Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 10 — Sở thích và thời gian rảnh

Hobbies and Free Time

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I like music.

    Tôi thích âm nhạc.

  2. 2

    I play football.

    Tôi chơi bóng đá.

  3. 3

    She draws pictures.

    Cô ấy vẽ tranh.

  4. 4

    He enjoys cooking.

    Anh ấy thích nấu ăn.

  5. 5

    We watch movies.

    Chúng tôi xem phim.

  6. 6

    I read every night.

    Tôi đọc sách mỗi tối.

  7. 7

    I collect postcards.

    Tôi sưu tập bưu thiếp.

  8. 8

    I often go swimming.

    Tôi thường đi bơi.

  9. 9

    I like taking photos.

    Tôi thích chụp ảnh.

  10. 10

    My hobby is gardening.

    Sở thích của tôi là làm vườn.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    I started playing chess last year.

    Tôi bắt đầu chơi cờ vua năm ngoái.

  2. 12

    I practice the guitar after dinner.

    Tôi tập đàn ghi-ta sau bữa tối.

  3. 13

    Drawing helps me relax.

    Vẽ tranh giúp tôi thư giãn.

  4. 14

    I enjoy learning new recipes.

    Tôi thích học công thức nấu ăn mới.

  5. 15

    We go hiking on weekends.

    Chúng tôi đi leo núi vào cuối tuần.

  6. 16

    I listen to podcasts on the bus.

    Tôi nghe podcast trên xe buýt.

  7. 17

    Photography is a fun way to explore.

    Chụp ảnh là cách khám phá thú vị.

  8. 18

    I sometimes play board games with friends.

    Đôi khi tôi chơi trò chơi bàn cờ với bạn bè.

  9. 19

    I would like to learn to dance.

    Tôi muốn học khiêu vũ.

  10. 20

    I need more time for my hobbies.

    Tôi cần thêm thời gian cho sở thích của mình.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    A good hobby helps me forget about work for a while.

    Một sở thích tốt giúp tôi tạm quên công việc.

  2. 22

    I joined a local club to meet people with similar interests.

    Tôi tham gia câu lạc bộ địa phương để gặp người có cùng sở thích.

  3. 23

    I practice a little every day to improve my skills.

    Tôi luyện tập một chút mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.

  4. 24

    Some hobbies are inexpensive and easy to enjoy at home.

    Một số sở thích không tốn kém và dễ thực hiện ở nhà.

  5. 25

    I feel proud when I finish a creative project.

    Tôi tự hào khi hoàn thành một dự án sáng tạo.

  6. 26

    If I have a free afternoon, I usually visit a park.

    Nếu có một buổi chiều rảnh, tôi thường đến công viên.

  7. 27

    Trying a new activity can be exciting and challenging.

    Thử hoạt động mới vừa thú vị vừa đầy thử thách.

  8. 28

    I enjoy hobbies that do not involve looking at a screen.

    Tôi thích những sở thích không đòi hỏi nhìn vào màn hình.

  9. 29

    My interests have changed as I have grown older.

    Sở thích của tôi đã thay đổi khi tôi lớn tuổi hơn.

  10. 30

    I prefer activities that allow me to spend time outdoors.

    Tôi thích những hoạt động cho phép mình dành thời gian ngoài trời.

  11. 31

    Learning a musical instrument requires patience and regular practice.

    Học chơi nhạc cụ đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập thường xuyên.

  12. 32

    I have discovered that hobbies can improve my concentration.

    Tôi phát hiện ra rằng sở thích có thể giúp cải thiện khả năng tập trung.

  13. 33

    When I feel stressed, a short walk often clears my mind.

    Khi căng thẳng, đi bộ một lát thường giúp đầu óc tôi nhẹ nhõm.

  14. 34

    Some people turn their hobbies into small businesses.

    Một số người biến sở thích thành công việc kinh doanh nhỏ.

  15. 35

    Although I am still a beginner, I enjoy seeing my progress.

    Dù vẫn là người mới, tôi thích nhìn thấy sự tiến bộ của mình.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    I believe free time should be enjoyable rather than always productive.

    Tôi tin rằng thời gian rảnh nên vui vẻ thay vì lúc nào cũng phải hiệu quả.

  2. 37

    Participating in team sports has taught me how to cooperate.

    Tham gia thể thao đồng đội dạy tôi cách hợp tác.

  3. 38

    I would love to try pottery because I enjoy making things by hand.

    Tôi rất muốn thử làm gốm vì thích tạo đồ vật bằng tay.

  4. 39

    A shared hobby can bring together people from different generations.

    Sở thích chung có thể kết nối những người thuộc các thế hệ khác nhau.

  5. 40

    I try to balance active hobbies with quieter ways to relax.

    Tôi cố cân bằng sở thích năng động với những cách thư giãn yên tĩnh.

  6. 41

    I have learned not to compare my progress with other people's achievements.

    Tôi học được rằng không nên so sánh tiến bộ của mình với thành tựu của người khác.

  7. 42

    Developing a hobby outside work can provide a sense of personal identity.

    Phát triển sở thích ngoài công việc có thể giúp hình thành bản sắc cá nhân.

  8. 43

    Regular physical activities can support both mental and physical well-being.

    Hoạt động thể chất đều đặn có thể hỗ trợ cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất.

  9. 44

    When I explore new interests, I often discover unexpected strengths.

    Khi khám phá sở thích mới, tôi thường phát hiện những thế mạnh bất ngờ.

  10. 45

    I appreciate hobbies that encourage creativity without creating pressure.

    Tôi thích những sở thích khuyến khích sáng tạo mà không tạo áp lực.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Even when life is busy, I reserve some time for activities I enjoy.

    Ngay cả khi bận, tôi vẫn dành chút thời gian cho hoạt động mình yêu thích.

  2. 47

    A hobby does not have to be impressive to be meaningful.

    Một sở thích không cần phải gây ấn tượng mới có ý nghĩa.

  3. 48

    The process of learning something new is often more rewarding than the result.

    Quá trình học điều mới thường đáng giá hơn kết quả.

  4. 49

    I have become more willing to experiment and accept mistakes through my hobbies.

    Nhờ các sở thích, tôi sẵn sàng thử nghiệm và chấp nhận sai sót hơn.

  5. 50

    Making room for leisure helps me maintain a healthier balance in daily life.

    Dành thời gian giải trí giúp tôi duy trì sự cân bằng lành mạnh hơn trong cuộc sống.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 10 — Sở thích và thời gian rảnh

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.