coincidence
B2 n.
/koʊˈɪnsɪdəns/ sự trùng hợp ngẫu nhiên
The coincidence was important for the project. — Sự trùng hợp này có ý nghĩa quan trọng đối với dự án.
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.