Trang chủ› Listening› C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with B — English Listening Practice

C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with B — English Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 nâng cao: Các từ bắt đầu bằng B — Luyện nghe tiếng Anh”. 9 phần, 747 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp…

Từ vựng & cụm từ cả khóa

198 mục Học kỹ trước khi vào bài nghe
1

Intro & B-words: backdrop, backing, ballotGiới thiệu & Từ B: backdrop, backing, ballot

22 mục
1
backdrop noun /bˈækdrˌɑp/
bối cảnh, phông nền
"Yeah, like negotiations took place against a backdrop of political tension."Ừ, ví dụ như: các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh (against a backdrop of) căng thẳng chính trị.
2
backing noun /bˈækɪŋ/
sự ủng hộ, hậu thuẫn
"She won the election with the backing of influential leaders."Cô thắng cử nhờ sự hậu thuẫn của những lãnh đạo có ảnh hưởng.
3
backup noun /bˈækˌʌp/
sự dự phòng, người/vật thay thế
"The police called for backup in an emergency."Cảnh sát gọi chi viện trong tình huống khẩn cấp.
4
bail noun /bˈeɪl/
tiền bảo lãnh tại ngoại
"He was released on bail after his arrest."Anh được tại ngoại sau khi bị bắt.
5
bail out phrase
bỏ cuộc, rút lui; giải cứu
"They decided to bail out of the deal at the last minute."Họ quyết định rút khỏi thương vụ vào phút chót.
6
ballot noun /bˈælət/
cuộc bỏ phiếu kín, lá phiếu
"Citizens cast their votes via secret ballot."Người dân bỏ phiếu kín.
7
bankruptcy noun /bˈæŋkrəpsi/
sự phá sản, vỡ nợ
"The company was forced to file for bankruptcy."Công ty buộc phải nộp đơn xin phá sản.
8
banner noun /bˈænɚ/
băng rôn, biểu ngữ
"Protesters marched under a banner demanding change."Người biểu tình tuần hành dưới tấm băng rôn đòi thay đổi.
9
endorsement noun /ɛndˈɔrsmənt/
sự tán thành, chứng thực
"The campaign received an endorsement from a famous athlete."Chiến dịch nhận được sự ủng hộ từ một vận động viên nổi tiếng.
10
articulate adjective /ɑrtˈɪkjəlˌeɪt/
diễn đạt rõ ràng, lưu loát
"She gave an articulate answer to the difficult question."Cô đưa ra một câu trả lời mạch lạc cho câu hỏi khó.
11
nuanced adjective /ˈnuːɑːnst/
tinh tế, có sắc thái
"He offered a nuanced view of the conflict."Anh đưa ra một góc nhìn tinh tế về cuộc xung đột.
12
sophisticated adjective /səfˈɪstəkˌeɪtɪd/
tinh vi, sành sỏi
"The essay used sophisticated vocabulary throughout."Bài luận dùng vốn từ tinh tế xuyên suốt.
13
fast-track verb
đẩy nhanh tiến độ
"The program aims to fast-track your language progress."Chương trình nhằm đẩy nhanh tiến bộ ngôn ngữ của bạn.
14
cornerstone noun /ˈkɔːrnərstoʊn/
nền tảng, hòn đá tảng
"Free elections are a cornerstone of democracy."Bầu cử tự do là nền tảng của dân chủ.
15
confidentially adverb /ˌkɒnfɪˈdenʃəli/
một cách bí mật, kín đáo
"The ballot lets each person vote confidentially."Lá phiếu cho phép mỗi người bỏ phiếu kín đáo.
16
recession noun /rɪsˈɛʃən/
suy thoái kinh tế
"Many businesses closed during the recession."Nhiều doanh nghiệp đóng cửa trong thời suy thoái.
17
versatile adjective /ˈvɜː.sə.taɪl/
linh hoạt, đa năng
"The word is versatile because it covers both people and things."Từ này rất linh hoạt vì nó dùng được cho cả người lẫn vật.
18
prominently adverb /ˈprɒmɪnəntli/
một cách nổi bật
"The slogan was displayed prominently on the banner."Khẩu hiệu được trưng nổi bật trên tấm băng rôn.
19
get off the ground idiom
khởi động, bắt đầu thành công
"Startups need sufficient backing to get off the ground."Startup cần đủ hậu thuẫn để cất cánh được.
20
set the stage idiom
tạo tiền đề, dọn đường
"The scenic backdrop really sets the stage for the story."Phông nền phong cảnh ấy thật sự tạo bối cảnh cho câu chuyện.
21
safety net phrase
lưới an toàn, phương án dự phòng
"A backup plan acts as a safety net if things go wrong."Kế hoạch dự phòng như một tấm lưới an toàn nếu mọi việc hỏng.
22
preparedness noun /prɪˈperdnəs/
sự sẵn sàng, chuẩn bị
"Preparedness is key when you have a reliable backup."Chuẩn bị sẵn sàng là mấu chốt khi bạn có một phương án dự phòng đáng tin.
2

bare, barrel, bass, battlefield, beam, beasts, behalfTừ B: bare, barrel, bass, battlefield, beam, beasts, behalf

