather than a skill I've finished learning.

Kỹ năng tôi chọn là bơi, mà mãi năm hai mươi hai tuổi tôi mới học tử tế — khá muộn đến mức ngượng với một người lớn lên cách biển hai tiếng. Thứ đẩy tôi đi học là đúng một buổi chiều đi biển với bạn bè, khi tất cả bơi ra cái bè còn tôi đứng suốt bốn tiếng ở chỗ nước tới đầu gối, vờ như đang ngắm cảnh. Tháng sau tôi đăng ký lớp vỡ lòng cho người lớn: sáng thứ bảy ở bể bơi gần nhà, và tôi theo được gần tám tháng. Cái khó về kỹ thuật là thở. Mọi thứ khác thì ít nhiều còn giả vờ được, nhưng hễ mặt chìm xuống là tôi muốn hít vào, nên suốt mấy tuần liền tôi không qua nổi mười mét mà không dừng. Thứ cuối cùng gỡ được là đếm nhịp tay trong đầu, nghe thì vô lý nhưng lại hiệu quả. Nhưng thành thật thì phần khó hơn là chuyện tôi là người lớn duy nhất trong một lớp toàn trẻ chín tuổi mà đứa nào cũng bơi giỏi hơn tôi. Chẳng ai nói gì cả, nhưng tôi ý thức rõ chuyện đó, và có hai sáng thứ bảy tôi suýt không đi. Tháng trước tôi bơi được năm trăm mét, chuyện mà ba năm trước tôi thấy không tưởng nổi, và giờ tôi vẫn bơi tuần một lần — tuy tôi gọi đó là việc đang dở hơn là một kỹ năng đã học xong.

Dành hơn nửa thời lượng cho gạch đầu dòng cuối và tách rõ khó kỹ thuật với khó tâm lý. Dùng "managed to" đúng chỗ, có câu điều kiện quá khứ, và kết bằng một cụm rất chín.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Are you still using this skill now?

Bây giờ bạn còn dùng kỹ năng đó không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Từ kỹ năng của bạn chuyển sang giáo dục, học suốt đời và cách con người học. Đây là nhóm câu Part 3 rất dễ nói sáo nếu không có ví dụ riêng.

1

Is it harder to learn new skills as an adult?

Người lớn học kỹ năng mới có khó hơn không?

Đừng chỉ nói "trẻ con học nhanh hơn". Hãy chỉ ra điều gì ở người lớn thật sự cản trở.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think it is harder. Children learn faster because their brain is still developing, and they are not afraid of making mistakes. Adults are busy with work and family, so they don't have much time to practise. They also worry about looking stupid in front of other people.

Có, tôi nghĩ khó hơn. Trẻ con học nhanh hơn vì não còn đang phát triển và chúng không sợ sai. Người lớn bận việc, bận gia đình nên ít thời gian luyện tập. Họ cũng sợ bị người khác thấy mình ngớ ngẩn.

Ba lý do đúng và ý cuối rất sát thực tế. Điều còn thiếu: chưa xếp lý do nào là chính.

Band 7.0

Physically, probably only slightly. The real obstacle is that adults are terrible at being beginners. A child has no reputation to protect, whereas a thirty-year-old who is already competent at their job finds it genuinely uncomfortable to be visibly bad at something in front of other people. I saw this clearly in my own swimming class — the children weren't learning faster because of their brains, they were learning faster because they didn't mind sinking.

Về mặt thể chất thì chắc chỉ khó hơn một chút. Trở ngại thật là người lớn rất dở trong việc làm người mới bắt đầu. Đứa trẻ chẳng có danh dự gì phải giữ, còn một người ba mươi tuổi vốn đã giỏi trong công việc của mình thì thấy khó chịu thật sự khi phải lộ ra là mình dở trước mặt người khác. Tôi thấy rõ điều đó ngay trong lớp bơi của mình — bọn trẻ học nhanh hơn không phải vì bộ não, mà vì chúng chẳng ngại chìm.

Gạt lý do sinh học sang bên, nêu một trở ngại tâm lý cụ thể, rồi kiểm chứng bằng chính trải nghiệm. Câu cuối rất gọn.

2

Should schools teach more practical skills?

Trường học có nên dạy nhiều kỹ năng thực tế hơn không?

