Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 17 (quit → nuclear)

150 từ

0/150 đã thuộc
quit B1 v.
/kwɪt/
từ bỏ, nghỉ việc
He decided to quit his job. — Anh ấy đã quyết định nghỉ việc.
quotation B1 n.
/kwoʊˈteɪʃn/
lời trích dẫn
A famous quotation from Shakespeare. — Một lời trích dẫn nổi tiếng của Shakespeare.
quote B1 v., n.
/kwoʊt/
trích dẫn
Quote your sources clearly. — Hãy trích dẫn nguồn của bạn một cách rõ ràng.
race B1 n.
/reɪs/
chủng tộc
People of all races. — Người thuộc mọi chủng tộc.
racing B1 n.
/ˈreɪsɪŋ/
môn đua (xe, ngựa...)
Horse racing is popular here. — Đua ngựa rất phổ biến ở đây.
range B1 n.
/reɪndʒ/
phạm vi, loại
A wide range of products. — Nhiều loại sản phẩm đa dạng.
rare B1 adj.
/rer/
hiếm
A rare disease. — Một căn bệnh hiếm gặp.
sensible B1 adj.
/ˈsensəbl/
hợp lý, khôn ngoan
A sensible decision. — Một quyết định khôn ngoan.
separate B1 v.
/ˈsepəreɪt/
tách rời, chia ra
Separate the eggs. — Hãy tách riêng các quả trứng ra.
seriously B1 adv.
/ˈsɪriəsli/
một cách nghiêm túc, trầm trọng
He was seriously injured. — Anh ấy đã bị thương rất nặng.
servant B1 n.
/ˈsɜːrvənt/
người hầu, người giúp việc
A public servant. — Một công chức (người phục vụ công ích).
set B1 v.
/set/
đặt, để, thiết lập
Set the table for dinner. — Dọn bàn cho bữa tối.
set B1 n.
/set/
bộ, tập hợp
A set of tools. — Một bộ dụng cụ.
setting B1 n.
/ˈsetɪŋ/
bối cảnh, sự cài đặt
A beautiful rural setting. — Một bối cảnh nông thôn tuyệt đẹp.
sex B1 n.
/seks/
giới tính, tình dục
What is the sex of the baby? — Giới tính của đứa bé là gì?
sexual B1 adj.
/ˈsekʃuəl/
thuộc về giới tính/tình dục
Sexual health. — Sức khỏe tình dục.
mall B1 n.
/mɔːl/
trung tâm mua sắm
Let's go to the shopping mall. — Chúng ta hãy đi đến trung tâm mua sắm.
management B1 n.
/ˈmænɪdʒmənt/
sự quản lý, ban quản lý
Hotel management. — Quản lý khách sạn.
market B1 v.
/ˈmɑːrkɪt/
tiếp thị
Market a new product. — Tiếp thị một sản phẩm mới.
marketing B1 n.
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
ngành tiếp thị
A career in marketing. — Sự nghiệp trong ngành tiếp thị.
marriage B1 n.
/ˈmærɪdʒ/
hôn nhân, lễ cưới
They have a happy marriage. — Họ có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
meanwhile B1 adv.
/ˈmiːnwaɪl/
trong khi đó
Meanwhile, back at the office... — Trong khi đó, quay trở lại văn phòng...
measure B1 v., n.
/ˈmeʒər/
đo lường; biện pháp
Measure the length of the room. — Đo chiều dài của căn phòng.
pin B1 n., v.
/pɪn/
ghim, kẹp; ghim lại
Use a pin to hold the papers together. — Dùng một cái ghim để kẹp các tờ giấy lại với nhau.
medium B1 adj.
/ˈmiːdiəm/
trung bình, vừa
A medium-sized car. — Một chiếc xe hơi cỡ trung.
pipe B1 n.
/paɪp/
ống dẫn (nước, khí), tẩu thuốc
A water pipe. — Một đường ống nước.
mental B1 adj.
/ˈmentl/
thuộc về tâm thần, trí tuệ
Mental health. — Sức khỏe tâm thần.
place B1 v.
/pleɪs/
đặt, để
Place the books on the shelf. — Để những cuốn sách lên kệ.
rarely B1 adv.
/ˈrerli/
hiếm khi
I rarely see him nowadays. — Dạo này tôi hiếm khi gặp anh ấy.
mention B1 n.
