Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 14 (thrilled → yield)

109 từ

0/109 đã thuộc
thrilled C1 adj.
/θrˈɪld/
vui sướng, hào hứng
It was a very thrilled decision. — Đó là một quyết định khiến mọi người cảm thấy rất thrilled.
thrive C1 v.
/θrˈaɪv/
phát triển mạnh, thịnh vượng
We need to thrive this issue. — Chúng ta cần thúc đẩy vấn đề này để dự án có thể thrive.
tide C1 n.
/tˈaɪd/
thủy triều, xu thế
The tide was important for the project. — Việc nắm bắt tide (xu thế) thị trường rất quan trọng cho dự án.
tighten C1 v.
/tˈaɪtən/
thắt chặt, siết chặt
We need to tighten this issue. — Chúng ta cần tighten (siết chặt) các quy định về vấn đề này.
timber C1 n.
/tˈɪmbɚ/
gỗ xây dựng
The timber was important for the project. — Nguồn cung timber là yếu tố then chốt cho dự án xây dựng.
timely C1 adj.
/tˈaɪmli/
kịp thời, đúng lúc
It was a very timely decision. — Đó là một quyết định rất timely.
tobacco C1 n.
/təbˈækˌoʊ/
thuốc lá
The tobacco was important for the project. — Ngành công nghiệp tobacco là đối tượng nghiên cứu của dự án này.
tolerance C1 n.
/tˈɑlɚəns/
sự khoan dung, lòng vị tha
The tolerance was important for the project. — Sự tolerance đối với các ý kiến khác biệt rất cần thiết cho dự án.
tolerate C1 v.
/tˈɑlɚˌeɪt/
tha thứ, khoan dung
We need to tolerate this issue. — Chúng ta cần phải tolerate vấn đề này để dự án tiến triển.
toll C1 n.
/tˈoʊl/
phí cầu đường, sự mất mát
The toll was important for the project. — Mức phí toll ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách dự án.
top C1 v.
/tˈɑp/
đứng đầu, vượt qua
We need to top this issue. — Chúng ta cần giải quyết triệt để nhằm top (vượt lên trên) vấn đề này.
torture C1 n., v.
/tˈɔrtʃɚ/
sự tra tấn; hành hạ
The torture was important for the project. — Vấn đề torture (ngược đãi) là trọng tâm của dự án nhân quyền này.
toss C1 v.
/tˈɔs/
tung, ném, tung đồng xu
We need to toss this issue. — Chúng ta cần xem xét việc toss (loại bỏ) vấn đề này khỏi dự án.
total C1 v.
/tˈoʊtəl/
tổng cộng lên tới
We need to total this issue. — Chúng ta cần tính toán total (tổng số) các khoản chi cho vấn đề này.
toxic C1 adj.
/tˈɑksɪk/
độc hại
It was a very toxic decision. — Đó là một quyết định mang tính toxic (độc hại) cho môi trường làm việc.
trace C1 n.
/trˈeɪs/
dấu vết, một chút
The trace was important for the project. — Mọi trace (dấu vết) nhỏ nhất đều có giá trị đối với dự án.
trademark C1 n.
/trˈeɪdmˌɑrk/
nhãn hiệu, đặc điểm nhận dạng
The trademark was important for the project. — Việc đăng ký trademark rất quan trọng cho dự án.
trail C1 n., v.
/trˈeɪl/
đường mòn, dấu vết; theo dấu
The trail was important for the project. — Con đường trail (lộ trình) này là hướng đi chính của dự án.
trailer C1 n.
/trˈeɪlɚ/
đoạn phim quảng cáo, xe rơ-moóc
The trailer was important for the project. — Đoạn trailer giới thiệu rất quan trọng để quảng bá dự án.
transaction C1 n.
/trænzˈækʃən/
giao dịch
The transaction was important for the project. — Mọi transaction (giao dịch) tài chính đều được ghi lại trong dự án.
transcript C1 n.
/trˈænskrˌɪpt/
bản sao, học bạ
The transcript was important for the project. — Bản transcript ghi chép các cuộc họp rất quan trọng cho dự án.
transformation C1 n.
/trˌænsfɚmˈeɪʃən/
sự biến đổi, sự cải cách
The transformation was important for the project. — Sự transformation (biến đổi) số là mục tiêu của dự án này.
transit C1 n.
/trˈænzɪt/
sự quá cảnh, sự vận chuyển
The transit was important for the project. — Thời gian transit (quá cảnh) ảnh hưởng đến tiến độ của dự án.
transmission C1 n.
