Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 11 (memorial → presidency)

150 từ

0/150 đã thuộc
memorial C1 n.
/məmˈɔriəl/
đài kỷ niệm, vật kỷ niệm
The memorial was important for the project. — Công trình kỷ niệm này là một phần không thể thiếu của dự án kiến trúc.
mentor C1 n.
/mˈɛntˌɔr/
người cố vấn, người hướng dẫn
The mentor was important for the project. — Người cố vấn đóng vai trò dẫn dắt đội ngũ thực hiện dự án.
merchant C1 n.
/mˈɝtʃənt/
thương gia, nhà buôn
The merchant was important for the project. — Các thương gia địa phương là đối tác cung ứng chính cho dự án.
mercy C1 n.
/mˈɝsi/
lòng khoan dung, sự nhân từ
The mercy was important for the project. — Sự nhân từ trong chính sách là điểm sáng của dự án xã hội này.
mere C1 adj.
/mˈɪr/
chỉ là, đơn thuần
It was a very mere decision. — Đó chỉ đơn thuần là một quyết định mang tính thủ tục.
merely C1 adv.
/mˈɪrli/
chỉ, đơn thuần là
She spoke merely during the meeting. — Cô ấy chỉ phát biểu rất ngắn gọn trong suốt cuộc họp.
merge C1 v.
/mˈɝdʒ/
hợp nhất, kết hợp
We need to merge this issue. — Chúng ta cần kết hợp vấn đề này vào quy trình chung.
merger C1 n.
/mˈɝdʒɚ/
sự sáp nhập (công ty)
The merger was important for the project. — Vụ sáp nhập này là bước ngoặt chiến lược cho dự án.
merit C1 n.
/mˈɛrət/
sự xứng đáng, công lao, giá trị
The merit was important for the project. — Giá trị thực tế của đề xuất này rất quan trọng đối với dự án.
methodology C1 n.
/mˌɛθədˈɑlədʒi/
phương pháp luận
The methodology was important for the project. — Phương pháp nghiên cứu là nền tảng khoa học của dự án.
midst C1 n.
/mˈɪdst/
ở giữa (quá trình/thời điểm)
The midst was important for the project. — Giai đoạn giữa của quá trình thực hiện rất quan trọng cho dự án.
migration C1 n.
/maɪɡrˈeɪʃən/
sự di cư, sự chuyển đổi dữ liệu
The migration was important for the project. — Sự di cư của các loài chim là đối tượng nghiên cứu của dự án.
militant C1 n., adj.
/mˈɪlətənt/
người hiếu chiến; chiến đấu, hiếu chiến
The militant was important for the project. — Thái độ quyết liệt là cần thiết để bảo vệ mục tiêu dự án.
militia C1 n.
/məlˈɪʃə/
lực lượng dân quân
The militia was important for the project. — Sự hỗ trợ từ dân quân địa phương giúp đảm bảo an ninh cho dự án.
mill C1 n.
/mˈɪl/
xưởng máy, nhà máy, máy xay
The mill was important for the project. — Nhà máy xay xát này là trung tâm sản xuất của dự án.
minimal C1 adj.
/mˈɪnəməl/
tối thiểu
It was a very minimal decision. — Đó là một quyết định gây ra ít tác động nhất có thể.
minimize C1 v.
/mˈɪnəmˌaɪz/
giảm thiểu tối đa
We need to minimize this issue. — Chúng ta cần giảm thiểu tối đa rủi ro từ vấn đề này.
mining C1 n.
/mˈaɪnɪŋ/
ngành khai khoáng, khai thác mỏ
The mining was important for the project. — Hoạt động khai thác tài nguyên là nguồn lực chính của dự án.
ministry C1 n.
/mˈɪnəstri/
bộ (trong chính phủ)
The ministry was important for the project. — Sự phối hợp của Bộ Tài chính rất quan trọng đối với dự án.
minute C1 adj.
