Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 1 (a → breakfast)

100 từ

0/100 đã thuộc
a, an A1 indefinite article
/ə/, /æn/
một
I have an apple. — Tôi có một quả táo.
about A1 prep., adv.
/əˈbaʊt/
về, khoảng
What is the book about? — Cuốn sách đó nói về cái gì vậy?
above A1 prep., adv.
/əˈbʌv/
ở trên
The sky is above us. — Bầu trời ở trên chúng ta.
across A1 prep., adv.
/əˈkrɔːs/
băng qua, ở bên kia
She ran across the street. — Cô ấy chạy băng qua đường.
action A1 n.
/ˈækʃn/
hành động
This is an action film. — Đây là một bộ phim hành động.
activity A1 n.
/ækˈtɪvəti/
hoạt động
What is your favorite activity? — Hoạt động yêu thích của bạn là gì?
actor A1 n.
/ˈæktər/
diễn viên nam
He is a famous actor. — Anh ấy là một diễn viên nam nổi tiếng.
actress A1 n.
/ˈæktrəs/
diễn viên nữ
She is a talented actress. — Cô ấy là một diễn viên nữ tài năng.
add A1 v.
/æd/
thêm vào, cộng
Add some salt to the soup. — Thêm một ít muối vào súp.
address A1 n.
/ˈædres/
địa chỉ
What is your home address? — Địa chỉ nhà bạn là gì?
adult A1 n.
/ˈædʌlt/
người lớn
This film is for adults. — Bộ phim này dành cho người lớn.
advice A1 n.
/ədˈvaɪs/
lời khuyên
Can you give me some advice? — Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không?
afraid A1 adj.
/əˈfreɪd/
sợ hãi
Don't be afraid. — Đừng sợ.
after A1 prep.
/ˈæftər/
sau khi
We will play after school. — Chúng ta sẽ chơi sau khi tan học.
afternoon A1 n.
/ˌæftərˈnuːn/
buổi chiều
Good afternoon! — Chào buổi chiều!
again A1 adv.
/əˈɡen/
lại lần nữa
Can you say that again? — Bạn có thể nói lại lần nữa được không?
age A1 n.
/eɪdʒ/
tuổi tác
What is your age? — Bạn bao nhiêu tuổi?
ago A1 adv.
/əˈɡoʊ/
trước đây
He left two days ago. — Anh ấy đã rời đi 2 ngày trước.
agree A1 v.
/əˈɡriː/
đồng ý
I agree with you. — Tôi đồng ý với bạn.
air A1 n.
/er/
không khí
We need fresh air. — Chúng ta cần không khí trong lành.
airport A1 n.
/ˈerpɔːrt/
sân bay
I'm going to the airport. — Tôi đang đi đến sân bay.
all A1 det., pron.
/ɔːl/
tất cả
All my friends are here. — Tất cả bạn bè tôi đều ở đây.
also A1 adv.
/ˈɔːlsoʊ/
cũng, cũng vậy
She is also a teacher. — Cô ấy cũng là một giáo viên.
always A1 adv.
/ˈɔːlweɪz/
luôn luôn
He always wakes up at 6. — Anh ấy luôn dậy lúc 6 giờ.
amazing A1 adj.
/əˈmeɪzɪŋ/
kinh ngạc, tuyệt vời
The view is amazing. — Cảnh tượng thật tuyệt vời.
and A1 conj.
/ænd/
Black and white. — Đen và trắng.
angry A1 adj.
/ˈæŋɡri/
tức giận
My mom is angry. — Mẹ tôi đang tức giận.
animal A1 n.
/ˈænɪml/
động vật
I love animals. — Tôi yêu động vật.
another A1 det., pron.
/əˈnʌðər/
một cái khác
Would you like another cup of tea? — Bạn có muốn thêm một tách trà nữa không?
answer A1 n., v.
/ˈænsər/
trả lời
Answer the question. — Trả lời câu hỏi đi.
any A1 det., pron.
/ˈeni/
bất cứ cái gì/nào
Do you have any books? — Bạn có cuốn sách nào không?
anyone A1 pron.
/ˈeniwʌn/
bất cứ ai
Is there anyone here? — Có ai ở đây không?
anything A1 pron.
/ˈeniθɪŋ/
bất cứ cái gì
I don't need anything. — Tôi không cần bất cứ cái gì cả.
apartment A1 n.
