Luyện nghe tiếng Anh C1: “Internet đã thay đổi tiếng Anh thế nào — Luyện nghe C1”. 6 phần, 661 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo câu, lưu…
1. How the Internet Sped Up the English Language
Internet Đã Tăng Tốc Tiếng Anh Như Thế Nào
Từ vựng cần chú ý 18 từHọc trước khi nghe
1
shelf life
noun
vòng đời sử dụng, thời gian còn được ưa chuộng (của một từ, xu hướng...)
"The slang term's shelf life turned out to be surprisingly short."
2
cringe
adjective
gây ngượng, sến, khó chịu khi nghe/xem lại
"Using last year's internet slang now feels a bit cringe."
3
hyperdrive
noun
trạng thái tăng tốc cực nhanh, vượt xa tốc độ bình thường
"Social media has put language evolution into hyperdrive."
4
linguistic revolution
phrase
cuộc cách mạng ngôn ngữ, sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong cách dùng ngôn ngữ
"Some linguists argue we're witnessing a genuine linguistic revolution online."
5
diffusion
noun
sự lan tỏa, sự khuếch tán (của từ ngữ, ý tưởng...) qua thời gian
"The diffusion of new slang used to take decades before the internet."
6
coin (a term)
verb
đặt ra, sáng tạo ra (một từ hoặc thuật ngữ mới)
"The term was coined in one small corner of the internet."
7
catch on
verb
được ưa chuộng, trở nên phổ biến
"If the new phrase catches on, it can spread to millions within hours."
8
viral
adjective
lan truyền nhanh và rộng trên mạng
"A single viral post can blast a new word out to billions of users."
9
niche
adjective
kén người dùng, chỉ phổ biến trong một nhóm nhỏ, chuyên biệt
"Selfie was a fairly niche term before it exploded in popularity."
10
semantic
adjective
thuộc về ngữ nghĩa, liên quan đến nghĩa của từ
"The word's semantic meaning shifted dramatically once it went online."
11
static
adjective
cố định, không thay đổi
"You can't assume a word's meaning will stay static forever."
12
compress
verb
nén lại, rút ngắn (một quá trình, khoảng thời gian)
"Viral spread compresses linguistic evolution into just a few hours."
13
resonate
verb
gây được tiếng vang, tạo được sự đồng cảm/hưởng ứng
"If a new phrase resonates with users, it spreads incredibly fast."
14
nuance
noun
sắc thái tinh tế, chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong nghĩa
"You need to understand the nuances of digital conversations."
15
grapple with
idiom
vật lộn với, cố gắng hiểu và xử lý (điều gì khó khăn/phức tạp)
"This conversation can help you grapple with these rapid changes."
16
zero in on
idiom
tập trung thẳng vào, nhắm chính xác vào
"We're zeroing in on how social media platforms shape English."
17
wrap your head around
idiom
hiểu thấu, nắm bắt được (điều gì đó khó hình dung)
"That speed of diffusion is really something to wrap your head around."
18
word of the year
phrase
từ của năm (danh hiệu do từ điển bình chọn cho từ nổi bật nhất năm đó)
"Selfie was named Oxford Dictionaries' word of the year in 2013."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Have you ever noticed how sometimes a word or phrase just kind of pops up online and, like,
Bạn có bao giờ để ý rằng đôi khi một từ hay cụm từ bỗng xuất hiện trên mạng, và,
Speaker
within weeks it feels like it's absolutely everywhere?
chỉ trong vài tuần thôi mà nó đã xuất hiện ở khắp mọi nơi?
Speaker
Oh, definitely.
Ồ, chắc chắn rồi.
Speaker
Then, maybe just a few months later, using it feels, well, maybe a bit off, a little
Rồi chỉ vài tháng sau, dùng lại từ đó lại thấy hơi kỳ kỳ, hơi
Speaker
cringe even.
sến, thậm chí hơi ngại nữa.
