Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 1 (absorb → clip)

100 từ

0/100 đã thuộc
absorb B2 v.
/əbzˈɔrb/
hấp thụ, tiếp thu
We need to absorb this issue. — Chúng ta cần tiếp thu vấn đề này.
abstract B2 adj.
/æbstrˈækt/
trừu tượng
It was a very abstract decision. — Đó là một quyết định rất trừu tượng.
accent B2 n.
/əksˈɛnt/
giọng địa phương, trọng âm
The accent was important for the project. — Giọng nói là điều quan trọng cho dự án này.
accidentally B2 adv.
/ˌæksədˈɛntəli/
vô tình, tình cờ
She spoke accidentally during the meeting. — Cô ấy đã vô tình phát biểu trong cuộc họp.
accommodate B2 v.
/əkˈɑmədˌeɪt/
đáp ứng, cung cấp chỗ ở
We need to accommodate this issue. — Chúng ta cần đáp ứng vấn đề này.
accommodation B2 n.
/əkˌɑmədˈeɪʃən/
chỗ ở, tiện nghi
The accommodation was important for the project. — Chỗ ở là một phần quan trọng cho dự án.
accomplish B2 v.
/əkˈɑmplɪʃ/
hoàn thành, đạt được
We need to accomplish this issue. — Chúng ta cần hoàn thành vấn đề này.
accountant B2 n.
/əkˈaʊntənt/
kế toán viên
The accountant was important for the project. — Người kế toán đóng vai trò quan trọng trong dự án.
accuracy B2 n.
/ˈækjɚəsi/
sự chính xác
The accuracy was important for the project. — Sự chính xác là điều tối quan trọng cho dự án.
accurately B2 adv.
/ˈækjɚətli/
một cách chính xác
She spoke accurately during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất chính xác trong cuộc họp.
acid B2 n.
/ˈæsəd/
axit
The acid was important for the project. — Axit là thành phần quan trọng cho dự án này.
acre B2 n.
/ˈeɪkɚ/
mẫu Anh (đơn vị diện tích)
The acre was important for the project. — Diện tích từng mẫu đất rất quan trọng cho dự án.
activate B2 v.
/ˈæktəvˌeɪt/
kích hoạt
We need to activate this issue. — Chúng ta cần kích hoạt vấn đề này.
addiction B2 n.
/ədˈɪkʃən/
sự nghiện ngập
The addiction was important for the project. — Vấn đề nghiện ngập là trọng tâm nghiên cứu của dự án.
additionally B2 adv.
/ədˈɪʃənˌʌli/
ngoài ra, thêm vào đó
She spoke additionally during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu thêm một số ý kiến trong cuộc họp.
adequate B2 adj.
/ˈædəkwət/
đầy đủ, thỏa đáng
It was a very adequate decision. — Đó là một quyết định rất thỏa đáng.
adequately B2 adv.
/ˈædəkwətli/
một cách thỏa đáng
She spoke adequately during the meeting. — Cô ấy đã trình bày một cách thỏa đáng trong cuộc họp.
adjust B2 v.
/ədʒˈʌst/
điều chỉnh
We need to adjust this issue. — Chúng ta cần điều chỉnh vấn đề này.
affordable B2 adj.
/əfˈɔrdəbəl/
giá cả phải chăng
It was a very affordable decision. — Đó là một quyết định rất tiết kiệm chi phí.
aged B2 adj.
/ˈeɪdʒd/
cao tuổi, già
It was a very aged decision. — Đó là một quyết định đã có từ rất lâu.
agriculture B2 n.
/ˈæɡrɪkˌʌltʃɚ/
nông nghiệp
The agriculture was important for the project. — Nông nghiệp là yếu tố then chốt cho dự án.
AIDS B2 n.
/ˈeɪdz/
bệnh AIDS
The AIDS was important for the project. — Bệnh AIDS là vấn đề quan trọng của dự án này.
alien B2 n.
/ˈeɪliən/
người ngoài hành tinh, người lạ
The alien was important for the project. — Khái niệm người ngoài hành tinh rất quan trọng cho dự án.
alongside B2 prep.
/əlˈɔŋsˈaɪd/
bên cạnh, dọc theo
Please place it alongside the table. — Hãy đặt nó dọc theo cái bàn.
altogether B2 adv.
