WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
C1 Lập luận, nhượng bộ và phản biện trong văn học thuật 32 điểm

Writing C1 · Bài 28 — Lập luận học thuật: hedging, nhượng bộ và phản biện

Academic Argument: Hedging, Concession, and Rebuttal

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được đoạn văn phản biện học thuật: biết dùng hedging để tránh khẳng định tuyệt đối, dùng cấu trúc nhượng bộ để thừa nhận ý kiến trái chiều trước khi bác bỏ nó một cách thuyết phục, và dùng đảo ngữ để nhấn mạnh luận điểm.

  • Văn học thuật hiếm khi khẳng định tuyệt đối ('always', 'never', 'proves') — dùng hedging (could, may, tends to, is likely to, arguably) để lập luận nghe thận trọng và đáng tin hơn.
  • Nhượng bộ trước khi phản biện (While it is true that…, this overlooks…) khiến lập luận công bằng và khó bị bẻ lại hơn là phủ nhận thẳng thừng.
  • Đảo ngữ (Not only does…, Only when…) chỉ nên dùng khi thật sự muốn nhấn mạnh — lạm dụng trong mọi câu sẽ làm đoạn văn nghe cứng nhắc, gượng ép.
  • 'Far from being X, Y is in fact Z' hiệu quả nhất khi X là điều người đọc mặc định tin, và Z là sự thật bất ngờ, có bằng chứng đi kèm.
  • Sau một câu hedging, nên có một câu chứng cứ cụ thể (There is compelling evidence that…) để tăng sức thuyết phục, tránh nghe như chỉ đưa ý kiến suông.

Mẫu câu hay dùng

12 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
It could be argued that + S + V
Có thể lập luận rằng…
It could be argued that social media has made people more isolated, not less. Có thể lập luận rằng mạng xã hội đã khiến con người cô lập hơn, chứ không phải ít cô lập hơn.
Đưa ra lập luận mà không khẳng định tuyệt đối. Có thể thay bằng trạng từ 'arguably': 'Social media has, arguably, made people more isolated.'
2
This may suggest that + S + V
Điều này có thể cho thấy rằng…
Test scores have risen sharply this year; this may suggest that the new curriculum is working. Điểm kiểm tra đã tăng mạnh trong năm nay; điều này có thể cho thấy chương trình học mới đang phát huy hiệu quả.
'May suggest' nhẹ nhàng hơn 'proves' hay 'shows' — thừa nhận có thể còn cách giải thích khác cho cùng dữ liệu.
3
S + tends to / is likely to + V
… có xu hướng / có khả năng…
Research tends to show that employees who work remotely report higher job satisfaction. Các nghiên cứu có xu hướng cho thấy nhân viên làm việc từ xa báo cáo mức độ hài lòng công việc cao hơn.
'Tends to' nói về xu hướng chung (không phải luôn đúng); 'is likely to' nói về khả năng xảy ra. Cả hai tránh cho câu văn nghe như một quy luật tuyệt đối.
4
While it is true that + S + V, this overlooks + N/that-clause
Dù đúng là…, điều này bỏ qua…
While it is true that automation reduces the number of factory jobs, this overlooks the new roles it creates in maintenance and software design. Dù đúng là tự động hóa làm giảm số việc làm trong nhà máy, điều này bỏ qua những vị trí mới mà nó tạo ra trong bảo trì và thiết kế phần mềm.
Cấu trúc nhượng bộ kinh điển: thừa nhận một phần sự thật của đối phương rồi chỉ ra điểm họ bỏ sót, tránh nghe như phủ nhận hoàn toàn.
5
Admittedly, + S + V; nevertheless, + S + V
Phải thừa nhận rằng…; tuy nhiên…
Admittedly, online courses are more flexible; nevertheless, they cannot fully replace the face-to-face interaction of a traditional classroom. Phải thừa nhận rằng các khóa học trực tuyến linh hoạt hơn; tuy nhiên, chúng không thể thay thế hoàn toàn sự tương tác trực tiếp của lớp học truyền thống.
Dùng dấu chấm phẩy (;) trước 'nevertheless' khi nối hai mệnh đề độc lập; cũng có thể tách thành hai câu riêng.
6
Granted that + S + V, + S + V
Cứ cho là…, thì…
Granted that the policy is expensive to implement, its long-term savings on healthcare costs make it worth the investment. Cứ cho là chính sách này tốn kém khi triển khai, thì khoản tiết kiệm chi phí y tế lâu dài vẫn khiến nó đáng để đầu tư.
'Granted that' thường đứng đầu câu; mệnh đề sau dấu phẩy nêu ý phản biện chính, không chia động từ 'grant' theo chủ ngữ.
7
This argument fails to take into account + N/the fact that…
Lập luận này không tính đến việc…
This argument fails to take into account the fact that many students simply cannot afford private tutoring. Lập luận này không tính đến việc nhiều học sinh đơn giản là không đủ khả năng chi trả cho gia sư riêng.
Dùng để phản biện trực tiếp một lập luận đã nêu trước đó, chỉ ra điểm thiếu sót trong logic của nó.
8
Far from being + N/adj, + S + is in fact + N/adj
Không những không phải là…, mà thực ra…
Far from being a waste of time, daydreaming is in fact linked to improved creativity and problem-solving. Không những không phải là lãng phí thời gian, mơ mộng ban ngày thực ra còn liên quan đến việc cải thiện khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
Cấu trúc đảo mạnh: phủ định điều người đọc thường mặc định tin, rồi khẳng định sự thật ngược lại.
9
Not only does + S + V, but S + also + V
Không những… mà còn…
Not only does regular exercise improve physical health, but it also reduces symptoms of anxiety and depression. Tập thể dục đều đặn không những cải thiện sức khỏe thể chất, mà còn làm giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm.
Đảo ngữ bắt buộc khi 'Not only' đứng đầu câu: trợ động từ (does/did/is) đứng trước chủ ngữ.
10
Only when + S + V + trợ động từ đảo + S + V
Chỉ khi nào… thì… mới…
Only when governments invest heavily in public transport does traffic congestion begin to ease. Chỉ khi nào chính phủ đầu tư mạnh vào giao thông công cộng thì tình trạng ùn tắc giao thông mới bắt đầu giảm bớt.
'Only when' đứng đầu câu bắt buộc đảo ngữ ở mệnh đề chính (does/did/is + S + V), nhấn mạnh điều kiện duy nhất.
11
There is compelling evidence that + S + V
Có bằng chứng thuyết phục rằng…
There is compelling evidence that bilingual children develop stronger problem-solving skills than monolingual peers. Có bằng chứng thuyết phục rằng trẻ song ngữ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn so với những trẻ chỉ nói một ngôn ngữ.
Mạnh hơn 'some evidence suggests' nhưng vẫn khiêm tốn hơn khẳng định tuyệt đối 'it is proven that'.
12
A common misconception is that + S + V
Một hiểu lầm phổ biến là…
A common misconception is that eating late at night automatically leads to weight gain. Một hiểu lầm phổ biến là ăn khuya sẽ tự động dẫn đến tăng cân.
Mở đầu tốt cho đoạn văn phản biện: nêu quan niệm sai trước, rồi bác bỏ nó ở những câu tiếp theo.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu lập luận học thuật.

