Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 5 — Mua sắm tại cửa hàng

Shopping at a Store

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I need a new shirt.

    Tôi cần một chiếc áo mới.

  2. 2

    Where is the milk?

    Sữa ở đâu vậy?

  3. 3

    This bag is heavy.

    Cái túi này nặng.

  4. 4

    How much is this?

    Cái này bao nhiêu tiền?

  5. 5

    It costs ten dollars.

    Nó có giá mười đô la.

  6. 6

    I like this color.

    Tôi thích màu này.

  7. 7

    Do you have a smaller size?

    Bạn có cỡ nhỏ hơn không?

  8. 8

    I am just looking.

    Tôi chỉ xem thôi.

  9. 9

    Can I pay by card?

    Tôi có thể trả bằng thẻ không?

  10. 10

    Here is your receipt.

    Đây là hóa đơn của bạn.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    The store closes at nine.

    Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ.

  2. 12

    These shoes are too tight.

    Đôi giày này chật quá.

  3. 13

    I need to buy some vegetables.

    Tôi cần mua ít rau.

  4. 14

    That jacket is on sale.

    Chiếc áo khoác đó đang giảm giá.

  5. 15

    Could you help me find this item?

    Bạn giúp tôi tìm món hàng này được không?

  6. 16

    Do you have this in blue?

    Bạn có mẫu này màu xanh dương không?

  7. 17

    I would like to try it on.

    Tôi muốn thử nó.

  8. 18

    The fitting room is over there.

    Phòng thử đồ ở đằng kia.

  9. 19

    I forgot to bring a shopping bag.

    Tôi quên mang túi mua sắm.

  10. 20

    Can I return this if it does not fit?

    Tôi có thể trả lại nếu nó không vừa không?

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    I usually compare prices before buying anything.

    Tôi thường so sánh giá trước khi mua bất cứ thứ gì.

  2. 22

    This product is cheaper than the other one.

    Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm kia.

  3. 23

    I am looking for a gift for my friend.

    Tôi đang tìm quà cho bạn mình.

  4. 24

    The cashier gave me the wrong change.

    Thu ngân trả lại tiền thừa không đúng.

  5. 25

    There is a long line at the checkout.

    Hàng người chờ thanh toán rất dài.

  6. 26

    I prefer shopping in the morning when it is quiet.

    Tôi thích đi mua sắm vào buổi sáng khi vắng người.

  7. 27

    Could you tell me whether this item is in stock?

    Bạn cho tôi biết mặt hàng này còn hàng không?

  8. 28

    I bought it yesterday, but it does not work.

    Tôi mua nó hôm qua nhưng nó không hoạt động.

  9. 29

    The shop assistant recommended a different size.

    Nhân viên cửa hàng gợi ý một cỡ khác.

  10. 30

    I try not to buy things I do not really need.

    Tôi cố không mua những thứ mình không thực sự cần.

  11. 31

    I always check the expiration date on packaged food.

    Tôi luôn kiểm tra hạn sử dụng trên thực phẩm đóng gói.

  12. 32

    Online reviews can be helpful, but they are not always reliable.

    Đánh giá trực tuyến có thể hữu ích nhưng không phải lúc nào cũng đáng tin.

  13. 33

    If there is a discount, I still consider the original price.

    Ngay cả khi được giảm giá, tôi vẫn xem xét giá gốc.

  14. 34

    I keep my receipts in case I need to exchange something.

    Tôi giữ hóa đơn phòng khi cần đổi hàng.

  15. 35

    Buying good-quality products sometimes saves money in the long run.

    Mua sản phẩm chất lượng tốt đôi khi giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although this option costs more, it comes with a longer warranty.

    Dù lựa chọn này đắt hơn, nó có thời hạn bảo hành dài hơn.

  2. 37

    I would appreciate it if you could check the price again.

    Tôi rất cảm kích nếu bạn kiểm tra lại giá giúp tôi.

  3. 38

    Before placing an order, I confirm the delivery address.

    Trước khi đặt hàng, tôi xác nhận địa chỉ giao hàng.

  4. 39

    When a product is damaged, I contact customer service politely.

    Khi sản phẩm bị hỏng, tôi lịch sự liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng.

  5. 40

    Shopping with a list helps me stay within my budget.

    Mua sắm theo danh sách giúp tôi không vượt ngân sách.

  6. 41

    I have noticed that special offers sometimes encourage unnecessary spending.

    Tôi nhận thấy các chương trình khuyến mãi đôi khi khiến người ta mua sắm không cần thiết.

  7. 42

    The store agreed to replace the item after I explained the problem.

    Cửa hàng đồng ý đổi sản phẩm sau khi tôi giải thích vấn đề.

  8. 43

    I prefer products that are durable rather than simply fashionable.

    Tôi thích sản phẩm bền hơn là chỉ chạy theo thời trang.

  9. 44

    Comparing unit prices can reveal which package offers better value.

    So sánh giá theo đơn vị có thể cho biết loại đóng gói nào đáng tiền hơn.

  10. 45

    If an online offer seems too good to be true, I check the seller carefully.

    Nếu một ưu đãi trực tuyến có vẻ tốt đến khó tin, tôi kiểm tra kỹ người bán.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    A clear return policy makes me more confident about purchasing online.

    Chính sách trả hàng rõ ràng khiến tôi tự tin hơn khi mua sắm trực tuyến.

  2. 47

    I try to support local shops when they offer what I need.

    Tôi cố ủng hộ các cửa hàng địa phương khi họ bán thứ tôi cần.

  3. 48

    Before making an expensive purchase, I research several alternatives.

    Trước khi mua món đồ đắt tiền, tôi tìm hiểu vài lựa chọn thay thế.

  4. 49

    What matters most to me is finding a product that suits my needs.

    Điều quan trọng nhất với tôi là tìm được sản phẩm phù hợp nhu cầu.

  5. 50

    Responsible shopping means considering quality, cost, and environmental impact.

    Mua sắm có trách nhiệm nghĩa là cân nhắc chất lượng, chi phí và tác động môi trường.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 5 — Mua sắm tại cửa hàng

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.