/trænsmˈɪʃən/
sự truyền tải, sự truyền bệnh
The transmission was important for the project. — Cơ chế transmission (truyền tải) thông tin là điểm mạnh của dự án.
transparency C1 n.
/trænspˈɛrənsi/
tính minh bạch
The transparency was important for the project. — Sự transparency là yếu tố tiên quyết để dự án nhận được vốn.
transparent C1 adj.
/trænspˈɛrənt/
trong suốt, minh bạch
It was a very transparent decision. — Đó là một quyết định rất transparent (minh bạch).
trauma C1 n.
/trˈɔmə/
chấn thương tâm lý, vết thương
The trauma was important for the project. — Hỗ trợ vượt qua trauma là mục tiêu của dự án này.
treaty C1 n.
/trˈiti/
hiệp ước
The treaty was important for the project. — Các điều khoản trong treaty (hiệp ước) chi phối hoạt động của dự án.
tremendous C1 adj.
/trəmˈɛndəs/
ghê gớm, kinh khủng, to lớn
It was a very tremendous decision. — Đó là một quyết định mang lại kết quả tremendous (to lớn).
tribal C1 adj.
/trˈaɪbəl/
thuộc về bộ lạc
It was a very tribal decision. — Đó là một quyết định dựa trên các phong tục tribal (bộ lạc).
tribute C1 n.
/trˈɪbjut/
vật tặng, sự tôn kính
The tribute was important for the project. — Buổi lễ tribute (tôn vinh) những người đóng góp rất quan trọng cho dự án.
trigger C1 n.
/trˈɪɡɚ/
ngòi nổ, tác nhân kích hoạt
The trigger was important for the project. — Tác nhân trigger (kích hoạt) thay đổi thị trường là nội dung dự án.
trio C1 n.
/trˈiˌoʊ/
bộ ba
The trio was important for the project. — Bộ ba (trio) chuyên gia đã cùng nhau đưa dự án về đích.
triumph C1 n.
/trˈaɪəmf/
chiến thắng vẻ vang
The triumph was important for the project. — Triumph (chiến thắng) này là phần thưởng cho nỗ lực của dự án.
trophy C1 n.
/trˈoʊfi/
cúp, chiến lợi phẩm
The trophy was important for the project. — Chiếc trophy vàng là mục tiêu phấn đấu của dự án thể thao này.
troubled C1 adj.
/trˈʌbəld/
lo lắng, đầy rắc rối
It was a very troubled decision. — Đó là một quyết định được đưa ra trong một giai đoạn troubled (đầy biến động).
trustee C1 n.
/trˌʌstˈi/
người quản trị, thành viên ban quản trị
The trustee was important for the project. — Sự đồng thuận của trustee (thành viên ban quản trị) rất quan trọng đối với dự án.
tuition C1 n.
/tjuˈɪʃən/
học phí, sự giảng dạy
The tuition was important for the project. — Chính sách tuition (học phí) ưu đãi là một phần của dự án giáo dục.
tumor C1 n.
/tˈumɚ/
khối u
The tumor was important for the project. — Dự án y tế này tập trung nghiên cứu cách loại bỏ tumor (khối u).
turnout C1 n.
/tˈɝnˌaʊt/
số người tham gia, kết quả bầu cử
The turnout was important for the project. — Tỷ lệ turnout (người tham gia) cao cho thấy dự án rất thành công.
turnover C1 n.
/tˈɝnˌoʊvɚ/
doanh số, tốc độ luân chuyển nhân sự
The turnover was important for the project. — Mức turnover (doanh thu) hàng năm giúp dự án duy trì hoạt động.
twist C1 v., n.
/twˈɪst/
xoắn, bóp méo; nút thắt bất ngờ
We need to twist this issue. — Chúng ta cần tạo ra một twist (nút thắt bất ngờ) để dự án thú vị hơn.
unconstitutional C1 adj.
/ˌʌnkˌɑnstətˈuʃənəl/
vi hiến, trái hiến pháp
It was a very unconstitutional decision. — Đó là một quyết định bị coi là unconstitutional (trái hiến pháp).
undergraduate C1 n.
/ˌʌndɚɡrˈædʒəwət/
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
The undergraduate was important for the project. — Cộng đồng undergraduate là đối tượng khảo sát chính của dự án.
underlying C1 adj.
/ˌʌndɚlˈaɪɪŋ/
nằm dưới, cơ bản, tiềm ẩn
It was a very underlying decision. — Đó là một quyết định giải quyết các vấn đề underlying (tiềm ẩn) của dự án.
undermine C1 v.
