WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1 Thì hiện tại đơn và chữ -s ở ngôi thứ ba số ít 34 điểm

Writing A1 · Bài 4 — Mỗi ngày: viết về thói quen và việc thường làm

Every Day: Writing About Habits

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được về việc mình và người khác thường làm hằng ngày, và nhớ thêm -s khi chủ ngữ là he/she/it.

  • Chữ -s ở động từ đi với he/she/it, KHÔNG đi với I/you/we/they: "She works" nhưng "I work".
  • Phủ định: I/you/we/they → don't + động từ nguyên mẫu; he/she/it → doesn't + động từ nguyên mẫu (KHÔNG còn -s).
  • Sai rất phổ biến: "She doesn't works" — sau "doesn't" động từ phải trở về nguyên mẫu: "She doesn't work."
  • Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) đứng TRƯỚC động từ thường: "I often read."
  • Nhưng chúng đứng SAU động từ to be: "She is always busy."

Mẫu câu hay dùng

5 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
I / We / They + động từ nguyên mẫu
Tôi/Chúng tôi thường …
I get up at six. Tôi dậy lúc sáu giờ.
2
He / She + động từ + s
Anh ấy/Cô ấy thường …
She works in a hospital. Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
Đừng quên chữ -s.
3
S + don't / doesn't + động từ nguyên mẫu
… không …
He doesn't eat meat. Anh ấy không ăn thịt.
Sau doesn't, động từ KHÔNG có -s.
4
trạng từ tần suất + động từ
luôn/thường/thỉnh thoảng …
I usually walk to school. Tôi thường đi bộ đến trường.
5
every day / on Mondays / at 7 a.m.
cách nói thời gian lặp lại
We have English on Mondays. Chúng tôi học tiếng Anh vào thứ Hai.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. She in a bank.
  2. I up at six every morning.
  3. He like coffee.
  4. They watch TV in the morning.
  5. My brother football every Sunday.
  6. I go to bed late.
B

Chọn câu viết đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp, viết hoa và dấu câu.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
  6. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. She work in a school.
  2. He doesn't likes fish.
  3. I goes to the market on Sunday.
  4. My father always is busy.
  5. They doesn't have a car.
  6. She study English every evening.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa gần giống nhất có thể.

  1. I work in an office.
    Dùng: She
  2. She likes coffee.
    Dùng: doesn't
  3. They play football.
    Dùng: don't
  4. He goes to school by bike.
    Dùng: I
  5. I read books.
    Dùng: often
  6. She is busy.
    Dùng: always
F

Viết về một ngày bình thường của bạn

Bài viết

Dùng thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất.

Viết 6–8 câu (45–70 từ) kể một ngày bình thường của bạn: bạn dậy lúc mấy giờ, đi học hoặc đi làm bằng gì, buổi chiều làm gì, buổi tối làm gì, và một việc bạn KHÔNG bao giờ làm. Dùng ít nhất hai trạng từ tần suất và một câu phủ định.
Yêu cầu cần đạt
  • Có nói giờ giấc (at … o'clock / at six …)
  • Có ít nhất một trạng từ tần suất
  • Có một câu phủ định
  • Có nói cách đi lại (by bus / walk …)
0 từ (45–80)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing A1 · Bài 4 — Mỗi ngày: viết về thói quen và việc thường làm

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.