/ˈmenʃn/
sự đề cập
No mention was made of the problem. — Không có sự đề cập nào về vấn đề đó cả.
mess B1 n.
/mes/
sự lộn xộn, bừa bộn
What a mess! — Thật là một đống bừa bộn!
mild B1 adj.
/maɪld/
ôn hòa, nhẹ (mùi vị/thời tiết)
A mild winter. — Một mùa đông ôn hòa.
mine B1 n.
/maɪn/
mỏ (than, vàng), mìn
A coal mine. — Một mỏ than.
mix B1 v., n.
/mɪks/
trộn lẫn; hỗn hợp
Mix the flour and water. — Trộn bột và nước.
planning B1 n.
/ˈplænɪŋ/
sự lập kế hoạch
Town planning. — Quy hoạch đô thị.
reaction B1 n.
/riˈækʃn/
phản ứng
What was his reaction? — Phản ứng của anh ấy là gì?
shake B1 n.
/ʃeɪk/
sự rung lắc, sữa lắc
A protein shake. — Sữa lắc protein.
pleasant B1 adj.
/ˈpleznt/
dễ chịu, thú vị
A pleasant evening. — Một buổi tối dễ chịu.
reality B1 n.
/riˈæləti/
thực tế
In reality, it is very hard. — Trên thực tế, việc đó rất khó.
share B1 n.
/ʃer/
phần, cổ phiếu
Market share. — Thị phần.
pleasure B1 n.
/ˈpleʒər/
niềm vui, sự hài lòng
It's a pleasure to meet you. — Rất hân hạnh được gặp bạn.
receipt B1 n.
/rɪˈsiːt/
biên lai, hóa đơn
Can I have a receipt, please? — Cho tôi xin hóa đơn được không?
sharp B1 adj.
/ʃɑːrp/
sắc nhọn, nhạy bén
A sharp knife. — Một con dao sắc.
plenty B1 pron.
/ˈplenti/
nhiều, sự dồi dào
We have plenty of time. — Chúng ta có nhiều thời gian mà.
recommendation B1 n.
/ˌrekəmenˈdeɪʃn/
lời khuyên, sự giới thiệu
Follow the teacher's recommendations. — Hãy làm theo lời khuyên của giáo viên.
shelf B1 n.
/ʃelf/
cái kệ, giá sách
Books on the shelf. — Sách trên kệ.
plot B1 n.
/plɑːt/
cốt truyện, mảnh đất nhỏ
The plot of the movie. — Cốt truyện của bộ phim.
reference B1 n.
/ˈrefrəns/
sự tham khảo, tham chiếu
A reference book. — Một cuốn sách tham khảo.
shell B1 n.
/ʃel/
vỏ (ốc, trứng, hạt)
Egg shells. — Vỏ trứng.
mixture B1 n.
/ˈmɪkstʃər/
hỗn hợp
A mixture of oil and water. — Hỗn hợp dầu và nước.
plus B1 prep.
/plʌs/
cộng với
Two plus two is four. — Hai cộng hai bằng bốn.
reflect B1 v.
/rɪˈflekt/
phản chiếu, suy ngẫm
Reflect on your life. — Hãy suy ngẫm về cuộc đời bạn.
shift B1 n.
/ʃɪft/
ca làm việc, sự thay đổi
Working the night shift. — Làm ca đêm.
mood B1 n.
/muːd/
tâm trạng
I'm in a good mood today. — Hôm nay tôi đang có tâm trạng tốt.
move B1 n.
/muːv/
bước đi, sự di chuyển
It's your move. — Đến lượt bạn (trong trò chơi) đấy.
mud B1 n.
/mʌd/
bùn
Covered in mud. — Bị bao phủ bởi bùn.
murder B1 n., v.
/ˈmɜːrdər/
vụ ám sát; giết người
A murder investigation. — Một cuộc điều tra vụ giết người.
muscle B1 n.
/ˈmʌsl/
cơ bắp
Build up your muscles. — Xây dựng cơ bắp của bạn.
musical B1 n.
/ˈmjuːzɪkl/
vở nhạc kịch
I love seeing musicals. — Tôi thích đi xem nhạc kịch.
mystery B1 n.
/ˈmɪstri/
điều bí ẩn
The cause of the fire is a mystery. — Nguyên nhân vụ cháy vẫn là một bí ẩn.
nail B1 n.