/maɪˈnuːt/
rất nhỏ, chi li
It was a very minute decision. — Đó là một quyết định dựa trên những chi tiết rất nhỏ.
miracle C1 n.
/mˈɪrəkəl/
phép màu, điều kỳ diệu
The miracle was important for the project. — Sự thành công bất ngờ này giống như một phép màu đối với dự án.
misery C1 n.
/mˈɪzɚi/
sự khốn khổ, cảnh nghèo khổ
The misery was important for the project. — Mục tiêu của dự án là xóa bỏ cảnh khốn khổ của người dân vùng lũ.
misleading C1 adj.
/mɪslˈidɪŋ/
gây hiểu lầm, sai lạc
It was a very misleading decision. — Đó là một quyết định dựa trên những thông tin gây hiểu nhầm.
missile C1 n.
/mˈɪsəl/
tên lửa
The missile was important for the project. — Hệ thống tên lửa phòng thủ là nội dung chính của dự án quân sự.
mob C1 n.
/mˈɑb/
đám đông hỗn loạn, băng đảng
The mob was important for the project. — Việc kiểm soát đám đông là một thách thức đối với dự án an ninh này.
mobile C1 adj.
/mˈoʊbəl/
di động, linh động
It was a very mobile decision. — Đó là một quyết định ưu tiên tính linh động.
mobility C1 n.
/moʊbˈɪləti/
khả năng di chuyển, tính linh động
The mobility was important for the project. — Khả năng di chuyển dễ dàng của thiết bị là điểm cộng cho dự án.
mobilize C1 v.
/mˈoʊbəlˌaɪz/
huy động
We need to mobilize this issue. — Chúng ta cần huy động mọi nguồn lực để giải quyết vấn đề này.
moderate C1 adj.
/mˈɑdɚət/
vừa phải, ôn hòa
It was a very moderate decision. — Đó là một quyết định mang tính trung lập và ôn hòa.
modification C1 n.
/mˌɑdəfəkˈeɪʃən/
sự sửa đổi, sự điều chỉnh
The modification was important for the project. — Sự điều chỉnh thiết kế này rất quan trọng đối với dự án.
module C1 n.
/mˈɑdʒul/
mô-đun, học phần
The module was important for the project. — Mô-đun phần mềm này là thành phần cốt lõi của dự án.
momentum C1 n.
/moʊmˈɛntəm/
đà, động lực
The momentum was important for the project. — Duy trì đà phát triển là yếu tố giúp dự án về đích đúng hạn.
monk C1 n.
/mˈʌŋk/
nhà sư, tu sĩ
The monk was important for the project. — Vị thiền sư đóng vai trò cố vấn tâm linh cho dự án văn hóa.
monopoly C1 n.
/mənˈɑpəli/
sự độc quyền
The monopoly was important for the project. — Phá bỏ thế độc quyền là mục tiêu kinh tế của dự án này.
morality C1 n.
/mɚˈæləti/
đạo đức, luân lý
The morality was important for the project. — Các tiêu chuẩn đạo đức được đặt lên hàng đầu trong dự án này.
motive C1 n.
/mˈoʊtɪv/
động cơ (để làm gì đó)
The motive was important for the project. — Động cơ thực sự đằng sau hành động này cần được dự án làm rõ.
municipal C1 adj.
/mjunˈɪsəpəl/
thuộc thành phố, thuộc đô thị
It was a very municipal decision. — Đó là một quyết định quan trọng của cấp chính quyền thành phố.
mutual C1 adj.
/mjˈutʃuəl/
lẫn nhau, chung
It was a very mutual decision. — Đó là một quyết định dựa trên lợi ích chung của cả hai bên.
namely C1 adv.
/nˈeɪmli/
cụ thể là, ấy là
She spoke namely during the meeting. — Cô ấy đã chỉ ra những vấn đề cụ thể nhất ngay trong cuộc họp.
nationwide C1 adj.
