WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Bài luận lợi ích và hạn chế + ngôn ngữ nguyên nhân–kết quả 32 điểm

Writing B2 · Bài 18 — Bài luận lợi ích và hạn chế + ngôn ngữ nguyên nhân–kết quả

Weighing It Up: Benefits, Drawbacks and Cause–Effect Language

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được một đoạn thân bài phân tích cả lợi ích và hạn chế của một vấn đề, dùng đúng các cấu trúc nguyên nhân-kết quả và phân biệt được 'due to' với 'because', 'despite' với 'although'.

  • 'Due to' và 'owing to' theo sau là DANH TỪ; 'because' theo sau là cả một MỆNH ĐỀ (S+V) — đừng lẫn hai cấu trúc này.
  • 'Despite' và 'in spite of' theo sau là DANH TỪ/V-ing; 'although' theo sau là MỆNH ĐỀ — đây là lỗi người Việt hay mắc nhất.
  • Dùng 'One of the main benefits is that…' cho lợi ích đầu tiên, rồi 'A further advantage is that…' cho lợi ích thứ hai, tránh lặp từ.
  • 'Which in turn' nối tiếp một kết quả từ kết quả trước đó, tạo chuỗi nguyên nhân-kết quả tự nhiên hơn là lặp lại 'and this causes'.
  • Câu kết nên dùng 'outweigh' để chốt quan điểm: lợi ích hay hạn chế cái nào lớn hơn.

Mẫu câu hay dùng

12 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
One of the main benefits of + N/V-ing + is that + S + V
Một trong những lợi ích chính của … là …
One of the main benefits of remote work is that employees save time on commuting. Một trong những lợi ích chính của làm việc từ xa là nhân viên tiết kiệm thời gian đi lại.
Sau 'that' phải là mệnh đề đầy đủ (S+V), không phải cụm danh từ.
2
A further advantage is that + S + V
Một lợi ích khác nữa là …
A further advantage is that workers can spend more time with their families. Một lợi ích khác nữa là người lao động có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Dùng để thêm lợi ích thứ hai sau khi đã nêu lợi ích đầu tiên, tránh lặp từ 'another advantage'.
3
The most significant disadvantage lies in + N/V-ing
Hạn chế đáng kể nhất nằm ở …
The most significant disadvantage lies in the lack of face-to-face communication. Hạn chế đáng kể nhất nằm ở việc thiếu giao tiếp trực tiếp.
'lie in' theo sau là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'lies in that + mệnh đề'.
4
This can lead to / result in + N
Điều này có thể dẫn đến …
Spending long hours online can lead to eye strain and poor sleep. Dành nhiều giờ trực tuyến có thể dẫn đến mỏi mắt và mất ngủ.
Theo sau 'lead to' / 'result in' là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề đầy đủ.
5
…, which in turn + V
…, điều này đến lượt nó lại …
Cheap flights attract more tourists, which in turn boosts the local economy. Vé máy bay giá rẻ thu hút nhiều khách du lịch hơn, điều này đến lượt nó thúc đẩy kinh tế địa phương.
Diễn tả chuỗi nguyên nhân-kết quả nối tiếp; 'which' đã đóng vai chủ ngữ nên không thêm 'it' phía sau.
6
due to / owing to + N
do/bởi vì + danh từ
Due to the rising cost of flights, fewer people can afford to travel abroad. Do chi phí vé máy bay tăng cao, ít người đủ khả năng đi du lịch nước ngoài hơn.
'due to' và 'owing to' theo sau là DANH TỪ/cụm danh từ. Sai: 'due to prices are rising'; đúng: 'due to rising prices'.
7
because + S + V
bởi vì + mệnh đề
Many students struggle because they lack personal guidance from a teacher. Nhiều học sinh gặp khó khăn bởi vì các em thiếu sự hướng dẫn cá nhân từ giáo viên.
'because' theo sau là MỆNH ĐỀ đầy đủ (S+V). Phân biệt với 'because of + N'.
8
Consequently, / Therefore, + S + V
Do đó, / Vì vậy, …
AI tools can grade tests instantly. Consequently, teachers have more time for lesson planning. Công cụ AI có thể chấm bài ngay lập tức. Do đó, giáo viên có nhiều thời gian hơn để soạn bài.
Đứng đầu câu, có dấu phẩy theo sau, nêu kết quả của ý ở câu trước.
9
Despite / In spite of + N (hoặc V-ing), + S + V
Mặc dù + danh từ, …
Despite its high price, many travellers choose business class for comfort. Mặc dù giá cao, nhiều du khách vẫn chọn hạng thương gia vì sự thoải mái.
'despite/in spite of' theo sau là DANH TỪ hoặc V-ing. Sai: 'despite it is expensive'; đúng: 'despite being expensive'.
10
Although + S + V, + S + V
Mặc dù + mệnh đề, …
Although budget airlines are convenient, they often charge extra fees for luggage. Mặc dù các hãng hàng không giá rẻ tiện lợi, họ thường tính thêm phí hành lý.
'although' theo sau là MỆNH ĐỀ đầy đủ. Phân biệt với 'despite + N'.
11
the benefits (of N) outweigh the drawbacks
lợi ích (của …) vượt trội hơn hạn chế
Overall, the benefits of AI in education outweigh the drawbacks. Nhìn chung, lợi ích của AI trong giáo dục vượt trội hơn hạn chế.
Dùng ở câu kết luận để chốt quan điểm tổng thể; có thể đảo lại thành 'the drawbacks outweigh the benefits'.
12
As a result of + N, + S + V
Do kết quả của …, …
As a result of remote working, many city-centre offices now stand empty. Do kết quả của việc làm việc từ xa, nhiều văn phòng ở trung tâm thành phố hiện đang bỏ trống.
Tương tự 'due to' — theo sau là danh từ, thường mở đầu câu, có dấu phẩy ngăn cách.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ hoặc cụm ngắn vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. One of the main benefits remote work is that employees save time on commuting.
  2. the rising cost of living, many families now rely on two incomes.
  3. Cheap flights attract more tourists, boosts the local economy.
  4. Many students struggle they lack personal guidance from a teacher.
  5. its convenience, online learning can feel isolating for some students.
  6. AI tools can grade tests instantly. , teachers have more time for lesson planning.
B

