Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng Nâng Cao C1: Hơn 30 Thuật Ngữ Thực Phẩm và Ẩm Thực — Luyện Nghe C1”. 9 phần, 1440 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua…
Từ vựng & cụm từ cả khóa
216 mục Học kỹ trước khi vào bài ngheFood as Language: Introduction to Culinary VocabularyThực Phẩm Như Ngôn Ngữ: Giới Thiệu Từ Vựng Ẩm Thực
22 mục
1
embark on
phrasal verb
bắt đầu (một hành trình, dự án hay công việc quan trọng)
"We're embarking on a deep dive into over 30 C1 level vocabulary words, all centered around food."Chúng ta bắt đầu đào sâu vào hơn 30 từ vựng trình C1, tất cả xoay quanh chủ đề ẩm thực.
2
nuance
noun /ˈnjuːɑːns/
sắc thái tinh tế, ý nghĩa/chi tiết nhỏ nhưng quan trọng
"Mastering this vocabulary lets you talk about food with incredible nuance and sophistication."Làm chủ vốn từ này giúp bạn nói về đồ ăn với sự tinh tế đáng kinh ngạc.
3
gastronomy
noun /ɡæsˈtrɒn.ə.mi/
nghệ thuật/khoa học ẩm thực (cách chế biến và thưởng thức món ăn một cách tinh tế)
"When we discuss cuisine, gastronomy, these words don't just add mere flavor to our conversations."Khi bàn về ẩm thực, về nghệ thuật nấu nướng, những từ này không chỉ thêm chút hương vị cho câu chuyện.
4
eloquence
noun /ˈeləkwəns/
tài hùng biện, sự lưu loát và sức thuyết phục trong lời nói
"Our goal is to elevate your ability to discuss global cuisines with genuine eloquence."Mục tiêu của chúng tôi là nâng khả năng bàn về ẩm thực thế giới của bạn lên mức thật sự trôi chảy.
5
unearth
verb /ʌnˈɜːθ/
khai quật, phát hiện ra (điều gì đó ẩn giấu, ít được biết đến)
"For each word, we'll unearth its precise definition and explore helpful synonyms."Với mỗi từ, chúng ta sẽ đào ra định nghĩa chính xác và tìm hiểu các từ đồng nghĩa hữu ích.
6
deep dive
noun
buổi mổ xẻ chuyên sâu về một chủ đề
"A deep dive into over 30 C1 level vocabulary words, all centered around food."Một buổi đi sâu vào hơn 30 từ vựng trình độ C1, tất cả đều xoay quanh đồ ăn.
7
well informed
adjective
am hiểu tường tận, nắm chắc vấn đề
"Think of it as your shortcut to being truly well informed, not just about what to eat"Hãy xem đây là lối tắt để bạn thật sự am hiểu, không chỉ chuyện nên ăn gì.
8
sophistication
noun /səˌfɪs.tɪˈkeɪ.ʃən/
sự tinh tế, sành sỏi (trong cách nói)
"but how to talk about it with, you know, incredible nuance and sophistication"mà là nói về nó với sắc thái và sự tinh tế đến kinh ngạc
9
specialized vocabulary
collocation
vốn từ chuyên ngành
"It's about understanding how mastering this specialized vocabulary is absolutely essential for nuanced expression."Vấn đề là hiểu rằng làm chủ vốn từ chuyên ngành này là điều thiết yếu để diễn đạt có sắc thái.
10
richness
noun /ˈrɪtʃ.nəs/
sự phong phú, giàu sắc thái
"Our mission today is really to uncover the richness these specific terms bring to the English language."Nhiệm vụ hôm nay là khám phá sự phong phú mà những từ này mang lại cho tiếng Anh.
11
cuisine
noun /kwɪˈziːn/
nền ẩm thực, lối nấu ăn của một vùng
"When we discuss cuisine, gastronomy, these words don't just add like mere flavor to our conversations"Khi bàn về ẩm thực, về nghệ thuật ăn uống, những từ này không chỉ thêm chút hương vị cho câu chuyện.
