Trang chủ Listening Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with P — C1 Listening Practice

Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with P — C1 Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng Nâng cao C1: Những từ bắt đầu bằng P — Luyện nghe C1”. 8 phần, 1106 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo…

1. Introduction & Practical Foundations

Giới thiệu & Nền tảng Từ vựng Thực tiễ
Từ vựng cần chú ý 5 từHọc trước khi nghe
1
pad verb
di chuyển nhẹ nhàng, êm ái, không gây tiếng động (thường như bước chân mèo)
"A cat padding across the floor."
2
parameter noun
giới hạn/tham số xác định phạm vi hoặc điều kiện của việc gì (hay dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học)
"For a project, the parameters might be the budget and the deadline."
3
partial adjective
thiên vị, không công bằng; hoặc không đầy đủ, chưa trọn vẹn
"A partial view wouldn't show the whole picture, and a partial judge is biased, favoring one side unfairly."
4
partially adverb
một phần, không hoàn toàn
"The room was partially lit, and he was partially responsible for the mistake."
5
parliament noun
Nghị viện/Quốc hội (cơ quan lập pháp; thường viết hoa khi chỉ một nghị viện cụ thể)
"Debates in Parliament shaped the new policy."
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hello.
Xin chào.
Speaker
Today, we're diving deep into a really interesting collection of advanced C1 level English vocabulary,
Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào một bộ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 nâng cao thực sự thú vị,
Speaker
specifically words starting with the letter P.
cụ thể là những từ bắt đầu bằng chữ P.
Speaker
Think of this as really boosting your language toolkit, adding that extra layer of precision, you know?
Cứ nghĩ đây là cách nâng cấp vốn ngôn ngữ của bạn, thêm vào một lớp chính xác nữa, bạn biết đấy?
Speaker
Absolutely. It's about getting those nuances, making your communication more sophisticated.
Chính xác. Đây là chuyện nắm được những sắc thái tinh tế đó, giúp cách giao tiếp của bạn tinh tế hơn.
Speaker
Our goal is to unpack these terms, understand those subtle differences, and see how they actually work in context.
Mục tiêu của chúng ta là phân tích những thuật ngữ này, hiểu những khác biệt tinh tế đó, và xem chúng thực sự hoạt động thế nào trong ngữ cảnh.
Speaker
So you can confidently use them in your own speaking and writing. We've got quite a list today.
Để bạn có thể tự tin dùng chúng khi nói và viết. Hôm nay chúng ta có cả một danh sách dài đấy.
Speaker
We do. Each word has its own, like, shades of meaning.
Đúng vậy. Mỗi từ đều có, kiểu như, những sắc thái nghĩa riêng.
Speaker
It's a chance to see how flexible English can be at this level, not just knowing more words, but really grasping how they function.
Đây là cơ hội để thấy tiếng Anh linh hoạt thế nào ở trình độ này, không chỉ là biết thêm từ, mà là thực sự nắm được cách chúng hoạt động.
Speaker
Okay, let's start with our first one. Pad. This one's interesting. It has a couple of main uses.
Được rồi, bắt đầu với từ đầu tiên nhé. Pad. Từ này khá thú vị. Nó có vài cách dùng chính.
Speaker
Right. It can be an an or a verb.
Đúng vậy. Nó có thể là danh từ hoặc động từ.
Speaker
As a noun. Maybe like something soft. Or a notebook.
Là danh từ. Có thể là thứ gì đó mềm mại. Hoặc một cuốn sổ tay.
Speaker
That's it. You might think of an athlete using knee pads.
Đúng thế. Bạn có thể nghĩ đến vận động viên dùng miếng đệm đầu gối.
Speaker
Yeah, for protection.
Đúng, để bảo vệ.
Speaker
Or maybe someone jotting notes on a small pad, like a notepad. Usually something practical, maybe comfortable.
Hoặc có thể ai đó ghi chú lên một cuốn sổ nhỏ, kiểu như sổ ghi chép. Thường là thứ gì đó thực tế, có thể là êm ái.
Speaker
And what about as a verb?
Còn khi làm động từ thì sao?
Speaker
Well, a pad can mean adding soft material, you know, padding a chair to make it comfier.
À, pad có thể có nghĩa là thêm vật liệu mềm vào, kiểu như lót đệm cho ghế để nó êm hơn.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
But it can also mean moving quietly. Think of a cat padding across the floor.
Nhưng nó cũng có thể có nghĩa là di chuyển một cách nhẹ nhàng. Cứ nghĩ đến một con mèo lướt nhẹ qua sàn nhà.
Speaker
Ah, stealthy-like.
À, kiểu như lén lút vậy.
Speaker
Yeah, a quiet, gentle movement. So it provides comfort or utility. But the verb also suggests this sort of soft action.
Đúng, một chuyển động nhẹ nhàng, êm ái. Vậy nên nó mang lại sự thoải mái hoặc công dụng. Nhưng động từ này cũng gợi ý kiểu hành động nhẹ nhàng đó.
Speaker
Interesting. Okay, next word. Parameter. This sounds a bit technical.
Thú vị đấy. Được rồi, từ tiếp theo. Parameter. Từ này nghe hơi kỹ thuật.
Speaker
It often is. You'll hear it a lot in technical, scientific, or professional settings. A parameter is basically a limit or a boundary.
Thường là vậy. Bạn sẽ nghe thấy nó nhiều trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc chuyên môn. Parameter về cơ bản là một giới hạn hay ranh giới.
