WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A2 Chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi và mời bạn đi chơi trong tin nhắn/email thân mật 32 điểm

Writing A2 · Bài 8 — Tin nhắn và email thân mật ngắn

Friendly Messages and Short Emails

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được tin nhắn/email ngắn cho bạn bè: mở đầu và kết thúc thân mật, cảm ơn, xin lỗi, mời đi chơi và hẹn rõ giờ, địa điểm.

  • Tin nhắn/email thân mật luôn có lời chào đầu ('Hi + tên,') và lời chào cuối ('Best wishes,' hoặc 'See you soon,') trước khi ký tên.
  • Câu nên ngắn gọn, tự nhiên, không cần trang trọng như email công việc hay thư xin việc.
  • Sau 'sorry for' và 'how about' luôn dùng V-ing, không dùng 'to V'.
  • Khi hẹn gặp, luôn nói rõ giờ và địa điểm để bạn kia dễ sắp xếp.
  • Kết thúc bằng một câu mời trả lời như 'Let me know if…' để cuộc trò chuyện tiếp tục.

Mẫu câu hay dùng

11 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
Hi + tên,
Chào (tên) — cách mở đầu tin nhắn/email thân mật
Hi Nam, how are you doing? Chào Nam, dạo này bạn thế nào?
Dùng dấu phẩy sau tên; 'Dear' quá trang trọng cho tin nhắn giữa bạn bè.
2
Best wishes, / See you soon, + tên
Lời chào tạm biệt cuối tin nhắn/email
See you soon, Lan Hẹn sớm gặp lại, Lan
Xuống dòng rồi mới ký tên; có thể dùng 'Best wishes,' hoặc 'See you soon,' tùy hoàn cảnh.
3
Thanks for + N / V-ing
Cảm ơn vì (một thứ gì đó / vì đã làm gì đó)
Thanks for your message. Cảm ơn vì tin nhắn của bạn.
Sau 'for' dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to V': sai 'thanks for to help', đúng 'thanks for helping'.
4
Sorry for + V-ing
Xin lỗi vì đã làm gì đó
Sorry for being late. Xin lỗi vì đã đến muộn.
Không dùng 'sorry for + S + V': sai 'sorry for I was late'.
5
Do you want to + V?
Bạn có muốn làm gì không?
Do you want to go to the beach with us? Bạn có muốn đi biển với chúng mình không?
Cách rủ bạn bè thân mật, tự nhiên hơn 'Would you like to…?' trong tin nhắn.
6
How about + V-ing?
Còn việc … thì sao? (đề xuất)
How about going to the park on Saturday? Hay là đi công viên vào thứ Bảy nhé?
Sau 'how about' luôn là V-ing hoặc danh từ, không phải 'to V'.
7
Let's + V
Chúng ta hãy … (rủ cùng làm)
Let's meet at the bus stop. Chúng mình gặp nhau ở bến xe buýt nhé.
'Let's' = 'Let us'; theo sau là động từ nguyên thể không 'to'.
8
I'm afraid I can't + V
Tôi e là tôi không thể … (từ chối lịch sự)
I'm afraid I can't come to your party. Mình e là mình không đến buổi tiệc của bạn được.
Cách từ chối nhẹ nhàng, lịch sự hơn nói thẳng 'No, I can't'.
9
Can you + V …, please?
Bạn có thể … được không?
Can you send me the address, please? Bạn có thể gửi mình địa chỉ được không?
Sau 'can you' dùng động từ nguyên thể; 'please' thường đặt cuối câu, có dấu phẩy trước.
10
Let me know if + S + V
Cho tôi biết nếu …
Let me know if you're free this weekend. Cho mình biết nếu bạn rảnh cuối tuần này nhé.
Câu mời hồi âm rất thường dùng để kết thúc phần nội dung chính.
11
I'll be there at + giờ
Tôi sẽ có mặt ở đó lúc … giờ
I'll be there at three o'clock. Mình sẽ có mặt ở đó lúc ba giờ.
Dùng 'at' trước giờ cụ thể, không dùng 'in' hay 'on'.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành tin nhắn/email.

  1. Thanks your kind letter.
  2. I'm sorry for you at the station yesterday.
  3. Do you want come to my house on Sunday?
  4. How about to the beach this weekend?
  5. OK, meet at the bus stop at five.
  6. I'll be there seven o'clock.
B

Chọn câu viết đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng trong tin nhắn/email thân mật.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Thanks for you invitation.
  2. Sorry for I am late.
  3. Do you want come to my birthday party?
  4. How about go to the zoo on Saturday?
  5. Can you calling me tonight, please?
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng từ gợi ý trong ngoặc, giữ nguyên nghĩa.

  1. I can't go to your party tomorrow.
    Dùng: I'm afraid
  2. Please send me your new phone number.
    Dùng: Can you … please?
  3. Tell me if you are free on Saturday.
    Dùng: Let me know
  4. I will arrive at the station at five o'clock.
    Dùng: I'll be there
  5. Would you like to go to the cinema with me?
    Dùng: Do you want to
F

Viết tin nhắn/email ngắn

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để viết một tin nhắn hoặc email ngắn cho bạn bè.

Viết một tin nhắn/email ngắn (50–70 từ) cho một người bạn: hoặc mời bạn ấy đi chơi cuối tuần (rủ đi đâu, hẹn giờ, hẹn địa điểm), hoặc xin lỗi vì không đến được một buổi hẹn và giải thích lý do ngắn gọn. Nhớ có lời chào mở đầu và lời chào kết thúc thân mật.
Yêu cầu cần đạt
  • Có lời chào mở đầu thân mật (Hi + tên,)
  • Có lời chào kết thư thân mật ở cuối (Best wishes, / See you soon,)
  • Dùng 'Thanks for' hoặc 'Sorry for'
  • Mời đi chơi bằng 'Do you want to' / 'How about' / "Let's", hoặc từ chối bằng "I'm afraid I can't"
  • Nói rõ giờ hẹn bằng "I'll be there at"
  • Kết thúc bằng câu mời hồi âm 'Let me know if…'
0 từ (50–70)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing A2 · Bài 8 — Tin nhắn và email thân mật ngắn

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.