Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 6 — Đi lại trong thành phố

Getting Around Town

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    Where is the bus stop?

    Trạm xe buýt ở đâu?

  2. 2

    I need a taxi.

    Tôi cần một chiếc taxi.

  3. 3

    The road is busy.

    Đường đang đông xe.

  4. 4

    Turn left here.

    Rẽ trái ở đây.

  5. 5

    Go straight ahead.

    Đi thẳng về phía trước.

  6. 6

    The station is nearby.

    Nhà ga ở gần đây.

  7. 7

    I am taking the bus.

    Tôi đang đi xe buýt.

  8. 8

    My bike is outside.

    Xe đạp của tôi ở ngoài.

  9. 9

    The train is late.

    Tàu đến muộn.

  10. 10

    Please drive slowly.

    Làm ơn lái xe chậm thôi.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    How far is the museum?

    Bảo tàng cách đây bao xa?

  2. 12

    The traffic light is red.

    Đèn giao thông đang đỏ.

  3. 13

    I take the subway to work.

    Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm.

  4. 14

    We should cross at the crossing.

    Chúng ta nên sang đường ở vạch qua đường.

  5. 15

    Does this bus go to the hospital?

    Xe buýt này có đi đến bệnh viện không?

  6. 16

    I missed the last train.

    Tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng.

  7. 17

    The taxi driver knows this area well.

    Tài xế taxi rất thông thạo khu vực này.

  8. 18

    I need to get off at the next stop.

    Tôi cần xuống ở trạm tiếp theo.

  9. 19

    Let's check the route on the map.

    Chúng ta xem tuyến đường trên bản đồ nhé.

  10. 20

    Traffic is usually heavy during rush hour.

    Giao thông thường đông đúc vào giờ cao điểm.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    It takes twenty minutes to get downtown.

    Mất hai mươi phút để đến trung tâm thành phố.

  2. 22

    I prefer walking when the weather is nice.

    Tôi thích đi bộ khi thời tiết đẹp.

  3. 23

    Could you tell me which platform to use?

    Bạn cho tôi biết nên đến sân ga nào được không?

  4. 24

    I think we are going in the wrong direction.

    Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai hướng.

  5. 25

    There is a bike lane along this road.

    Có một làn đường xe đạp dọc con đường này.

  6. 26

    If we leave early, we can avoid the worst traffic.

    Nếu đi sớm, chúng ta có thể tránh lúc tắc đường nhất.

  7. 27

    The bus was crowded, so I had to stand.

    Xe buýt đông nên tôi phải đứng.

  8. 28

    Please let me know when we reach the station.

    Hãy báo cho tôi khi đến nhà ga nhé.

  9. 29

    I use a navigation app when visiting a new place.

    Tôi dùng ứng dụng chỉ đường khi đến nơi mới.

  10. 30

    Taking public transport is often cheaper than driving.

    Đi phương tiện công cộng thường rẻ hơn tự lái xe.

  11. 31

    I always look both ways before crossing the street.

    Tôi luôn quan sát hai phía trước khi sang đường.

  12. 32

    A road closure forced us to take another route.

    Đường bị đóng nên chúng tôi buộc phải đi tuyến khác.

  13. 33

    If you change lines here, you can reach the airport.

    Nếu đổi tuyến ở đây, bạn có thể đến sân bay.

  14. 34

    I try to allow extra travel time when it rains.

    Tôi cố dành thêm thời gian di chuyển khi trời mưa.

  15. 35

    Cycling is convenient for short trips around my neighborhood.

    Đi xe đạp tiện cho những chuyến đi ngắn quanh khu phố.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although the station was busy, the signs were easy to follow.

    Mặc dù nhà ga đông đúc, các biển chỉ dẫn vẫn rất dễ hiểu.

  2. 37

    I was relieved when the driver found the correct address.

    Tôi thở phào khi tài xế tìm đúng địa chỉ.

  3. 38

    Some commuters choose public transport to reduce their environmental impact.

    Một số người đi làm chọn phương tiện công cộng để giảm tác động đến môi trường.

  4. 39

    It is important to stay aware of your surroundings while walking.

    Đi bộ thì điều quan trọng là luôn chú ý xung quanh.

  5. 40

    I check the last departure time before making evening plans.

    Tôi kiểm tra giờ khởi hành chuyến cuối trước khi lên kế hoạch buổi tối.

  6. 41

    A reliable transport system helps people get to work on time.

    Hệ thống giao thông đáng tin cậy giúp mọi người đi làm đúng giờ.

  7. 42

    I would rather walk for ten minutes than wait for a crowded bus.

    Tôi thà đi bộ mười phút còn hơn chờ một chuyến xe buýt chật kín.

  8. 43

    When traveling in an unfamiliar city, I save the hotel address on my phone.

    Khi đến thành phố lạ, tôi lưu địa chỉ khách sạn vào điện thoại.

  9. 44

    Traffic congestion can affect both air quality and people's daily schedules.

    Ùn tắc giao thông có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí và lịch sinh hoạt hằng ngày.

  10. 45

    I have learned to plan alternative routes in case of delays.

    Tôi đã học cách lên phương án đường đi khác phòng khi bị chậm trễ.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Accessible stations make public transport easier for people with disabilities.

    Nhà ga có thiết kế tiếp cận thuận tiện giúp người khuyết tật dễ sử dụng giao thông công cộng hơn.

  2. 47

    The fastest route is not always the most comfortable or affordable one.

    Tuyến đường nhanh nhất không phải lúc nào cũng thoải mái hoặc tiết kiệm nhất.

  3. 48

    City planners need to balance cars, public transport, cyclists, and pedestrians.

    Nhà quy hoạch đô thị cần cân bằng nhu cầu của ô tô, giao thông công cộng, người đi xe đạp và người đi bộ.

  4. 49

    A well-connected neighborhood can reduce the need for long daily journeys.

    Khu dân cư có kết nối giao thông tốt có thể giảm nhu cầu di chuyển xa mỗi ngày.

  5. 50

    Better transport options make cities more convenient and inclusive for everyone.

    Các lựa chọn giao thông tốt hơn giúp thành phố thuận tiện và hòa nhập hơn cho mọi người.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 6 — Đi lại trong thành phố

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.