/ˌɔltəɡˈɛðɚ/
hoàn toàn, nhìn chung
She spoke altogether during the meeting. — Cô ấy đã nói tổng cộng tất cả các ý trong cuộc họp.
ambitious B2 adj.
/æmbˈɪʃəs/
tham vọng
It was a very ambitious decision. — Đó là một quyết định rất tham vọng.
ambulance B2 n.
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
The ambulance was important for the project. — Xe cứu thương là phương tiện quan trọng cho dự án này.
amusing B2 adj.
/əmjˈuzɪŋ/
vui, gây cười
It was a very amusing decision. — Đó là một quyết định rất thú vị.
analyst B2 n.
/ˈænəlɪst/
nhà phân tích
The analyst was important for the project. — Nhà phân tích đóng vai trò quan trọng trong dự án.
ancestor B2 n.
/ˈænsˌɛstɚ/
tổ tiên
The ancestor was important for the project. — Các thông tin về tổ tiên rất quan trọng cho dự án này.
animation B2 n.
/ˌænəmˈeɪʃən/
hoạt họa, sự sống động
The animation was important for the project. — Phần hoạt họa là yếu tố quan trọng của dự án.
annually B2 adv.
/ˈænjuəli/
hàng năm
She spoke annually during the meeting. — Cô ấy phát biểu tại cuộc họp thường niên.
anticipate B2 v.
/æntˈɪsəpˌeɪt/
dự đoán, lường trước
We need to anticipate this issue. — Chúng ta cần lường trước vấn đề này.
anxiety B2 n.
/æŋzˈaɪəti/
sự lo lắng, bồn chồn
The anxiety was important for the project. — Sự lo lắng là một yếu tố được xem xét trong dự án.
apology B2 n.
/əpˈɑlədʒˌi/
lời xin lỗi
The apology was important for the project. — Lời xin lỗi đó rất quan trọng đối với dự án.
applicant B2 n.
/ˈæplɪkənt/
ứng viên, người nộp đơn
The applicant was important for the project. — Ứng viên này rất tiềm năng cho dự án.
appropriately B2 adv.
/əprˈoʊpriɪtli/
một cách thích hợp
She spoke appropriately during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất đúng mực trong cuộc họp.
arrow B2 n.
/ˈæroʊ/
mũi tên
The arrow was important for the project. — Ký hiệu mũi tên rất quan trọng cho dự án này.
artwork B2 n.
/ˈɑrtwˌɝk/
tác phẩm nghệ thuật
The artwork was important for the project. — Các tác phẩm nghệ thuật là thành phần chính của dự án.
asset B2 n.
/ˈæsˌɛt/
tài sản, vật quý giá
The asset was important for the project. — Tài sản này rất quan trọng đối với dự án.
assign B2 v.
/əsˈaɪn/
phân công, chỉ định
We need to assign this issue. — Chúng ta cần phân công xử lý vấn đề này.
assistance B2 n.
/əsˈɪstəns/
sự giúp đỡ, hỗ trợ
The assistance was important for the project. — Sự hỗ trợ là điều cần thiết cho dự án.
assumption B2 n.
/əsˈʌmpʃən/
giả định, sự thừa nhận
The assumption was important for the project. — Giả định này là tiền đề quan trọng cho dự án.
assure B2 v.
/əsˈaɪn/
cam đoan, đảm bảo
We need to assure this issue. — Chúng ta cần đảm bảo vấn đề này được giải quyết.
astonishing B2 adj.
/əstˈɑnɪʃɪŋ/
làm kinh ngạc
It was a very astonishing decision. — Đó là một quyết định rất đáng kinh ngạc.
athletic B2 adj.
/æθlˈɛtɪk/
thuộc về điền kinh, khỏe mạnh
It was a very athletic decision. — Đó là một quyết định mang tính thể thao cao.
attachment B2 n.
/ətˈætʃmənt/
tệp đính kèm, sự gắn bó
The attachment was important for the project. — Tệp đính kèm này rất quan trọng cho dự án.
audio B2 adj.
/ˈɑdiˌoʊ/
thuộc về âm thanh
It was a very audio decision. — Đó là một quyết định tập trung vào phần âm thanh.
awareness B2 n.
/əwˈɛrnəs/
nhận thức
The awareness was important for the project. — Nâng cao nhận thức là mục tiêu của dự án này.
awkward B2 adj.
/ˈɑkwɚd/
vụng về, lúng túng
It was a very awkward decision. — Đó là một quyết định rất khó xử.
badge B2 n.
