bulk
C1 n.
/bˈʌlk/ số lượng lớn, phần lớn
The bulk was important for the project. — Phần lớn (bulk) khối lượng công việc đóng vai trò then chốt trong dự án.
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.