12
command of English
phrase
khả năng làm chủ tiếng Anh
"They truly demonstrate a sophisticated, almost artistic command of English."Chúng cho thấy khả năng làm chủ tiếng Anh tinh tế, gần như mang tính nghệ thuật.
13
articulate
verb /ɑrtˈɪkjəlˌeɪt/
diễn đạt rành mạch, nói ra thành lời
"Allowing you to articulate ideas with remarkable clarity and well, elegance."Cho phép bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng đến bất ngờ và, ừm, thanh lịch nữa.
14
global cuisines
collocation
các nền ẩm thực trên thế giới
"to elevate your ability to discuss global cuisines, culinary techniques, and even the cultural significance of food"để nâng khả năng bàn về các nền ẩm thực thế giới, kỹ thuật nấu nướng, và cả ý nghĩa văn hoá của đồ ăn
15
diverse array
collocation
một loạt đa dạng, đủ kiểu
"We'll explore a really diverse array of words."Chúng ta sẽ khám phá một loạt từ vựng rất đa dạng.
16
aromatic herbs
collocation
rau thơm, thảo mộc thơm
"We're spanning everything from, you know, everyday vegetables and aromatic herbs to exotic fruits"Chúng ta trải từ rau củ thường ngày và rau thơm cho tới trái cây lạ.
17
condiment
noun /ˈkɒndɪmənt/
gia vị ăn kèm (nước sốt, tương…)
"exotic fruits, comforting dishes, even essential condiments"trái cây lạ, món ăn ấm bụng, cả những gia vị ăn kèm thiết yếu
18
broaden
verb /ˈbrɔːdn/
mở rộng (vốn từ, gu thưởng thức)
"explore helpful synonyms just to broaden your linguistic palate"tìm hiểu các từ đồng nghĩa hữu ích để mở rộng gu ngôn ngữ của bạn
19
palate
noun /ˈpæl.ət/
khẩu vị, gu thưởng thức
"explore helpful synonyms just to broaden your linguistic palate"tìm hiểu các từ đồng nghĩa hữu ích để mở rộng gu ngôn ngữ của bạn
20
unpack
verb /ʌnˈpæk/
mổ xẻ, phân tích cặn kẽ
"And then crucially, we'll really unpack how these words are used in practical, often advanced scenarios."Và quan trọng nhất, ta sẽ mổ xẻ cách dùng những từ này trong tình huống thực tế, thường là nâng cao.
21
cultural significance
collocation
ý nghĩa văn hoá
"to elevate your ability to discuss global cuisines, culinary techniques, and even the cultural significance of food"để nâng khả năng bàn về ẩm thực thế giới, kỹ thuật nấu nướng, và cả ý nghĩa văn hoá của đồ ăn
22
culinary techniques
collocation
kỹ thuật nấu nướng
"to elevate your ability to discuss global cuisines, culinary techniques, and even the cultural significance of food"để nâng khả năng bàn về ẩm thực thế giới, kỹ thuật nấu nướng, và cả ý nghĩa văn hoá của đồ ăn
Refined Vegetables: Artichoke & AsparagusRau Xanh Tinh Tế: Atiso và Măng Tây
22 mục
1
infuse
verb /ɪnˈfjuːz/
ướp/thấm đượm (hương vị) một cách từ từ và sâu sắc vào món ăn (khác với chỉ 'thêm vào' hời hợt)
"She envisioned a hearty risotto infused with the artichokes' subtle, nutty essence."Cô hình dung món risotto đậm đà thấm cái vị bùi bùi kín đáo của atisô.
2
revere
verb /rɪˈvɪər/
tôn kính, sùng bái (gần như coi là linh thiêng)
"Ancient Greeks revered the artichoke for its purported aphrodisiac properties."Người Hy Lạp cổ tôn sùng atisô vì được cho là có tác dụng kích thích ham muốn.