Speaker
Yeah, the shelf life can be incredibly short.
Đúng vậy, vòng đời sử dụng của nó có thể ngắn đến khó tin.
Speaker
Language has always been this living, breathing thing, right?
Ngôn ngữ vốn dĩ luôn là một thứ sống động, luôn hít thở, đúng không?
Speaker
Constantly shifting and changing.
Luôn không ngừng biến đổi.
Speaker
Hmm.
Ừm.
Speaker
Something feels, I don't know, fundamentally different today.
Nhưng có gì đó, tôi cũng không biết nữa, cảm giác thật sự khác biệt ở thời điểm hiện tại.
Speaker
It's like the internet hasn't just influenced language, it's put it on hyperspeed.
Cứ như thể internet không chỉ ảnh hưởng đến ngôn ngữ, mà còn đẩy nó vào tốc độ siêu nhanh.
Speaker
Hmm.
Ừm.
Speaker
Like it's triggering some kind of linguistic revolution right in front of us.
Như thể nó đang châm ngòi cho một cuộc cách mạng ngôn ngữ ngay trước mắt chúng ta.
Speaker
It absolutely has.
Đúng là như vậy thật.
Speaker
The pace of change is just, well, it's astonishing.
Tốc độ thay đổi thì, thật sự là đáng kinh ngạc.
Speaker
It's really unlike anything we've seen before in history.
Nó thực sự chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
Speaker
Hello.
Xin chào.
Speaker
Welcome to the Learn English Lab.
Chào mừng các bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Today our deep dive is into exactly this, this truly fascinating phenomenon.
Hôm nay chủ đề đào sâu của chúng ta chính là hiện tượng vô cùng thú vị này.
Speaker
We're really zeroing in on how social media platforms, you know, the big ones like X, Instagram,
Chúng ta sẽ tập trung vào cách mà các nền tảng mạng xã hội lớn như X, Instagram,
Speaker
TikTok, Reddit, and all the others that fill our screens, how they are genuinely, profoundly
TikTok, Reddit và vô số nền tảng khác đang tràn ngập màn hình của chúng ta, thực sự đang
Speaker
shaping the English language.
định hình tiếng Anh một cách sâu sắc.
Speaker
The way we use it online and offline.
Cả cách chúng ta dùng nó trên mạng lẫn ngoài đời.
Speaker
Yeah.
Đúng vậy.
Speaker
And our aim today in this deep dive is really to pull out the most significant insights.
Mục tiêu của chúng ta trong buổi đào sâu hôm nay là rút ra những nhận định quan trọng nhất.
Speaker
To get to the core understanding of this incredibly dynamic linguistic landscape that's unfolding
Để hiểu được cốt lõi của bức tranh ngôn ngữ vô cùng năng động đang diễn ra
Speaker
all around us.
xung quanh chúng ta.
Speaker
You can think of this conversation as maybe your shortcut to grappling with these rapid changes.
Bạn có thể xem cuộc trò chuyện này như một lối tắt giúp bạn nắm bắt những thay đổi chóng mặt ấy.
Speaker
And this matters.
Và điều này thực sự quan trọng.
Speaker
It really matters immensely for you, the listener.
Nó vô cùng quan trọng đối với chính bạn, người đang lắng nghe.
Speaker
Especially if you're navigating that path towards advanced proficiency, you know, reaching for that C1 level.
Đặc biệt nếu bạn đang trên con đường chinh phục trình độ nâng cao, hướng tới cấp độ C1.
Speaker
Hmm.
Ừm.
Speaker
Understanding these shifts isn't just like interesting trivia.
Hiểu được những thay đổi này không chỉ đơn thuần là kiến thức thú vị để biết cho vui.
Speaker
No, not at all.
Không, hoàn toàn không phải vậy.
Speaker
It's pretty essential for real world communication today.
Nó thực sự thiết yếu cho giao tiếp trong đời thực ngày nay.
Speaker
You need to understand the nuances of digital conversations, sure.