Chọn câu viết đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng cấu trúc nguyên nhân-kết quả.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi liên quan đến cấu trúc nguyên nhân-kết quả hoặc nhượng bộ. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Due to she has a lot of experience, she got the job easily.
  2. Despite it was raining, the football match continued.
  3. Working long hours can lead to that employees feel exhausted.
  4. Cheap flights attract more tourists which it in turn boosts the local economy.
  5. One of the main benefit of remote work is that employees have more flexibility.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại hai câu thành một câu bằng từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa.

  1. Working from home saves employees time. It reduces their stress levels.
    Dùng: which in turn
  2. Flight prices are low. More people can travel abroad.
    Dùng: due to
  3. AI grading software is inexpensive. Many schools use it.
    Dùng: because
  4. The course is expensive. Thousands of students enrol every year.
    Dùng: Although
  5. The hotel was cheap. It offered poor service.
    Dùng: Despite
F

Viết đoạn thân bài lợi ích và hạn chế

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để viết một đoạn thân bài phân tích cả lợi ích và hạn chế.

Chọn MỘT trong ba chủ đề sau: làm việc từ xa (remote work), du lịch giá rẻ (budget travel), hoặc AI trong giáo dục (AI in education). Viết một đoạn thân bài (120–180 từ) phân tích CẢ lợi ích và hạn chế của vấn đề đó. Bài viết cần có: một câu nêu lợi ích bằng 'one of the main benefits… is that' hoặc 'a further advantage is that'; một câu nêu hạn chế bằng 'the most significant disadvantage lies in'; ít nhất một cấu trúc nguyên nhân-kết quả ('due to'/'owing to' + danh từ hoặc 'because' + mệnh đề); ít nhất một liên từ nhượng bộ ('despite'/'in spite of' + danh từ hoặc 'although' + mệnh đề); một cấu trúc chỉ kết quả tiếp theo ('consequently'/'therefore'/'which in turn'/'lead to'/'result in'); và một câu kết dùng 'outweigh' để nêu quan điểm tổng thể.
Yêu cầu cần đạt
  • Nêu lợi ích bằng 'one of the main benefits/advantages… is that' hoặc 'a further advantage is that'
  • Nêu hạn chế bằng 'the (most significant/main) disadvantage lies in'
  • Dùng đúng 'due to/owing to + danh từ' hoặc 'because + mệnh đề' để nêu nguyên nhân
  • Dùng 'despite/in spite of + danh từ' hoặc 'although + mệnh đề' để nhượng bộ
  • Dùng cấu trúc chỉ kết quả tiếp theo: 'consequently/therefore', 'which in turn', hoặc 'lead to/result in'
  • Có câu kết luận dùng 'outweigh' để nêu quan điểm tổng thể
0 từ (120–180)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B2 · Bài 18 — Bài luận lợi ích và hạn chế + ngôn ngữ nguyên nhân–kết quả

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.