22 mục
1
bare adjective /bˈɛr/
trần trụi, để trần, trống trải
"She walked across the sand with bare feet."Cô đi chân trần qua bãi cát.
2
bare one's soul idiom
bộc bạch nỗi lòng
"He bared his soul in a long, honest letter."Anh trải lòng trong một lá thư dài và thành thật.
3
barrel noun /bˈærəl/
thùng lớn hình trụ
"The wine was aged in oak barrels for years."Rượu được ủ trong thùng gỗ sồi nhiều năm.
4
barrel down phrase
lao nhanh, phóng ào ào
"The truck came barreling down the hill."Chiếc xe tải lao ầm ầm xuống dốc.
5
bass noun /beɪs/
âm trầm; cá vược (đồng âm khác nghĩa)
"The car stereo emphasized the deep bass rhythm."Dàn âm thanh trên xe làm nổi bật nhịp âm trầm.
6
battlefield noun /bˈætəlfˌild/
chiến trường
"The courtroom became a battlefield of arguments."Phòng xử án trở thành một chiến trường của các lập luận.
7
bay noun /bˈeɪ/
vịnh; tiếng tru dài
"A ship was anchored in the tranquil bay at sunset."Một con tàu neo trong vịnh yên bình lúc hoàng hôn.
8
at bay idiom
bị dồn vào thế cùng; giữ ở khoảng cách
"The hounds held the fox at bay."Đàn chó săn dồn con cáo vào thế cùng.
9
beam noun /bˈim/
tia sáng; dầm, xà
"A sunbeam broke through the clouds."Một tia nắng xuyên qua đám mây.
10
beam verb /bˈim/
cười rạng rỡ
"She was beaming with pride at the ceremony."Cô rạng rỡ đầy tự hào trong buổi lễ.
11
beast noun /bˈist/
con thú; người/vật mạnh mẽ dữ dội
"The new engine is an absolute beast."Cỗ máy mới đúng là một con quái vật.
12
on behalf of phrase
thay mặt cho
"She accepted the award on behalf of the team."Cô nhận giải thay mặt cho cả đội.
13
uncovered adjective /ʌnˈkʌvərd/
không che đậy, để lộ
"The room looked uncovered and bare after the move."Căn phòng trông trống trơn, trơ trụi sau khi dọn đi.
14
vulnerability noun /vˌʌlnɚəbˈɪlɪti/
sự dễ bị tổn thương
"There is real vulnerability in baring your feelings."Có một sự mong manh thật sự khi bạn phơi bày cảm xúc của mình.
15
cylindrical adjective /səˈlɪndrɪkl/
hình trụ
"A barrel is a large cylindrical container."Barrel là một cái thùng hình trụ lớn.
16
homograph noun /ˈhɒməɡræf/
từ đồng tự khác nghĩa
"Bass is a classic homograph with two pronunciations."Bass là ví dụ kinh điển của từ đồng tự với hai cách đọc.
17
metaphorically adverb /ˌmetəˈfɔːrɪkli/
một cách ẩn dụ
"The word battlefield is often used metaphorically."Từ battlefield thường được dùng theo nghĩa bóng.
18
tranquil adjective /ˈtræŋ.kwɪl/
yên bình, tĩnh lặng
"We watched the sunset over a tranquil bay."Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên một vịnh biển yên bình.
19
sturdy adjective /ˈstɜːrdi/
chắc chắn, vững chãi
"The house was supported by strong, sturdy beams."Ngôi nhà được đỡ bởi những cây xà chắc chắn.
20
restraint noun /rɪstrˈeɪnt/
sự kiềm chế
"A beast acts with a lack of restraint."Một con thú hành động mà không có sự kiềm chế.
21
radiantly adverb /ˈreɪdiəntli/
một cách rạng ngời
"She smiled radiantly when she heard the news."Cô cười rạng rỡ khi nghe tin.
22
conveys verb /kənˈveɪz/
truyền tải, diễn đạt
"The figurative use conveys real intensity."Cách dùng nghĩa bóng truyền tải cường độ rất mạnh.
3

behavioral, beloved, bench, benchmark, beneath, beneficiaryTừ B: behavioral, beloved, bench, benchmark, beneath, beneficiary

22 mục
1
behavioral adjective /bɪhˈeɪvjɚəl/
thuộc về hành vi
"The clinic treats children with behavioral problems."Phòng khám điều trị cho trẻ có vấn đề về hành vi.
2
beloved adjective /bɪlˈʌvd/
được yêu quý, thân thương
"She finally returned to her beloved hometown."Cuối cùng cô cũng trở về quê nhà yêu dấu của mình.
3
bench noun /bˈɛntʃ/
ghế dài; ghế quan tòa
"They sat on a park bench in the afternoon sun."Họ ngồi trên ghế đá công viên dưới nắng chiều.
4
bench verb /bˈɛntʃ/
cho ngồi dự bị, loại khỏi sân
"The coach decided to bench the injured player."Huấn luyện viên quyết định để cầu thủ chấn thương ngồi ngoài.
5
benchmark noun /bˈɛntʃmˌɑrk/
tiêu chuẩn để so sánh
"The product set a new benchmark for quality."Sản phẩm đặt ra một chuẩn mực mới về chất lượng.
6
beneath preposition /bɪnˈiθ/
bên dưới, thấp hơn
"The treasure was buried beneath a tree."Kho báu được chôn dưới một gốc cây.
7
beneficiary noun /bˌɛnəfˈɪʃiˌɛri/
người thụ hưởng
"His wife was the sole beneficiary of the will."Vợ ông là người thừa kế duy nhất theo di chúc.
8
cherished adjective /ˈtʃerɪʃt/
được trân trọng, nâng niu
"The old photos are among her most cherished possessions."Những tấm ảnh cũ nằm trong số tài sản cô nâng niu nhất.
9
nostalgia noun /nɒˈstældʒə/
nỗi hoài niệm
"The word beloved carries warmth and nostalgia."Từ beloved mang theo sự ấm áp và hoài niệm.
10
sentiment noun /sˈɛntəmənt/
tình cảm, cảm xúc
"That song is full of sentiment for many listeners."Bài hát ấy đầy cảm xúc với rất nhiều người nghe.
11
sidelined adjective /ˈsaɪdlaɪnd/
bị gạt ra ngoài lề
"The player was sidelined for the whole season."Cầu thủ ấy phải ngồi ngoài suốt cả mùa giải.
12
designated adjective /ˈdezɪɡneɪtɪd/
được chỉ định, được quy định
"Each meaning involves a designated place."Mỗi nghĩa đều liên quan tới một vị trí được chỉ định.
13
reference point phrase
điểm tham chiếu
"A benchmark gives you a clear reference point."Một mốc chuẩn cho bạn một điểm tham chiếu rõ ràng.
14
dignity noun /dˈɪɡnəti/
phẩm giá
"Those comments were beneath her dignity."Những lời ấy hạ thấp phẩm giá của cô.
15
hierarchy noun /hˈaɪɚˌɑrki/
hệ thống thứ bậc
"Beneath can refer to a figurative hierarchy of status."Beneath có thể chỉ thứ bậc địa vị theo nghĩa bóng.
16
underlying adjective /ˌʌndɚlˈaɪɪŋ/
tiềm ẩn, cơ bản
"They observe actions to understand underlying processes."Họ quan sát hành động để hiểu những quá trình bên dưới.
17
evaluation noun /ɪvˌæljuˈeɪʃən/
sự đánh giá
"A clear standard is essential for evaluation."Một chuẩn mực rõ ràng là điều thiết yếu để đánh giá.
18
frames verb /freɪmz/
định hình cách nhìn nhận
"The chosen benchmark frames success or failure."Mốc chuẩn được chọn sẽ quyết định thế nào là thành hay bại.
19
trust fund phrase
quỹ tín thác
"The child is the beneficiary of a trust fund."Đứa trẻ là người thụ hưởng của quỹ tín thác.
20
stand to gain idiom
có khả năng được hưởng lợi
"As the beneficiary, she stands to gain a great deal."Là người thụ hưởng, cô sẽ được hưởng rất nhiều.
21
beneath someone's dignity idiom
hạ thấp phẩm giá của ai, không xứng với ai
"Like comments beneath someone's dignity."Chẳng hạn những lời bình phẩm hạ thấp phẩm giá của ai đó.
22
emotional weight collocation
sức nặng cảm xúc mà một từ hay câu chuyện mang theo
"Carries real emotional weight, that word."Từ đó thật sự mang một sức nặng cảm xúc.
4

betray, beverage, bind, biography, bishop, bizarreTừ B: betray, beverage, bind, biography, bishop, bizarre