/neɪl/
móng tay, cái đinh
Hit a nail with a hammer. — Dùng búa đóng đinh.
narrative B1 n., adj.
/ˈnærətɪv/
chuyện kể, bài tường thuật
A personal narrative. — Một bài tường thuật cá nhân.
nation B1 n.
/ˈneɪʃn/
quốc gia
An independent nation. — Một quốc gia độc lập.
native B1 adj., n.
/ˈneɪtɪv/
bản xứ, bản địa
A native English speaker. — Người nói tiếng Anh bản xứ.
naturally B1 adv.
/ˈnætʃrəli/
một cách tự nhiên, tất nhiên
She speaks very naturally. — Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên.
necessarily B1 adv.
/ˌnesəˈserəli/
nhất thiết, tất yếu
Not necessarily true. — Không hẳn là đúng đâu.
need B1 modal v.
/niːd/
cần (trợ động từ)
Need I say more? — Tôi có cần phải nói thêm gì không?
poem B1 n.
/ˈpoʊəm/
bài thơ
Write a poem. — Viết một bài thơ.
poet B1 n.
/ˈpoʊət/
nhà thơ
A famous poet. — Một nhà thơ nổi tiếng.
poetry B1 n.
/ˈpoʊətri/
thơ ca
I enjoy reading poetry. — Tôi thích đọc thơ ca.
political B1 adj.
/pəˈlɪtɪkl/
thuộc về chính trị
A political party. — Một đảng phái chính trị.
politician B1 n.
/ˌpɑːləˈtɪʃn/
chính trị gia
He is a local politician. — Ông ấy là một chính trị gia địa phương.
regularly B1 adv.
/ˈreɡjələrli/
đều đặn, thường xuyên
Exercise regularly. — Tập thể dục đều đặn.
shine B1 v.
/ʃaɪn/
chiếu sáng, tỏa sáng
The sun is shining. — Mặt trời đang chiếu sáng.
reject B1 v.
/rɪˈdʒekt/
bác bỏ, từ chối
The plan was rejected. — Kế hoạch đã bị bác bỏ.
shiny B1 adj.
/ˈʃaɪni/
sáng bóng
Shiny new coins. — Những đồng xu mới sáng bóng.
relate B1 v.
/rɪˈleɪt/
liên quan, thuật lại
How do these two issues relate? — Hai vấn đề này liên quan với nhau như thế nào?
shoot B1 v.
/ʃuːt/
bắn, quay phim
They're shooting a new movie. — Họ đang quay một bộ phim mới.
point B1 v.
/pɔɪnt/
chỉ, hướng vào
Point to the picture. — Chỉ vào bức tranh đi.
related B1 adj.
/rɪˈleɪtɪd/
có liên quan, có họ hàng
We are closely related. — Chúng tôi có họ hàng gần.
shy B1 adj.
/ʃaɪ/
nhút nhát, bẽn lẽn
A shy smile. — Một nụ cười bẽn lẽn.
poison B1 n., v.
/ˈpɔɪzn/
chất độc; đánh thuốc độc
Rat poison. — Thuốc độc diệt chuột.
relation B1 n.
/rɪˈleɪʃn/
mối quan hệ, thân thuộc
The relation between price and quality. — Mối quan hệ giữa giá cả và chất lượng.
sight B1 n.
/saɪt/
thị giác, cảnh tượng, điểm tham quan
See the sights of Paris. — Ngắm các thắng cảnh của Paris.
poisonous B1 adj.
/ˈpɔɪznəs/
độc, có chất độc
Poisonous snakes. — Những con rắn độc.
relative B1 adj., n.
/ˈrelətɪv/
tương đối; họ hàng
All my relatives were there. — Tất cả họ hàng của tôi đều ở đó.
signal B1 n., v.
/ˈsɪɡnəl/
tín hiệu; ra hiệu
A traffic signal. — Tín hiệu giao thông.
policy B1 n.
/ˈpɑːləsi/
chính sách
The company policy. — Chính sách của công ty.
relaxed B1 adj.
/rɪˈlækst/
thư thái, ung dung
He looks very relaxed. — Anh ấy trông rất thư thái.
silent B1 adj.
/ˈsaɪlənt/
im lặng, yên tĩnh
The house was silent. — Ngôi nhà im phăng phắc.
relaxing B1 adj.
