Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 21 (fortune → phase)

189 từ

0/189 đã thuộc
fortune B2 n.
/ˈfɔːrtʃən/
vận may, sự giàu sang
He made a fortune in real estate. — Anh ấy đã làm giàu (kiếm được cả gia tài) từ bất động sản.
install B2 v.
/ɪnˈstɔːl/
lắp đặt, cài đặt
Install the software on your computer. — Cài đặt phần mềm lên máy tính của bạn.
drag B2 v.
/dræɡ/
kéo, lôi đi
Drag the file into the folder. — Kéo tệp tin vào trong thư mục.
forward B2 adj.
/ˈfɔːrwərd/
tiến bộ, ở phía trước
A forward movement. — Một chuyển động tiến về phía trước.
instance B2 n.
/ˈɪnstəns/
trường hợp, ví dụ
For instance, you could try calling them. — Ví dụ, bạn có thể thử gọi cho họ.
dramatic B2 adj.
/drəˈmætɪk/
kịch tính, gây ấn tượng mạnh
A dramatic change in the weather. — Một sự thay đổi thời tiết đầy kịch tính.
found B2 v.
/faʊnd/
thành lập, sáng lập
The company was founded in 1990. — Công ty được thành lập vào năm 1990.
institute B2 n.
/ˈɪnstɪtuːt/
viện, học viện
A research institute. — Một viện nghiên cứu.
edit B2 v.
/ˈedɪt/
chỉnh sửa, biên tập
Edit your essay before handing it in. — Hãy chỉnh sửa bài luận trước khi nộp.
free B2 v.
/friː/
giải phóng, làm cho tự do
The prisoners were freed. — Các tù nhân đã được trả tự do.
institution B2 n.
/ˌɪnstɪˈtuːʃn/
tổ chức, cơ quan, thể chế
Financial institutions. — Các tổ chức tài chính.
motor B2 n., adj.
/ˈmoʊtər/
động cơ; thuộc về động cơ
An electric motor. — Một động cơ điện.
mount B2 v.
/maʊnt/
leo lên, gắn vào, tăng dần
Pressure began to mount. — Áp lực bắt đầu tăng dần.
multiple B2 adj.
/ˈmʌltɪpl/
nhiều, phức hợp
Multiple injuries. — Nhiều vết thương.
multiply B2 v.
/ˈmʌltɪplaɪ/
nhân lên, sinh sôi
Two multiplied by four is eight. — Hai nhân bốn bằng tám.
mysterious B2 adj.
/mɪˈstɪriəs/
bí ẩn
A mysterious disappearance. — Một sự mất tích bí ẩn.
narrow B2 v.
/ˈnæroʊ/
thu hẹp lại
The road narrows ahead. — Con đường thu hẹp lại ở phía trước.
edition B2 n.
/ɪˈdɪʃn/
ấn bản, phiên bản
The second edition of the book. — Ấn bản thứ hai của cuốn sách.
freedom B2 n.
/ˈfriːdəm/
sự tự do
Freedom of speech. — Tự do ngôn luận.
insurance B2 n.
/ɪnˈʃʊrəns/
bảo hiểm
Life insurance. — Bảo hiểm nhân thọ.
national B2 n.
/ˈnæʃnəl/
công dân một nước
Foreign nationals. — Công dân nước ngoài.
efficient B2 adj.
/ɪˈfɪʃnt/
có hiệu quả, năng suất
An efficient way of working. — Một cách làm việc hiệu quả.
elderly B2 adj.
/ˈeldərli/
cao tuổi, già
An elderly couple. — Một cặp vợ chồng già.
frequency B2 n.
/ˈfriːkwənsi/
tần suất, tần số
The frequency of the bus service. — Tần suất của dịch vụ xe buýt.
fuel B2 v.
/ˈfjuːəl/
cung cấp nhiên liệu, thúc đẩy
The news fueled the debate. — Tin tức đã thúc đẩy cuộc tranh luận.
intended B2 adj.