/nˈeɪʃənwˈaɪd/
toàn quốc
It was a very nationwide decision. — Đó là một quyết định có tầm ảnh hưởng trên phạm vi toàn quốc.
naval C1 adj.
/nˈeɪvəl/
thuộc hải quân
It was a very naval decision. — Đây là một quyết định chiến lược liên quan đến lực lượng hải quân.
neglect C1 v.
/nəɡlˈɛkt/
thờ ơ, bỏ mặc, xao nhãng
We need to neglect this issue. — Chúng ta không được phép xao nhãng vấn đề quan trọng này.
neighboring C1 adj.
/nˈeɪbɚɪŋ/
lân cận, hàng xóm
It was a very neighboring decision. — Đó là một quyết định có lợi cho các khu vực lân cận.
nest C1 n.
/nˈɛst/
tổ (chim, chuột), nơi trú ngụ
The nest was important for the project. — Việc bảo tồn tổ của các loài chim quý là trọng tâm của dự án sinh thái này.
net C1 adj.
/nˈɛt/
tổng, thực (sau khi trừ thuế/chi phí)
It was a very net decision. — Đó là một quyết định tập trung vào lợi nhuận thực tế sau thuế.
newsletter C1 n.
/nˈuzlˌɛtɚ/
bản tin nội bộ
The newsletter was important for the project. — Bản tin định kỳ giúp cập nhật thông tin dự án cho mọi người.
niche C1 n.
/nˈɪtʃ/
thị trường ngách, vị trí thích hợp
The niche was important for the project. — Tìm được thị trường ngách phù hợp là yếu tố sống còn của dự án.
noble C1 adj.
/nˈoʊbəl/
cao quý, quý tộc
It was a very noble decision. — Đó là một quyết định rất cao cả và đáng trân trọng.
nod C1 v.
/nˈɑd/
gật đầu
We need to nod this issue. — Chúng ta cần có được sự gật đầu đồng thuận về vấn đề này.
nominate C1 v.
/nˈɑmənət/
đề cử, bổ nhiệm
We need to nominate this issue. — Chúng ta cần đề cử một người có năng lực nhất cho vị trí này của dự án.
nomination C1 n.
/nˌɑmənˈeɪʃən/
sự đề cử
The nomination was important for the project. — Danh sách đề cử chính thức có ý nghĩa lớn đối với dự án.
nominee C1 n.
/nˌɑmənˈi/
người được đề cử
The nominee was important for the project. — Người được đề cử cuối cùng sẽ chịu trách nhiệm chính cho dự án.
nonetheless C1 adv.
/nˌʌnðəlˈɛs/
tuy nhiên, dù vậy
She spoke nonetheless during the meeting. — Dẫu có nhiều ý kiến trái chiều, cô ấy vẫn phát biểu thẳng thắn trong cuộc họp.
nonprofit C1 adj.
/nɑnprˈɑfət/
phi lợi nhuận
It was a very nonprofit decision. — Đây là một quyết định mang tính chất hoạt động xã hội phi lợi nhuận.
nonsense C1 n.
/nˈɑnsɛns/
lời nói vô nghĩa, chuyện vô lý
The nonsense was important for the project. — Cần loại bỏ những tranh cãi vô nghĩa để tập trung vào mục tiêu dự án.
noon C1 n.
/nˈun/
trưa, đúng 12 giờ trưa
The noon was important for the project. — Mốc thời gian giữa trưa rất quan trọng để đo lường bức xạ nhiệt trong dự án.
notable C1 adj.
/nˈoʊtəbəl/
đáng kể, đáng chú ý
It was a very notable decision. — Đó là một quyết định rất đáng chú ý và có tầm ảnh hưởng.
notably C1 adv.
/nˈoʊtəbli/
đáng chú ý là, nhất là
She spoke notably during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất ấn tượng trong buổi họp.
notify C1 v.