Speaker
So it defines the scope of something.
Vậy nó xác định phạm vi của một thứ gì đó.
Speaker
You got it. It sets the conditions. Like in software, parameters might control how a function behaves.
Chính xác. Nó đặt ra các điều kiện. Ví dụ trong phần mềm, các tham số có thể kiểm soát cách một hàm hoạt động.
Speaker
Can you give another example?
Bạn có thể cho ví dụ khác không?
Speaker
Sure. For a project, maybe the parameters are the budget and the deadline.
Được chứ. Với một dự án, có thể các tham số là ngân sách và thời hạn.
Speaker
Right. The framework.
Đúng vậy. Cái khung giới hạn đó.
Speaker
Or in an experiment, it could be the temperature or pressure that you need to control. It sets the rules, essentially.
Hoặc trong một thí nghiệm, đó có thể là nhiệt độ hay áp suất mà bạn cần kiểm soát. Về cơ bản, nó đặt ra các quy tắc.
Speaker
Got it. All right. Next up is parental. Seems pretty clear.
Hiểu rồi. Được rồi. Tiếp theo là parental. Nghe có vẻ khá rõ ràng.
Speaker
Yes. Parental is an adjective. It links directly to parents, their role, their responsibilities.
Đúng vậy. Parental là tính từ. Nó liên quan trực tiếp đến cha mẹ, vai trò của họ, trách nhiệm của họ.
Speaker
Like in phrases, parental guidance.
Như trong cụm từ parental guidance - sự hướng dẫn của cha mẹ.
Speaker
Or parental consent.
Hoặc parental consent - sự đồng ý của cha mẹ.
Speaker
Parental leave, too.
Cả parental leave - nghỉ phép chăm con nữa.
Speaker
Spot on. Time off work for a new child. And parental supervision. You know, keeping an eye on kids' activities.
Chính xác. Là thời gian nghỉ làm khi có con nhỏ. Và parental supervision - sự giám sát của cha mẹ. Bạn biết đấy, để mắt đến các hoạt động của con cái.
Speaker
Makes sense. Okay, Parliament. I notice this one's often capitalized.
Hợp lý đấy. Được rồi, Parliament. Mình để ý từ này thường được viết hoa.
Speaker
It is. Parliament is a legislative body, the place where laws are made in many countries. It's key to democratic government.
Đúng vậy. Parliament là cơ quan lập pháp, nơi luật pháp được làm ra ở nhiều quốc gia. Nó là mấu chốt của chính quyền dân chủ.
Speaker
And the capital letter means a specific one, like the UK Parliament.
Và việc viết hoa nghĩa là chỉ một cái cụ thể, như Nghị viện Anh.
Speaker
Usually, yes.
Thường là vậy, đúng.
Speaker
Like the Canadian Parliament or whichever specific national body we're talking about.
Như Nghị viện Canada hay bất kỳ cơ quan quốc gia cụ thể nào mà chúng ta đang nói đến.
Speaker
So you might hear about Parliament voting on a new law.
Vậy nên bạn có thể nghe về việc Nghị viện bỏ phiếu cho một đạo luật mới.
Speaker
Right. Or someone being elected to Parliament. Debates in Parliament-shaped policy.
Đúng. Hoặc ai đó được bầu vào Nghị viện. Các cuộc tranh luận trong Nghị viện định hình chính sách.
Speaker
And the leader might address Parliament.
Và người lãnh đạo có thể phát biểu trước Nghị viện.
Speaker
Indeed. To talk about major reforms or national issues.
Đúng vậy. Để nói về những cải cách lớn hay các vấn đề quốc gia.
Speaker
Okay. Let's look at partial and partially. Related but different jobs.
Được rồi. Hãy xem qua partial và partially. Có liên quan nhưng chức năng khác nhau.
Speaker
They share that root, yeah.
Chúng có chung gốc từ, đúng vậy.
Speaker
Yeah.
Đúng.
Speaker
But partial is an adjective. It means incomplete or maybe biased.
Nhưng partial là tính từ. Nó có nghĩa là không đầy đủ hoặc có thể là thiên vị.
Speaker
And partial.
Và partial.
Speaker
That's the adverb. It means to some extent or not completely.
Đó là trạng từ. Nó có nghĩa là ở một mức độ nào đó, hoặc không hoàn toàn.
Speaker
So a partial view wouldn't show the whole picture.
Vậy nên một partial view (cái nhìn phiến diện) sẽ không cho thấy toàn cảnh.
Speaker
Correct. It leaves things out.
Chính xác. Nó bỏ sót một số điều.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
And if a judge is partial, they're biased.
Và nếu một thẩm phán partial, nghĩa là họ thiên vị.
Speaker
Favoring one side unfairly.
Thiên vị một bên một cách không công bằng.
Speaker
What about a partial solution?
Còn partial solution thì sao?
Speaker
Means it only solves part of the problem.
Nghĩa là nó chỉ giải quyết được một phần của vấn đề.
Speaker
More work needed.
Vẫn cần làm thêm.
Speaker
And partially.
Còn partially.
Speaker
How would you use that?
Bạn sẽ dùng từ đó thế nào?
Speaker
Well, a room could be partially lit, not fully bright.
À, một căn phòng có thể partially lit - chiếu sáng một phần, không sáng hoàn toàn.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Or someone might be partially responsible for something going wrong, meaning they weren't the only cause.
Hoặc ai đó có thể partially responsible - chịu một phần trách nhiệm cho việc gì đó xảy ra sai sót, nghĩa là họ không phải nguyên nhân duy nhất.
Speaker
Got it.
Hiểu rồi.
Speaker
Next is passing.
Tiếp theo là passing.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with P — C1 Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.