/ɪnˈtendɪd/
dự định, dành cho
The intended audience. — Khán giả mục tiêu (được hướng tới).
neat B2 adj.
/niːt/
ngăn nắp, gọn gàng
Her desk is always neat. — Bàn làm việc của cô ấy luôn gọn gàng.
intense B2 adj.
/ɪnˈtens/
mãnh liệt, dữ dội
Intense heat. — Sức nóng dữ dội.
negative B2 n.
/ˈneɡətɪv/
điều tiêu cực, lời phủ định
Focus on the positives, not the negatives. — Hãy tập trung vào những điều tích cực, đừng nhìn vào những mặt tiêu cực.
elect B2 v.
/ɪˈlekt/
bầu cử, chọn
He was elected president. — Ông ấy đã được bầu làm tổng thống.
fully B2 adv.
/ˈfʊli/
đầy đủ, hoàn toàn
I fully understand. — Tôi hoàn toàn hiểu.
elsewhere B2 adv.
/ˌelsˈwer/
ở nơi khác
Look elsewhere for a solution. — Hãy tìm kiếm giải pháp ở nơi khác.
emerge B2 v.
/iˈmɜːrdʒ/
nổi lên, hiện ra
The sun emerged from behind the clouds. — Mặt trời hiện ra từ sau những đám mây.
emotional B2 adj.
/ɪˈmoʊʃənl/
thuộc về cảm xúc, dễ cảm động
An emotional speech. — Một bài phát biểu đầy cảm xúc.
function B2 v.
/ˈfʌŋkʃn/
hoạt động, thực hiện chức năng
The machine functions well. — Máy móc hoạt động tốt.
fund B2 n., v.
/fʌnd/
quỹ; cấp vốn
A pension fund. — Quỹ lương hưu.
fundamental B2 adj.
/ˌfʌndəˈmentl/
cơ bản, chủ chốt
Fundamental human rights. — Các quyền con người cơ bản.
emphasis B2 n.
/ˈemfəsɪs/
sự nhấn mạnh
Put emphasis on quality. — Hãy chú trọng (nhấn mạnh) vào chất lượng.
emphasize B2 v.
/ˈemfəsaɪz/
nhấn mạnh
He emphasized the importance of safety. — Anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.
funding B2 n.
/ˈfʌndɪŋ/
nguồn kinh phí, sự cấp vốn
Government funding for education. — Kinh phí của chính phủ dành cho giáo dục.
furthermore B2 adv.
/ˌfɜːrðərˈmɔːr/
hơn nữa, vả lại
Furthermore, it is expensive. — Hơn nữa, nó lại còn đắt đỏ.
enable B2 v.
/ɪˈneɪbl/
cho phép, làm cho có thể
Technology enables us to work from home. — Công nghệ cho phép chúng ta làm việc tại nhà.
gain B2 v., n.
/ɡeɪn/
đạt được, thu được; lợi nhuận
Gain experience. — Thu được kinh nghiệm.
encounter B2 v., n.
/ɪnˈkaʊntər/
gặp phải, chạm chán; cuộc gặp gỡ
Encounter difficulties. — Gặp phải những khó khăn.
gang B2 n.
/ɡæŋ/
băng nhóm
A gang of criminals. — Một băng nhóm tội phạm.
engage B2 v.
/ɪnˈɡeɪdʒ/
tham gia, thu hút
Engage in conversation. — Tham gia vào cuộc hội thoại.
generate B2 v.
/ˈdʒenəreɪt/
tạo ra, phát sinh
Generate electricity. — Phát ra điện (tạo ra điện).
enhance B2 v.
/ɪnˈhæns/
nâng cao, cải thiện
Enhance the quality. — Nâng cao chất lượng.
genre B2 n.
/ˈʒɑːnrə/
thể loại
A literary genre. — Một thể loại văn học.
enquiry B2 n.
/ɪnˈkwaɪəri/
sự điều tra, câu hỏi thăm
A murder enquiry. — Một cuộc điều tra vụ giết người.
ensure B2 v.
/ɪnˈʃʊr/
đảm bảo
Ensure safety. — Đảm bảo an toàn.
enthusiasm B2 n.
