Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 4 — Ăn uống và bữa sáng

Food and Breakfast

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I am hungry.

    Tôi đói rồi.

  2. 2

    I want some bread.

    Tôi muốn ăn một ít bánh mì.

  3. 3

    This soup tastes good.

    Món súp này ngon.

  4. 4

    I like fresh fruit.

    Tôi thích trái cây tươi.

  5. 5

    She is making tea.

    Cô ấy đang pha trà.

  6. 6

    The rice is hot.

    Cơm còn nóng.

  7. 7

    I need a spoon.

    Tôi cần một cái thìa.

  8. 8

    We have eggs for breakfast.

    Chúng tôi ăn trứng vào bữa sáng.

  9. 9

    Please pass the salt.

    Làm ơn đưa tôi lọ muối.

  10. 10

    I drink milk every day.

    Tôi uống sữa mỗi ngày.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    I prefer tea to coffee.

    Tôi thích trà hơn cà phê.

  2. 12

    We are out of sugar.

    Nhà tôi hết đường rồi.

  3. 13

    I usually have noodles in the morning.

    Tôi thường ăn mì vào buổi sáng.

  4. 14

    This orange is very sweet.

    Quả cam này rất ngọt.

  5. 15

    Can you cut the bread for me?

    Bạn cắt bánh mì giúp tôi được không?

  6. 16

    I would like a bowl of soup.

    Tôi muốn một bát súp.

  7. 17

    Let's make breakfast together.

    Chúng ta cùng làm bữa sáng nhé.

  8. 18

    The eggs are almost ready.

    Trứng sắp chín rồi.

  9. 19

    I try to eat more vegetables.

    Tôi cố ăn nhiều rau hơn.

  10. 20

    Could you put the leftovers in the fridge?

    Bạn có thể cất thức ăn thừa vào tủ lạnh không?

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    I often prepare lunch at home.

    Tôi thường chuẩn bị bữa trưa ở nhà.

  2. 22

    Some dishes are too spicy for me.

    Một số món ăn quá cay đối với tôi.

  3. 23

    I check the ingredients before cooking.

    Tôi kiểm tra nguyên liệu trước khi nấu.

  4. 24

    This recipe only takes fifteen minutes.

    Công thức này chỉ mất mười lăm phút.

  5. 25

    I sometimes bring homemade food to work.

    Đôi khi tôi mang đồ ăn tự nấu đi làm.

  6. 26

    If you are hungry, there is fruit on the table.

    Nếu bạn đói, trên bàn có hoa quả đấy.

  7. 27

    I prefer a light breakfast when I have an early meeting.

    Tôi thích bữa sáng nhẹ khi có cuộc họp sớm.

  8. 28

    We should wash the vegetables before cutting them.

    Chúng ta nên rửa rau trước khi cắt.

  9. 29

    My favorite meal reminds me of my childhood.

    Món ăn yêu thích gợi tôi nhớ về tuổi thơ.

  10. 30

    Eating slowly helps me enjoy the food more.

    Ăn chậm giúp tôi thưởng thức đồ ăn ngon hơn.

  11. 31

    I like experimenting with different herbs and spices.

    Tôi thích thử nghiệm những loại rau thơm và gia vị khác nhau.

  12. 32

    When I cook for guests, I ask about their food preferences.

    Khi nấu cho khách, tôi hỏi họ thích ăn gì.

  13. 33

    We try to avoid wasting food by planning our meals.

    Chúng tôi cố tránh lãng phí thực phẩm bằng cách lên kế hoạch bữa ăn.

  14. 34

    I enjoy learning how traditional dishes are prepared.

    Tôi thích tìm hiểu cách chế biến các món ăn truyền thống.

  15. 35

    A balanced meal usually includes vegetables, protein, and carbohydrates.

    Một bữa ăn cân bằng thường có rau, chất đạm và tinh bột.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although fast food is convenient, I do not eat it very often.

    Mặc dù đồ ăn nhanh tiện lợi, tôi không ăn thường xuyên.

  2. 37

    I find that drinking enough water helps me stay alert.

    Tôi thấy uống đủ nước giúp mình tỉnh táo.

  3. 38

    If a recipe seems complicated, I start with the simplest steps.

    Nếu công thức có vẻ phức tạp, tôi bắt đầu bằng những bước đơn giản nhất.

  4. 39

    The smell of fresh bread always makes the kitchen feel welcoming.

    Mùi bánh mì mới nướng luôn khiến căn bếp trở nên ấm cúng.

  5. 40

    I have been trying to reduce the amount of added sugar I eat.

    Tôi đang cố giảm lượng đường bổ sung trong chế độ ăn.

  6. 41

    Rather than ordering food every night, we cook in batches.

    Thay vì đặt đồ ăn mỗi tối, chúng tôi nấu sẵn nhiều phần.

  7. 42

    I read nutrition labels to compare products more carefully.

    Tôi đọc nhãn dinh dưỡng để so sánh sản phẩm kỹ hơn.

  8. 43

    Preparing meals in advance saves time during a busy week.

    Chuẩn bị bữa ăn từ trước giúp tiết kiệm thời gian trong tuần bận rộn.

  9. 44

    Different cultures have developed unique ways of preparing similar ingredients.

    Các nền văn hóa khác nhau đã phát triển những cách chế biến riêng từ nguyên liệu tương tự.

  10. 45

    I appreciate meals that are both nutritious and easy to make.

    Tôi trân trọng những bữa ăn vừa bổ dưỡng vừa dễ nấu.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    When I try unfamiliar food, I pay attention to its texture and flavor.

    Khi thử món lạ, tôi chú ý đến kết cấu và hương vị của món ăn.

  2. 47

    Healthy eating is easier to maintain when it fits your daily routine.

    Duy trì ăn uống lành mạnh dễ hơn khi phù hợp với sinh hoạt hằng ngày.

  3. 48

    Sharing meals gives people an opportunity to talk and reconnect.

    Ăn cùng nhau tạo cơ hội để mọi người trò chuyện và gắn kết lại.

  4. 49

    Food choices are influenced by culture, budget, availability, and personal taste.

    Lựa chọn thực phẩm chịu ảnh hưởng của văn hóa, ngân sách, nguồn cung và khẩu vị cá nhân.

  5. 50

    I have learned that enjoying food and eating responsibly can go together.

    Tôi học được rằng thưởng thức đồ ăn và ăn uống có trách nhiệm có thể đi đôi với nhau.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 4 — Ăn uống và bữa sáng

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.