/nˈoʊtəfˌaɪ/
thông báo, khai báo
We need to notify this issue. — Chúng ta cần thông báo kịp thời vấn đề này cho các bên liên quan.
notorious C1 adj.
/noʊtˈɔriəs/
tai tiếng, khét tiếng (nghĩa xấu)
It was a very notorious decision. — Đó là một quyết định gây nhiều tai tiếng trong dư luận.
novel C1 adj.
/nˈɑvəl/
mới lạ, lạ thường
It was a very novel decision. — Đó là một quyết định mang tính đột phá và rất mới mẻ.
nursery C1 n.
/nˈɝsɚi/
nhà trẻ, vườn ươm
The nursery was important for the project. — Vườn ươm cây giống đóng vai trò cung cấp nguyên liệu cho dự án lâm nghiệp.
objection C1 n.
/əbdʒˈɛkʃən/
sự phản đối
The objection was important for the project. — Những ý kiến phản đối giúp chúng ta hoàn thiện dự án hơn.
oblige C1 v.
/əblˈaɪdʒ/
bắt buộc, cưỡng bách, giúp đỡ
We need to oblige this issue. — Chúng ta có nghĩa vụ phải giải quyết dứt điểm vấn đề này.
obsess C1 v.
/əbsˈɛs/
ám ảnh
We need to obsess this issue. — Chúng ta cần dành sự quan tâm đặc biệt (ám ảnh tích cực) cho vấn đề này.
obsession C1 n.
/əbsˈɛʃən/
sự ám ảnh
The obsession was important for the project. — Sự say mê đến mức ám ảnh là chìa khóa thành công của dự án này.
occasional C1 adj.
/əkˈeɪʒənəl/
thỉnh thoảng, không thường xuyên
It was a very occasional decision. — Đó là một quyết định hiếm khi phải thực hiện trong quy trình.
occurrence C1 n.
/əkˈɝəns/
sự việc, sự cố, tần suất xuất hiện
The occurrence was important for the project. — Sự xuất hiện của biến số này đã được dự báo trong dự án.
odds C1 n.
/ˈɑdz/
khả năng xảy ra, sự chênh lệch
The odds was important for the project. — Xác suất thành công là một chỉ số quan trọng để đánh giá dự án.
offering C1 n.
/ˈɔfɚɪŋ/
sản phẩm cung cấp, sự chào bán
The offering was important for the project. — Những gì chúng ta mang lại cho khách hàng là giá trị cốt lõi của dự án.
offspring C1 n.
/ˈɔfsprˌɪŋ/
con cái, kết quả
The offspring was important for the project. — Thế hệ con cháu (kết quả sau này) là đối tượng hưởng lợi của dự án.
operational C1 adj.
/ˌɑpɚˈeɪʃənəl/
thuộc về vận hành, đang hoạt động
It was a very operational decision. — Đó là một quyết định mang tính kỹ thuật vận hành thuần túy.
opt C1 v.
/ˈɑpt/
lựa chọn, chọn
We need to opt this issue. — Chúng ta cần đưa ra sự lựa chọn đúng đắn cho vấn đề này.
optical C1 adj.
/ˈɑptɪkəl/
thuộc về thị giác, quang học
It was a very optical decision. — Đó là một quyết định tập trung vào hiệu ứng thị giác.
optimism C1 n.
/ˈɑptəmˌɪzəm/
chủ nghĩa lạc quan
The optimism was important for the project. — Tinh thần lạc quan đã giúp đội ngũ vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất.
oral C1 adj.
/ˈɔrəl/
bằng lời nói, thuộc về miệng
It was a very oral decision. — Đây là một quyết định được thống nhất bằng miệng trước khi có văn bản.
organizational C1 adj.
/ˌɔrɡənəzˈeɪʃənəl/
thuộc về tổ chức
It was a very organizational decision. — Đó là một quyết định mang tính cấu trúc nội bộ của tổ chức.
orientation C1 n.