22 mục
1
betray verb /bɪtrˈeɪ/
phản bội; vô tình để lộ
"He would never betray a friend's confidence."Anh sẽ không bao giờ phản bội lòng tin của bạn mình.
2
beverage noun /bˈɛvɚɪdʒ/
đồ uống, thức uống
"Coffee is a popular morning beverage."Cà phê là một 'beverage' được ưa chuộng vào buổi sáng, một thức uống buổi sáng phổ biến.
3
bind verb /bˈaɪnd/
buộc, ràng buộc
"The agreement binds both parties legally."Thoả thuận ràng buộc cả hai bên về mặt pháp lý.
4
biography noun /baɪˈɑɡrəfi/
tiểu sử (do người khác viết)
"Reading a biography of Nelson Mandela."Kiểu như đọc một cuốn 'biography' về Nelson Mandela, một cuốn tiểu sử về ông ấy.
5
bishop noun /bˈɪʃəp/
giám mục; quân tượng trong cờ vua
"The bishop led the prayer at the cathedral."Vị giám mục dẫn lời cầu nguyện tại nhà thờ lớn.
6
bizarre adjective /bəzˈɑr/
kỳ quái, kỳ lạ
"The film had a truly bizarre plot."Bộ phim có một cốt truyện thật sự kỳ quặc.
7
disloyal adjective /dɪsˈlɔɪəl/
bất trung, không trung thành
"Spreading those rumors was a disloyal act."Việc tung tin đồn ấy là một hành động phản bội.
8
confidence noun /ˈkɒn.fɪ.dəns/
điều tâm sự, sự tin cẩn
"You should never break a friend's confidence."Bạn không bao giờ nên phụ lòng tin của một người bạn.
9
undermine verb /ˈʌndɚmˌaɪn/
làm suy yếu, phá hoại ngầm
"Betrayal can undermine trust for years."Sự phản bội có thể làm xói mòn niềm tin trong nhiều năm.
10
obligation noun /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/
nghĩa vụ, sự ràng buộc
"The contract creates a legal obligation for both sides."Hợp đồng tạo ra nghĩa vụ pháp lý cho cả hai bên.
11
authorized adjective /ˈɔːθəraɪzd/
được ủy quyền, chính thức
"An authorized biography has the subject's cooperation."Một cuốn 'authorized biography', tiểu sử được ủy quyền, có sự hợp tác của chính nhân vật đó.
12
autobiography noun /ˌɔː.təʊ.baɪˈɒɡ.rə.fi/
tự truyện
"Unlike a biography, an autobiography is written by the subject."Khác với tiểu sử, tự truyện do chính nhân vật viết.
13
narrative noun /ˈnærətɪv/
câu chuyện, lời tường thuật
"A biography tells the narrative of someone's life."Tiểu sử kể lại câu chuyện cuộc đời của một người.
14
cleric noun /ˈklerɪk/
giáo sĩ, tu sĩ
"A bishop is a high-ranking cleric."Giám mục là một chức sắc cao trong giáo hội.
15
diagonally adverb /daɪˈæɡənəli/
theo đường chéo
"In chess, the bishop moves diagonally."Trong cờ vua, quân tượng đi theo đường chéo.
16
deviate verb /ˈdiːvieɪt/
đi chệch, khác thường
"The story deviates from anything normal."Câu chuyện đi chệch khỏi mọi thứ được coi là bình thường.
17
disbelief noun /ˌdɪs.bɪˈliːf/
sự hoài nghi, không tin nổi
"The bizarre ending left the audience in disbelief."Cái kết kỳ quặc khiến khán giả không tin nổi.
18
prohibited adjective /prəˈhɪbɪtɪd/
bị cấm
"A sign said alcoholic beverages were prohibited."Một tấm biển ghi rằng cấm đồ uống có cồn.
19
long-lasting adjective
kéo dài, lâu bền
"Betrayal can have long-lasting effects."Sự phản bội có thể để lại hậu quả rất lâu dài.
20
out of the ordinary idiom
khác thường, bất thường
"Her bizarre outfit was really out of the ordinary."Bộ đồ kỳ quặc của cô đúng là khác người.
21
break trust collocation
phá vỡ niềm tin, làm mất lòng tin
"Breaking trust. Even unconsciously."Phá vỡ niềm tin. Thậm chí là vô thức.
22
selection of collocation
một loạt, nhiều lựa chọn về (gì đó)
"Restaurants offer a selection of beverages."Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống.
5

