Musicophilia Review
A. Music and the brain are both endlessly fascinating subjects, and as a neuroscientist specialising in auditory learning and memory, I find them especially intriguing. So I had high expectations of Musicophilia, the latest offering from neurologist and prolific author Oliver Sacks. And I confess to feeling a little guilty reporting that my reactions to the book are mixed.
Âm nhạc và não bộ đều là những chủ đề vô cùng hấp dẫn, và với tư cách là một nhà khoa học thần kinh chuyên về học tập và trí nhớ thông qua thính giác, tôi thấy chúng đặc biệt lôi cuốn. Vì vậy, tôi đã có kỳ vọng rất cao đối với Musicophilia, tác phẩm mới nhất từ bác sĩ thần kinh kiêm tác giả lừng danh Oliver Sacks. Và tôi xin thú nhận rằng, khi báo cáo, tôi cảm thấy hơi áy náy vì phản ứng của mình đối với cuốn sách là khá hỗn hợp.
B. Sacks himself is the best part of Musicophilia. He richly documents his own life in the book and reveals highly personal experiences. The photograph of him on the cover of the book-which shows him wearing headphones, eyes closed, clearly enchanted as he listens to Alfred Brendel perform Beethoven’s Pathetique Sonata-makes a positive impression that is borne out by the contents of the book. Sacks’ voice throughout is steady and erudite but never pontifical. He is neither self-conscious nor self-promoting.
Chính Sacks là phần hay nhất của Musicophilia. Ông đã ghi chép một cách phong phú về cuộc đời của mình trong cuốn sách và tiết lộ những trải nghiệm hết sức cá nhân. Bức ảnh của ông trên bìa sách – cho thấy ông đang đeo tai nghe, nhắm mắt lại và rõ ràng bị mê hoặc khi lắng nghe Alfred Brendel biểu diễn Sonata Pathetique của Beethoven – đã tạo nên một ấn tượng tích cực, điều này được khẳng định qua nội dung của cuốn sách. Suốt cuốn sách, giọng nói của Sacks đều ổn định và uyên bác nhưng không hề mang tính tự phụ. Ông không tỏ ra quá chú trọng vào bản thân cũng như không biết tự quảng bá.
C. The preface gives a good idea of what the book will deliver. In it, Sacks explains that he wants to convey the insights gleaned from the “enormous and rapidly growing body of work on the neural underpinnings of musical perception and imagery, and the complex and often bizarre disorders to which these are prone.” He also stresses the importance of “the simple art of observation” and “the richness of the human context.” He wants to combine “observation and description with the latest in technology,” he says, and to imaginatively enter into the experience of his patients and subjects. The reader can see that Sacks, who has been practicing neurology for 40 years, is torn between the “old-fashioned” path of observation and the new-fangled, high-tech approach: He knows that he needs to take heed of the latter, but his heart lies with the former.
Lời mở đầu của cuốn sách đã cho thấy một ý tưởng rõ ràng về những gì mà nó sẽ mang lại. Trong đó, Sacks giải thích rằng ông muốn truyền đạt những hiểu biết thu thập được từ “khối lượng công trình khổng lồ và đang phát triển nhanh chóng về cơ sở thần kinh của nhận thức âm nhạc và hình ảnh, cùng với những rối loạn phức tạp và thường kỳ quặc mà chúng dễ mắc phải.” Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của “nghệ thuật quan sát đơn giản” và “sự phong phú của bối cảnh con người.” Ông muốn kết hợp “sự quan sát và mô tả với những công nghệ tiên tiến nhất,” và theo một cách sáng tạo bước vào trải nghiệm của các bệnh nhân và đối tượng nghiên cứu của mình. Người đọc có thể nhận thấy rằng Sacks, người đã hành nghề thần kinh suốt 40 năm, đang bị giằng xé giữa con đường “cổ điển” của việc quan sát và cách tiếp cận hiện đại, công nghệ cao: ông biết rằng cần phải lưu ý đến phương pháp sau, nhưng trái tim ông lại hướng về phương pháp trước.
D. The book consists mainly of detailed descriptions of cases, most of them involving patients whom Sacks has seen in his practice. Brief discussions of contemporary neuroscientific reports are sprinkled liberally throughout the text. Part, “Haunted by Music,” begins with the strange case of Tony Cicoria, a nonmusical, middle-aged surgeon who was consumed by a love of music after being hit by lightning. He suddenly began to crave listening to piano music, which he had never cared for in the past. He started to play the piano and then to compose music, which arose spontaneously in his mind in a “torrent” of notes. How could this happen? Was the cause psychological? (He had had a near-death experience when the lightning struck him.) Or was it the direct result of a change in the auditory regions of his cerebral cortex? Electroencephalography (EEG) showed his brain waves to be normal in the mid-1990s, just after his trauma and subsequent “conversion” to music. There are now more sensitive tests, but Cicoria, has declined to undergo them; he does not want to delve into the causes of his musicality. What a shame!
