WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A2 Miêu tả người, nơi chốn và đồ vật: tính từ, trật tự tính từ, giới từ chỉ nơi chốn 32 điểm

Writing A2 · Bài 7 — Miêu tả người, nơi chốn và đồ vật

Describing People, Places and Things

Mục tiêu: Sau bài này bạn miêu tả được người, nơi chốn và đồ vật quen thuộc bằng tính từ đúng trật tự, giới từ chỉ vị trí, và các mẫu câu 'has', 'looks/tastes/sounds', 'famous for', 'one of the...est'.

  • Khi có nhiều tính từ, xếp theo thứ tự: ý kiến - kích thước - tuổi - chất liệu (không dùng dấu phẩy).
  • 'Opposite' và 'next to' không cần thêm 'of'/'to' phía sau; 'between' luôn cần hai vật nối bằng 'and'.
  • Sau các động từ giác quan 'look/taste/sound' dùng tính từ, không dùng trạng từ.
  • Nhớ chia 'has' cho ngôi thứ ba số ít khi miêu tả ngoại hình (he/she/it has...).
  • 'There used to be' chỉ dùng để nói điều đã từng tồn tại nhưng bây giờ không còn.

Mẫu câu hay dùng

10 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
There is/are + a/an/some + adj + N + (place)
Có (một/nhiều) vật gì đó, có thêm tính từ và nơi chốn
There is a big wooden table next to the window. Có một chiếc bàn gỗ to cạnh cửa sổ.
Có thể thêm tính từ trước danh từ và cụm nơi chốn ở cuối câu để miêu tả chi tiết hơn.
2
adj (ý kiến) + adj (kích thước) + adj (tuổi) + adj (chất liệu) + N
Trật tự tính từ khi có nhiều hơn một tính từ đứng trước danh từ
It's a beautiful old wooden house. Đó là một ngôi nhà gỗ cũ và đẹp.
Thứ tự thường gặp: ý kiến - kích thước - tuổi - chất liệu + danh từ. Không thêm dấu phẩy giữa các tính từ này.
3
S + be + next to / opposite / between / in front of + N
…ở cạnh / đối diện / ở giữa / phía trước…
The bakery is between the bank and the flower shop. Tiệm bánh nằm giữa ngân hàng và cửa hàng hoa.
'Opposite' và 'next to' không cần thêm 'to'/'of' phía sau; 'between' luôn đi với hai vật nối bằng 'and'.
4
It + looks / tastes / sounds + adj
Trông/có vị/nghe có vẻ như thế nào
This soup tastes delicious. Món súp này có vị ngon.
Theo sau các động từ giác quan này là tính từ, không phải trạng từ hay danh từ.
5
S + has/have + (adj) + N
Ai đó có (ngoại hình như thế nào)
She has long straight black hair. Cô ấy có mái tóc đen dài và thẳng.
Dùng để miêu tả ngoại hình: tóc, mắt, nụ cười… Nhớ chia 'has' cho ngôi thứ ba số ít.
6
N + with + (a/an) + adj + N
…có/với…
It's a room with a large window. Đó là một căn phòng có cửa sổ lớn.
'With' dùng để thêm chi tiết miêu tả cho danh từ đứng trước, thay cho việc lặp lại 'has'.
7
one of the + adj-est + N (số nhiều)
một trong những … nhất
It is one of the oldest markets in the city. Đó là một trong những khu chợ lâu đời nhất thành phố.
Danh từ sau 'the adj-est' luôn ở số nhiều; không thêm 'most' trước tính từ đã có đuôi '-est'.
8
S + be + famous for + N
…nổi tiếng vì…
Hoi An is famous for its lanterns. Hội An nổi tiếng với những chiếc đèn lồng.
Sau 'famous for' là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề.
9
There used to be + N
Trước đây từng có…
There used to be a small cinema on this street. Trước đây từng có một rạp chiếu phim nhỏ trên con phố này.
Diễn tả điều đã tồn tại trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa; 'used to' không chia thì.
10
This/That + is + a/an + adj + N
Đây/kia là một… (giới thiệu đồ vật/nơi chốn)
That is a comfortable little café. Kia là một quán cà phê nhỏ ấm cúng.
Dùng 'this' cho vật ở gần, 'that' cho vật ở xa khi giới thiệu.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ hoặc cụm ngắn vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. There is old wooden chair in the corner.
  2. The bakery is the bank and the flower shop.
  3. There is a small garden my house.
  4. The bus stop is my school, not next to it.
  5. My uncle short black hair and a friendly smile.
  6. This village is famous its old stone bridge.
B

Chọn câu viết đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng từ.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. It's a wooden old beautiful house.
  2. My brother have short curly hair.
  3. This is a house a beautiful garden.
  4. This is one of the busiest street in the town.
  5. This soup taste very spicy.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng từ/cụm gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa.

  1. The house is small. It is old. It is made of wood.
    Dùng: ghép thành một câu, tính từ đúng thứ tự
  2. Hoi An has a beautiful ancient town. People all over the world know it for that.
    Dùng: be famous for
  3. This soup is very spicy.
    Dùng: taste
  4. The garden is at the front of the house.
    Dùng: in front of
  5. This room has a large window.
    Dùng: with
F

Viết đoạn văn miêu tả

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để miêu tả một nơi chốn quen thuộc.

Viết một đoạn văn 50–70 từ miêu tả một nơi chốn quen thuộc của bạn (phòng của bạn hoặc quán cà phê yêu thích): trong đó có gì, đồ vật/vị trí ra sao, và cảm nhận chung của bạn về nơi đó.
Yêu cầu cần đạt
  • Dùng 'There is/are' để giới thiệu đồ vật trong phòng/quán
  • Dùng giới từ chỉ vị trí (next to / opposite / between / in front of)
  • Dùng 'It looks/tastes/sounds + tính từ' để nói cảm nhận
  • Dùng 'be famous for' để nói nơi này nổi tiếng vì điều gì
  • Dùng 'one of the + tính từ nhất + danh từ số nhiều' để nhấn mạnh
  • Dùng tính từ miêu tả đồ vật/nơi chốn (kích thước, tuổi, chất liệu...)
0 từ (50–70)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing A2 · Bài 7 — Miêu tả người, nơi chốn và đồ vật

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.