blade, blast, bleed, blend, blessTừ B: blade, blast, bleed, blend, bless

22 mục
1
blade noun /blˈeɪd/
lưỡi (dao, dao cạo, cánh quạt)
"He carefully cleaned the razor-sharp knife blade."Anh cẩn thận lau lưỡi dao sắc như dao cạo.
2
blast noun /blˈæst/
vụ nổ, luồng gió mạnh
"The blast shook the entire building."Vụ nổ làm rung chuyển cả toà nhà.
3
have a blast idiom
chơi vui hết mình
"We had a blast at the beach party."Chúng tôi chơi cực vui trong buổi tiệc bãi biển.
4
bleed verb /blˈid/
chảy máu; đau xót; loang màu
"The cut on his hand started to bleed."Vết cắt trên tay anh bắt đầu chảy máu.
5
blend verb /blˈɛnd/
hòa trộn, pha trộn
"The chef blended the spices smoothly."Đầu bếp trộn đều các loại gia vị.
6
blend noun /blˈɛnd/
sự pha trộn, hỗn hợp
"Their music is a blend of many genres."Âm nhạc của họ là sự pha trộn của nhiều dòng nhạc.
7
bless verb /blˈɛs/
ban phước; cảm thấy may mắn
"The priest blessed the newborn baby."Vị linh mục ban phước cho đứa bé mới sinh.
8
blessing noun /blˈɛsɪŋ/
phước lành, điều may mắn
"Their child was a true blessing."Their child was a true blessing, đứa con của họ đúng là một món quà trời ban.
9
a blessing in disguise idiom
trong cái rủi có cái may
"Losing that job turned out to be a blessing in disguise."Mất việc hoá ra lại là điều may trong cái rủi.
10
razor-sharp adjective
sắc như dao cạo
"The knife had a razor-sharp blade."Con dao có lưỡi sắc như dao cạo.
11
gust noun /gʌst/
cơn gió mạnh
"A sudden gust of wind slammed the door."Một cơn gió giật bất chợt đóng sầm cánh cửa.
12
figuratively adverb /ˈfɪɡjərətɪvli/
theo nghĩa bóng
"To bleed is used figuratively for deep suffering."Bleed được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nỗi đau sâu sắc.
13
empathy noun /ˈɛmpəθi/
sự đồng cảm
"The image of a heart bleeding evokes empathy."Hình ảnh một trái tim rỉ máu khơi dậy sự đồng cảm.
14
harmony noun /hˈɑrməni/
sự hài hòa
"A good blend of colors suggests harmony."Một sự phối màu tốt gợi lên sự hài hoà.
15
integration noun /ˌɪntəɡrˈeɪʃən/
sự hòa hợp, hợp nhất
"Blending genres is a kind of musical integration."Pha trộn các dòng nhạc là một kiểu dung hợp âm nhạc.
16
confer verb /kənfˈɝ/
trao, ban tặng
"To bless is to confer divine favor on someone."Bless là ban phước lành thiêng liêng cho ai đó.
17
divine adjective /dɪvˈaɪn/
thuộc về thần thánh
"A blessing confers divine favor."Một lời chúc phúc trao đi ơn phước thiêng liêng.
18
gratitude noun /ˈɡrætɪtjuːd/
lòng biết ơn
"Saying we are blessed expresses gratitude."Nói rằng chúng ta được ban phước là cách bày tỏ lòng biết ơn.
19
fortunate adjective /fˈɔrtʃənət/
may mắn
"We feel fortunate to be blessed with good health."Chúng tôi thấy mình may mắn vì được ban cho sức khoẻ tốt.
20
cutting edge phrase
lưỡi cắt; mũi nhọn tiên phong
"The blade is essentially the cutting edge of the tool."Lưỡi dao về cơ bản là phần cắt của dụng cụ.
21
painful imagery collocation
hình ảnh gây cảm giác đau đớn (thường về cảm xúc)
"Painful imagery."Hình ảnh gây cảm giác đau đớn.
22
bleed through phrasal verb
thấm loang qua (mặt kia của giấy)
"Color bleeding through paper."Màu thấm loang qua mặt kia của tờ giấy.
6

boast & bonusTừ B: boast & bonus

22 mục
1
boast verb /bˈoʊst/
khoe khoang; tự hào có
"He kept boasting about winning the race."Anh cứ khoe khoang mãi về việc thắng cuộc đua.
2
bonus noun /bˈoʊnəs/
tiền thưởng; phần thêm
"Every employee received an end-of-year bonus."Mọi nhân viên đều được thưởng cuối năm.
3
booking noun /bˈʊkɪŋ/
sự đặt chỗ, đặt trước
"I made a restaurant booking for eight o'clock."Tôi đã đặt bàn nhà hàng lúc tám giờ.
4
boom noun /bˈum/
sự bùng nổ; tiếng nổ lớn
"The country experienced a tech industry boom."Đất nước trải qua một giai đoạn bùng nổ ngành công nghệ.
5
booming adjective /ˈbuː.mɪŋ/
đang phát triển bùng nổ
"Tourism is booming in the coastal region."Du lịch đang bùng nổ ở vùng ven biển.
6
bounce verb /bˈaʊns/
nảy lên; bị trả lại
"The ball bounced off the wall."Quả bóng nảy khỏi bức tường.
7
bounce back phrase
phục hồi, gượng dậy
"Markets often bounce back after a fall."Thị trường thường bật lại sau một đợt giảm.
8
boundary noun /bˈaʊndɚi/
ranh giới, giới hạn
"A fence marks the boundary of the property."Một hàng rào đánh dấu ranh giới của khu đất.
9
bragging noun /ˈbræɡɪŋ/
sự khoác lác
"Constant bragging can be really annoying."Khoe khoang liên tục thì rất khó chịu.
10
arrogance noun /ˈærəɡəns/
sự kiêu ngạo
"There is a fine line between confidence and arrogance."Ranh giới giữa tự tin và ngạo mạn rất mong manh.
11
incentive noun /ˌɪnsˈɛntɪv/
sự khích lệ, động lực
"A bonus is often used as an incentive."Tiền thưởng thường được dùng làm động lực khuyến khích.
12
motivator noun /ˈməʊ.tɪ.veɪ.tər/
yếu tố tạo động lực
"A reward can be a powerful motivator."Một phần thưởng có thể là động lực rất mạnh.
13
reservation noun /ˌrezərˈveɪʃn/
sự đặt chỗ trước
"You need a reservation for that busy restaurant."Bạn cần đặt chỗ trước ở nhà hàng đông khách đó.
14
confirmation noun /kˌɑnfɚmˈeɪʃən/
sự xác nhận
"I received a booking confirmation by email."Tôi nhận được xác nhận đặt chỗ qua email.
15
rebound verb /rɪˈbaʊnd/
bật lại, nảy lại
"A ball will rebound off a hard surface."Quả bóng sẽ nảy lại khi chạm bề mặt cứng.
16
resilience noun /rɪˈzɪl.jəns/
khả năng phục hồi, sức bật
"Bouncing back shows real resilience."Bật dậy sau vấp ngã cho thấy sức bật thật sự.
17
undeliverable adjective /ˌʌndɪˈlɪvərəbl/
không thể gửi đến
"The email bounced back as undeliverable."Email bị trả về vì không gửi được.
18
dividing line phrase
đường phân chia
"The river forms a natural dividing line."Dòng sông tạo thành một ranh giới tự nhiên.
19
set boundaries phrase
đặt ra giới hạn
"It's healthy to set boundaries in relationships."Đặt ra ranh giới trong các mối quan hệ là điều lành mạnh.
20
rapid expansion phrase
sự mở rộng nhanh chóng
"A boom captures a sense of rapid expansion."Boom diễn tả cảm giác bùng nổ, mở rộng rất nhanh.
21
fine line collocation
ranh giới mong manh (giữa hai điều gì đó dễ nhầm lẫn)
"It's a fine line between confidence and arrogance."Có ranh giới mong manh giữa tự tin và kiêu ngạo.
22
cultural context collocation
bối cảnh văn hoá, hoàn cảnh xã hội ảnh hưởng đến ý nghĩa hoặc hành động
"Cultural context matters."Bối cảnh văn hoá rất quan trọng.
7