  1. It be argued that the policy benefits only wealthy families.
  2. Research to show that sleep deprivation impairs memory.
  3. it is true that renewable energy is costly to install, this overlooks the savings over time.
  4. Admittedly, the plan requires significant funding; , its benefits far outweigh the costs.
  5. Not only the new policy reduce emissions, but it also creates thousands of jobs.
  6. There is compelling that regular reading improves vocabulary retention.
B

Chọn câu đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cấu trúc lập luận.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. It could be argue that longer school holidays reduce students' academic performance.
  2. While it is true that remote work saves commuting time, this overlook the difficulty of team collaboration.
  3. Admittedly, the new law is unpopular; nevertheless, it are likely to reduce traffic accidents significantly.
  4. Not only the plan does reduce costs, but it also improves customer satisfaction.
  5. There is compelling evidence that bilingual education improve cognitive flexibility in children.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng cụm từ gợi ý trong ngoặc, giữ nguyên nghĩa và dùng đúng cấu trúc học thuật.

  1. Screen time causes poor sleep in teenagers.
    Dùng: It could be argued that
  2. The training program is expensive. It is worth the investment because it increases productivity.
    Dùng: Admittedly … nevertheless
  3. People think studying abroad is only for wealthy students.
    Dùng: A common misconception is that
  4. Homework is not simply busywork. It actually helps students build independent study habits.
    Dùng: Far from being
  5. The government invests in early childhood education. Long-term social costs decrease.
    Dùng: Only when … do
F

Viết đoạn văn phản biện

Bài viết

Dùng các mẫu câu hedging và nhượng bộ đã học để phản biện một quan điểm cho sẵn.

Cho quan điểm sau: 'Đọc sách giấy không còn cần thiết trong thời đại số vì mọi thông tin đều có thể tìm thấy trên mạng.' Viết một đoạn văn phản biện quan điểm này. Bài viết PHẢI dùng ít nhất 2 cấu trúc nhượng bộ (ví dụ: While it is true that…, Admittedly…, Granted that…) và ít nhất 2 cụm hedging (ví dụ: it could be argued that, tends to, is likely to, arguably, may suggest). Độ dài 180–250 từ.
Yêu cầu cần đạt
  • Dùng cấu trúc nhượng bộ thứ nhất
  • Dùng cấu trúc nhượng bộ thứ hai
  • Dùng cụm hedging thứ nhất
  • Dùng cụm hedging thứ hai
  • Có câu nêu bằng chứng hoặc khẳng định phản biện rõ ràng
  • Có câu kết luận khẳng định lại luận điểm phản biện
0 từ (180–250)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing C1 · Bài 28 — Lập luận học thuật: hedging, nhượng bộ và phản biện

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.