/əˈpɑːrtmənt/
căn hộ
I live in a small apartment. — Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
apple A1 n.
/ˈæpl/
quả táo
She eats an apple. — Cô ấy ăn một quả táo.
April A1 n.
/ˈeɪprəl/
tháng Tư
My birthday is in April. — Sinh nhật tôi vào tháng Tư.
area A1 n.
/ˈeriə/
khu vực, diện tích
The play area is closed. — Khu vực vui chơi đang đóng cửa.
arm A1 n.
/ɑːrm/
cánh tay
He has strong arms. — Anh ấy có đôi cánh tay khỏe mạnh.
around A1 prep., adv.
/əˈraʊnd/
xung quanh, khoảng
They walked around the park. — Họ đi dạo xung quanh công viên.
arrive A1 v.
/əˈraɪv/
đến nơi
What time does the train arrive? — Mấy giờ thì tàu đến nơi?
art A1 n.
/ɑːrt/
nghệ thuật
I like art class. — Tôi thích lớp học nghệ thuật.
article A1 n.
/ˈɑːrtɪkl/
bài báo, mạo từ
Did you read the article? — Bạn đã đọc bài báo đó chưa?
artist A1 n.
/ˈɑːrtɪst/
họa sĩ, nghệ sĩ
He is a great artist. — Anh ấy là một nghệ sĩ lớn.
as A1 prep.
/æz/
như, với tư cách là
He works as a doctor. — Ông ấy làm việc với tư cách là bác sĩ.
ask A1 v.
/æsk/
hỏi, yêu cầu
Ask him for help. — Hãy hỏi anh ấy để được giúp đỡ.
at A1 prep.
/æt/
tại
See you at school. — Hẹn gặp lại tại trường.
August A1 n.
/ˈɔːɡəst/
tháng Tám
School starts in August. — Trường học bắt đầu vào tháng Tám.
aunt A1 n.
/ænt/
dì, cô, bác gái
My aunt is visiting us. — Dì tôi đang đến thăm chúng tôi.
autumn A1 n.
/ˈɔːtəm/
mùa thu
Leaves fall in autumn. — Lá rụng vào mùa thu.
away A1 adv.
/əˈweɪ/
xa, đi khỏi
Go away! — Đi chỗ khác đi!
baby A1 n.
/ˈbeɪbi/
bé sơ sinh
The baby is sleeping. — Đứa bé đang ngủ.
back A1 n., adv.
/bæk/
phía sau, quay lại
Go back to your room. — Quay lại phòng của con đi.
bad A1 adj.
/bæd/
tệ, xấu
That's a bad idea. — Đó là một ý tưởng tồi.
bag A1 n.
/bæɡ/
túi, cặp
What's in your bag? — Trong cặp bạn có gì vậy?
ball A1 n.
/bɔːl/
quả bóng
Throw the ball. — Ném bóng đi.
banana A1 n.
/bəˈnænə/
quả chuối
I like bananas. — Tôi thích chuối.
band A1 n.
/bænd/
ban nhạc
He plays in a rock band. — Anh ấy chơi trong một ban nhạc rock.
bank A1 n.
/bæŋk/
ngân hàng
I need to go to the bank. — Tôi cần đến ngân hàng.
bath A1 n.
/bæθ/
bồn tắm, sự tắm rửa
I'm taking a bath. — Tôi đang tắm bồn.
bathroom A1 n.
/ˈbæθruːm/
phòng tắm
The bathroom is clean. — Phòng tắm rất sạch.
be A1 v., auxiliary v.
/biː/
thì, là, ở
I want to be a teacher. — Tôi muốn trở thành giáo viên.
beach A1 n.
/biːtʃ/
bãi biển
Let's go to the beach. — Đi ra biển thôi.
beautiful A1 adj.
/ˈbjuːtɪfl/
đẹp
She is very beautiful. — Cô ấy rất đẹp.
because A1 conj.
/bɪˈkəz/
bởi vì
I'm late because of the rain. — Tôi trễ vì trời mưa.
become A1 v.
/bɪˈkʌm/
trở nên, trở thành
It's becoming cold. — Trời đang trở nên lạnh hơn.
bed A1 n.
/bed/
cái giường
Time to go to bed. — Đến giờ đi ngủ rồi.
bedroom A1 n.