bow & breach / breakTừ B: bow & breach / break

22 mục
1
bow verb /baʊ/
cúi mình, cúi đầu (kính trọng)
"The dancers bowed before the royal guests."Các vũ công cúi chào trước những vị khách hoàng gia.
2
bow noun /baʊ/
chiếc nơ; cây cung
"She tied a pretty bow on the gift."Cô buộc một chiếc nơ xinh xắn lên món quà.
3
breach noun /brˈitʃ/
sự vi phạm; lỗ hổng
"The company suffered a serious security breach."Công ty hứng chịu một vụ rò rỉ bảo mật nghiêm trọng.
4
breach of contract phrase
vi phạm hợp đồng
"Failing to deliver was a clear breach of contract."Không giao hàng đúng hẹn là vi phạm hợp đồng rõ ràng.
5
breakdown noun /brˈeɪkdˌaʊn/
sự hỏng hóc; sự suy sụp
"The car breakdown left us stranded on the motorway."Xe hỏng khiến chúng tôi mắc kẹt trên đường cao tốc.
6
nervous breakdown phrase
sự suy sụp tinh thần
"Overwork pushed him toward a nervous breakdown."Làm việc quá sức đẩy anh tới bờ vực suy sụp thần kinh.
7
breakthrough noun /brˈeɪkθrˌu/
bước đột phá, phát hiện lớn
"The new vaccine was a major scientific breakthrough."Vắc-xin mới là một đột phá khoa học lớn.
8
violation noun /vaɪəlˈeɪʃən/
sự vi phạm
"A breach is a violation of a rule or agreement."Breach là hành vi vi phạm một quy tắc hay thoả thuận.
9
collapse noun /kəˈlæps/
sự sụp đổ, suy sụp
"The talks ended in a total collapse."Cuộc đàm phán kết thúc trong sự đổ vỡ hoàn toàn.
10
disruptive adjective /dɪsˈrʌp.tɪv/
gây gián đoạn
"A machine breakdown can be very disruptive."Máy móc hỏng hóc có thể gây gián đoạn rất lớn.
11
cease to function phrase
ngừng hoạt động
"During a breakdown, something ceases to function."Khi hỏng hóc xảy ra, một thứ gì đó ngừng hoạt động.
12
milestone noun /ˈmaɪl.stəʊn/
cột mốc quan trọng
"Her performance was a career milestone."Màn trình diễn của cô là một cột mốc trong sự nghiệp.
13
pivotal adjective /ˈpɪvətl/
then chốt, mấu chốt
"Breakthroughs are pivotal moments of progress."Đột phá là những khoảnh khắc bước ngoặt của tiến bộ.
14
archery noun /ˈɑːrtʃəri/
môn bắn cung
"A bow and arrow are used in archery."Cung và tên được dùng trong môn bắn cung.
15
gesture noun /dʒˈɛstʃɚ/
cử chỉ
"A bow is a gesture of respect."Cúi chào là một cử chỉ tỏ lòng tôn trọng.
16
maintenance noun /mˈeɪntənəns/
sự bảo trì, bảo dưỡng
"Regular maintenance prevents machine breakdowns."Bảo trì định kỳ giúp ngăn máy móc hỏng hóc.
17
prevention strategy phrase
chiến lược phòng ngừa
"Every breakdown needs a prevention strategy."Mọi sự cố đều cần một chiến lược phòng ngừa.
18
significant step forward phrase
bước tiến đáng kể
"A breakthrough is a significant step forward."Đột phá là một bước tiến quan trọng.
19
breach a fence phrase
phá rào, vượt rào
"Protesters breached the fence around the site."Người biểu tình phá rào chắn quanh khu vực.
20
self-care noun
sự tự chăm sóc bản thân
"Self-care helps prevent an emotional breakdown."Chăm sóc bản thân giúp ngăn ngừa sự sụp đổ về cảm xúc.
21
defining space collocation
xác định ranh giới không gian, phạm vi trách nhiệm
"Crucial for defining space, responsibility, preventing conflict."Cực kỳ quan trọng để xác định không gian, trách nhiệm, ngăn ngừa xung đột.
22
serious consequences collocation
hậu quả nghiêm trọng
"Can have serious consequences."Có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
8

breed, broadband, browser, brutal, buffer, bulkTừ B: breed, broadband, browser, brutal, buffer, bulk