/rɪˈlæksɪŋ/
gây thư giãn
A relaxing bath. — Một lần tắm rửa thư giãn.
silly B1 adj.
/ˈsɪli/
ngớ ngẩn, khờ dại
A silly mistake. — Một sai lầm ngớ ngẩn.
release B1 v., n.
/rɪˈliːs/
giải phóng, phát hành
Release a new album. — Phát hành một album mới.
similarity B1 n.
/ˌsɪməˈlærəti/
sự tương đồng, nét giống nhau
A striking similarity. — Một sự giống nhau đến kinh ngạc.
politics B1 n.
/ˈpɑːlətɪks/
chính trị, hoạt động chính trị
Talk about politics. — Nói chuyện về chính trị.
reliable B1 adj.
/rɪˈlaɪəbl/
đáng tin cậy
A reliable person. — Một người đáng tin cậy.
similarly B1 adv.
/ˈsɪməlerli/
tương tự như vậy
Treat others similarly. — Đối xử với những người khác một cách tương tự.
port B1 n.
/pɔːrt/
cảng, cổng máy tính
A busy sea port. — Một hải cảng nhộn nhịp.
religion B1 n.
/rɪˈlɪdʒən/
tôn giáo
Freedom of religion. — Tự do tôn giáo.
simply B1 adv.
/ˈsɪmpli/
một cách đơn giản, chỉ là
Simply too expensive. — Đơn giản là quá đắt.
portrait B1 n.
/ˈpɔːrtrət/
chân dung
A portrait of the king. — Một bức chân dung của nhà vua.
religious B1 adj.
/rɪˈlɪdʒəs/
thuộc tôn giáo, sùng đạo
Religious education. — Giáo dục tôn giáo.
since B1 adv.
/sɪns/
kể từ đó
He left and hasn't been seen since. — Anh ấy đã rời đi và từ đó không thấy quay lại.
possibly B1 adv.
/ˈpɑːsəbli/
có lẽ, có khả năng
Could you possibly help me? — Bạn có thể giúp tôi được không?
remain B1 v.
/rɪˈmeɪn/
còn lại, duy trì
The situation remains difficult. — Tình hình vẫn còn rất khó khăn.
sink B1 v.
/sɪŋk/
chìm, lún xuống
The sun sank below the horizon. — Mặt trời lặn dần xuống đường chân trời.
pot B1 n.
/pɑːt/
nồi, ấm, chậu hoa
A flower pot. — Một cái chậu hoa.
remind B1 v.
/rɪˈmaɪnd/
nhắc nhở, làm nhớ lại
Remind me to call him. — Nhắc tôi gọi điện cho anh ấy nhé.
slice B1 n., v.
/slaɪs/
miếng mỏng, lát; thái mỏng
A slice of bread. — Một lát bánh mì.
needle B1 n.
/ˈniːdl/
cây kim, mũi nhọn
A sewing needle. — Cây kim khâu.
pour B1 v.
/pɔːr/
rót, đổ, mưa xối xả
Pour me some tea. — Rót cho tôi ít trà.
remote B1 adj.
/rɪˈmoʊt/
xa xôi, hẻo lánh
A remote village. — Một ngôi làng hẻo lánh.
slightly B1 adv.
/ˈslaɪtli/
một chút, hơi hơi
I'm slightly tired. — Tôi hơi mệt một chút.
neighbourhood B1 n.
/ˈneɪbərhʊd/
khu dân cư, vùng lân cận
In a quiet neighbourhood. — Trong một khu dân cư yên tĩnh.
poverty B1 n.
/ˈpɑːvərti/
sự nghèo đói
Life in poverty. — Cuộc sống trong nghèo đói.
rent B1 n., v.
/rent/
tiền thuê; thuê nhà/xe
Pay the rent. — Trả tiền thuê nhà.
slow B1 v.
/sloʊ/
làm chậm lại
Slow down, you're going too fast. — Chậm lại đi, bạn đang đi quá nhanh đấy.
neither B1 adv.
/ˈniːðər/
cũng không
He didn't go, and neither did I. — Anh ấy đã không đi, và tôi cũng không.
net B1 n.
/net/
lưới, mạng lưới
A tennis net. — Lưới quần vợt.
next B1 n.