/ˈʌndɚmˌaɪn/
làm suy giảm, hủy hoại dần
We need to undermine this issue. — Chúng ta không được để rắc rối này undermine (hủy hoại) uy tín dự án.
undoubtedly C1 adv.
/əndˈaʊtɪdli/
chắc chắn, không nghi ngờ gì
She spoke undoubtedly during the meeting. — Cô ấy đã khẳng định vị thế dự án một cách undoubtedly (không thể nghi ngờ) trong cuộc họp.
unify C1 v.
/jˈunəfˌaɪ/
thống nhất, hợp nhất
We need to unify this issue. — Chúng ta cần unify (thống nhất) các quy chuẩn làm việc trong dự án.
unprecedented C1 adj.
/ənprˈɛsɪdˌɛntɪd/
chưa từng có, không có tiền lệ
It was a very unprecedented decision. — Đó là một quyết định unprecedented (chưa từng thấy).
unveil C1 v.
/ənvˈeɪl/
tiết lộ, trình làng
We need to unveil this issue. — Chúng ta cần sớm unveil (công bố) giải pháp mới của dự án.
upcoming C1 adj.
/ˈʌpkˌʌmɪŋ/
sắp tới
It was a very upcoming decision. — Đó là một dự án upcoming (sắp ra mắt) rất quan trọng.
upgrade C1 v., n.
/əpɡrˈeɪd/
nâng cấp
We need to upgrade this issue. — Chúng ta cần upgrade (nâng cấp) hệ thống bảo mật của dự án.
uphold C1 v.
/əphˈoʊld/
duy trì, ủng hộ, giữ vững
We need to uphold this issue. — Chúng ta cần phải uphold (giữ vững) các giá trị cốt lõi của dự án.
utility C1 n.
/jutˈɪləti/
tiện ích, dịch vụ công cộng
The utility was important for the project. — Hệ thống utility (điện nước) rất quan trọng đối với dự án xây dựng này.
utilize C1 v.
/jˈutəlˌaɪz/
tận dụng, sử dụng hiệu quả
We need to utilize this issue. — Chúng ta cần utilize (tận dụng) tối đa các công nghệ sẵn có cho dự án.
utterly C1 adv.
/ˈʌtɚli/
hoàn toàn, cực kỳ
She spoke utterly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách utterly (hoàn toàn) thuyết phục trong cuộc họp.
vacuum C1 n.
/vˈækjum/
chân không, sự trống trải
The vacuum was important for the project. — Môi trường vacuum (chân không) là điều kiện cần thiết cho dự án vật lý.
vague C1 adj.
/vˈeɪɡ/
mơ hồ, mập mờ
It was a very vague decision. — Đó là một quyết định quá vague (mơ hồ), thiếu chi tiết.
validity C1 n.
/vəlˈɪdəti/
giá trị pháp lý, tính hợp lệ
The validity was important for the project. — Tính validity (hợp lệ) của dữ liệu là nền tảng của dự án.
vanish C1 v.
/vˈænɪʃ/
biến mất hoàn toàn
We need to vanish this issue. — Chúng ta cần làm cho những rắc rối này vanish (biến mất) khỏi dự án.
variable C1 n., adj.
/vˈɛriəbəl/
biến số; hay thay đổi
The variable was important for the project. — Việc kiểm soát variable (biến số) kinh tế rất quan trọng cho dự án.
varied C1 adj.
/vˈɛrid/
đa dạng, nhiều loại
It was a very varied decision. — Đó là một kết quả dự án mang tính varied (đa dạng) cao.
vein C1 n.
/vˈeɪn/
tĩnh mạch, mạch máu, xu hướng
The vein was important for the project. — Mạch (vein) khoáng sản này là mục tiêu khai thác của dự án.
venture C1 n., v.
/vˈɛntʃɚ/
dự án kinh doanh mạo hiểm; mạo hiểm
The venture was important for the project. — Vụ venture (liên doanh) này đã mở ra hướng đi mới cho dự án.
verbal C1 adj.
/vˈɝbəl/
bằng lời nói, thuộc động từ
It was a very verbal decision. — Đó là một thỏa thuận verbal (bằng lời nói) giữa các lãnh đạo dự án.
verdict C1 n.
/vˈɝdɪkt/
lời tuyên án, phán quyết
The verdict was important for the project. — Phán quyết verdict (tòa án) đã giúp dự án thoát khỏi rắc rối pháp lý.
verify C1 v.