22 mục
1
breed verb /brˈid/
sinh sản; gây ra, nuôi dưỡng
"Poverty can breed crime in neglected areas."Nghèo đói có thể làm nảy sinh tội phạm ở những khu bị bỏ mặc.
2
breed noun /brˈid/
giống (động vật)
"The Labrador is a popular breed of dog."Labrador là một giống chó được ưa chuộng.
3
broadband noun /brˈɔdbˌænd/
internet băng thông rộng
"Many rural areas still lack broadband."Nhiều vùng nông thôn vẫn chưa có internet băng thông rộng.
4
browser noun /brˈaʊzɚ/
trình duyệt web
"Open the link in your web browser."Hãy mở đường dẫn trong trình duyệt web của bạn.
5
brutal adjective /brˈutəl/
tàn bạo; khắc nghiệt
"The region endured a brutal winter."Vùng ấy trải qua một mùa đông tàn khốc.
6
brutal honesty phrase
sự thật thà phũ phàng
"She gave me her opinion with brutal honesty."Cô nói thẳng ý kiến của mình một cách thật thà đến phũ phàng.
7
buddy noun /bˈʌdi/
bạn thân (thân mật)
"He's been my gym buddy for years."Anh ấy là bạn tập gym của tôi nhiều năm nay.
8
buffer noun /bˈʌfɚ/
vùng đệm, lớp bảo vệ
"The two countries set up a buffer zone."Hai nước lập ra một vùng đệm.
9
buffer verb /bˈʌfɚ/
làm giảm nhẹ tác động
"He buffered the bad news with a bit of humor."Anh làm dịu tin xấu bằng một chút hài hước.
10
bulk noun /bˈʌlk/
số lượng lớn; phần lớn
"Buying rice in bulk saves money."Mua gạo theo kiểu in bulk, mua số lượng lớn thì tiết kiệm tiền hơn.
11
husbandry noun /ˈhʌzbəndri/
nghề chăn nuôi
"Breeding is central to animal husbandry."Nhân giống là việc cốt lõi trong chăn nuôi.
12
causation noun /kɔːˈzeɪʃn/
sự gây ra, quan hệ nhân quả
"To breed something implies causation."Breed một thứ gì đó hàm ý mối quan hệ nhân quả.
13
infrastructure noun /ˌɪnfrəstrˈʌktʃɚ/
cơ sở hạ tầng
"Broadband is now vital infrastructure."Băng thông rộng giờ là hạ tầng thiết yếu.
14
navigate verb /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/
điều hướng, lướt (web)
"A browser is the main tool for navigating online."Trình duyệt là công cụ chính để đi lại trên mạng.
15
harsh adjective /hˈɑrʃ/
gay gắt, khắc nghiệt
"The critic's harsh, brutal review shocked readers."Bài phê bình gay gắt, phũ phàng của nhà phê bình làm độc giả sốc.
16
compassion noun /kəmpˈæʃən/
lòng trắc ẩn
"Brutal words are delivered without compassion."Những lời phũ phàng được nói ra mà không chút thương xót.
17
camaraderie noun /ˌkɑːməˈrɑːdəri/
tình đồng đội, tình bạn
"Calling someone buddy suggests camaraderie."Gọi ai đó là buddy gợi lên tình bạn thân thiết.
18
mitigate verb /ˈmɪtɪgeɪt/
làm dịu, giảm bớt
"A buffer helps mitigate the effects of a shock."Vùng đệm giúp giảm nhẹ tác động của một cú sốc.
19
economies of scale phrase
lợi thế kinh tế theo quy mô
"Buying in bulk creates economies of scale."Mua sỉ tạo ra lợi thế nhờ quy mô.
20
give rise to idiom
làm nảy sinh, dẫn đến
"Hard conditions can give rise to crime."Điều kiện khắc nghiệt có thể làm nảy sinh tội phạm.
21
foster verb /fˈɑstɚ/
nuôi dưỡng, thúc đẩy
"Certain conditions can foster or breed unrest."Một số điều kiện nhất định có thể nuôi dưỡng bất ổn.
22
protective barrier phrase
rào chắn bảo vệ
"A buffer acts as a protective barrier."Vùng đệm đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ.
9

burden, bureaucracy, burial, burst & ConclusionTừ B: burden, bureaucracy, burial, burst & Kết luận

22 mục
1
burden noun /bˈɝdən/
gánh nặng
"He carried the burden of guilt for years."Anh mang gánh nặng tội lỗi suốt nhiều năm.
2
burden verb /bˈɝdən/
chất gánh nặng lên
"I don't want to burden you with my problems."Tôi không muốn làm phiền anh bằng rắc rối của mình.
3
bureaucracy noun /bjʊrˈɑkrəsi/
bộ máy quan liêu, thủ tục rườm rà
"The visa delay was caused by bureaucracy."Việc chậm visa là do thủ tục hành chính quan liêu.
4
burial noun /bˈɛriəl/
sự chôn cất, lễ an táng
"The whole village attended the burial."Cả làng dự lễ an táng.
5
burst verb /bˈɝst/
vỡ tung; bật ra đột ngột
"The balloon burst with a loud bang."Quả bóng bay nổ đánh bốp một tiếng.
6
burst into tears idiom
òa khóc
"She burst into tears at the sad news."Cô oà khóc khi nghe tin buồn.
7
hardship noun /ˈhɑːrd.ʃɪp/
sự gian khổ, khó khăn
"A burden often implies hardship and worry."Burden thường hàm ý sự vất vả và lo âu.
8
taxing adjective /ˈtæksɪŋ/
vất vả, hao tổn
"Carrying guilt can be psychologically taxing."Mang mặc cảm tội lỗi có thể rất nặng nề về tâm lý.
9
inefficient adjective /ˌɪnɪˈfɪʃənt/
kém hiệu quả
"Bureaucracy is often slow and inefficient."Bộ máy quan liêu thường chậm chạp và kém hiệu quả.
10
cumbersome adjective /ˈkʌmbərsəm/
cồng kềnh, rườm rà
"Large systems can become cumbersome over time."Những hệ thống lớn có thể trở nên cồng kềnh theo thời gian.
11
standardization noun /ˌstændərdəˈzeɪʃn/
sự tiêu chuẩn hóa
"Bureaucracy is meant to ensure standardization."Bộ máy hành chính vốn để bảo đảm sự chuẩn hoá.
12
internment noun /ɪnˈtɜːrnmənt/
sự an táng, chôn cất
"A burial is the act of internment."Burial là việc chôn cất.
13
solemn adjective /ˈsɒləm/
trang nghiêm, long trọng
"A burial is a solemn tradition."Lễ an táng là một truyền thống trang nghiêm.
14
archaeological adjective /ˌɑː.ki.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
thuộc khảo cổ học
"Ancient burials give archaeological clues."Những ngôi mộ cổ, ancient burials, cho ta manh mối khảo cổ học.
15
afterlife noun /ˈɑːftəlaɪf/
cuộc sống sau khi chết
"Burial rituals reflect beliefs about the afterlife."Nghi lễ an táng phản ánh quan niệm về thế giới bên kia.
16
release noun /rɪˈliːs/
sự giải phóng, bung ra
"A burst is a sudden, forceful release."Burst là một sự bung ra đột ngột và mạnh mẽ.
17
broaden verb /ˈbrɔːdn/
mở rộng
"We hope this has broadened your understanding."Chúng tôi mong điều này đã mở rộng hiểu biết của bạn.
18
boost one's confidence phrase
tăng cường sự tự tin
"Learning these words should boost your confidence."Học những từ này hẳn sẽ làm bạn tự tin hơn.
19
cover a lot of ground idiom
bao quát được nhiều nội dung
"We've certainly covered a lot of ground today."Hôm nay chúng ta chắc chắn đã đi qua rất nhiều thứ.
20
deep dive phrase
sự tìm hiểu sâu
"It was quite a deep dive into B vocabulary."Đó quả là một buổi đào sâu vào vốn từ vần B.
21
place a body in the ground phrase
chôn xác (mai táng) xuống đất
"Burial. Placing a body in the ground."Chôn cất. Đưa thi thể xuống đất.
22
engage with the language collocation
tích cực sử dụng/nghiên cứu ngôn ngữ
"Engaging with the language. That's what makes words truly your own."Tích cực sử dụng ngôn ngữ. Đó là cách biến từ vựng thành của mình thực sự.

