Shadowing · Bài 5 — Mua sắm tại cửa hàng
Shopping at a Store
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I need a new shirt.
Tôi cần một chiếc áo mới.
-
2
Where is the milk?
Sữa ở đâu vậy?
-
3
This bag is heavy.
Cái túi này nặng.
-
4
How much is this?
Cái này bao nhiêu tiền?
-
5
It costs ten dollars.
Nó có giá mười đô la.
-
6
I like this color.
Tôi thích màu này.
-
7
Do you have a smaller size?
Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
-
8
I am just looking.
Tôi chỉ xem thôi.
-
9
Can I pay by card?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
-
10
Here is your receipt.
Đây là hóa đơn của bạn.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
The store closes at nine.
Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ.
-
12
These shoes are too tight.
Đôi giày này chật quá.
-
13
I need to buy some vegetables.
Tôi cần mua ít rau.
-
14
That jacket is on sale.
Chiếc áo khoác đó đang giảm giá.
-
15
Could you help me find this item?
Bạn giúp tôi tìm món hàng này được không?
-
16
Do you have this in blue?
Bạn có mẫu này màu xanh dương không?
-
17
I would like to try it on.
Tôi muốn thử nó.
-
18
The fitting room is over there.
Phòng thử đồ ở đằng kia.
-
19
I forgot to bring a shopping bag.
Tôi quên mang túi mua sắm.
-
20
Can I return this if it does not fit?
Tôi có thể trả lại nếu nó không vừa không?
B1 Trung cấp
0/15
-
21
I usually compare prices before buying anything.
Tôi thường so sánh giá trước khi mua bất cứ thứ gì.
-
22
This product is cheaper than the other one.
Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm kia.
-
23
I am looking for a gift for my friend.
Tôi đang tìm quà cho bạn mình.
-
24
The cashier gave me the wrong change.
Thu ngân trả lại tiền thừa không đúng.
-
25
There is a long line at the checkout.
Hàng người chờ thanh toán rất dài.
-
26
I prefer shopping in the morning when it is quiet.
Tôi thích đi mua sắm vào buổi sáng khi vắng người.
-
27
Could you tell me whether this item is in stock?
Bạn cho tôi biết mặt hàng này còn hàng không?
-
28
I bought it yesterday, but it does not work.
Tôi mua nó hôm qua nhưng nó không hoạt động.
-
29
The shop assistant recommended a different size.
Nhân viên cửa hàng gợi ý một cỡ khác.
-
30
I try not to buy things I do not really need.
Tôi cố không mua những thứ mình không thực sự cần.
-
31
I always check the expiration date on packaged food.
Tôi luôn kiểm tra hạn sử dụng trên thực phẩm đóng gói.
-
32
Online reviews can be helpful, but they are not always reliable.
Đánh giá trực tuyến có thể hữu ích nhưng không phải lúc nào cũng đáng tin.
-
33
If there is a discount, I still consider the original price.
Ngay cả khi được giảm giá, tôi vẫn xem xét giá gốc.
-
34
I keep my receipts in case I need to exchange something.
Tôi giữ hóa đơn phòng khi cần đổi hàng.
-
35
Buying good-quality products sometimes saves money in the long run.
Mua sản phẩm chất lượng tốt đôi khi giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although this option costs more, it comes with a longer warranty.
Dù lựa chọn này đắt hơn, nó có thời hạn bảo hành dài hơn.
-
37
I would appreciate it if you could check the price again.
Tôi rất cảm kích nếu bạn kiểm tra lại giá giúp tôi.
-
38
Before placing an order, I confirm the delivery address.
Trước khi đặt hàng, tôi xác nhận địa chỉ giao hàng.
-
39
When a product is damaged, I contact customer service politely.
Khi sản phẩm bị hỏng, tôi lịch sự liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng.
-
40
Shopping with a list helps me stay within my budget.
Mua sắm theo danh sách giúp tôi không vượt ngân sách.
-
41
I have noticed that special offers sometimes encourage unnecessary spending.
Tôi nhận thấy các chương trình khuyến mãi đôi khi khiến người ta mua sắm không cần thiết.
-
42
The store agreed to replace the item after I explained the problem.
Cửa hàng đồng ý đổi sản phẩm sau khi tôi giải thích vấn đề.
-
43
I prefer products that are durable rather than simply fashionable.
Tôi thích sản phẩm bền hơn là chỉ chạy theo thời trang.
-
44
Comparing unit prices can reveal which package offers better value.
So sánh giá theo đơn vị có thể cho biết loại đóng gói nào đáng tiền hơn.
-
45
If an online offer seems too good to be true, I check the seller carefully.
Nếu một ưu đãi trực tuyến có vẻ tốt đến khó tin, tôi kiểm tra kỹ người bán.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
A clear return policy makes me more confident about purchasing online.
Chính sách trả hàng rõ ràng khiến tôi tự tin hơn khi mua sắm trực tuyến.
-
47
I try to support local shops when they offer what I need.
Tôi cố ủng hộ các cửa hàng địa phương khi họ bán thứ tôi cần.
-
48
Before making an expensive purchase, I research several alternatives.
Trước khi mua món đồ đắt tiền, tôi tìm hiểu vài lựa chọn thay thế.
-
49
What matters most to me is finding a product that suits my needs.
Điều quan trọng nhất với tôi là tìm được sản phẩm phù hợp nhu cầu.
-
50
Responsible shopping means considering quality, cost, and environmental impact.
Mua sắm có trách nhiệm nghĩa là cân nhắc chất lượng, chi phí và tác động môi trường.