/vˈɛrəfˌaɪ/
xác minh, kiểm tra lại
We need to verify this issue. — Chúng ta cần verify (xác minh) lại độ chính xác của số liệu dự án.
verse C1 n.
/vˈɝs/
câu thơ, khổ thơ
The verse was important for the project. — Những dòng verse (thơ) này là tư liệu chính cho dự án văn học.
versus C1 conj.
/vˈɝsəs/
chống lại, đối lập với
I called you, versus you didn’t answer. — Vấn đề là lợi nhuận versus (đối lập với) chất lượng trong dự án này.
vessel C1 n.
/vˈɛsəl/
tàu lớn, bình chứa, mạch máu
The vessel was important for the project. — Con tàu vessel (vận tải) này đóng vai trò hậu cần cho dự án.
veteran C1 n.
/vˈɛtɚən/
người kỳ cựu, cựu chiến binh
The veteran was important for the project. — Kinh nghiệm của người veteran (kỳ cựu) đã giúp dự án vượt qua bế tắc.
viable C1 adj.
/vˈaɪəbəl/
khả thi
It was a very viable decision. — Đây là một hướng đi rất viable (khả thi) cho dự án.
vibrant C1 adj.
/vˈaɪbrənt/
đầy sức sống, rực rỡ
It was a very vibrant decision. — Dự án đã tạo ra một môi trường làm việc rất vibrant (sôi nổi).
vice C1 n.
/vˈaɪs/
thói hư tật xấu, phó (chức danh)
The vice was important for the project. — Vị vice (phó giám đốc) đóng vai trò điều hành chính của dự án.
vicious C1 adj.
/vˈɪʃəs/
xấu xa, ác liệt, vòng vo
It was a very vicious decision. — Dự án cần thoát khỏi cái vòng vicious (luẩn quẩn) này.
violate C1 v.
/vˈaɪəleɪt/
vi phạm, xâm phạm
We need to violate this issue. — Chúng ta phải ngăn chặn bất kỳ hành vi violate (xâm phạm) quyền lợi dự án.
violation C1 n.
/vaɪəlˈeɪʃən/
sự vi phạm
The violation was important for the project. — Vụ violation (vi phạm) hợp đồng này là tổn thất lớn cho dự án.
virtue C1 n.
/vˈɝtʃu/
đức hạnh, ưu thế
The virtue was important for the project. — Những virtue (ưu thế) của công nghệ mới là cốt lõi của dự án này.
vocal C1 adj.
/vˈoʊkəl/
thuộc về giọng nói, hay lên tiếng phản đối
It was a very vocal decision. — Những ý kiến vocal (thẳng thắn) đã giúp dự án nhận ra sai lầm.
vow C1 v.
/vˈaʊ/
thề, cam kết
We need to vow this issue. — Đội ngũ dự án cùng vow (cam kết) sẽ hoàn thành đúng tiến độ.
vulnerability C1 n.
/vˌʌlnɚəbˈɪlɪti/
tính dễ bị tổn thương, lỗ hổng
The vulnerability was important for the project. — Việc khắc phục vulnerability (lỗ hổng) bảo mật là ưu tiên của dự án.
vulnerable C1 adj.
/vˈʌlnɚəbəl/
dễ bị tổn thương, sơ hở
It was a very vulnerable decision. — Đó là một quyết định khiến dự án trở nên vulnerable (yếu thế) trước đối thủ.
ward C1 n.
/wˈɔrd/
phòng bệnh, khu vực hành chính
The ward was important for the project. — Dự án tập trung vào việc nâng cấp trang thiết bị cho ward (phòng bệnh) này.
warehouse C1 n.
/wˈɛrhˌaʊs/
kho chứa hàng
The warehouse was important for the project. — Vị trí đặt warehouse (kho hàng) rất quan trọng cho khâu phân phối dự án.
warfare C1 n.
/wˈɔrfˌɛr/
chiến tranh, xung đột
The warfare was important for the project. — Nghiên cứu về các phương thức warfare (chiến tranh) hiện đại là nội dung dự án.
warrant C1 n., v.
/wˈɔrənt/
lệnh khám xét, sự bảo đảm; bảo đảm
The warrant was important for the project. — Cần có một sự warrant (bảo đảm) chắc chắn về vốn cho dự án.
warrior C1 n.
/wˈɔriɚ/
chiến binh
The warrior was important for the project. — Hình ảnh warrior (chiến binh) quả cảm là biểu tượng truyền cảm hứng của dự án.
weaken C1 v.
