Shadowing · Bài 2 — Giới thiệu bản thân
Introducing Yourself
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
Hello, my name is Alex.
Xin chào, tôi tên là Alex.
-
2
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
-
3
I am from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
-
4
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
-
5
I am thirty years old.
Tôi ba mươi tuổi.
-
6
I work in an office.
Tôi làm việc tại một văn phòng.
-
7
I speak Vietnamese and English.
Tôi nói tiếng Việt và tiếng Anh.
-
8
I have two sisters.
Tôi có hai chị em gái.
-
9
I like reading books.
Tôi thích đọc sách.
-
10
My favorite color is blue.
Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I enjoy meeting new people.
Tôi thích gặp gỡ những người mới.
-
12
I grew up in a small town.
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.
-
13
I moved here three years ago.
Tôi chuyển đến đây ba năm trước.
-
14
I work as a software developer.
Tôi làm lập trình viên phần mềm.
-
15
I am learning English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
-
16
I am interested in technology.
Tôi quan tâm đến công nghệ.
-
17
I like playing badminton after work.
Tôi thích chơi cầu lông sau giờ làm.
-
18
I live with my family.
Tôi sống cùng gia đình.
-
19
My friends call me Alex.
Bạn bè gọi tôi là Alex.
-
20
It is great to be here.
Thật tuyệt khi được có mặt ở đây.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
I would like to tell you a little about myself.
Tôi muốn giới thiệu đôi chút về bản thân.
-
22
I studied business at university.
Tôi đã học ngành kinh doanh ở đại học.
-
23
In my free time, I enjoy cooking.
Lúc rảnh, tôi thích nấu ăn.
-
24
I have been learning English for several years.
Tôi đã học tiếng Anh được vài năm.
-
25
I hope to make new friends here.
Tôi hy vọng sẽ kết thêm bạn mới ở đây.
-
26
One of my goals is to speak English confidently.
Một trong những mục tiêu của tôi là nói tiếng Anh tự tin.
-
27
I usually spend weekends with my family.
Tôi thường dành cuối tuần bên gia đình.
-
28
I started my current job last summer.
Tôi bắt đầu công việc hiện tại vào mùa hè năm ngoái.
-
29
People often describe me as friendly and reliable.
Mọi người thường nhận xét tôi thân thiện và đáng tin cậy.
-
30
I feel nervous when speaking to a large group.
Tôi thấy hồi hộp khi nói trước một nhóm đông người.
-
31
I am looking forward to working with everyone.
Tôi mong được làm việc cùng mọi người.
-
32
I believe learning never stops after school.
Tôi tin rằng việc học không dừng lại sau khi ra trường.
-
33
My background is different from most of my colleagues.
Xuất thân của tôi khác với phần lớn đồng nghiệp.
-
34
I joined this course because I want to improve my speaking.
Tôi tham gia khóa học này vì muốn cải thiện kỹ năng nói.
-
35
I am especially interested in how people communicate.
Tôi đặc biệt quan tâm đến cách mọi người giao tiếp.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although I am shy at first, I become more talkative over time.
Dù ban đầu hơi nhút nhát, tôi dần trở nên cởi mở hơn.
-
37
I have learned a lot from working with different teams.
Tôi đã học được rất nhiều khi làm việc với các nhóm khác nhau.
-
38
If you have any questions, feel free to ask me.
Nếu có câu hỏi nào, bạn cứ thoải mái hỏi tôi.
-
39
I enjoy activities that challenge me to try something new.
Tôi thích những hoạt động thử thách mình trải nghiệm điều mới.
-
40
I have always wanted to travel and understand other cultures.
Tôi luôn muốn đi du lịch và tìm hiểu các nền văn hóa khác.
-
41
What motivates me most is the chance to keep improving.
Điều thúc đẩy tôi nhất là cơ hội không ngừng tiến bộ.
-
42
Over the years, I have become more confident in unfamiliar situations.
Qua nhiều năm, tôi tự tin hơn trong những tình huống xa lạ.
-
43
I am currently working on improving my pronunciation and fluency.
Hiện tôi đang cải thiện khả năng phát âm và nói lưu loát.
-
44
One strength I bring to a team is my willingness to listen.
Một thế mạnh tôi mang đến cho nhóm là tinh thần sẵn sàng lắng nghe.
-
45
I appreciate opportunities to exchange ideas with people from different backgrounds.
Tôi trân trọng cơ hội trao đổi ý tưởng với những người có xuất thân khác nhau.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
I believe that making mistakes is a natural part of learning.
Tôi tin rằng mắc lỗi là một phần tự nhiên của việc học.
-
47
The more I practice speaking, the more comfortable I become.
Tôi càng luyện nói nhiều thì càng thấy thoải mái.
-
48
I would describe myself as curious, practical, and open-minded.
Tôi tự mô tả mình là người tò mò, thực tế và cởi mở.
-
49
My long-term ambition is to communicate naturally in both personal and professional settings.
Mục tiêu dài hạn của tôi là giao tiếp tự nhiên trong cả đời sống cá nhân lẫn công việc.
-
50
I hope this introduction gives you a clearer picture of who I am.
Tôi hy vọng phần giới thiệu này giúp bạn hiểu rõ hơn về con người tôi.