/nekst/
người kế tiếp, điều tiếp theo
Who's next in line? — Ai là người tiếp theo trong hàng vậy?
nor B1 conj./adv.
/nɔːr/
cũng không
Neither cold nor hot. — Không lạnh cũng không nóng.
normal B1 n.
/ˈnɔːrml/
trạng thái bình thường
Above normal. — Trên mức bình thường.
northern B1 adj.
/ˈnɔːrðərn/
thuộc về phương bắc
Northern Italy. — Miền bắc nước Ý.
note B1 v.
/noʊt/
ghi chú, lưu ý
Note the differences. — Hãy lưu ý những điểm khác biệt.
pray B1 v.
/preɪ/
cầu nguyện
Pray for peace. — Cầu nguyện cho hòa bình.
powder B1 n.
/ˈpaʊdər/
bột, phấn
Face powder. — Phấn mặt.
repair B1 n.
/rɪˈper/
sự sửa chữa
The car is in for repair. — Chiếc xe hơi đang được đem đi sửa.
smart B1 adj.
/smɑːrt/
thông minh, lịch sự/sang trọng
A smart child. — Một đứa trẻ thông minh.
powerful B1 adj.
/ˈpaʊərfl/
mạnh mẽ, quyền lực
A powerful engine. — Một động cơ mạnh mẽ.
repeat B1 n.
/rɪˈpiːt/
sự nhắc lại, chương trình phát lại
A repeat of the match. — Phát lại trận đấu.
smooth B1 adj.
/smuːð/
mượt mà, trơn tru
Smooth skin. — Làn da mịn màng.
practical B1 adj.
/ˈpræktɪkl/
thực tế, thiết thực
Practical advice. — Lời khuyên thiết thực.
repeated B1 adj.
/rɪˈpiːtɪd/
được lặp đi lặp lại
Repeated warnings. — Những lời cảnh báo lặp đi lặp lại.
software B1 n.
/ˈsɔːftwer/
phần mềm
Computer software. — Phần mềm máy tính.
represent B1 v.
/ˌreprɪˈzent/
đại diện, trình bày
He represents the company. — Ông ấy đại diện cho công ty.
soil B1 n.
/sɔɪl/
đất trồng
Fertile soil. — Đất màu mỡ.
prayer B1 n.
/prer/
lời cầu nguyện
Say a prayer. — Đọc một lời cầu nguyện.
prediction B1 n.
/prɪˈdɪkʃn/
sự dự báo, lời tiên đoán
A weather prediction. — Dự báo thời tiết.
request B1 v.
/rɪˈkwest/
yêu cầu, đề nghị
He requested help. — Anh ấy đã yêu cầu sự giúp đỡ.
require B1 v.
/rɪˈkwaɪər/
đòi hỏi, yêu cầu
This job requires skill. — Công việc này đòi hỏi kỹ năng.
solid B1 adj., n.
/ˈsɑːlɪd/
chất rắn, vững chắc
Ice is solid water. — Băng là nước ở thể rắn.
sort B1 v.
/sɔːrt/
phân loại
Sort the mail. — Phân loại thư từ.
prepared B1 adj.
/prɪˈperd/
được chuẩn bị sẵn sàng
Be prepared for anything. — Hãy sẵn sàng cho mọi tình huống.
reservation B1 n.
/ˌrezərˈveɪʃn/
sự đặt chỗ trước
Make a hotel reservation. — Đặt phòng khách sạn trước.
southern B1 adj.
/ˈsʌðərn/
thuộc về phương nam
Southern Hemisphere. — Nam Bán cầu.
now B1 conj.
/naʊ/
giờ đây, vì rằng
Now that you're here, we can start. — Vì giờ bạn đã ở đây, chúng ta có thể bắt đầu.
presentation B1 n.
/ˌpriːzenˈteɪʃn/
bài thuyết trình
Give a presentation. — Thực hiện một bài thuyết trình.
resource B1 n.
/ˈriːsɔːrs/
nguồn lực, tài nguyên
Natural resources. — Tài nguyên thiên nhiên.
specifically B1 adv.
/spəˈsɪfɪkli/
một cách cụ thể, đặc biệt
Designed specifically for children. — Được thiết kế dành riêng cho trẻ em.
nuclear B1 adj.
/ˈnuːkliər/
thuộc hạt nhân
Nuclear energy. — Năng lượng hạt nhân.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 17 (quit → nuclear)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.