/ˌɔriɛntˈeɪʃən/
sự định hướng
The orientation was important for the project. — Buổi định hướng ban đầu giúp mọi người hiểu rõ mục tiêu dự án.
originate C1 v.
/ɚˈɪdʒənˌeɪt/
bắt nguồn, khởi đầu
We need to originate this issue. — Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc phát sinh của vấn đề này.
outbreak C1 n.
/ˈaʊtbrˌeɪk/
sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh)
The outbreak was important for the project. — Sự bùng phát bất ngờ đã làm thay đổi kế hoạch ban đầu của dự án.
outing C1 n.
/ˈaʊtɪŋ/
cuộc dã ngoại, chuyến đi chơi
The outing was important for the project. — Chuyến dã ngoại tập thể giúp gắn kết các thành viên trong dự án.
outlet C1 n.
/ˈaʊtlˌɛt/
cửa hàng bán lẻ, lối thoát, đại lý
The outlet was important for the project. — Hệ thống đại lý bán lẻ là kênh phân phối chính của dự án.
outlook C1 n.
/ˈaʊtlˌʊk/
triển vọng, cách nhìn
The outlook was important for the project. — Triển vọng phát triển lâu dài là yếu tố được các nhà đầu tư quan tâm.
outrage C1 n., v.
/ˈaʊtrˌeɪdʒ/
sự phẫn nộ, hành động tàn ác
The outrage was important for the project. — Sự phẫn nộ của dư luận đã thúc đẩy dự án phải có hành động ngay lập tức.
outsider C1 n.
/aʊtsˈaɪdɚ/
người ngoài cuộc
The outsider was important for the project. — Góc nhìn khách quan từ người ngoài cuộc giúp dự án tránh bị phiến diện.
overlook C1 v.
/ˈoʊvɚlˌʊk/
bỏ sót, lờ đi
We need to overlook this issue. — Chúng ta không được phép bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong vấn đề này.
overly C1 adv.
/ˈoʊvɚli/
quá mức, thái quá
She spoke overly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách hơi thái quá trong cuộc họp.
oversee C1 v.
/ˈoʊvɚsˌi/
giám sát, trông nom
We need to oversee this issue. — Chúng ta cần giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện vấn đề này.
overturn C1 v.
/ˈoʊvɚtˌɝn/
lật đổ, hủy bỏ (phán quyết)
We need to overturn this issue. — Chúng ta cần lật ngược tình thế trong vấn đề này.
overwhelm C1 v.
/ˌoʊvɚwˈɛlm/
áp đảo, lấn át
We need to overwhelm this issue. — Chúng ta cần dồn toàn lực để giải quyết dứt điểm vấn đề này.
overwhelming C1 adj.
/ˌoʊvɚwˈɛlmɪŋ/
áp đảo, quá mạnh
It was a very overwhelming decision. — Đó là một quyết định nhận được sự ủng hộ áp đảo.
pad C1 n.
/pˈæd/
đệm lót, tập giấy viết
The pad was important for the project. — Tập giấy ghi chú này lưu lại những ý tưởng sơ khai của dự án.
parameter C1 n.
/pɚˈæmətɚ/
thông số, giới hạn
The parameter was important for the project. — Các thông số kỹ thuật là giới hạn hoạt động của dự án.
parental C1 adj.
/pɚˈɛntəl/
thuộc về cha mẹ
It was a very parental decision. — Đó là một quyết định dựa trên sự đồng thuận của phụ huynh.
parliament C1 n.
/pˈɑrləmənt/
nghị viện, quốc hội
The parliament was important for the project. — Sự thông qua của quốc hội là điều kiện pháp lý để dự án bắt đầu.
partial C1 adj.
/pˈɑrʃəl/
một phần, thiên vị
It was a very partial decision. — Đó mới chỉ là một quyết định mang tính giai đoạn (một phần).
partially C1 adv.