1. Intro & B-words: backdrop, backing, ballot

Giới thiệu & Từ B: backdrop, backing, ballot
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng các bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Great to be here.
Rất vui được có mặt ở đây.
Speaker
Today we're diving deep into the English language,
Hôm nay chúng ta sẽ đào sâu vào tiếng Anh,
Speaker
specifically looking at C1 Advanced Vocabulary.
cụ thể là tập trung vào từ vựng trình độ C1 Advanced.
Speaker
That's right. We're tackling words starting with B.
Đúng vậy. Chúng ta sẽ khám phá những từ bắt đầu bằng chữ B.
Speaker
Quite a few of them, actually.
Thật ra là khá nhiều từ đấy.
Speaker
Yeah, over 50 essential words.
Ừ, hơn 50 từ thiết yếu lận.
Speaker
Our goal to really explore these, not just definitions,
Mục tiêu của chúng ta là thực sự khám phá chúng, không chỉ nghĩa của từ,
Speaker
but, you know, how they work in context.
mà còn, bạn biết đấy, cách chúng được dùng trong ngữ cảnh.
Speaker
To help make them stick.
Để giúp các bạn nhớ lâu hơn.
Speaker
Yeah.
Đúng thế.
Speaker
It's all about sounding more articulate, more nuanced.
Tất cả là để nói năng lưu loát hơn, tinh tế hơn (more articulate, more nuanced).
Speaker
Exactly. Think of it as a way to fast-track your expression,
Chính xác. Hãy coi đây như một cách để tăng tốc khả năng diễn đạt của bạn,
Speaker
make it more sophisticated.
làm cho nó trở nên sành sỏi hơn.
Speaker
And hopefully have some of those aha moments along the way,
Và hy vọng sẽ có vài khoảnh khắc "aha", vỡ lẽ ra, trên hành trình này,
Speaker
making complex terms feel a bit more accessible.
khiến những thuật ngữ phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn một chút.
Speaker
All right, should we jump in?
Được rồi, chúng ta bắt đầu nhé?
Speaker
Let's do it.
Bắt đầu thôi.
Speaker
Okay, first up, backdrop.
Okay, từ đầu tiên: backdrop.
Speaker
This is basically the setting or background for something.
Về cơ bản đây là bối cảnh hay phông nền của một điều gì đó.
Speaker
Right, the context.
Đúng rồi, chính là ngữ cảnh.
Speaker
Yeah, like negotiations took place against a backdrop of political tension.
Ừ, ví dụ như: các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh (against a backdrop of) căng thẳng chính trị.
Speaker
Hmm. Or maybe something like childhood memories against the backdrop of war.
Hmm. Hoặc kiểu như: những ký ức tuổi thơ trên nền (against the backdrop of) chiến tranh.
Speaker
Gives it a real atmosphere.
Tạo cho nó một bầu không khí thực sự.
Speaker
It does. Even visually, like a scenic mountain backdrop for photos,
Đúng vậy. Ngay cả về mặt hình ảnh, như một phông nền núi non thơ mộng (scenic mountain backdrop) để chụp ảnh,
Speaker
it sort of sets the stage.
nó kiểu như dựng nên khung cảnh vậy.
Speaker
It really does. And it adds layers, doesn't it?
Đúng thật. Và nó thêm chiều sâu vào câu chuyện, phải không?
Speaker
Instead of just saying what happened,
Thay vì chỉ nói chuyện gì đã xảy ra,
Speaker
you explain the where or when or the general mood.
bạn giải thích cả nơi chốn, thời điểm, hay tâm trạng chung nữa.
Speaker
Good point. It often feels quite passive,
Ý hay đấy. Nó thường mang cảm giác khá thụ động,
Speaker
like the scenery rather than the main event.
giống như cảnh nền chứ không phải sự kiện chính.
Speaker
Precisely. It's the stage, not the actors.
Chính xác. Nó là sân khấu, chứ không phải diễn viên.
Speaker
Okay, moving on to backing.
Okay, chuyển sang từ backing.
Speaker
This means support or endorsement.
Từ này nghĩa là sự ủng hộ hay hậu thuẫn (support or endorsement).
Speaker
Uh-huh. Having someone have your back, essentially.
Ừ-hử. Về cơ bản là có ai đó chống lưng cho bạn (have your back).
Speaker
Exactly. Like, she won the election with the backing of influential leaders.
Chính xác. Kiểu như: cô ấy thắng cử với sự hậu thuẫn (the backing) của các nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng.
Speaker
Or getting investor backing for a project.
Hoặc nhận được sự hậu thuẫn của nhà đầu tư (investor backing) cho một dự án.
Speaker
Vital for startups.
Cực kỳ quan trọng với các công ty khởi nghiệp.
Speaker
Right. They need sufficient backing to get off the ground.
Đúng vậy. Họ cần đủ sự hậu thuẫn (sufficient backing) để có thể cất cánh.
Speaker
And it's not always just money, is it?
Và không phải lúc nào cũng chỉ là tiền, phải không?
Speaker
It could be moral support, public approval, any kind of boost.
Nó có thể là sự động viên tinh thần, sự ủng hộ của công chúng, bất kỳ kiểu tiếp sức nào.
Speaker
That's true. The type of backing probably matters a lot, too.
Đúng thế. Loại hậu thuẫn nào chắc cũng quan trọng lắm.
Speaker
Definitely. Where it comes from, how solid it is.
Chắc chắn rồi. Nó đến từ đâu, và nó vững chắc đến mức nào.
Speaker
Okay, next. Backup. This can be a reserve, a substitute.
Okay, tiếp theo: backup. Từ này có thể là lực lượng dự phòng, người thay thế.
Speaker
Like a backup singer.
Kiểu như ca sĩ hát bè (backup singer).
Speaker
Yeah, or, you know, creating a file backup on your computer. Really important.
Ừ, hoặc, bạn biết đấy, tạo một bản sao lưu (file backup) trên máy tính. Thực sự quan trọng.
Speaker
Crucial. Or police calling for backup in an emergency.
Cực kỳ quan trọng. Hoặc cảnh sát gọi chi viện (calling for backup) trong tình huống khẩn cấp.
