Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng C1 Nâng Cao: Những Từ Bắt Đầu Bằng D — Thực Hành Nghe C1”. 10 phần, 976 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp…
1. Introduction & Dam: Structure and Obstruction
Giới Thiệu & Dam: Cấu Trúc và Cản Trở
Từ vựng cần chú ý 4 từHọc trước khi nghe
1
dam
noun
đập (công trình ngăn nước)
"The heavy rains put pressure on the dam's structural integrity."
2
dam
verb
ngăn lại, kìm nén (dùng cả nghĩa đen về nước lẫn nghĩa bóng về cảm xúc)
"Despite her sadness, she tried to dam the flow of tears."
3
restrain
verb
kìm nén, kiềm chế
"It can mean to block or restrain something, not just water."
4
structural integrity
phrase
tính toàn vẹn kết cấu (của một công trình)
"The heavy rains put pressure on the dam's structural integrity."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today we're diving deep into a really fascinating segment of C1 level English vocabulary.
Hôm nay chúng ta sẽ đào sâu vào một phần từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thực sự rất thú vị.
Speaker
Specifically words that begin with the letter D.
Cụ thể là những từ bắt đầu bằng chữ D.
Speaker
Yes, quite a few useful ones in there.
Đúng vậy, trong đó có khá nhiều từ hữu ích.
Speaker
Our aim isn't just to give you the dictionary definition though.
Tuy nhiên mục tiêu của chúng ta không chỉ là đưa ra định nghĩa trong từ điển.
Speaker
We want to really explore the subtle shades of meaning, how these words function grammatically,
Chúng ta muốn thực sự khám phá những sắc thái nghĩa tinh tế, cách những từ này hoạt động về mặt ngữ pháp,
Speaker
and when you might actually hear or use them.
và khi nào bạn thực sự có thể nghe thấy hoặc sử dụng chúng.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Moving beyond just the basics to understand the nuances.
Đi xa hơn những kiến thức cơ bản để hiểu được những sắc thái tinh tế.
Speaker
It's key at this level.
Đó là chìa khóa ở trình độ này.
Speaker
Think of this as your insider's guide to mastering some pretty sophisticated English terms.
Hãy coi đây như cẩm nang của người trong nghề giúp bạn làm chủ những thuật ngữ tiếng Anh khá tinh vi.
Speaker
All right, let's get started.
Được rồi, chúng ta bắt đầu thôi.
Speaker
Sounds good.
Nghe hay đấy.
Speaker
Let's jump in.
Vào việc luôn nào.
Speaker
Okay, let's kick off with dam.
Được rồi, hãy bắt đầu với từ dam.
Speaker
Now the first image that probably comes to mind as well, a big barrier holding back water.
Hình ảnh đầu tiên có lẽ hiện lên trong đầu bạn là một con đập lớn chặn nước lại.
Speaker
Yeah, like the Hoover Dam, something like that, a physical structure.
Ừ, giống như đập Hoover, đại loại thế, một công trình vật lý.
Speaker
Exactly, and that's spot on.
Chính xác, và bạn nói đúng phóc.
Speaker
It's a noun for that physical structure controlling water flow.
Đó là danh từ chỉ công trình vật lý kiểm soát dòng chảy của nước.
Speaker
For instance, the heavy rains put pressure on the dam's structural integrity.
Ví dụ, những trận mưa lớn gây áp lực lên độ bền kết cấu của con đập.
Speaker
Makes sense.
Hợp lý đấy.
Speaker
But dam also works as a verb, and this is where it gets quite interesting, I think.
Nhưng dam cũng có thể là động từ, và đây là chỗ mình thấy khá thú vị.
Speaker
It can mean to block or restrain something and not just water.
Nó có thể có nghĩa là chặn lại hoặc kìm nén thứ gì đó, không chỉ là nước.
Speaker
Ah, okay, so metaphorically.
À, được, nghĩa là theo nghĩa bóng.
Speaker
Yes.
Đúng vậy.
Speaker
Consider emotions.
Hãy nghĩ đến cảm xúc.
Speaker
We might say, despite her sadness, she tried to dam the flow of tears.
Ta có thể nói, mặc dù buồn bã, cô ấy vẫn cố kìm dòng nước mắt.
Speaker
It's about holding back a powerful force, you know?
Đó là về việc kìm hãm một sức mạnh nào đó, bạn biết đấy.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Obstructing something powerful, whether it's literal water or figurative tears.
Cản trở một thứ gì đó mạnh mẽ, dù là nước theo nghĩa đen hay nước mắt theo nghĩa bóng.
Speaker
That's a great point about how the core idea extends.
Đó là một điểm hay về cách ý nghĩa cốt lõi được mở rộng ra.
Speaker
It is, isn't it?
Đúng là vậy nhỉ?
Speaker
That kind of concrete to abstract shift is something you see a lot with advanced vocabulary.
Kiểu chuyển từ nghĩa cụ thể sang trừu tượng như thế là điều bạn thấy rất nhiều ở từ vựng nâng cao.
Speaker
Absolutely.
Chính xác.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening- C1 Advanced C1 Vocabulary: Over 30 Food & Culinary Terms — C1 Listening Pract…
- C1 Advanced C1 Vocabulary: Weather Phenomena and Natural Forces — C1 Listening Pr…
- C1 Advanced C1 Vocabulary: The Language of Global Economics — C1 Listening Practi…
- C1 The Psychology of Active vs. Passive Listening — C1 Listening Practice
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
