Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 2 (bring → diet)

100 từ

0/100 đã thuộc
bring A1 v.
/brɪŋ/
mang đến, đem lại
Please bring me some water. — Làm ơn mang cho tôi ít nước.
brother A1 n.
/ˈbrʌðər/
anh, em trai
I have one brother. — Tôi có một người anh trai.
brown A1 adj., n.
/braʊn/
màu nâu
She has brown eyes. — Cô ấy có đôi mắt màu nâu.
build A1 v.
/bɪld/
xây dựng
They build new houses. — Họ xây những ngôi nhà mới.
building A1 n.
/ˈbɪldɪŋ/
tòa nhà
That is a tall building. — Đó là một tòa nhà cao tầng.
bus A1 n.
/bʌs/
xe buýt
I go to work by bus. — Tôi đi làm bằng xe buýt.
business A1 n.
/ˈbɪznəs/
việc kinh doanh, doanh nghiệp
He has a small business. — Anh ấy có một doanh nghiệp nhỏ.
busy A1 adj.
/ˈbɪzi/
bận rộn
I am very busy today. — Hôm nay tôi rất bận.
but A1 conj.
/bʌt/
nhưng
I like tea but not coffee. — Tôi thích trà nhưng không thích cà phê.
butter A1 n.
/ˈbʌtər/
Put some butter on the bread. — Cho một ít bơ lên bánh mì.
buy A1 v.
/baɪ/
mua
I want to buy a new car. — Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới.
by A1 prep.
/baɪ/
bằng, bởi, cạnh
The book was written by him. — Cuốn sách được viết bởi anh ấy.
bye A1 exclam.
/baɪ/
tạm biệt
Bye! See you later. — Tạm biệt! Hẹn gặp lại sau.
cafe A1 n.
/kæˈfeɪ/
quán cà phê
Let's meet at the cafe. — Gặp nhau ở quán cà phê nhé.
cake A1 n.
/keɪk/
bánh ngọt
A chocolate cake. — Một chiếc bánh sô-cô-la.
call A1 v., n.
/kɔːl/
gọi, cuộc gọi
Call me tomorrow. — Gọi cho tôi vào ngày mai.
camera A1 n.
/ˈkæmrə/
máy ảnh
I have a new camera. — Tôi có một chiếc máy ảnh mới.
can A1 modal v.
/kæn/
có thể
I can swim. — Tôi có thể bơi.
cannot A1 modal v.
/ˈkænɒt/
không thể
I cannot help you. — Tôi không thể giúp bạn.
capital A1 n., adj.
/ˈkæpɪtl/
thủ đô, chữ hoa
Paris is the capital of France. — Paris là thủ đô của nước Pháp.
car A1 n.
/kɑːr/
xe hơi
He drives a fast car. — Anh ấy lái một chiếc xe hơi chạy rất nhanh.
card A1 n.
/kɑːrd/
thẻ, thiệp
Credit card. — Thẻ tín dụng.
career A1 n.
/kəˈrɪər/
sự nghiệp
A career in medicine. — Sự nghiệp trong ngành y.
carrot A1 n.
/ˈkærət/
cà rốt
Rabbits like carrots. — Thỏ thích cà rốt.
carry A1 v.
/ˈkæri/
mang, vác
Can you carry this bag? — Bạn có thể xách cái túi này không?
cat A1 n.
/kæt/
con mèo
The cat is on the sofa. — Con mèo đang ở trên ghế sofa.
CD A1 n.
/ˌsiː ˈdiː/
đĩa CD
Listen to this CD. — Nghe cái đĩa CD này đi.
cent A1 n.
/sent/
xu (đơn vị tiền tệ)
It costs 50 cents. — Nó có giá 50 xu.
centre A1 n.
/ˈsentər/
trung tâm
In the city centre. — Ở trung tâm thành phố.
century A1 n.
/ˈsentʃəri/
thế kỷ
The 21st century. — Thế kỷ 21.
chair A1 n.
/tʃer/
cái ghế
Sit on the chair. — Ngồi lên ghế đi.
change A1 v., n.
/tʃeɪndʒ/
thay đổi, tiền lẻ
Can you change 10 dollars? — Bạn có thể đổi 10 đô la không?
chart A1 n.
/tʃɑːrt/
biểu đồ
Look at the weather chart. — Hãy nhìn vào biểu đồ thời tiết.
cheap A1 adj.