Cuốn sách chủ yếu bao gồm các mô tả chi tiết về các ca bệnh, phần lớn liên quan đến những bệnh nhân mà Sacks đã gặp trong quá trình hành nghề của mình. Những cuộc thảo luận ngắn gọn về các báo cáo nghiên cứu thần kinh đương đại được rải rác khắp nội dung. Phần “Bị ám ảnh bởi âm nhạc” bắt đầu với ca bệnh kỳ lạ của Tony Cicoria, một bác sĩ phẫu thuật trung niên không có năng khiếu âm nhạc, người đã say mê âm nhạc sau khi bị sét đánh. Ông đột nhiên trở nên khao khát được nghe nhạc piano – điều mà trước đây ông chưa bao giờ quan tâm. Ông bắt đầu chơi đàn piano và sau đó sáng tác nhạc, khi những giai điệu tự phát tràn ngập tâm trí ông như một “dòng chảy” của các nốt nhạc. Làm sao mà điều này có thể xảy ra? Nguyên nhân có phải do tâm lý? (Ông đã có một trải nghiệm cận tử khi bị sét đánh.) Hay đây là kết quả trực tiếp của một sự thay đổi ở các vùng thính giác của vỏ não? Phân tích điện não (EEG) cho thấy sóng não của ông vẫn bình thường vào giữa những năm 1990, ngay sau cú sốc và sự “chuyển đổi” sang âm nhạc của ông. Hiện nay có những xét nghiệm nhạy cảm hơn, nhưng Cicoria từ chối thực hiện chúng; ông không muốn đi sâu vào tìm hiểu nguyên nhân của khả năng âm nhạc của mình. Thật đáng tiếc!
E. Part II, “A Range of Musicality,” covers a wider variety of topics, but unfortunately, some of the chapters offer little or nothing that is new. For example, chapter 13, which is five pages long, merely notes that the blind often has better hearing than the sighted. The most interesting chapters are those that present the strangest cases. Chapter 8 is about “amusia,” an inability to hear sounds like music, and “dysharmonia,” a highly specific impairment of the ability to hear harmony, with the ability to understand melody left intact. Such specific “dissociations” are found throughout the cases Sacks recounts.
Phần II, “Một Phạm Vi Âm Nhạc,” đề cập đến một loạt các chủ đề rộng hơn, nhưng tiếc thay, một số chương lại mang đến ít hoặc không có gì mới mẻ. Ví dụ, chương 13, dài năm trang, chỉ đơn giản ghi nhận rằng người mù thường có thính lực tốt hơn người có thị lực. Những chương thú vị nhất chính là những chương trình bày các ca bệnh kỳ lạ nhất. Chương 8 nói về “amusia” – chứng mất khả năng nghe các âm thanh như nhạc – và “dysharmonia,” một rối loạn rất đặc thù về khả năng nghe hòa âm, trong khi khả năng cảm nhận giai điệu vẫn được giữ nguyên. Những sự “phân ly” cụ thể như vậy xuất hiện khắp các ca bệnh mà Sacks kể lại.
F. To Sacks’s credit, part III, “Memory, Movement and Music,” brings us into the underappreciated realm of music therapy. Chapter 16 explains how “melodic intonation therapy” is being used to help expressive aphasic patients (those unable to express their thoughts verbally following a stroke or other cerebral incident) once again become capable of fluent speech. In chapter 20, Sacks demonstrates the near-miraculous power of music to animate Parkinson’s patients and other people with severe movement disorders, even those who are frozen into odd postures. Scientists cannot yet explain how music achieves this effect.
Đáng khen ngợi về Sacks, phần III, “Trí Nhớ, Chuyển Động và Âm Nhạc,” đã đưa chúng ta vào lĩnh vực liệu pháp âm nhạc vốn ít được đánh giá đúng mức. Chương 16 giải thích cách “liệu pháp ngữ điệu âm nhạc” đang được sử dụng để giúp các bệnh nhân mất khả năng diễn đạt (những người không thể truyền đạt suy nghĩ của mình bằng lời sau một cơn đột quỵ hoặc biến cố não bộ khác) có thể một lần nữa nói trôi chảy. Trong chương 20, Sacks cho thấy sức mạnh gần như kỳ diệu của âm nhạc trong việc làm sống động các bệnh nhân Parkinson và những người khác mắc các rối loạn vận động nghiêm trọng, kể cả những người bị đóng băng trong các tư thế kỳ lạ. Các nhà khoa học vẫn chưa thể giải thích cách mà âm nhạc tạo ra hiệu ứng này.
G. To readers who are unfamiliar with neuroscience and music behavior, Musicophilia may be something of a revelation. But the book will not satisfy those seeking the causes and implications of the phenomena Sacks describes. For one thing, Sacks appears to be more at ease discussing patients than discussing experiments. And he tends to be rather uncritical in accepting scientific findings and theories.