Nêu lập trường rồi nói CỤ THỂ dạy cái gì, và cái gì phải bớt đi để có chỗ.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think so. Many students leave school without knowing how to manage money or how to cook. These are things everybody needs in real life. Academic subjects are important too, but the balance should be better. For example, a class about personal finance would be very useful.

Có, tôi nghĩ nên. Nhiều học sinh ra trường mà không biết quản lý tiền hay nấu ăn, trong khi đó là những thứ ai cũng cần trong đời. Môn học thuật cũng quan trọng, nhưng nên cân bằng hơn. Ví dụ một lớp về tài chính cá nhân sẽ rất hữu ích.

Có lập trường, ví dụ cụ thể và một câu thừa nhận phía kia. Điều còn thiếu: chưa nói bớt cái gì để lấy chỗ.

Band 7.5

In principle yes, but that argument usually skips the hard question, which is what you take out. There are only so many hours, and every "we should also teach" is really a "we should teach less of something else". If I had to choose, I'd cut a good deal of the memorisation in history and geography, because that's precisely the knowledge a phone can supply instantly, and use the time for personal finance. The other thing worth saying is that practical subjects only work if they're not examined. The moment you put a grade on cooking, students optimise for the grade and stop learning to cook.

Về nguyên tắc là nên, nhưng lập luận ấy thường bỏ qua câu hỏi khó: bỏ cái gì ra. Số giờ có hạn, và mọi câu "nên dạy thêm" thật ra là "nên dạy bớt một thứ khác đi". Nếu phải chọn, tôi sẽ cắt kha khá phần học thuộc trong sử và địa, vì đó đúng là loại kiến thức mà cái điện thoại cung cấp ngay lập tức, rồi lấy thời gian ấy cho tài chính cá nhân. Điều nữa đáng nói là các môn thực hành chỉ có tác dụng khi KHÔNG bị thi. Hễ chấm điểm môn nấu ăn thì học sinh sẽ tối ưu cho điểm số và thôi học nấu ăn.

Đồng ý nhưng nêu đúng cái khó bị né, đưa ra một lựa chọn cụ thể có lý do, rồi thêm một điều kiện thứ hai rất sắc. Band 7.5.

3

Is it better to learn from a teacher or on your own?

Học có thầy hay tự học thì tốt hơn?

Nói mỗi cách hợp với GIAI ĐOẠN nào, thay vì chọn bừa một bên.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Both have advantages. A teacher can correct your mistakes immediately and explain things you don't understand, which saves a lot of time. But learning on your own is more flexible and free, and you can study at your own speed. I think a teacher is better at the beginning and self-study is better later.

Cả hai đều có cái hay. Có thầy thì được sửa lỗi ngay và được giải thích chỗ chưa hiểu, tiết kiệm nhiều thời gian. Nhưng tự học thì linh hoạt và miễn phí, lại học theo tốc độ của mình. Tôi nghĩ giai đoạn đầu nên có thầy, về sau thì tự học.

Câu cuối chính là ý hay nhất — nhưng nó xuất hiện quá muộn và không được giải thích.

Band 7.5

It depends entirely on whether you can tell when you're doing it wrong. At the start of almost anything you can't, which is when a teacher is irreplaceable — I spent two months teaching myself to swim from videos and simply repeated the same mistake four hundred times. Once you can hear or feel your own errors, a teacher becomes far less important and mainly provides discipline. So I'd say the right answer changes as you improve, and the mistake most people make is keeping a teacher too long rather than starting without one.

Hoàn toàn tuỳ vào việc bạn có tự nhận ra mình đang làm sai hay không. Ở giai đoạn đầu của gần như mọi thứ thì bạn không nhận ra, và đó là lúc người thầy không thể thay thế — tôi từng tự học bơi hai tháng theo video và chỉ lặp lại đúng một lỗi bốn trăm lần. Khi đã nghe được hoặc cảm được lỗi của chính mình thì người thầy bớt quan trọng đi nhiều, chủ yếu còn giữ vai trò kỷ luật. Nên tôi cho rằng câu trả lời đúng thay đổi theo trình độ, và sai lầm phổ biến không phải là bắt đầu mà không có thầy, mà là giữ thầy quá lâu.