/bˈædʒ/
huy hiệu, thẻ tên
The badge was important for the project. — Chiếc huy hiệu là biểu tượng quan trọng của dự án.
balanced B2 adj.
/bˈælənst/
cân bằng
It was a very balanced decision. — Đó là một quyết định rất cân bằng.
ballet B2 n.
/bælˈeɪ/
múa ba lê
The ballet was important for the project. — Màn múa ba lê là phần quan trọng của dự án nghệ thuật.
balloon B2 n.
/bəlˈun/
khinh khí cầu, bong bóng
The balloon was important for the project. — Khinh khí cầu đóng vai trò quan trọng trong dự án nghiên cứu.
barely B2 adv.
/bˈɛrli/
vừa đủ, hầu như không
She spoke barely during the meeting. — Cô ấy hầu như không nói gì trong cuộc họp.
bargain B2 n.
/bˈɑrɡən/
món hời, sự mặc cả
The bargain was important for the project. — Sự thỏa thuận này là một món hời cho dự án.
basement B2 n.
/bˈeɪsmənt/
tầng hầm
The basement was important for the project. — Tầng hầm là nơi quan trọng để lưu trữ cho dự án.
basket B2 n.
/bˈæskət/
cái giỏ, cái rổ
The basket was important for the project. — Chiếc giỏ này là một đạo cụ quan trọng cho dự án.
bat B2 n.
/bˈæt/
con dơi, gậy đánh bóng
The bat was important for the project. — Cây gậy bóng chày là vật dụng quan trọng của dự án.
beneficial B2 adj.
/bˌɛnəfˈɪʃəl/
có lợi
It was a very beneficial decision. — Đó là một quyết định rất có lợi.
beside B2 prep.
/bɪsˈaɪd/
bên cạnh
Please place it beside the table. — Hãy đặt nó ở bên cạnh cái bàn.
besides B2 prep., adv.
/bɪsˈaɪdz/
ngoài ra, bên cạnh đó
Please place it besides the table. — Hãy đặt nó cạnh cái bàn (ngoài những vật khác).
bias B2 n.
/bˈaɪəs/
định kiến, sự thiên vị
The bias was important for the project. — Sự thiên vị là vấn đề cần loại bỏ trong dự án.
bid B2 n., v.
/bˈɪd/
sự trả giá, đấu thầu
The bid was important for the project. — Mức giá thầu rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
biological B2 adj.
/bˌaɪəlˈɑ dʒɪkəl/
thuộc về sinh học
It was a very biological decision. — Đó là một quyết định mang tính sinh học thuần túy.
blanket B2 n.
/blˈæŋkət/
cái chăn, lớp phủ
The blanket was important for the project. — Chiếc chăn là vật dụng cứu trợ quan trọng cho dự án.
blow B2 n.
/blˈoʊ/
cú đòn, sự rủi ro
The blow was important for the project. — Cú sốc này là một bài học quan trọng cho dự án.
bold B2 adj.
/bˈoʊld/
táo bạo, dũng cảm
It was a very bold decision. — Đó là một quyết định rất táo bạo.
bombing B2 n.
/bˈɑmɪŋ/
vụ đánh bom
The bombing was important for the project. — Vụ đánh bom là sự kiện quan trọng cần phân tích trong dự án.
boost B2 v., n.
/bˈust/
thúc đẩy, làm tăng
We need to boost this issue. — Chúng ta cần thúc đẩy giải quyết vấn đề này.
bound B2 adj.
/bˈaʊnd/
chắc chắn, bị ràng buộc
It was a very bound decision. — Đó là một quyết định mang tính ràng buộc cao.
brick B2 n.
/brˈɪk/
viên gạch
The brick was important for the project. — Vật liệu gạch rất quan trọng cho dự án xây dựng này.
briefly B2 adv.
/brˈifli/
ngắn gọn
She spoke briefly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất ngắn gọn trong cuộc họp.
broadcaster B2 n.
/brˈɔdkˌæstɚ/
đài phát thanh truyền hình
The broadcaster was important for the project. — Đài truyền hình đóng vai trò quan trọng trong dự án này.
broadly B2 adv.
/brˈɔdli/
một cách rộng rãi, nhìn chung
She spoke broadly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu khái quát trong cuộc họp.
buck B2 n.
