thrilled
C1 adj.
/θrˈɪld/ vui sướng, hào hứng
It was a very thrilled decision. — Đó là một quyết định khiến mọi người cảm thấy rất thrilled.
109 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.