/tʃiːp/
rẻ
This shirt is very cheap. — Cái áo sơ mi này rất rẻ.
check A1 v.
/tʃek/
kiểm tra
Check your answers. — Kiểm tra lại câu trả lời của bạn.
cheese A1 n.
/tʃiːz/
phô mai
I love cheese. — Tôi yêu phô mai.
chicken A1 n.
/ˈtʃɪkɪn/
con gà, thịt gà
We are having chicken for dinner. — Chúng ta sẽ ăn thịt gà vào bữa tối.
child A1 n.
/tʃaɪld/
đứa trẻ
The child is playing. — Đứa bé đang chơi.
chocolate A1 n.
/ˈtʃɔːklət/
sô-cô-la
I bought some chocolate. — Tôi đã mua một ít sô-cô-la.
choose A1 v.
/tʃuːz/
chọn
Choose one of these bags. — Chọn một trong những chiếc cặp này.
cinema A1 n.
/ˈsɪnəmə/
rạp chiếu phim
We are at the cinema. — Chúng tôi đang ở rạp chiếu phim.
city A1 n.
/ˈsɪti/
thành phố
New York is a big city. — New York là một thành phố lớn.
class A1 n.
/klæs/
lớp học
There are 30 students in my class. — Có 30 học sinh trong lớp của tôi.
classroom A1 n.
/ˈklæsruːm/
phòng học
Our classroom is large. — Phòng học của chúng tôi rất rộng.
clean A1 adj., v.
/kliːn/
sạch sẽ, lau chùi
The room is clean. — Căn phòng rất sạch sẽ.
clock A1 n.
/klɑːk/
đồng hồ treo tường
Look at the clock on the wall. — Nhìn cái đồng hồ trên tường kìa.
close A1 v.
/kloʊz/
đóng lại
Close the door. — Đóng cửa lại.
clothes A1 n.
/kloʊðz/
quần áo
I need new clothes. — Tôi cần quần áo mới.
club A1 n.
/klʌb/
câu lạc bộ
He joined a tennis club. — Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ quần vợt.
coat A1 n.
/koʊt/
áo khoác
Put on your coat. — Mặc áo khoác vào đi.
coffee A1 n.
/ˈkɔːfi/
cà phê
I drink coffee every morning. — Tôi uống cà phê mỗi sáng.
cold A1 adj., n.
/koʊld/
lạnh
It's cold outside. — Bên ngoài trời lạnh.
college A1 n.
/ˈkɑːlɪdʒ/
trường cao đẳng
She is in college. — Cô ấy đang học cao đẳng.
colour A1 n.
/ˈkʌlər/
màu sắc
Red is my favorite colour. — Màu đỏ là màu sắc yêu thích của tôi.
come A1 v.
/kʌm/
đến
Come here. — Lại đây.
common A1 adj.
/ˈkɑːmən/
phổ biến, chung
It's a common problem. — Đó là một vấn đề phổ biến.
company A1 n.
/ˈkʌmpəni/
công ty
He works for a big company. — Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.
compare A1 v.
/kəmˈper/
so sánh
Compare the two pictures. — Hãy so sánh hai bức tranh.
complete A1 adj., v.
/kəmˈpliːt/
hoàn thành
Complete the sentence. — Hoàn thành câu sau.
computer A1 n.
/kəmˈpjuːtər/
máy tính
I use a computer at work. — Tôi dùng máy tính khi làm việc.
concert A1 n.
/ˈkɑːnsərt/
buổi hòa nhạc
I went to a rock concert. — Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc rock.
conversation A1 n.
/ˌkɑːnvərˈseɪʃn/
cuộc trò chuyện
A short conversation. — Một cuộc trò chuyện ngắn.
cook A1 v.
/kʊk/
nấu ăn
I love to cook. — Tôi thích nấu ăn.
cooking A1 n.
/ˈkʊkɪŋ/
việc nấu nướng
My cooking is not very good. — Tài nấu nướng của tôi không được tốt lắm.
cool A1 adj.
/kuːl/
mát mẻ, ngầu
A cool breeze. — Một làn gió mát.
correct A1 adj., v.
/kəˈrekt/
đúng, chính xác
Is this answer correct? — Câu trả lời này có đúng không?
cost A1 n., v.