Bạn cần hiểu những sắc thái tinh tế trong các cuộc trò chuyện trên mạng, tất nhiên rồi.
Speaker
But just as crucially, you need to know when to smoothly switch back to more traditional,
Nhưng quan trọng không kém, bạn cần biết khi nào nên chuyển trở lại một cách tự nhiên sang lối diễn đạt truyền thống hơn,
Speaker
maybe more formal English.
trang trọng hơn.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
It's this constant dance, isn't it, between engaging authentically with the language as
Đó là một điệu nhảy không ngừng nghỉ, phải không, giữa việc hòa mình chân thực vào ngôn ngữ
Speaker
it lives and breathes online right now and maintaining the appropriate habits for,
đang sống động trên mạng ngay lúc này, và việc duy trì những thói quen phù hợp cho,
Speaker
say, academic work, professional settings, or even more formal social situations.
chẳng hạn như học thuật, môi trường công sở, hay những tình huống xã giao trang trọng hơn.
Speaker
It is indeed a vital balance to strike.
Đó quả thực là một sự cân bằng thiết yếu cần đạt được.
Speaker
And this deep dive, it's going to take us into some areas that might actually surprise you.
Và buổi đào sâu này sẽ đưa chúng ta đến những khía cạnh có thể khiến bạn khá bất ngờ.
Speaker
We're going to look far beyond just, you know, new words popping up.
Chúng ta sẽ đi xa hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào những từ mới xuất hiện.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
We'll explore subtle but really significant changes in grammar.
Chúng ta sẽ khám phá những thay đổi tinh vi nhưng thực sự đáng kể trong ngữ pháp.
Speaker
We'll look closely at how emojis have kind of morphed into this powerful visual language all on their own.
Chúng ta sẽ xem xét kỹ cách các biểu tượng cảm xúc đã biến hóa thành một thứ ngôn ngữ hình ảnh đầy sức mạnh của riêng chúng.
Speaker
We'll uncover the sometimes hidden influence of algorithms on how we talk online.
Chúng ta sẽ khám phá ảnh hưởng đôi khi âm thầm của các thuật toán lên cách chúng ta trò chuyện trên mạng.
Speaker
Ah, the algorithms.
À, các thuật toán.
Speaker
Yeah.
Đúng vậy.
Speaker
And even think about how the very design and sometimes the limitations of these platforms
Và thậm chí nghĩ về cách mà chính thiết kế, và đôi khi cả những giới hạn của các nền tảng này,
Speaker
shape our communication habits.
định hình thói quen giao tiếp của chúng ta.
Speaker
There are some truly compelling examples out there and also some practical strategies that can help you
Có những ví dụ thực sự thuyết phục ngoài kia, cùng với những chiến lược thực tế có thể giúp bạn
Speaker
keep pace and communicate with confidence in this, well, constantly evolving world.
bắt kịp nhịp độ và giao tiếp tự tin trong thế giới không ngừng biến đổi này.
Speaker
I agree completely.
Tôi hoàn toàn đồng ý.
Speaker
So let's jump right into the heart of how this revolution is unfolding.
Vậy thì hãy đi thẳng vào cốt lõi của cuộc cách mạng này đang diễn ra như thế nào.
Speaker
We know language has always changed, right? I mean, Chaucer's English.
Chúng ta đều biết ngôn ngữ luôn thay đổi, đúng không? Ý tôi là, tiếng Anh thời Chaucer.
Speaker
It's practically a foreign language to us now.
Giờ đây nó gần như là một ngoại ngữ đối với chúng ta.
Speaker
Barely recognizable in parts.
Có những đoạn gần như không thể nhận ra được.
Speaker
Right. And the King James Bible used thee and thou. Traditional media books, newspapers, radio, TV,
Đúng vậy. Và Kinh Thánh King James thì dùng “thee” và “thou”. Các phương tiện truyền thông truyền thống như sách, báo, radio, truyền hình,
Speaker
they all influenced vocabulary and phrasing over time, but it felt like a relatively slow process, a slow diffusion.
tất cả đều ảnh hưởng đến từ vựng và cách diễn đạt theo thời gian, nhưng đó là một quá trình tương đối chậm, một sự lan tỏa từ từ.