/bˈʌk/
đô la (tiếng lóng), con hươu đực
The buck was important for the project. — Ngân sách (từng đồng đô la) đều quan trọng cho dự án.
bug B2 n.
/bˈʌɡ/
con bọ, lỗi phần mềm
The bug was important for the project. — Lỗi phần mềm này là một vấn đề lớn của dự án.
cabin B2 n.
/kˈæbən/
buồng (tàu, máy bay), nhà gỗ nhỏ
The cabin was important for the project. — Nhà gỗ nhỏ là bối cảnh quan trọng của dự án.
canal B2 n.
/kənˈæl/
kênh đào
The canal was important for the project. — Kênh đào là tuyến đường vận chuyển quan trọng cho dự án.
candle B2 n.
/kˈændəl/
nến, đèn cầy
The candle was important for the project. — Ngọn nến là một biểu tượng quan trọng trong dự án này.
carbon B2 n.
/kˈɑrbən/
các-bon
The carbon was important for the project. — Chỉ số các-bon rất quan trọng đối với dự án môi trường này.
castle B2 n.
/kˈæsəl/
lâu đài
The castle was important for the project. — Lâu đài là địa điểm nghiên cứu chính của dự án.
casual B2 adj.
/kˈæʒəwəl/
tự nhiên, không trang trọng
It was a very casual decision. — Đó là một quyết định khá ngẫu hứng.
cave B2 n.
/kˈeɪv/
hang động
The cave was important for the project. — Hang động này có ý nghĩa quan trọng với dự án khảo cổ.
certainty B2 n.
/sˈɝtənti/
sự chắc chắn
The certainty was important for the project. — Sự chắc chắn là điều dự án đang cần vào lúc này.
certificate B2 n.
/sɚtˈɪfɪkət/
chứng chỉ, giấy chứng nhận
The certificate was important for the project. — Tấm bằng chứng nhận rất quan trọng cho dự án này.
challenging B2 adj.
/tʃˈæləndʒɪŋ/
đầy thử thách
It was a very challenging decision. — Đó là một quyết định đầy thử thách.
championship B2 n.
/tʃˈæmpiənʃˌɪp/
giải vô địch, chức vô địch
The championship was important for the project. — Giải vô địch này là mục tiêu tối thượng của dự án.
charming B2 adj.
/tʃˈɑrmɪŋ/
quyến rũ, duyên dáng
It was a very charming decision. — Đó là một quyết định rất sáng suốt và tinh tế.
chase B2 v., n.
/tʃˈeɪs/
đuổi theo, sự theo đuổi
We need to chase this issue. — Chúng ta cần theo sát vấn đề này.
cheek B2 n.
/tʃˈik/
má (trên mặt)
The cheek was important for the project. — Cấu trúc xương má rất quan trọng cho dự án nhận diện khuôn mặt.
cheer B2 v., n.
/tʃˈɪr/
cổ vũ, niềm vui
We need to cheer this issue. — Chúng ta cần mang lại sự hứng khởi cho vấn đề này.
chop B2 v.
/tʃˈɑp/
chặt, băm, thái
We need to chop this issue. — Chúng ta cần chia nhỏ vấn đề này ra.
circuit B2 n.
/sˈɝkət/
mạch điện, chu vi
The circuit was important for the project. — Sơ đồ mạch điện rất quan trọng cho dự án này.
civilization B2 n.
/sˌɪvəlɪzˈeɪʃən/
nền văn minh
The civilization was important for the project. — Lịch sử nền văn minh là trọng tâm của dự án này.
clarify B2 v.
/klˈɛrəfˌaɪ/
làm rõ
We need to clarify this issue. — Chúng ta cần làm rõ vấn đề này.
classify B2 v.
/klˈæsəfˌaɪ/
phân loại
We need to classify this issue. — Chúng ta cần phân loại vấn đề này.
cliff B2 n.
/klˈɪf/
vách đá
The cliff was important for the project. — Vách đá này là địa điểm quan trọng cho dự án nghiên cứu.
clinic B2 n.
/klˈɪnɪk/
phòng khám
The clinic was important for the project. — Phòng khám là đối tác chiến lược cho dự án y tế này.
clip B2 n.
/klˈɪp/
đoạn phim ngắn, cái kẹp
The clip was important for the project. — Đoạn clip này là bằng chứng quan trọng cho dự án.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 1 (absorb → clip)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.