/ɪnˈθuːziæzəm/
sự nhiệt tình, hăng hái
Great enthusiasm for the project. — Lòng nhiệt huyết lớn dành cho dự án.
enthusiastic B2 adj.
/ɪnˌθuːziˈæstɪk/
nhiệt tình, hăng hái
An enthusiastic response. — Một phản hồi đầy nhiệt tình.
entire B2 adj.
/ɪnˈtaɪər/
toàn bộ
The entire world. — Toàn thế giới.
entirely B2 adv.
/ɪnˈtaɪərli/
hoàn toàn
It's entirely up to you. — Điều đó hoàn toàn phụ thuộc vào bạn.
equal B2 n.
/ˈiːkwəl/
người ngang hàng, vật tương đương
Treat him as an equal. — Hãy đối xử với anh ta như một người ngang hàng.
establish B2 v.
/ɪˈstæblɪʃ/
thiết lập, thành lập
Establish a company. — Thành lập một công ty.
estate B2 n.
/ɪˈsteɪt/
bất động sản, điền trang
Real estate agent. — Đại lý bất động sản.
estimate B2 v., n.
/ˈestɪmeɪt/
ước tính; bản dự toán
Estimate the cost. — Ước tính chi phí.
govern B2 v.
/ˈɡʌvərn/
cai trị, quản lý
Who governs the country? — Ai là người cai quản đất nước?
grab B2 v.
/ɡræb/
vồ lấy, chộp lấy
Grab a coffee. — Đi uống (chộp) một ly cà phê nhanh.
grade B2 v.
/ɡreɪd/
chấm điểm, phân loại
Grade the students' papers. — Chấm bài cho học sinh.
gradually B2 adv.
/ˈɡrædʒuəli/
dần dần, từ từ
The weather is gradually getting warmer. — Thời tiết đang ấm dần lên.
grand B2 adj.
/ɡrænd/
vĩ đại, hùng vĩ, sang trọng
A grand hotel. — Một khách sạn sang trọng.
grant B2 v., n.
/ɡrænt/
cấp cho; trợ cấp
Grant a wish. — Thực hiện một điều ước.
guarantee B2 v., n.
/ˌɡærənˈtiː/
bảo đảm; sự bảo hành
Satisfaction guaranteed. — Đảm bảo hài lòng.
handle B2 v., n.
/ˈhændl/
xử lý; tay cầm
Handle with care. — Xử lý cẩn thận.
harm B2 n., v.
/hɑːrm/
sự tổn hại; làm hại
Do no harm. — Không làm hại ai.
harmful B2 adj.
/ˈhɑːrmfl/
có hại
Harmful effects of smoking. — Những tác hại của việc hút thuốc.
investigation B2 n.
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
cuộc điều tra
A police investigation. — Một cuộc điều tra của cảnh sát.
investment B2 n.
/ɪnˈvestmənt/
sự đầu tư
A good investment. — Một khoản đầu tư tốt.
issue B2 v.
/ˈɪʃuː/
phát hành, cấp
Issue a statement. — Phát đi một tuyên bố.
joy B2 n.
/dʒɔɪ/
niềm vui
Full of joy. — Tràn đầy niềm vui.
judgement B2 n.
/ˈdʒʌdʒmənt/
sự phán xét, óc phán đoán
In my judgement. — Theo phán đoán của tôi.
junior B2 adj.
/ˈdʒuːniər/
cấp dưới, ít tuổi hơn
A junior manager. — Một người quản lý cấp dưới.
justice B2 n.
/ˈdʒʌstɪs/
công lý
The justice system. — Hệ thống tư pháp (công lý).
justify B2 v.
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
biện minh, bào chữa
How can you justify that? — Làm thế nào bạn có thể biện minh cho điều đó?
labour B2 n.
/ˈleɪbər/
lao động
Manual labour. — Lao động chân tay.
landscape B2 n.
/ˈlændskeɪp/
phong cảnh
The urban landscape. — Cảnh quan đô thị.
largely B2 adv.