Speaker
Mm-hmm. Gradual.
Ừm. Từ từ, dần dần.
Speaker
What is it about social media that makes this different? Why this feeling of hyperdrive?
Vậy điều gì ở mạng xã hội khiến mọi thứ khác đi? Vì sao lại có cảm giác tăng tốc đến chóng mặt như vậy?
Speaker
Well, the fundamental difference, I think, is real time, global, instantaneous communication.
Tôi nghĩ, khác biệt cốt lõi chính là khả năng giao tiếp tức thời, toàn cầu, theo thời gian thực.
Speaker
That's the core of it.
Đó chính là cốt lõi của vấn đề.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Okay.
Được rồi.
Speaker
Before, you know, a new word might emerge in a specific region, maybe a particular community,
Trước đây, một từ mới có thể xuất hiện ở một vùng miền cụ thể, hay trong một cộng đồng nhất định,
Speaker
and it could take years, sometimes decades to spread widely through published writing or broadcasting.
và phải mất nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ mới có thể lan rộng qua sách báo xuất bản hay phát sóng.
Speaker
Right. You'd have to wait for it to appear in print or on TV.
Đúng vậy. Bạn phải chờ cho đến khi nó xuất hiện trên mặt báo hay trên TV.
Speaker
Exactly. Now, though, a term can be coined in like one corner of the internet, and if it resonates,
Chính xác. Nhưng giờ đây, một thuật ngữ có thể ra đời ở một góc nào đó của internet, và nếu nó gây được tiếng vang,
Speaker
if it catches on, a single viral post can blast it out to millions, sometimes billions of users
nếu nó được đón nhận, chỉ một bài đăng lan truyền cũng có thể đưa nó đến hàng triệu, thậm chí hàng tỷ người dùng
Speaker
across the entire planet within hours.
trên khắp hành tinh chỉ trong vài giờ.
Speaker
Hours.
Vài giờ thôi sao.
Speaker
Hours, yeah.
Vài giờ, đúng vậy.
Speaker
That immediate widespread exposure just compresses linguistic evolution into an incredibly short time frame.
Sự lan tỏa tức thời và rộng khắp đó nén cả quá trình tiến hóa ngôn ngữ vào một khung thời gian ngắn đến khó tin.
Speaker
That speed of diffusion is really something to wrap your head around.
Tốc độ lan truyền đó thật sự khiến ta phải suy nghĩ mãi mới thấm.
Speaker
You look at words that seem totally commonplace now, but honestly,
Bạn nhìn vào những từ mà giờ đây tưởng chừng như quá đỗi quen thuộc, nhưng thành thật mà nói,
Speaker
weren't even on most people's radar, what, a decade or so ago?
chỉ khoảng một thập kỷ trước thôi, hầu như chẳng ai để ý đến chúng cả.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
The insights we've looked at point to selfie. It's just a perfect example. It's kind of a niche term.
Những gì chúng ta đã tìm hiểu cho thấy từ “selfie” là một ví dụ hoàn hảo. Ban đầu nó chỉ là một thuật ngữ khá kén người dùng.
Speaker
Very niche initially.
Rất kén người dùng lúc đầu.
Speaker
But it absolutely exploded in popularity, didn't it?
Nhưng nó đã bùng nổ về độ phổ biến, đúng không?
Speaker
Especially fueled by photo sharing platforms like Instagram. Its rise was so fast that by 2013,
Đặc biệt được thúc đẩy bởi các nền tảng chia sẻ ảnh như Instagram. Nó nổi lên nhanh đến mức vào năm 2013,
Speaker
Oxford Dictionaries recognized its huge adoption by naming it their word of the year.