Đưa ra một tiêu chí duy nhất và rõ ràng, minh hoạ bằng trải nghiệm có con số, rồi đảo ngược kỳ vọng ở câu cuối. Đây là band 7.5.

4

Why do many people give up when learning something new?

Vì sao nhiều người bỏ cuộc khi học một thứ mới?

Đừng nói "vì họ lười". Hãy chỉ ra một cơ chế ai cũng nhận ra ở chính mình.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think the main reason is that they don't see progress quickly. At the beginning you improve fast, but after a few weeks it becomes slower and people feel disappointed. They are also busy, so it is easy to skip one lesson and then stop completely. And some people set goals that are too high.

Tôi nghĩ lý do chính là không thấy tiến bộ nhanh. Lúc đầu tiến nhanh, sau vài tuần chậm lại nên người ta thất vọng. Họ cũng bận nên bỏ một buổi rồi bỏ hẳn. Có người còn đặt mục tiêu quá cao.

Ba lý do đúng, ý đầu tiên là ý đúng nhất. Còn thiếu: chưa diễn giải sâu ý ấy.

Band 7.5

The usual answer is discipline, but I think it's mostly a mismatch between the shape of progress and what people expect. Improvement in almost anything is fast at first and then nearly flat for a long stretch, and people interpret that flat section as evidence they have no talent rather than as a normal stage. So they quit at exactly the point where continuing would have paid off. What kept me going with swimming wasn't willpower — it was someone telling me in advance that month three would feel like going backwards.

Câu trả lời quen thuộc là thiếu kỷ luật, nhưng tôi nghĩ phần lớn là do lệch giữa HÌNH DẠNG của sự tiến bộ và thứ người ta trông đợi. Tiến bộ ở gần như mọi việc đều nhanh lúc đầu rồi gần như đi ngang rất lâu, mà người ta lại diễn giải đoạn đi ngang ấy là bằng chứng mình không có năng khiếu, chứ không phải một giai đoạn bình thường. Thế là họ bỏ đúng vào lúc mà đi tiếp thì sẽ có kết quả. Thứ giữ tôi lại với môn bơi không phải ý chí — mà là có người nói trước cho tôi biết rằng tháng thứ ba sẽ có cảm giác như đang đi lùi.

Bác lý do đạo đức hoá, thay bằng một mô tả về đường cong tiến bộ, chỉ ra cách người ta diễn giải sai, và kết bằng một giải pháp rất cụ thể từ trải nghiệm.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.

  1. I picked most of my English from films.
  2. It took me a month to get the of it.
  3. I had to learn it from .
  4. It was mostly trial and .
  5. I nearly gave up twice but I with it.
B

Can, could hay managed to?

Trắc nghiệm

Chọn câu đúng.

  1. Bạn kể MỘT LẦN cụ thể bạn bơi được 500 mét.
  2. Câu nào dùng ĐÚNG "could"?
  3. Bạn muốn nói "tôi chỉ tạm nói chuyện qua lại được thôi".
  4. Câu nào ĐÚNG?
  5. Bạn muốn nói về tiến bộ của mình.
C

Sửa lỗi người Việt hay mắc

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I am learning English since I was eight.
  2. I want to improve my speaking skill.
  3. I am good at play the guitar.
  4. It took me eight months for learn to swim.
  5. I have learned a lot of new thing this year.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Nói về trình độ và tiến bộ

Nói lại câu

Viết lại câu cho tự nhiên hơn, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. My English is not good.
    Dùng: just about
  2. I learned English from watching films, not at school.
    Dùng: picked up
  3. My speaking is better now than before.
    Dùng: I've got much better at
  4. I started with no knowledge at all.
    Dùng: from scratch
  5. I wanted to stop but I continued.
    Dùng: stuck with it
F

Cụm này nghĩa là gì?

Nối

Chọn nghĩa đúng cho mỗi cụm.

  1. pick something up
  2. get the hang of it
  3. from scratch
  4. trial and error
  5. it didn't come naturally
  6. a work in progress
A. học lỏm, không qua lớp
B. quen tay, bắt được nhịp
C. từ con số không
D. mò mẫm, thử rồi sửa
E. không có năng khiếu sẵn
F. vẫn đang dở, chưa hoàn thiện

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 12 — Học một kỹ năng mới

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.