Shadowing · Bài 8 — Thời gian và kế hoạch hàng ngày
Time and Daily Plans
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
What time is it?
Mấy giờ rồi?
-
2
It is half past eight.
Bây giờ là tám giờ rưỡi.
-
3
Today is Monday.
Hôm nay là thứ Hai.
-
4
I am free tomorrow.
Ngày mai tôi rảnh.
-
5
The meeting starts at nine.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
-
6
I have lunch at noon.
Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
-
7
Let's meet at three.
Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ nhé.
-
8
I am busy this evening.
Tối nay tôi bận.
-
9
The shop opens at ten.
Cửa hàng mở cửa lúc mười giờ.
-
10
I need five more minutes.
Tôi cần thêm năm phút.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
What are your plans today?
Hôm nay bạn có kế hoạch gì?
-
12
I have an appointment on Friday.
Tôi có lịch hẹn vào thứ Sáu.
-
13
We can talk after work.
Chúng ta có thể nói chuyện sau giờ làm.
-
14
I usually finish at five thirty.
Tôi thường xong việc lúc năm giờ rưỡi.
-
15
Please remind me tomorrow morning.
Làm ơn nhắc tôi vào sáng mai.
-
16
Can we move the meeting to Tuesday?
Chúng ta có thể chuyển cuộc họp sang thứ Ba không?
-
17
I need to check my calendar.
Tôi cần kiểm tra lịch.
-
18
There is not enough time today.
Hôm nay không đủ thời gian.
-
19
The deadline is next week.
Hạn chót là tuần sau.
-
20
Let's decide on a time that works for everyone.
Hãy chọn giờ phù hợp với tất cả mọi người.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
I keep a list of things to do.
Tôi giữ một danh sách những việc cần làm.
-
22
Some tasks take longer than expected.
Một số công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
-
23
I prefer to plan my week on Sunday.
Tôi thích lên kế hoạch tuần vào Chủ nhật.
-
24
If you are late, please send me a message.
Nếu đến muộn, hãy nhắn tin cho tôi.
-
25
We need to finish this before the weekend.
Chúng ta cần hoàn thành việc này trước cuối tuần.
-
26
I am trying to manage my time more effectively.
Tôi đang cố quản lý thời gian hiệu quả hơn.
-
27
Could we postpone our appointment until next Monday?
Chúng ta có thể hoãn lịch hẹn đến thứ Hai tuần sau không?
-
28
I set a reminder so I do not miss important deadlines.
Tôi đặt lời nhắc để không bỏ lỡ những hạn chót quan trọng.
-
29
My schedule is flexible in the afternoon.
Buổi chiều lịch của tôi khá linh hoạt.
-
30
The earlier we start, the sooner we can finish.
Chúng ta bắt đầu càng sớm thì càng xong sớm.
-
31
I sometimes underestimate how long a task will take.
Đôi khi tôi đánh giá thấp thời gian cần để hoàn thành một việc.
-
32
I leave short breaks between meetings whenever possible.
Tôi bố trí các khoảng nghỉ ngắn giữa những cuộc họp khi có thể.
-
33
Planning ahead helps me avoid last-minute stress.
Lên kế hoạch trước giúp tôi tránh căng thẳng phút chót.
-
34
Although my morning is full, I have some time after lunch.
Dù sáng nay kín lịch, tôi vẫn có thời gian sau bữa trưa.
-
35
I try to focus on one important task at a time.
Tôi cố tập trung vào một việc quan trọng tại một thời điểm.
B2 Trung cao
0/10
-
36
If our priorities change, we may need to adjust the schedule.
Nếu mức độ ưu tiên thay đổi, chúng ta có thể cần điều chỉnh lịch.
-
37
I find it useful to separate urgent tasks from important ones.
Tôi thấy việc phân biệt việc khẩn cấp và việc quan trọng rất hữu ích.
-
38
Before accepting a new commitment, I review my existing workload.
Trước khi nhận thêm cam kết, tôi xem lại khối lượng công việc hiện tại.
-
39
A realistic timetable should leave room for unexpected problems.
Một thời gian biểu thực tế cần dự phòng những vấn đề bất ngờ.
-
40
I have learned that being busy does not always mean being productive.
Tôi học được rằng bận rộn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hiệu quả.
-
41
When everything seems urgent, I pause to decide what matters most.
Khi mọi việc đều có vẻ khẩn cấp, tôi dừng lại để xác định điều quan trọng nhất.
-
42
Sharing a clear schedule helps the whole team coordinate better.
Chia sẻ lịch trình rõ ràng giúp cả nhóm phối hợp tốt hơn.
-
43
I prefer to complete difficult tasks when my concentration is strongest.
Tôi thích hoàn thành công việc khó vào lúc tập trung nhất.
-
44
Good time management involves setting limits as well as making plans.
Quản lý thời gian tốt bao gồm đặt ra giới hạn chứ không chỉ lập kế hoạch.
-
45
Rather than filling every minute, I leave space for rest and reflection.
Thay vì lấp kín từng phút, tôi dành thời gian nghỉ ngơi và suy ngẫm.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Even carefully organized plans need to be revised when circumstances change.
Ngay cả kế hoạch được tổ chức kỹ cũng cần sửa đổi khi hoàn cảnh thay đổi.
-
47
Small delays can accumulate and affect an entire day's schedule.
Những chậm trễ nhỏ có thể cộng dồn và ảnh hưởng đến lịch cả ngày.
-
48
Building consistent habits has made it easier to follow through on my goals.
Xây dựng thói quen nhất quán giúp tôi dễ kiên trì với mục tiêu hơn.
-
49
The key is to plan thoughtfully without becoming too rigid about the details.
Điều cốt yếu là lập kế hoạch chu đáo mà không quá cứng nhắc về chi tiết.
-
50
Managing time well allows me to make more room for the people I value.
Quản lý thời gian tốt cho phép tôi dành thêm chỗ cho những người mình trân trọng.