Từ điển Oxford đã công nhận sức lan tỏa khổng lồ của nó bằng cách chọn nó làm từ của năm.
Speaker
Which is remarkable when you think about it.
Điều đó thật đáng kinh ngạc khi bạn ngẫm lại.
Speaker
Think about that from a relatively unknown term to the official word of the year in just a few years,
Cứ nghĩ mà xem, từ một thuật ngữ gần như vô danh trở thành từ của năm chính thức chỉ trong vài năm,
Speaker
pretty much thanks to social media.
phần lớn là nhờ mạng xã hội.
Speaker
Yeah.
Đúng vậy.
Speaker
And then there's hashtag.
Và rồi còn có từ “hashtag” nữa.
Speaker
Ah, the hashtag.
À, dấu hashtag.
Speaker
Originally, it was just like a functional feature on Twitter, a way to group conversations.
Ban đầu nó chỉ là một tính năng chức năng trên Twitter, một cách để nhóm các cuộc trò chuyện lại với nhau.
Speaker
It's just a technical thing.
Chỉ là một thứ mang tính kỹ thuật thôi.
Speaker
And now, it's this global linguistic marker.
Vậy mà giờ đây, nó đã trở thành một dấu hiệu ngôn ngữ mang tính toàn cầu.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
Used across all sorts of platforms, even in spoken language, to categorize things, emphasize ideas,
Được dùng trên đủ loại nền tảng, thậm chí cả trong lời nói, để phân loại sự việc, nhấn mạnh ý tưởng,
Speaker
organize trends. It's everywhere.
sắp xếp các xu hướng. Nó xuất hiện ở khắp mọi nơi.
Speaker
And this incredibly rapid pace, it has direct implications for someone learning the language.
Và tốc độ biến đổi nhanh đến khó tin này có tác động trực tiếp đến những ai đang học ngôn ngữ.
Speaker
It really does. You can't just learn a word and sort of assume its meaning or its usage will stay
Đúng là vậy thật. Bạn không thể chỉ học một từ rồi mặc định rằng nghĩa hay cách dùng của nó sẽ mãi
Speaker
static for your whole learning journey.
không đổi trong suốt hành trình học của bạn.
Speaker
Right. You can't just take it off the list.
Đúng vậy. Bạn không thể cứ thế gạch nó ra khỏi danh sách cần học rồi coi như xong.
Speaker
No way. You need to cultivate this habit of constant engagement, constant observation.
Không đời nào. Bạn cần rèn cho mình thói quen liên tục tương tác, liên tục quan sát.
Speaker
A really fascinating case study is the word lit.
Một ví dụ nghiên cứu thực sự thú vị chính là từ “lit”.
Speaker
Oh yeah, lit.
Ồ đúng rồi, từ “lit”.
Speaker
In slang from, you know, earlier decades of the 20th century,
Trong tiếng lóng từ những thập niên đầu thế kỷ 20,
Speaker
lit primarily meant intoxicated or drunk.
“lit” chủ yếu mang nghĩa say xỉn, ngà ngà hơi men.
Speaker
Right. Like you might hear in an old movie, he was a little lit after the party. Something like that.
Đúng vậy. Kiểu như bạn có thể nghe trong một bộ phim cũ, “anh ta hơi say sau bữa tiệc”. Đại loại như thế.
Speaker
Precisely. But online, its semantic meaning, the meaning itself shifted dramatically.
Chính xác. Nhưng trên mạng, nghĩa của nó, bản thân ý nghĩa ấy, đã thay đổi một cách mạnh mẽ.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening- C1 C1 Health Vocabulary: 35+ Advanced Terms (Nouns, Verbs & Adjectives) — Eng…
- C1 C1 Advanced Vocabulary: Words Starting with E — English Listening Practice
- C1 C1 English Podcasts: News, Vocabulary & Communication Skills — English Lis…
- C1 The Lexicon of the Cosmos: Space Science Vocabulary — C1 Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