/ˈlɑːrdʒli/
phần lớn, chủ yếu
It's largely a matter of taste. — Phần lớn là vấn đề về thị hiếu.
latest B2 n.
/ˈleɪtɪst/
điều mới nhất, mốt mới nhất
The latest in technology. — Những điều mới nhất trong công nghệ.
launch B2 v., n.
/lɔːntʃ/
phát động, hạ thủy, ra mắt
Launch a new product. — Ra mắt một sản phẩm mới.
leadership B2 n.
/ˈliːdərʃɪp/
khả năng lãnh đạo, ban lãnh đạo
Strong leadership skills. — Kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
league B2 n.
/liːɡ/
liên minh, liên đoàn
The Premier League. — Giải Ngoại hạng (Liên đoàn hàng đầu).
lean B2 v.
/liːn/
ngả người, tựa vào
Lean against the wall. — Tựa vào tường.
leave B2 n.
/liːv/
sự nghỉ phép, sự rời đi
Parental leave. — Nghỉ phép chăm sóc con cái.
nerve B2 n.
/nɜːrv/
dây thần kinh, sự can đảm/lo sợ
Lose your nerve. — Mất hết can đảm (hoảng sợ).
nevertheless B2 adv.
/ˌnevərðəˈles/
tuy nhiên, tuy thế mà
It's cold; nevertheless, we went for a walk. — Trời lạnh; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.
nightmare B2 n.
/ˈnaɪtmer/
cơn ác mộng
The journey was a nightmare. — Chuyến đi đó thực sự là một cơn ác mộng.
notion B2 n.
/ˈnoʊʃn/
ý niệm, quan điểm
A common notion. — Một quan niệm phổ biến.
numerous B2 adj.
/ˈnuːmərəs/
nhiều, đông đảo
Numerous studies show that... — Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng...
obey B2 v.
/əˈbeɪ/
vâng lời, tuân lệnh
Obey the rules. — Tuân thủ các quy định.
object B2 v.
/əbˈdʒekt/
phản đối
He objected to the plan. — Anh ấy đã phản đối kế hoạch đó.
objective B2 n., adj.
/əbˈdʒektɪv/
mục tiêu; khách quan
A clear objective. — Một mục tiêu rõ ràng.
obligation B2 n.
/ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/
nghĩa vụ, bổn phận
A legal obligation. — Một nghĩa vụ pháp lý.
observation B2 n.
/ˌɑːbzərˈveɪʃn/
sự quan sát
Close observation. — Sự quan sát kỹ lưỡng.
observe B2 v.
/əbˈzɜːrv/
quan sát, tuân theo
Observe the law. — Tuân thủ pháp luật.
obtain B2 v.
/əbˈteɪn/
đạt được, giành được
Obtain permission. — Xin phép (giành được sự cho phép).
occasionally B2 adv.
/əˈkeɪʒnəli/
thỉnh thoảng
We visit them occasionally. — Thỉnh thoảng chúng tôi mới đến thăm họ.
offence B2 n.
/əˈfens/
sự vi phạm, xúc phạm
A serious offence. — Một sự vi phạm nghiêm trọng.
offend B2 v.
/əˈfend/
xúc phạm, phạm tội
I didn't mean to offend you. — Tôi không cố ý xúc phạm bạn.
offensive B2 adj.
/əˈfensɪv/
xúc phạm, gây khó chịu, tấn công
Offensive language. — Ngôn từ gây xúc phạm.
official B2 n.
/əˈfɪʃl/
viên chức, quan chức
A government official. — Một quan chức chính phủ.
opening B2 n.
/ˈoʊpnɪŋ/
khe hở, sự khai trương, vị trí trống
Job openings. — Các vị trí công việc đang trống.
operate B2 v.
/ˈɑːpəreɪt/
vận hành, phẫu thuật
Operate a machine. — Vận hành một chiếc máy.
opponent B2 n.
/əˈpoʊnənt/
đối thủ
A political opponent. — Một đối thủ chính trị.
internal B2 adj.