/ˈbedruːm/
phòng ngủ
This is my bedroom. — Đây là phòng ngủ của tôi.
beer A1 n.
/bɪr/
bia
A bottle of beer. — Một chai bia.
before A1 prep., conj., adv.
/bɪˈfɔːr/
trước khi
Wash your hands before lunch. — Rửa tay trước khi ăn trưa.
begin A1 v.
/bɪˈɡɪn/
bắt đầu
When does the show begin? — Khi nào buổi diễn bắt đầu?
beginning A1 n.
/bɪˈɡɪnɪŋ/
phần đầu, sự bắt đầu
Read from the beginning. — Đọc từ lúc bắt đầu đi.
behind A1 prep., adv.
/bɪˈhaɪnd/
phía sau
Who is behind you? — Ai ở phía sau bạn vậy?
believe A1 v.
/bɪˈliːv/
tin tưởng
I believe you. — Tôi tin bạn.
below A1 prep., adv.
/bɪˈloʊ/
ở dưới
Look at the table below. — Hãy nhìn vào bảng bên dưới.
best A1 adj., adv.
/best/
tốt nhất
You are my best friend. — Bạn là người bạn tốt nhất của tôi.
better A1 adj., adv.
/ˈbetər/
tốt hơn
I feel better now. — Bây giờ tôi thấy tốt hơn rồi.
between A1 prep., adv.
/bɪˈtwiːn/
ở giữa (2 cái)
I'm sitting between Ann and Tom. — Tôi đang ngồi giữa Ann và Tom.
bicycle A1 n.
/ˈbaɪsɪkl/
xe đạp
She rides a bicycle to school. — Cô ấy đi xe đạp đến trường.
big A1 adj.
/bɪɡ/
to, lớn
A big city. — Một thành phố lớn.
bike A1 n.
/baɪk/
xe đạp (từ ngắn)
I like my new bike. — Tôi thích chiếc xe đạp mới của mình.
bill A1 n.
/bɪl/
hóa đơn
Can I have the bill, please? — Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.
bird A1 n.
/bɜːrd/
con chim
The bird is singing. — Con chim đang hót.
birthday A1 n.
/ˈbɜːrθdeɪ/
sinh nhật
Happy birthday! — Chúc mừng sinh nhật!
black A1 adj., n.
/blæk/
màu đen
A black cat. — Một con mèo đen.
blog A1 n.
/blɔːɡ/
trang nhật ký cá nhân trực tuyến
I write a travel blog. — Tôi viết một blog du lịch.
blonde A1 adj.
/blɑːnd/
vàng hoe (tóc)
She has blonde hair. — Cô ấy có mái tóc vàng hoe.
blue A1 adj., n.
/bluː/
màu xanh dương
Blue sky. — Bầu trời xanh.
boat A1 n.
/boʊt/
thuyền
We took a boat on the lake. — Chúng tôi đi thuyền trên hồ.
body A1 n.
/ˈbɑːdi/
cơ thể
Exercise is good for your body. — Tập thể dục tốt cho cơ thể bạn.
book A1 n., v.
/bʊk/
sách; đặt chỗ
I read a book every night. — Tôi đọc sách mỗi tối.
boot A1 n.
/buːt/
đôi ủng, giày bốt
Leather boots. — Đôi bốt da.
born A1 v.
/bɔːrn/
được sinh ra
I was born in 2000. — Tôi sinh năm 2000.
both A1 det./pron.
/boʊθ/
cả hai
Both of them are happy. — Cả hai người họ đều hạnh phúc.
bottle A1 n.
/ˈbɑːtl/
chai, lọ
A bottle of water. — Một chai nước.
box A1 n.
/bɑːks/
cái hộp
Put it in the box. — Hãy bỏ nó vào hộp.
boy A1 n.
/bɔɪ/
cậu bé
The boy is playing football. — Cậu bé đang chơi bóng đá.
boyfriend A1 n.
/ˈbɔɪfrend/
bạn trai
Is he your boyfriend? — Đó có phải bạn trai của cậu không?
bread A1 n.
/bred/
bánh mì
I eat bread for breakfast. — Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
break A1 v., n.
/breɪk/
làm vỡ; sự nghỉ ngơi
Don't break the window. — Đừng làm vỡ cửa sổ.
breakfast A1 n.
/ˈbrekfəst/
bữa sáng
Eat your breakfast. — Ăn sáng đi.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 1 (a → breakfast)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.