3
purported
adjective /pərˈpɔːrtɪd/
được cho là, được đồn đại là (chưa được kiểm chứng chắc chắn)
"A belief in the artichoke's purported aphrodisiac properties persists in modern herbal lore."Niềm tin rằng atisô kích thích ham muốn vẫn còn trong y học dân gian hiện đại.
4
discernment
noun /dɪˈsɜːrnmənt/
sự sáng suốt, khả năng cảm nhận/phân biệt tinh tế
"The dish was about showcasing the best part of the artichoke, prepared with real discernment."Món ăn ấy là để tôn phần ngon nhất của cây atisô, được chế biến với con mắt rất tinh.
5
meticulous
adjective /məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, kỹ lưỡng đến từng chi tiết
"The phrase 'artichoke heart' implies a meticulous preparation where the tough outer leaves are discarded."Cụm 'artichoke heart' hàm ý một cách sơ chế tỉ mỉ, bỏ đi những lớp lá ngoài dai.
6
delve into
phrasal verb
đi sâu vào, xem xét kỹ
"Let's delve into this first application."Ta hãy đi sâu vào ví dụ dùng từ đầu tiên này.
7
a testament to
phrase
minh chứng cho, bằng chứng của
"The chef's innovative artichoke heart salad, drizzled with a vinaigrette of aged balsamic, was a testament to Mediterranean simplicity."Món salad lõi atisô sáng tạo của đầu bếp, rưới sốt giấm balsamic ủ lâu năm, là minh chứng cho sự giản dị kiểu Địa Trung Hải.
8
culinary refinement
collocation
sự tinh tế, cầu kỳ trong nấu nướng
"It immediately signals a level of culinary refinement, maybe precision."Nó lập tức báo hiệu một mức độ tinh tế, có lẽ là chuẩn xác, trong nấu nướng.
9
attention to detail
phrase
sự tỉ mỉ, chú ý tới từng chi tiết
"to simply say artichoke salad, wouldn't convey that same sense of, like, delicate care and attention to detail"chỉ nói salad atisô thôi thì không truyền tải được cảm giác chăm chút tinh tế và tỉ mỉ ấy
10
keen observation
collocation
nhận xét sắc sảo
"That's a keen observation."Đó là một nhận xét sắc sảo.
11
permeate
verb /ˈpɜːrmieɪt/
thấm đẫm, lan toả khắp
"the subtle, nutty essence of the artichoke permeates the risotto, becoming one with the dish over time"vị bùi nhẹ tinh tế của atisô thấm vào món risotto, theo thời gian hoà làm một với món ăn
12
superficial
adjective /ˌsuː.pəˈfɪʃ.əl/
hời hợt, chỉ ở bề mặt
"When you simply add an ingredient, it kind of implies a superficial inclusion, right?"Khi bạn chỉ cho thêm một nguyên liệu, nó hàm ý một sự thêm vào hời hợt, đúng không?
13
profound respect
collocation
sự kính trọng sâu sắc
"It implies profound respect, almost worship, far beyond just liked or valued."Nó hàm ý sự kính trọng sâu sắc, gần như tôn thờ, vượt xa mức chỉ thích hay coi trọng.
14
sustenance
noun /ˈsʌstənəns/
thức ăn nuôi sống, cái để no bụng
"It conveys that the artichoke was seen as more than mere sustenance."Nó cho thấy atisô được xem là thứ hơn cả một món ăn để no bụng.
15
fine dining
noun
ăn uống cao cấp, nhà hàng sang
"Here, we transition from fine dining to a more, maybe, home-cooking, yet still-sophisticated narrative."Ở đây ta chuyển từ nhà hàng cao cấp sang một câu chuyện bếp nhà, nhưng vẫn tinh tế.