/pˈɑrʃəli/
một phần
She spoke partially during the meeting. — Cô ấy đã trình bày một phần kế hoạch của mình trong cuộc họp.
passing C1 n.
/pˈæsɪŋ/
sự trôi qua, sự thông qua (luật)
The passing was important for the project. — Sự thông qua các quy định mới rất quan trọng cho dự án.
passive C1 adj.
/pˈæsɪv/
bị động, thụ động
It was a very passive decision. — Đó là một quyết định mang tính thụ động, phụ thuộc vào hoàn cảnh.
pastor C1 n.
/pˈæstɚ/
mục sư
The pastor was important for the project. — Vị mục sư đã giúp kêu gọi cộng đồng ủng hộ cho dự án từ thiện này.
patent C1 n.
/pˈætənt/
bằng sáng chế
The patent was important for the project. — Việc bảo hộ bằng sáng chế là chìa khóa để bảo vệ thành quả dự án.
pathway C1 n.
/pˈæθwˌeɪ/
đường mòn, lộ trình
The pathway was important for the project. — Lộ trình đào tạo là yếu tố then chốt giúp nhân viên dự án phát triển.
patrol C1 n., v.
/pətrˈoʊl/
sự tuần tra; tuần tra
The patrol was important for the project. — Hoạt động tuần tra rừng rất quan trọng cho dự án bảo tồn này.
patron C1 n.
/pˈeɪtrən/
người bảo trợ, khách hàng thân thiết
The patron was important for the project. — Vị ân nhân bảo trợ này đã hỗ trợ tài chính ổn định cho dự án.
peak C1 n.
/pˈik/
đỉnh cao, cao điểm
The peak was important for the project. — Đạt được đỉnh cao doanh số là mục tiêu của dự án này.
peasant C1 n.
/pˈɛzənt/
nông dân, người ít học
The peasant was important for the project. — Hỗ trợ đời sống nông dân là sứ mệnh của dự án nông nghiệp.
peculiar C1 adj.
/pəkjˈuljɚ/
riêng biệt, khác thường, lạ kỳ
It was a very peculiar decision. — Đó là một quyết định khá lạ kỳ nhưng mang lại hiệu quả bất ngờ.
pension C1 n.
/pˈɛnʃən/
lương hưu
The pension was important for the project. — Chính sách lương hưu mới là một phần của dự án phúc lợi nhân viên.
persist C1 v.
/pɚsˈɪst/
kiên trì, bền bỉ
We need to persist this issue. — Chúng ta cần kiên trì theo đuổi việc giải quyết dứt điểm vấn đề này.
persistent C1 adj.
/pɚsˈɪstənt/
kiên trì, liên tục không ngừng
It was a very persistent decision. — Đó là một nỗ lực bền bỉ và không ngừng nghỉ để đạt được kết quả.
personnel C1 n.
/pˌɝsənˈɛl/
nhân viên, nhân sự
The personnel was important for the project. — Chất lượng nguồn nhân sự đóng vai trò cốt lõi cho dự án này.
petition C1 n.
/pətˈɪʃən/
đơn kiến nghị, lời thỉnh cầu
The petition was important for the project. — Bản kiến nghị với hàng ngàn chữ ký là động lực cho dự án xã hội.
philosopher C1 n.
/fəlˈɑsəfɚ/
triết gia
The philosopher was important for the project. — Tư tưởng của vị triết gia này là cảm hứng chủ đạo cho dự án nghệ thuật.
philosophical C1 adj.
/fˌɪləsˈɑfɪkəl/
thuộc triết học, có tính triết lý
It was a very philosophical decision. — Đó là một quyết định mang đậm tính triết lý về cuộc sống.
pioneer C1 n., v.