Đối với những độc giả không quen thuộc với khoa học thần kinh và hành vi âm nhạc, Musicophilia có thể là một sự khai sáng. Tuy nhiên, cuốn sách sẽ không làm hài lòng những ai đang tìm kiếm nguyên nhân và hàm ý của các hiện tượng mà Sacks mô tả. Một mặt, Sacks dường như cảm thấy thoải mái hơn khi thảo luận về các ca bệnh so với việc bàn về các thí nghiệm. Và ông có xu hướng ít phê phán khi chấp nhận các phát hiện và lý thuyết khoa học.
H. It’s true that the causes of music-brain oddities remain poorly understood. However, Sacks could have done more to draw out some of the implications of the careful observations that he and other neurologists have made and of the treatments that have been successful. For example, he might have noted that the many specific dissociations among components of music comprehension, such as loss of the ability to perceive harmony but not melody, indicate that there is no music center in the brain. Because many people who read the book are likely to believe in the brain localisation of all mental functions, this was a missed educational opportunity.
Thật vậy, nguyên nhân của những điều kỳ quặc giữa âm nhạc và não bộ vẫn còn chưa được hiểu rõ. Tuy nhiên, Sacks lẽ ra có thể làm nhiều hơn để rút ra một số hàm ý từ những quan sát tỉ mỉ mà ông và các bác sĩ thần kinh khác đã thực hiện, cũng như từ các phương pháp điều trị đã thành công. Ví dụ, ông có thể đã chỉ ra rằng những sự phân ly cụ thể giữa các thành phần của khả năng hiểu âm nhạc – chẳng hạn như mất khả năng nhận biết hòa âm nhưng không mất khả năng cảm nhận giai điệu – cho thấy không tồn tại một trung tâm âm nhạc nào trong não bộ. Vì nhiều người đọc cuốn sách có khả năng tin vào sự định vị của các chức năng tinh thần trong não bộ, nên đây đã là một cơ hội giáo dục bị bỏ lỡ.
I. Another conclusion one could draw is that there seem to be no “cures” for neurological problems involving music. A drug can alleviate a symptom in one patient and aggravate it in another or can have both positive and negative effects in the same patient. Treatments mentioned seem to be almost exclusively antiepileptic medications, which “damp down” the excitability of the brain in general; their effectiveness varies widely.
Một kết luận khác có thể rút ra là dường như không tồn tại “phương pháp chữa khỏi” cho các vấn đề thần kinh liên quan đến âm nhạc. Một loại thuốc có thể làm giảm bớt triệu chứng ở một bệnh nhân nhưng lại làm trầm trọng nó ở người khác, hoặc thậm chí có cả tác dụng tích cực và tiêu cực trong cùng một bệnh nhân. Các phương pháp điều trị được đề cập dường như hầu như chỉ bao gồm các loại thuốc chống động kinh, những loại thuốc “hạ thấp” tính kích thích chung của não; hiệu quả của chúng lại rất khác nhau.
J. Finally, in many of the cases described here the patient with music-brain symptoms is reported to have “normal” EEG results. Although Sacks recognises the existence of new technologies, among them far more sensitive ways to analyze brain waves than the standard neurological EEG test, he does not call for their use. In fact, although he exhibits the greatest compassion for patients, he conveys no sense of urgency about the pursuit of new avenues in the diagnosis and treatment of music-brain disorders. This absence echoes the book’s preface, in which Sacks expresses fear that “the simple art of observation may be lost” if we rely too much on new technologies. He does call for both approaches, though, and we can only hope that the neurological community will respond.
Cuối cùng, trong nhiều ca bệnh được mô tả ở đây, bệnh nhân có triệu chứng liên quan đến âm nhạc và não bộ được báo cáo có kết quả EEG “bình thường.” Mặc dù Sacks công nhận sự tồn tại của các công nghệ mới, trong đó có những phương pháp phân tích sóng não nhạy cảm hơn nhiều so với xét nghiệm EEG tiêu chuẩn của ngành thần kinh, nhưng ông không kêu gọi việc sử dụng chúng. Trên thực tế, mặc dù ông thể hiện lòng trắc ẩn sâu sắc đối với bệnh nhân, ông lại không truyền đạt cảm giác cấp bách trong việc theo đuổi những hướng đi mới cho chẩn đoán và điều trị các rối loạn liên quan đến âm nhạc và não bộ. Sự thiếu vắng này vang vọng lời mở đầu của cuốn sách, trong đó Sacks bày tỏ nỗi lo rằng “nghệ thuật quan sát đơn giản có thể bị mất đi” nếu chúng ta phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ mới. Tuy nhiên, ông cũng kêu gọi sử dụng cả hai phương pháp, và chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng cộng đồng thần kinh sẽ đáp lại.