16
compelling
adjective /kəmpˈɛlɪŋ/
cuốn hút, đáng chú ý
"And for our final point on artichokes, and this is really interesting, there's a compelling historical dimension."Và ở ý cuối về atisô, chỗ này rất thú vị, còn có một khía cạnh lịch sử cuốn hút.
17
persist
verb /pɚsˈɪst/
còn tồn tại dai dẳng, kéo dài đến nay
"ancient Greeks revered the artichoke for its purported aphrodisiac properties, a belief that persists in modern herbal lore"người Hy Lạp cổ tôn sùng atisô vì công dụng kích dục được đồn đại, một niềm tin còn tồn tại trong y học thảo mộc hiện đại
18
enduring
adjective /ɪnˈdjʊərɪŋ/
bền bỉ, trường tồn qua thời gian
"that speaks to the enduring nature of these cultural narratives"điều đó cho thấy tính trường tồn của những câu chuyện văn hoá này
19
cultural narratives
collocation
những câu chuyện, diễn ngôn văn hoá
"that speaks to the enduring nature of these cultural narratives"điều đó cho thấy tính trường tồn của những câu chuyện văn hoá này
20
bustling
adjective /ˈbʌslɪŋ/
nhộn nhịp, tấp nập
"Amid the bustling farmer's market, she selected the freshest artichokes"Giữa khu chợ nông sản nhộn nhịp, cô chọn những cây atisô tươi nhất.
21
paint a vivid picture
idiom
vẽ ra một bức tranh sống động (bằng lời)
"It paints a vivid picture for you, the listener, of a careful, delicious process."Nó vẽ ra cho bạn, người nghe, một bức tranh sống động về một quá trình cẩn thận và ngon lành.
22
denote
verb /dɪˈnoʊt/
biểu thị, hàm chỉ
"paired with aged balsamic, which itself denotes quality and time"đi cùng giấm balsamic ủ lâu năm, thứ tự nó đã biểu thị chất lượng và thời gian
Aromatic Herbs & Colorful Produce: Basil, Bell Pepper & BeyondThảo Mộc Thơm & Nông Sản Đầy Màu Sắc: Húng Quế, Ớt Chuông
22 mục
1
blanch
verb /blæntʃ/
chần (trụng nhanh qua nước sôi rồi làm lạnh ngay) để giữ độ giòn và màu sắc của rau củ
"The spring menu featured asparagus spears blanched to perfection, their crisp tenderness complementing the poached eggs."Thực đơn mùa xuân có măng tây chần vừa tới, độ giòn mềm của nó tôn cho món trứng chần.
2
complement
verb /kˈɑmpləmənt/
bổ sung, làm tôn lên (một cách hài hòa, cân bằng)
"The asparagus's crisp tenderness was complementing the delicate poached eggs perfectly."Độ giòn mềm của măng tây tôn lên món trứng chần mềm mại một cách hoàn hảo.
3
sustainably
adverb /səˈsteɪnəbli/
một cách bền vững (không gây hại lâu dài đến môi trường)
"Foraging enthusiasts often seek wild asparagus in damp meadows, harvesting it sustainably to preserve natural ecosystems."Người mê hái lượm thường tìm măng tây dại ở những đồng cỏ ẩm, thu hái bền vững để giữ gìn hệ sinh thái.
4
vibrant
adjective /vˈaɪbrənt/
sống động, rực rỡ, tràn đầy sức sống (về màu sắc hoặc hương vị)
"The pesto sauce, vibrant with freshly torn basil leaves, elevated the pasta from mundane to magnificent."Sốt pesto, rực rỡ với những lá húng quế mới xé tươi, đã nâng tầm món pasta từ tầm thường lên tuyệt vời.
5
captivate
verb /ˈkæp.tɪ.veɪt/
mê hoặc, làm say đắm (vị giác hay các giác quan nói chung)
"Thai basil, with its licorice undertones, infuses curries with an exotic depth that captivates the palate."Húng quế Thái, với hậu vị cam thảo, đem lại cho món cà ri một chiều sâu lạ miệng làm mê hoặc vị giác.
