Shadowing · Bài 10 — Sở thích và thời gian rảnh
Hobbies and Free Time
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I like music.
Tôi thích âm nhạc.
-
2
I play football.
Tôi chơi bóng đá.
-
3
She draws pictures.
Cô ấy vẽ tranh.
-
4
He enjoys cooking.
Anh ấy thích nấu ăn.
-
5
We watch movies.
Chúng tôi xem phim.
-
6
I read every night.
Tôi đọc sách mỗi tối.
-
7
I collect postcards.
Tôi sưu tập bưu thiếp.
-
8
I often go swimming.
Tôi thường đi bơi.
-
9
I like taking photos.
Tôi thích chụp ảnh.
-
10
My hobby is gardening.
Sở thích của tôi là làm vườn.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I started playing chess last year.
Tôi bắt đầu chơi cờ vua năm ngoái.
-
12
I practice the guitar after dinner.
Tôi tập đàn ghi-ta sau bữa tối.
-
13
Drawing helps me relax.
Vẽ tranh giúp tôi thư giãn.
-
14
I enjoy learning new recipes.
Tôi thích học công thức nấu ăn mới.
-
15
We go hiking on weekends.
Chúng tôi đi leo núi vào cuối tuần.
-
16
I listen to podcasts on the bus.
Tôi nghe podcast trên xe buýt.
-
17
Photography is a fun way to explore.
Chụp ảnh là cách khám phá thú vị.
-
18
I sometimes play board games with friends.
Đôi khi tôi chơi trò chơi bàn cờ với bạn bè.
-
19
I would like to learn to dance.
Tôi muốn học khiêu vũ.
-
20
I need more time for my hobbies.
Tôi cần thêm thời gian cho sở thích của mình.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
A good hobby helps me forget about work for a while.
Một sở thích tốt giúp tôi tạm quên công việc.
-
22
I joined a local club to meet people with similar interests.
Tôi tham gia câu lạc bộ địa phương để gặp người có cùng sở thích.
-
23
I practice a little every day to improve my skills.
Tôi luyện tập một chút mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.
-
24
Some hobbies are inexpensive and easy to enjoy at home.
Một số sở thích không tốn kém và dễ thực hiện ở nhà.
-
25
I feel proud when I finish a creative project.
Tôi tự hào khi hoàn thành một dự án sáng tạo.
-
26
If I have a free afternoon, I usually visit a park.
Nếu có một buổi chiều rảnh, tôi thường đến công viên.
-
27
Trying a new activity can be exciting and challenging.
Thử hoạt động mới vừa thú vị vừa đầy thử thách.
-
28
I enjoy hobbies that do not involve looking at a screen.
Tôi thích những sở thích không đòi hỏi nhìn vào màn hình.
-
29
My interests have changed as I have grown older.
Sở thích của tôi đã thay đổi khi tôi lớn tuổi hơn.
-
30
I prefer activities that allow me to spend time outdoors.
Tôi thích những hoạt động cho phép mình dành thời gian ngoài trời.
-
31
Learning a musical instrument requires patience and regular practice.
Học chơi nhạc cụ đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập thường xuyên.
-
32
I have discovered that hobbies can improve my concentration.
Tôi phát hiện ra rằng sở thích có thể giúp cải thiện khả năng tập trung.
-
33
When I feel stressed, a short walk often clears my mind.
Khi căng thẳng, đi bộ một lát thường giúp đầu óc tôi nhẹ nhõm.
-
34
Some people turn their hobbies into small businesses.
Một số người biến sở thích thành công việc kinh doanh nhỏ.
-
35
Although I am still a beginner, I enjoy seeing my progress.
Dù vẫn là người mới, tôi thích nhìn thấy sự tiến bộ của mình.
B2 Trung cao
0/10
-
36
I believe free time should be enjoyable rather than always productive.
Tôi tin rằng thời gian rảnh nên vui vẻ thay vì lúc nào cũng phải hiệu quả.
-
37
Participating in team sports has taught me how to cooperate.
Tham gia thể thao đồng đội dạy tôi cách hợp tác.
-
38
I would love to try pottery because I enjoy making things by hand.
Tôi rất muốn thử làm gốm vì thích tạo đồ vật bằng tay.
-
39
A shared hobby can bring together people from different generations.
Sở thích chung có thể kết nối những người thuộc các thế hệ khác nhau.
-
40
I try to balance active hobbies with quieter ways to relax.
Tôi cố cân bằng sở thích năng động với những cách thư giãn yên tĩnh.
-
41
I have learned not to compare my progress with other people's achievements.
Tôi học được rằng không nên so sánh tiến bộ của mình với thành tựu của người khác.
-
42
Developing a hobby outside work can provide a sense of personal identity.
Phát triển sở thích ngoài công việc có thể giúp hình thành bản sắc cá nhân.
-
43
Regular physical activities can support both mental and physical well-being.
Hoạt động thể chất đều đặn có thể hỗ trợ cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất.
-
44
When I explore new interests, I often discover unexpected strengths.
Khi khám phá sở thích mới, tôi thường phát hiện những thế mạnh bất ngờ.
-
45
I appreciate hobbies that encourage creativity without creating pressure.
Tôi thích những sở thích khuyến khích sáng tạo mà không tạo áp lực.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Even when life is busy, I reserve some time for activities I enjoy.
Ngay cả khi bận, tôi vẫn dành chút thời gian cho hoạt động mình yêu thích.
-
47
A hobby does not have to be impressive to be meaningful.
Một sở thích không cần phải gây ấn tượng mới có ý nghĩa.
-
48
The process of learning something new is often more rewarding than the result.
Quá trình học điều mới thường đáng giá hơn kết quả.
-
49
I have become more willing to experiment and accept mistakes through my hobbies.
Nhờ các sở thích, tôi sẵn sàng thử nghiệm và chấp nhận sai sót hơn.
-
50
Making room for leisure helps me maintain a healthier balance in daily life.
Dành thời gian giải trí giúp tôi duy trì sự cân bằng lành mạnh hơn trong cuộc sống.