/pˌaɪənˈɪr/
người tiên phong; đi tiên phong
The pioneer was important for the project. — Người đi tiên phong trong lĩnh vực này đã đặt nền móng cho dự án.
pipeline C1 n.
/pˈaɪplˌaɪn/
đường ống, quy trình đang xử lý
The pipeline was important for the project. — Hệ thống đường ống dẫn khí là hạ tầng quan trọng nhất của dự án.
pirate C1 n.
/pˈaɪrət/
hải tặc, người vi phạm bản quyền
The pirate was important for the project. — Vấn đề vi phạm bản quyền là thách thức đối với dự án xuất bản này.
pit C1 n.
/pˈɪt/
hố, hầm mỏ, lõi hạt trái cây
The pit was important for the project. — Việc khảo sát hầm mỏ cũ này rất quan trọng đối với dự án địa chất.
plea C1 n.
/plˈi/
lời khẩn cầu, lời biện hộ
The plea was important for the project. — Lời kêu gọi trợ giúp nhân đạo rất quan trọng đối với thành công của dự án.
plead C1 v.
/plˈid/
cầu xin, biện hộ, bào chữa
We need to plead this issue. — Chúng ta cần đưa ra các lập luận chặt chẽ để bào chữa cho vấn đề này.
pledge C1 v., n.
/plˈɛdʒ/
cam kết, hứa hẹn; sự cam kết
We need to pledge this issue. — Chúng ta cần cam kết thực hiện đúng tiến độ cho vấn đề này.
plug C1 v., n.
/plˈʌɡ/
cắm phích điện, nút bít; lấp lỗ hổng
We need to plug this issue. — Chúng ta cần tìm cách lấp đầy các lỗ hổng kiến thức trong vấn đề này.
plunge C1 v.
/plˈʌndʒ/
lao xuống, sụt giảm mạnh
We need to plunge this issue. — Chúng ta cần dấn thân sâu hơn để tìm hiểu vấn đề này.
pole C1 n.
/pˈoʊl/
cái cột, cực (bắc/nam)
The pole was important for the project. — Nghiên cứu về biến đổi khí hậu tại các địa cực là trọng tâm của dự án.
poll C1 n.
/pˈoʊl/
cuộc thăm dò ý kiến
The poll was important for the project. — Kết quả thăm dò dư luận giúp dự án điều chỉnh hướng đi phù hợp.
pond C1 n.
/pˈɑnd/
cái ao
The pond was important for the project. — Ao nuôi cá thực nghiệm là địa điểm quan trọng của dự án.
pop C1 v.
/pˈɑp/
nổi lên bất ngờ, nổ lốp đốp
We need to pop this issue. — Chúng ta cần làm bật lên được những vấn đề cốt lõi này.
portfolio C1 n.
/pɔrtfˈoʊliˌoʊ/
danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực
The portfolio was important for the project. — Hồ sơ năng lực ấn tượng đã giúp chúng ta giành được dự án này.
portray C1 v.
/pɔrtrˈeɪ/
mô tả, khắc họa
We need to portray this issue. — Chúng ta cần khắc họa rõ nét các khía cạnh của vấn đề này trong báo cáo.
postpone C1 v.
/poʊstpˈoʊn/
trì hoãn
We need to postpone this issue. — Chúng ta buộc phải trì hoãn vấn đề này để giải quyết các ưu tiên khác.
postwar C1 adj.
/pˈoʊstwˈɔr/
hậu chiến
It was a very postwar decision. — Đó là một quyết định mang tính lịch sử của thời kỳ hậu chiến.
practitioner C1 n.
/præktˈɪʃənɚ/
người thực hành, bác sĩ/luật sư đang hành nghề
The practitioner was important for the project. — Những người trực tiếp làm nghề đã đóng góp các kiến thức thực tiễn cho dự án.
preach C1 v.
/prˈitʃ/
thuyết giáo, giảng giải đạo lý
We need to preach this issue. — Chúng ta cần tuyên truyền và giảng giải rõ về tầm quan trọng của vấn đề này.
precedent C1 n.