/kɔːst/
chi phí, có giá
How much does it cost? — Cái này giá bao nhiêu?
could A1 modal v.
/kʊd/
có thể (quá khứ của can)
Could you help me? — Bạn có thể giúp tôi được không?
country A1 n.
/ˈkʌntri/
quốc gia, nông thôn
Vietnam is my country. — Việt Nam là đất nước của tôi.
course A1 n.
/kɔːrs/
khóa học
I'm taking an English course. — Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
cousin A1 n.
/ˈkʌzn/
anh chị em họ
This is my cousin. — Đây là anh/chị/em họ của tôi.
cow A1 n.
/kaʊ/
con bò
The cow is eating grass. — Con bò đang ăn cỏ.
cream A1 n.
/kriːm/
kem, lớp váng sữa
Do you want cream in your coffee? — Bạn có muốn thêm kem vào cà phê không?
create A1 v.
/kriˈeɪt/
tạo ra
Create a new file. — Tạo một tệp mới.
culture A1 n.
/ˈkʌltʃər/
văn hóa
Learn about new cultures. — Tìm hiểu về những nền văn hóa mới.
cup A1 n.
/kʌp/
tách, chén
A cup of tea. — Một tách trà.
customer A1 n.
/ˈkʌstəmər/
khách hàng
The shop is full of customers. — Cửa hàng đầy ắp khách hàng.
cut A1 v.
/kʌt/
cắt
Cut the paper. — Cắt tờ giấy đi.
dad A1 n.
/dæd/
bố, cha
My dad is a doctor. — Bố tôi là bác sĩ.
dance A1 n., v.
/dæns/
nhảy múa
I like to dance. — Tôi thích nhảy múa.
dancer A1 n.
/ˈdænsər/
diễn viên múa, vũ công
She is a beautiful dancer. — Cô ấy là một vũ công xinh đẹp.
dancing A1 n.
/ˈdænsɪŋ/
việc nhảy múa
Go dancing tonight. — Đi khiêu vũ tối nay đi.
dangerous A1 adj.
/ˈdeɪndʒərəs/
nguy hiểm
This is a dangerous animal. — Đây là một loài động vật nguy hiểm.
dark A1 adj.
/dɑːrk/
tối
It's getting dark. — Trời đang tối dần.
date A1 n.
/deɪt/
ngày, ngày tháng
What's the date today? — Hôm nay là ngày mấy?
daughter A1 n.
/ˈdɔːtər/
con gái
I have two daughters. — Tôi có hai người con gái.
day A1 n.
/deɪ/
ngày
A sunny day. — Một ngày đầy nắng.
dear A1 adj.
/dɪr/
thân mến, thân ái
Dear friend. — Người bạn thân mến.
December A1 n.
/dɪˈsembər/
tháng Mười hai
Christmas is in December. — Giáng sinh vào tháng Mười hai.
decide A1 v.
/dɪˈsaɪd/
quyết định
I can't decide what to wear. — Tôi không thể quyết định nên mặc gì.
delicious A1 adj.
/dɪˈlɪʃəs/
ngon
This soup is delicious. — Món súp này rất ngon.
describe A1 v.
/dɪˈskraɪb/
mô tả
Describe your house. — Mô tả ngôi nhà của bạn đi.
description A1 n.
/dɪˈskrɪpʃn/
sự mô tả, bản mô tả
A detailed description. — Một bản mô tả chi tiết.
design A1 n., v.
/dɪˈzaɪn/
thiết kế
Modern design. — Thiết kế hiện đại.
desk A1 n.
/desk/
bàn làm việc
Sit at your desk. — Hãy ngồi vào bàn làm việc của bạn.
detail A1 n.
/ˈdiːteɪl/
chi tiết
In every detail. — Trong mọi chi tiết.
dialogue A1 n.
/ˈdaɪəlɔːɡ/
đối thoại
Read the dialogue. — Hãy đọc đoạn đối thoại.
dictionary A1 n.
/ˈdɪkʃəneri/
từ điển
Look it up in the dictionary. — Tra nó trong từ điển đi.
die A1 v.
/daɪ/
chết
Flowers die without water. — Hoa sẽ chết nếu không có nước.
diet A1 n.
/ˈdaɪət/
chế độ ăn uống
A healthy diet. — Chế độ ăn uống lành mạnh.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 2 (bring → diet)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.