/ɪnˈtɜːrnl/
nội bộ, bên trong
Internal audit. — Kiểm toán nội bộ.
interpret B2 v.
/ɪnˈtɜːrprət/
giải thích, thông dịch
How do you interpret these results? — Bạn giải thích các kết quả này như thế nào?
interrupt B2 v.
/ˌɪntəˈrʌpt/
ngắt lời, làm gián đoạn
Don't interrupt me while I'm speaking. — Đừng ngắt lời khi tôi đang nói.
oppose B2 v.
/əˈpoʊz/
phản đối
Oppose the plan. — Phản đối kế hoạch.
range B2 v.
/reɪndʒ/
nằm trong phạm vi
Prices range from $10 to $50. — Giá cả dao động trong khoảng từ 10 đến 50 đô la.
opposed B2 adj.
/əˈpoʊzd/
phản đối, chống lại
She is strongly opposed to the idea. — Cô ấy kịch liệt phản đối ý tưởng này.
rank B2 n., v.
/ræŋk/
hạng, cấp bậc; xếp hạng
He holds the rank of captain. — Anh ấy giữ cấp bậc đại úy.
opposition B2 n.
/ˌɑːpəˈzɪʃn/
sự phản đối, phe đối lập
The leader of the opposition. — Lãnh đạo phe đối lập.
rapid B2 adj.
/ˈræpɪd/
nhanh chóng
Rapid growth. — Sự tăng trưởng nhanh chóng.
organ B2 n.
/ˈɔːrɡən/
cơ quan (trong cơ thể), đàn phong cầm
The heart is a vital organ. — Trái tim là một cơ quan thiết yếu.
rapidly B2 adv.
/ˈræpɪdli/
một cách nhanh chóng
Technology is changing rapidly. — Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
shape B2 v.
/ʃeɪp/
định hình, tạo hình
Events that shaped the future. — Những sự kiện đã định hình tương lai.
origin B2 n.
/ˈɔːrɪdʒɪn/
nguồn gốc
The origin of life. — Nguồn gốc của sự sống.
rate B2 v.
/reɪt/
đánh giá, xếp hạng
How would you rate this film? — Bạn đánh giá bộ phim này như thế nào?
otherwise B2 adv.
/ˈʌðərwaɪz/
nếu không thì, trái lại
Hurry up; otherwise, we'll be late. — Nhanh lên; nếu không chúng ta sẽ bị muộn đấy.
raw B2 adj.
/rɔː/
sống (chưa nấu chín), thô
Raw meat. — Thịt sống.
shift B2 v.
/ʃɪft/
thay đổi, di chuyển
Shift the blame. — Đổ lỗi (thay đổi sự quy trách nhiệm).
outcome B2 n.
/ˈaʊtkʌm/
kết quả, hậu quả
The final outcome. — Kết quả cuối cùng.
reach B2 n.
/riːtʃ/
tầm với
Within reach. — Trong tầm với.
outer B2 adj.
/ˈaʊtər/
bên ngoài
The outer layers of the skin. — Các lớp da bên ngoài.
realistic B2 adj.
/ˌriːəˈlɪstɪk/
thực tế
Be realistic about your goals. — Hãy thực tế về các mục tiêu của bạn.
outline B2 n., v.
/ˈaʊtlaɪn/
đề cương, nét phác; phác thảo
An outline of the project. — Một bản phác thảo của dự án.
reasonable B2 adj.
/ˈriːznəbl/
hợp lý, phải chăng
A reasonable price. — Một mức giá phải chăng.
shocked B2 adj.
/ʃɑːkt/
bị sốc, bàng hoàng
I was shocked to hear the news. — Tôi đã bàng hoàng khi nghe tin đó.
overall B2 adj., adv.
/ˌoʊvərˈɔːl/
tổng thể, nhìn chung
The overall effect. — Hiệu quả tổng thể.
recall B2 v.
/rɪˈkɔːl/
nhớ lại, thu hồi
I can't recall his name. — Tôi không thể nhớ lại tên của anh ấy.
shooting B2 n.