/wˈikən/
làm yếu đi
We need to weaken this issue. — Chúng ta cần weaken (làm suy giảm) sức ảnh hưởng tiêu cực của vấn đề này.
weave C1 v.
/wˈiv/
dệt, đan xen
We need to weave this issue. — Chúng ta cần weave (lồng ghép) khéo léo các yếu tố văn hóa vào dự án.
weed C1 n.
/wˈid/
cỏ dại
The weed was important for the project. — Việc loại bỏ weed (cỏ dại) là một phần của dự án nông nghiệp xanh.
wellness C1 n.
/ˈwɛlnəs/
sức khỏe tốt, sự an lành
The wellness was important for the project. — Wellness (sự khỏe mạnh) của nhân viên là ưu tiên của dự án này.
well-being C1 n.
/wˌɛlbˈiɪŋ/
sự hạnh phúc, tình trạng khỏe mạnh
The well-being was important for the project. — Well-being (sự an lạc) của cộng đồng là mục tiêu cao nhất của dự án.
whatsoever C1 adv.
/wˌʌtsoʊˈɛvɚ/
bất cứ điều gì, tuyệt đối không
She spoke whatsoever during the meeting. — Cô ấy đã khẳng định không có bất kỳ sai sót whatsoever (nào cả) trong dự án.
whereby C1 adv.
/wɛrbˈaɪ/
nhờ đó, bằng cách đó
She spoke whereby during the meeting. — Cô ấy trình bày cơ chế whereby (nhờ đó) dự án có thể tiết kiệm chi phí.
whip C1 v.
/wˈɪp/
đánh bằng roi, quất; làm nhanh
We need to whip this issue. — Chúng ta cần whip (đẩy nhanh) tiến độ hoàn thành vấn đề này trong dự án.
wholly C1 adv.
/hˈoʊli/
toàn bộ, hoàn toàn
She spoke wholly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu wholly (hoàn toàn) dựa trên dữ liệu thực tế.
widen C1 v.
/wˈaɪdən/
mở rộng
We need to widen this issue. — Chúng ta cần widen (mở rộng) quy mô của dự án ra các tỉnh lân cận.
widow C1 n.
/wˈɪdoʊ/
quả phụ, người góa chồng
The widow was important for the project. — Hỗ trợ các widow (người góa) là một phần của dự án từ thiện.
width C1 n.
/wˈɪdθ/
chiều rộng, bề ngang
The width was important for the project. — Thông số width (chiều rộng) của mặt đường rất quan trọng cho dự án.
willingness C1 n.
/wˈɪlɪŋnəs/
sự sẵn lòng
The willingness was important for the project. — Sự willingness (sẵn lòng) hợp tác của mọi người đã làm nên thành công của dự án.
wipe C1 v.
/wˈaɪp/
lau chùi, xóa sạch
We need to wipe this issue. — Chúng ta cần wipe (xóa bỏ) những định kiến cũ về dự án này.
wit C1 n.
/wˈɪt/
sự hóm hỉnh, trí tuệ
The wit was important for the project. — Sự hóm hỉnh (wit) trong cách trình bày đã giúp dự án thu hút khách hàng.
withdrawal C1 n.
/wɪðdrˈɔəl/
sự rút lui, sự rút tiền
The withdrawal was important for the project. — Việc withdrawal (rút lui) của đối tác lớn đã gây khó khăn cho dự án.
workout C1 n.
/wˈɝkˌaʊt/
buổi tập luyện
The workout was important for the project. — Những buổi workout (luyện tập) cường độ cao rất cần thiết cho dự án thể thao.
worship C1 n., v.
/wˈɝʃəp/
sự thờ phụng; tôn thờ
The worship was important for the project. — Các nghi lễ worship (thờ phụng) là đối tượng nghiên cứu của dự án văn hóa.
worthwhile C1 adj.
/wˈɝθwˈaɪl/
đáng giá, bõ công
It was a very worthwhile decision. — Đó là một quyết định hết sức worthwhile (đáng giá) cho tương lai.
worthy C1 adj.
/wˈɝði/
xứng đáng
It was a very worthy decision. — Đây là một nỗ lực hết sức worthy (xứng đáng) của dự án.
yell C1 v.
/jˈɛl/
hét to, kêu la
We need to yell this issue. — Chúng ta cần phải yell (lên tiếng mạnh mẽ) về vấn đề này của dự án.
yield C1 n., v.
/jˈild/
sản lượng, lợi nhuận; mang lại, nhường
The yield was important for the project. — Mức yield (lợi nhuận) kỳ vọng của dự án là rất khả quan.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 14 (thrilled → yield)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.