Speaker
So it's your safety net, your plan B.
Vậy nó là tấm lưới an toàn (safety net), là phương án B (plan B) của bạn.
Speaker
Covers both things and people, which is quite versatile.
Nó bao hàm cả đồ vật lẫn con người, khá là linh hoạt.
Speaker
Preparedness is key.
Sự chuẩn bị sẵn sàng là mấu chốt.
Speaker
Absolutely.
Hoàn toàn đúng.
Speaker
Okay, next is bail.
Okay, tiếp theo là bail.
Speaker
This one's interesting. Couple of main meanings.
Từ này thú vị đây. Có vài nghĩa chính.
Speaker
First, the legal one.
Đầu tiên là nghĩa pháp lý.
Speaker
Temporary release for someone accused of a crime usually involves money.
Việc tạm tha cho người bị buộc tội, thường phải nộp một khoản tiền, đó là tiền bảo lãnh (bail).
Speaker
Right. Released on bail.
Đúng rồi. Được tại ngoại nhờ bảo lãnh (released on bail).
Speaker
Yeah. But then there's the informal meaning to abandon something.
Ừ. Nhưng rồi còn có nghĩa thân mật là bỏ cuộc, rút lui khỏi cái gì đó.
Speaker
Like deciding to bail out of a deal.
Kiểu như quyết định rút khỏi một thương vụ (bail out of a deal).
Speaker
Or even bailing on your friends, which isn't very nice.
Hay thậm chí là bỏ rơi bạn bè (bailing on your friends), điều đó thì không hay lắm.
Speaker
Oh, no.
Ôi, không.
Speaker
Wow.
Chà.
Speaker
Or promising to bail someone out of trouble.
Hoặc hứa sẽ cứu ai đó khỏi rắc rối (bail someone out of trouble).
Speaker
So, quite a contrast between the formal legal term and the casual use.
Vậy là có sự tương phản khá lớn giữa thuật ngữ pháp lý trang trọng và cách dùng thông thường.
Speaker
Definitely. Tone usually tells you which one it is.
Chắc chắn rồi. Ngữ điệu thường cho bạn biết đó là nghĩa nào.
Speaker
Good point.
Ý hay đấy.
Speaker
All right. Ballot.
Được rồi. Từ ballot.
Speaker
The process of secret voting or the paper itself.
Là quá trình bỏ phiếu kín, hoặc chính lá phiếu đó.
Speaker
Cornerstone of democracy, really.
Thực sự là nền tảng của nền dân chủ (cornerstone of democracy).
Speaker
Totally. Citizens casting votes via secret ballot.
Hoàn toàn đúng. Công dân bỏ phiếu qua hình thức bỏ phiếu kín (secret ballot).
Speaker
Or maybe a proposal approved by ballot measure.
Hoặc có thể là một đề xuất được thông qua bằng biện pháp trưng cầu ý dân (ballot measure).
Speaker
You might even ask employees to ballot on a new policy.
Bạn thậm chí có thể yêu cầu nhân viên bỏ phiếu (ballot) về một chính sách mới.
Speaker
It ensures that individual voice confidentially.
Nó đảm bảo tiếng nói cá nhân đó một cách bí mật.
Speaker
And how ballots have evolved.
Và cả cách mà lá phiếu (ballot) đã tiến hóa qua thời gian.
Speaker
It kind of reflects the journey towards fairer systems.
Nó kiểu như phản ánh hành trình hướng tới những hệ thống công bằng hơn.
Speaker
That's a deep thought.
Một suy nghĩ sâu sắc đấy.
Speaker
Okay. Next is bankruptcy.
Okay. Tiếp theo là bankruptcy.
Speaker
Oof. A heavy one.
Ối. Một từ nặng nề đây.
Speaker
Yeah. The legal declaration that you can't repay your bets.
Ừ. Là việc tuyên bố pháp lý rằng bạn không thể trả được các khoản nợ, tức là phá sản.
Speaker
A company might file for bankruptcy.
Một công ty có thể nộp đơn xin phá sản (file for bankruptcy).
Speaker
Or an individual might declare bankruptcy.
Hoặc một cá nhân có thể tuyên bố phá sản (declare bankruptcy).
Speaker
Often happens during recessions, unfortunately.
Thật không may, điều này thường xảy ra trong các cuộc suy thoái kinh tế.
Speaker
It's more than just finance, isn't it?
Nó không chỉ là chuyện tài chính, phải không?
Speaker
Huge impact on lives. Futures.
Tác động rất lớn đến cuộc sống. Đến tương lai.
Speaker
Makes you think about the bigger economic picture.
Khiến ta phải nghĩ về bức tranh kinh tế lớn hơn.
Speaker
Definitely serious stuff.
Đúng là chuyện nghiêm túc thật.
Speaker
Let's lighten it slightly with banner.
Hãy làm nhẹ bớt không khí một chút với từ banner.
Speaker
Okay. Like a flag or sign.
Okay. Kiểu như một lá cờ hay tấm biển hiệu.
Speaker
Yeah. A long strip with a slogan.
Ừ. Một dải băng rôn dài có in khẩu hiệu.
Speaker
Protestors marching under a banner.
Những người biểu tình tuần hành dưới một tấm băng rôn (under a banner).
Speaker
Or a welcome banner at an event.
Hoặc một tấm băng rôn chào mừng (welcome banner) tại một sự kiện.
Speaker
Right. And of course, online banner ads. We see those everywhere.
Đúng vậy. Và tất nhiên, cả những quảng cáo banner trực tuyến (banner ads). Ta thấy chúng ở khắp mọi nơi.
Speaker
Huh. True.
Ồ. Đúng thật.
Speaker
It's interesting how the concept works both physically and digitally.
Thật thú vị khi khái niệm này áp dụng được cả trong đời thực lẫn trên môi trường số.
Speaker
Still about displaying a message prominently.
Vẫn là về việc trưng bày một thông điệp thật nổi bật.
Speaker
Yeah. Getting attention.
Ừ. Để thu hút sự chú ý.
Speaker
Wonder how effective online ones really are these days, though.
Không biết mấy cái banner trực tuyến ngày nay thực sự hiệu quả đến đâu nhỉ.
Speaker
That's a whole other conversation.
Đó lại là một cuộc trò chuyện hoàn toàn khác rồi.
Speaker
Ha. Indeed. Next word.
Haha. Đúng vậy. Từ tiếp theo nào.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with B — English Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.