/ˈʃuːtɪŋ/
vụ nổ súng, việc quay phim
A tragic shooting incident. — Một vụ nổ súng thảm khốc.
shadow B2 n.
/ˈʃædoʊ/
bóng tối, cái bóng
Standing in the shadow. — Đứng trong bóng râm.
shallow B2 adj.
/ˈʃæloʊ/
nông, cạn
A shallow pool. — Một cái hồ nông.
shame B2 n.
/ʃeɪm/
sự xấu hổ, điều đáng tiếc
It's a shame you can't come. — Thật đáng tiếc khi bạn không thể đến.
shelter B2 n., v.
/ˈʃeltər/
nơi trú ẩn; che chở
Seek shelter from the rain. — Tìm nơi trú mưa.
ship B2 v.
/ʃɪp/
vận chuyển, giao hàng
Ship the goods to the customer. — Giao hàng cho khách.
shock B2 n., v.
/ʃɑːk/
sự cú sốc; gây sốc
A big shock. — Một cú sốc lớn.
therapy B2 n.
/ˈθerəpi/
liệu pháp, sự trị liệu
Group therapy. — Trị liệu nhóm.
threat B2 n.
/θret/
mối đe dọa
A threat to peace. — Một mối đe dọa đối với hòa bình.
threaten B2 v.
/ˈθretn/
đe dọa
Threaten to leave. — Đe dọa sẽ rời đi.
thus B2 adv.
/ðʌs/
do đó, như vậy
He was late and thus missed the start. — Anh ấy đến muộn và do đó đã bỏ lỡ phần bắt đầu.
time B2 v.
/taɪm/
tính giờ, chọn thời điểm
Time your run. — Tính giờ chạy bộ của bạn.
title B2 v.
/ˈtaɪtl/
đặt tiêu đề
The book is titled 'Home'. — Cuốn sách được đặt tiêu đề là 'Nhà'.
tone B2 n.
/toʊn/
giọng điệu, tông màu
A polite tone of voice. — Một giọng điệu lịch sự.
tough B2 adj.
/tʌf/
khó khăn, dai, cứng rắn
A tough decision. — Một quyết định khó khăn.
track B2 v.
/træk/
theo dõi
Track the shipment. — Theo dõi lô hàng.
transfer B2 v., n.
/trænsˈfɜːr/
chuyển giao, dời đi
Transfer money between accounts. — Chuyển tiền giữa các tài khoản.
owe B2 v.
/oʊ/
nợ
I owe you $5. — Tôi nợ bạn 5 đô la.
pace B2 n., v.
/peɪs/
nhịp độ, bước đi
A fast pace. — Một nhịp độ nhanh.
recover B2 v.
/rɪˈkʌvər/
hồi phục, lấy lại
Recover from an illness. — Hồi phục sau một cơn bạo bệnh.
reduction B2 n.
/rɪˈdʌkʃn/
sự giảm bớt
A reduction in staff. — Sự cắt giảm nhân sự.
shot B2 n.
/ʃɑːt/
phát súng, cú sút, bức ảnh
A great shot of the sunset. — Một bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn.
transform B2 v.
/trænsˈfɔːrm/
biến đổi
Transform the industry. — Biến đổi ngành công nghiệp.
package B2 v.
/ˈpækɪdʒ/
đóng gói
Packaged food. — Thực phẩm được đóng gói.
panel B2 n.
/ˈpænl/
bảng điều khiển, hội đồng chuyên gia
A panel of experts. — Một hội đồng các chuyên gia.
parliament B2 n.
/ˈpɑːrləmənt/
nghị viện, quốc hội
Members of Parliament. — Các thành viên quốc hội.
participant B2 n.
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
người tham gia
All participants received a certificate. — Tất cả những người tham gia đều nhận được giấy chứng nhận.
regard B2 v., n.
/rɪˈɡɑːrd/
coi như; sự quan tâm
Highly regarded. — Được đánh giá cao.
regional B2 adj.
