Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 8 — Thời gian và kế hoạch hàng ngày

Time and Daily Plans

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    What time is it?

    Mấy giờ rồi?

  2. 2

    It is half past eight.

    Bây giờ là tám giờ rưỡi.

  3. 3

    Today is Monday.

    Hôm nay là thứ Hai.

  4. 4

    I am free tomorrow.

    Ngày mai tôi rảnh.

  5. 5

    The meeting starts at nine.

    Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.

  6. 6

    I have lunch at noon.

    Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.

  7. 7

    Let's meet at three.

    Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ nhé.

  8. 8

    I am busy this evening.

    Tối nay tôi bận.

  9. 9

    The shop opens at ten.

    Cửa hàng mở cửa lúc mười giờ.

  10. 10

    I need five more minutes.

    Tôi cần thêm năm phút.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    What are your plans today?

    Hôm nay bạn có kế hoạch gì?

  2. 12

    I have an appointment on Friday.

    Tôi có lịch hẹn vào thứ Sáu.

  3. 13

    We can talk after work.

    Chúng ta có thể nói chuyện sau giờ làm.

  4. 14

    I usually finish at five thirty.

    Tôi thường xong việc lúc năm giờ rưỡi.

  5. 15

    Please remind me tomorrow morning.

    Làm ơn nhắc tôi vào sáng mai.

  6. 16

    Can we move the meeting to Tuesday?

    Chúng ta có thể chuyển cuộc họp sang thứ Ba không?

  7. 17

    I need to check my calendar.

    Tôi cần kiểm tra lịch.

  8. 18

    There is not enough time today.

    Hôm nay không đủ thời gian.

  9. 19

    The deadline is next week.

    Hạn chót là tuần sau.

  10. 20

    Let's decide on a time that works for everyone.

    Hãy chọn giờ phù hợp với tất cả mọi người.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    I keep a list of things to do.

    Tôi giữ một danh sách những việc cần làm.

  2. 22

    Some tasks take longer than expected.

    Một số công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

  3. 23

    I prefer to plan my week on Sunday.

    Tôi thích lên kế hoạch tuần vào Chủ nhật.

  4. 24

    If you are late, please send me a message.

    Nếu đến muộn, hãy nhắn tin cho tôi.

  5. 25

    We need to finish this before the weekend.

    Chúng ta cần hoàn thành việc này trước cuối tuần.

  6. 26

    I am trying to manage my time more effectively.

    Tôi đang cố quản lý thời gian hiệu quả hơn.

  7. 27

    Could we postpone our appointment until next Monday?

    Chúng ta có thể hoãn lịch hẹn đến thứ Hai tuần sau không?

  8. 28

    I set a reminder so I do not miss important deadlines.

    Tôi đặt lời nhắc để không bỏ lỡ những hạn chót quan trọng.

  9. 29

    My schedule is flexible in the afternoon.

    Buổi chiều lịch của tôi khá linh hoạt.

  10. 30

    The earlier we start, the sooner we can finish.

    Chúng ta bắt đầu càng sớm thì càng xong sớm.

  11. 31

    I sometimes underestimate how long a task will take.

    Đôi khi tôi đánh giá thấp thời gian cần để hoàn thành một việc.

  12. 32

    I leave short breaks between meetings whenever possible.

    Tôi bố trí các khoảng nghỉ ngắn giữa những cuộc họp khi có thể.

  13. 33

    Planning ahead helps me avoid last-minute stress.

    Lên kế hoạch trước giúp tôi tránh căng thẳng phút chót.

  14. 34

    Although my morning is full, I have some time after lunch.

    Dù sáng nay kín lịch, tôi vẫn có thời gian sau bữa trưa.

  15. 35

    I try to focus on one important task at a time.

    Tôi cố tập trung vào một việc quan trọng tại một thời điểm.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    If our priorities change, we may need to adjust the schedule.

    Nếu mức độ ưu tiên thay đổi, chúng ta có thể cần điều chỉnh lịch.

  2. 37

    I find it useful to separate urgent tasks from important ones.

    Tôi thấy việc phân biệt việc khẩn cấp và việc quan trọng rất hữu ích.

  3. 38

    Before accepting a new commitment, I review my existing workload.

    Trước khi nhận thêm cam kết, tôi xem lại khối lượng công việc hiện tại.

  4. 39

    A realistic timetable should leave room for unexpected problems.

    Một thời gian biểu thực tế cần dự phòng những vấn đề bất ngờ.

  5. 40

    I have learned that being busy does not always mean being productive.

    Tôi học được rằng bận rộn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hiệu quả.

  6. 41

    When everything seems urgent, I pause to decide what matters most.

    Khi mọi việc đều có vẻ khẩn cấp, tôi dừng lại để xác định điều quan trọng nhất.

  7. 42

    Sharing a clear schedule helps the whole team coordinate better.

    Chia sẻ lịch trình rõ ràng giúp cả nhóm phối hợp tốt hơn.

  8. 43

    I prefer to complete difficult tasks when my concentration is strongest.

    Tôi thích hoàn thành công việc khó vào lúc tập trung nhất.

  9. 44

    Good time management involves setting limits as well as making plans.

    Quản lý thời gian tốt bao gồm đặt ra giới hạn chứ không chỉ lập kế hoạch.

  10. 45

    Rather than filling every minute, I leave space for rest and reflection.

    Thay vì lấp kín từng phút, tôi dành thời gian nghỉ ngơi và suy ngẫm.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Even carefully organized plans need to be revised when circumstances change.

    Ngay cả kế hoạch được tổ chức kỹ cũng cần sửa đổi khi hoàn cảnh thay đổi.

  2. 47

    Small delays can accumulate and affect an entire day's schedule.

    Những chậm trễ nhỏ có thể cộng dồn và ảnh hưởng đến lịch cả ngày.

  3. 48

    Building consistent habits has made it easier to follow through on my goals.

    Xây dựng thói quen nhất quán giúp tôi dễ kiên trì với mục tiêu hơn.

  4. 49

    The key is to plan thoughtfully without becoming too rigid about the details.

    Điều cốt yếu là lập kế hoạch chu đáo mà không quá cứng nhắc về chi tiết.

  5. 50

    Managing time well allows me to make more room for the people I value.

    Quản lý thời gian tốt cho phép tôi dành thêm chỗ cho những người mình trân trọng.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 8 — Thời gian và kế hoạch hàng ngày

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.