/prˈɛsɪdənt/
tiền lệ
The precedent was important for the project. — Những tiền lệ trước đây là cơ sở để dự án đưa ra quyết định.
precision C1 n.
/ prisˈɪʒən/
sự chính xác, độ chính xác
The precision was important for the project. — Độ chính xác tuyệt đối là yêu cầu khắt khe của dự án kỹ thuật này.
predator C1 n.
/prˈɛdətɚ/
động vật ăn thịt, kẻ săn mồi
The predator was important for the project. — Nghiên cứu về tập tính kẻ săn mồi là một phần của dự án sinh học.
predecessor C1 n.
/prˈɛdəsˌɛsɚ/
người tiền nhiệm
The predecessor was important for the project. — Những kinh nghiệm từ người tiền nhiệm đã giúp ích rất nhiều cho dự án.
predominantly C1 adv.
/prˌɪdˈɑmənəntlˌi/
phần lớn, chủ yếu là
She spoke predominantly during the meeting. — Cô ấy là người nắm giữ thời lượng phát biểu chính trong suốt cuộc họp.
pregnancy C1 n.
/prˈɛɡnənsi/
việc mang thai, thai kỳ
The pregnancy was important for the project. — Chăm sóc sức khỏe thai kỳ là nội dung trọng tâm của dự án y tế xã hội.
prejudice C1 n.
/prˈɛdʒədɪs/
định kiến, thành kiến
The prejudice was important for the project. — Xóa bỏ những định kiến sai lầm là mục tiêu nhân văn của dự án.
preliminary C1 adj.
/prɪlˈɪmənˌɛri/
sơ bộ, chuẩn bị
It was a very preliminary decision. — Đó mới chỉ là một quyết định sơ bộ trước khi có kết luận chính thức.
premier C1 n.
/prɛmˈɪr/
thủ tướng, người đứng đầu
The premier was important for the project. — Sự ủng hộ từ Thủ tướng là động lực chính trị mạnh mẽ cho dự án.
premise C1 n.
/prˈɛmɪs/
tiền đề, giả thuyết
The premise was important for the project. — Tiền đề khoa học này là nền móng để xây dựng dự án.
premium C1 n.
/prˈimiəm/
phí bảo hiểm, tiền thưởng thêm, chất lượng cao
The premium was important for the project. — Chất lượng dịch vụ cao cấp (premium) là điểm khác biệt của dự án.
prescribe C1 v.
/prəskrˈaɪb/
kê đơn thuốc, quy định
We need to prescribe this issue. — Chúng ta cần quy định (prescribe) rõ các bước giải quyết vấn đề này.
prescription C1 n.
/prəskrˈɪpʃən/
đơn thuốc, sự quy định
The prescription was important for the project. — Sự tuân thủ các quy định (prescription) kỹ thuật là bắt buộc đối với dự án.
presently C1 adv.
/prˈɛzəntli/
hiện nay, sớm thôi
She spoke presently during the meeting. — Cô ấy đã báo cáo về tình hình hiện tại (presently) ngay trong cuộc họp.
preservation C1 n.
/prˌɛzɚvˈeɪʃən/
sự bảo tồn, sự giữ gìn
The preservation was important for the project. — Sự giữ gìn các giá trị truyền thống là ưu tiên hàng đầu của dự án.
preside C1 v.
/prɪzˈaɪd/
chủ trì (cuộc họp), đứng đầu
We need to preside this issue. — Chúng ta cần một người đủ uy tín để chủ trì giải quyết vấn đề này.
presidency C1 n.
/prˈɛzədənsi/
nhiệm kỳ chủ tịch/tổng thống
The presidency was important for the project. — Trong nhiệm kỳ này, dự án đã đạt được những bước tiến vượt bậc.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 11 (memorial → presidency)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.