/ˈriːdʒənl/
thuộc về vùng, miền
Regional news. — Tin tức địa phương (theo vùng).
significant B2 adj.
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
đáng kể, quan trọng
A significant increase. — Một sự gia tăng đáng kể.
significantly B2 adv.
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/
một cách đáng kể
Prices have risen significantly. — Giá cả đã tăng lên đáng kể.
transition B2 n.
/trænˈzɪʃn/
sự chuyển giao, chuyển đổi
A smooth transition. — Một sự chuyển đổi trơn tru.
trial B2 n.
/ˈtraɪəl/
phiên tòa, sự thử nghiệm
A clinical trial. — Một cuộc thử nghiệm lâm sàng.
silence B2 n.
/ˈsaɪləns/
sự im lặng
A moment of silence. — Một phút mặc niệm (im lặng).
trip B2 v.
/trɪp/
vấp ngã
He tripped over the cat. — Anh ấy đã vấp phải con mèo.
register B2 v., n.
/ˈredʒɪstər/
đăng ký; sổ đăng ký
Register for the course. — Đăng ký khóa học.
silk B2 n.
/sɪlk/
lụa
A silk dress. — Một chiếc váy lụa.
tropical B2 adj.
/ˈtrɑːpɪkl/
thuộc về nhiệt đới
Tropical rainforests. — Các khu rừng mưa nhiệt đới.
regret B2 v., n.
/rɪˈɡret/
hối tiếc
I regret nothing. — Tôi không hối tiếc điều gì.
sincere B2 adj.
/sɪnˈsɪr/
chân thành
A sincere apology. — Một lời xin lỗi chân thành.
trouble B2 v.
/ˈtrʌbl/
làm phiền, gây lo lắng
I don't want to trouble you. — Tôi không muốn làm phiền bạn.
partly B2 adv.
/ˈpɑːrtli/
phần nào, một phần
Partly true. — Đúng một phần.
regulation B2 n.
/ˌreɡjuˈleɪʃn/
quy định, sự điều tiết
Safety regulations. — Các quy định an toàn.
slave B2 n.
/sleɪv/
nô lệ
History of the slave trade. — Lịch sử buôn bán nô lệ.
truly B2 adv.
/ˈtruːli/
thực sự
I'm truly sorry. — Tôi thực sự xin lỗi.
relatively B2 adv.
/ˈrelətɪvli/
tương đối
A relatively small house. — Một ngôi nhà tương đối nhỏ.
relevant B2 adj.
/ˈreləvənt/
có liên quan, thích hợp
Please provide relevant information. — Vui lòng cung cấp thông tin có liên quan.
reserve B2 n., v.
/rɪˈzɜːrv/
khu bảo tồn; đặt trước
A nature reserve. — Một khu bảo tồn thiên nhiên.
resident B2 n., adj.
/ˈrezɪdənt/
cư dân; trú ngụ
Local residents. — Cư dân địa phương.
resist B2 v.
/rɪˈzɪst/
kháng cự, kiềm chế
Resist the temptation. — Chống lại sự cám dỗ.
passage B2 n.
/ˈpæsɪdʒ/
đoạn văn, lối đi
A passage from a book. — Một đoạn trích từ một cuốn sách.
patient B2 adj.
/ˈpeɪʃnt/
kiên nhẫn
Be patient with children. — Hãy kiên nhẫn với trẻ em.
pension B2 n.
/ˈpenʃn/
lương hưu
A government pension. — Lương hưu chính phủ.
permanent B2 adj.
/ˈpɜːrmənənt/
vĩnh cửu, lâu dài
A permanent job. — Một công việc lâu dài.
permit B2 v., n.
/pərˈmɪt/
cho phép; giấy phép
Do you have a work permit? — Bạn có giấy phép lao động không?
perspective B2 n.
/pərˈspektɪv/
góc nhìn, quan điểm
A fresh perspective. — Một góc nhìn mới mẻ.
phase B2 n.
/feɪz/
giai đoạn
The first phase of the project. — Giai đoạn đầu tiên của dự án.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 21 (fortune → phase)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.