WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A2 Câu đơn, trật tự từ và dấu câu 30 điểm

Writing A2 · Bài 6 — Nền tảng câu: viết câu đơn rõ ràng

Sentence Basics: Building Clear Simple Sentences

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được câu đơn đúng trật tự S-V-O, dùng đúng dấu câu và viết hoa, và nối được hai ý ngắn bằng 'and, but, because, so'.

  • Mỗi câu tiếng Anh cần ít nhất một chủ ngữ và một động từ chia thì.
  • Luôn viết hoa chữ cái đầu câu và đại từ 'I', kết thúc bằng dấu chấm.
  • Trạng từ chỉ thời gian (every day, on Mondays) thường đứng cuối câu, không chen giữa động từ và tân ngữ.
  • Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt — hãy bám vào mẫu câu đã học.

Mẫu câu hay dùng

10 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
S + V + O
Chủ ngữ + động từ + tân ngữ (trật tự cơ bản nhất)
I study English every day. Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
Tân ngữ đứng ngay sau động từ; cụm thời gian đẩy ra cuối câu.
2
There is / There are + N
Có (một/nhiều) cái gì đó
There is a small park near my house. Có một công viên nhỏ gần nhà tôi.
'There is' + danh từ số ít; 'There are' + danh từ số nhiều.
3
S + be + adjective
Ai/cái gì thì thế nào
The book is interesting. Cuốn sách thì thú vị.
Không dùng 'is' cùng động từ thường: sai 'She is work', đúng 'She works'.
4
S + like / enjoy + V-ing
Thích làm gì
I enjoy reading novels at night. Tôi thích đọc tiểu thuyết vào buổi tối.
Sau 'enjoy' luôn là V-ing, không phải 'to V'.
5
S + want / would like + to V
Muốn làm gì
I would like to learn French next year. Tôi muốn học tiếng Pháp vào năm sau.
'Would like' lịch sự hơn 'want'.
6
S + V + because + S + V
… bởi vì …
I study English because I want a better job. Tôi học tiếng Anh vì tôi muốn công việc tốt hơn.
Sau 'because' phải có đủ chủ ngữ + động từ, không đứng một mình.
7
S + V, but + S + V
… nhưng …
The film was long, but it was very good. Bộ phim dài, nhưng nó rất hay.
Có dấu phẩy trước 'but' khi nối hai mệnh đề đầy đủ.
8
S + V, so + S + V
… nên/vì vậy …
It was raining, so we stayed at home. Trời mưa, nên chúng tôi ở nhà.
'So' chỉ kết quả; 'because' chỉ nguyên nhân — đừng dùng cả hai trong một câu.
9
My favourite + N + is + …
… yêu thích của tôi là …
My favourite subject is history. Môn học yêu thích của tôi là lịch sử.
Mẫu rất hữu ích khi giới thiệu bản thân.
10
It takes + (me) + time + to V
Mất bao lâu để làm gì
It takes me twenty minutes to get to school. Tôi mất hai mươi phút để đến trường.
Chủ ngữ giả 'It' bắt buộc phải có.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. There three books on the table.
  2. I enjoy football with my friends.
  3. I study hard I want to pass the exam.
  4. It takes me an hour get to work.
  5. My favourite season autumn.
  6. It was late, we took a taxi home.
B

Chọn câu viết đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và dấu câu.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. my brother live in Da Nang.
  2. I am like coffee in the morning.
  3. There is two cats in the garden.
  4. She enjoys to swim in summer.
  5. It takes twenty minutes get to the station.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Nối hoặc viết lại câu bằng từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa.

  1. I was hungry. I made a sandwich.
    Dùng: so
  2. The room is small. It is very comfortable.
    Dùng: but
  3. I like this city. It is quiet and safe.
    Dùng: because
  4. Cooking is my favourite hobby.
    Dùng: I enjoy
F

Viết đoạn văn ngắn

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để viết một đoạn giới thiệu bản thân.

Viết một đoạn văn 50–70 từ giới thiệu bản thân: tên, nơi sống, việc bạn học/làm, một sở thích và một điều bạn muốn làm trong tương lai.
Yêu cầu cần đạt
  • Có câu giới thiệu tên (My name is / I'm …)
  • Nói nơi bạn sống (I live in …)
  • Dùng 'enjoy/like + V-ing' để nói sở thích
  • Dùng 'because' hoặc 'so' để nối ý
  • Nói dự định tương lai (want to / would like to)
0 từ (50–70)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing A2 · Bài 6 — Nền tảng câu: viết câu đơn rõ ràng

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.