6
quintessential
adjective /ˌkwɪn.tɪˈsɛn.ʃəl/
tiêu biểu nhất, điển hình nhất
"Asparagus is truly one of the quintessential signs of spring, isn't it?"Măng tây đúng là một trong những dấu hiệu tiêu biểu nhất của mùa xuân, phải không?
7
eagerly anticipated
collocation
được mong ngóng, chờ đợi háo hức
"Its arrival is always eagerly anticipated by chefs and home cooks alike."Mùa của nó luôn được các đầu bếp lẫn người nấu ở nhà mong ngóng.
8
exacting
adjective /ɪɡˈzæktɪŋ/
đòi hỏi khắt khe, cực kỳ chuẩn xác
"Blanched to perfection signifies an exacting cooking technique designed to achieve a desired texture and vibrant color."Chần vừa tới hàm ý một kỹ thuật nấu khắt khe nhằm đạt đúng độ giòn và màu sắc tươi tắn mong muốn.
9
harmonious relationship
collocation
mối quan hệ hài hoà, tôn nhau
"It denotes a harmonious relationship between the asparagus and the poached eggs"Nó biểu thị mối quan hệ hài hoà giữa măng tây và trứng chần.
10
overpower
verb /ˌəʊ.vəˈpaʊ.ər/
lấn át, át vị
"where each element actively enhances the other without overpowering it"nơi mỗi thành phần chủ động tôn thành phần kia lên mà không lấn át nó
11
paramount
adjective /ˈpærəmaʊnt/
tối quan trọng, trên hết
"It speaks to a sophisticated menu design where balance is paramount."Nó cho thấy một thực đơn được thiết kế tinh tế, nơi sự cân bằng là trên hết.
12
critical appreciation
collocation
sự thưởng thức có phân tích, bình phẩm có cơ sở
"moving beyond simple enjoyment to critical appreciation"vượt khỏi mức thích đơn thuần để bước sang thưởng thức có phân tích
13
environmental impact
collocation
tác động tới môi trường
"reflecting a growing awareness of our environmental impact"phản ánh nhận thức ngày một lớn về tác động của ta tới môi trường
14
salient
adjective /ˈseɪliənt/
nổi bật, đáng chú ý nhất
"what's particularly salient about that is how foraging itself as an activity speaks to a deep connection with nature"điều nổi bật nhất là bản thân việc hái lượm đã nói lên một mối gắn kết sâu sắc với thiên nhiên
15
ecological responsibility
collocation
trách nhiệm với hệ sinh thái
"This aligns perfectly with contemporary discussions about food origins and ecological responsibility."Điều này ăn khớp hoàn toàn với các thảo luận hiện nay về nguồn gốc thực phẩm và trách nhiệm sinh thái.
16
mindful approach
collocation
cách làm có ý thức, cân nhắc kỹ
"the sentence emphasizes a mindful approach that ensures the continuity of both the plant species"câu này nhấn mạnh một cách làm có ý thức, bảo đảm loài cây ấy tiếp tục tồn tại
17
affluence
noun /ˈæfluəns/
sự giàu có, khá giả
"In Victorian literature, asparagus symbolized emerging affluence as its cultivation demanded fertile soils and meticulous care."Trong văn học thời Victoria, măng tây tượng trưng cho sự giàu có mới nổi vì trồng nó đòi hỏi đất màu mỡ và chăm sóc tỉ mỉ.
18
transcend
verb /trænˈsend/
vượt lên trên, vượt khỏi khuôn khổ
"This example really makes asparagus transcend its role as mere food, doesn't it?"Ví dụ này khiến măng tây vượt lên trên vai trò một món ăn đơn thuần, phải không?
19
status symbol
noun
biểu tượng địa vị
"It was, like you said, a status symbol, a culinary marker reflecting wealth and social standing."Như bạn nói, nó là một biểu tượng địa vị, một dấu hiệu ẩm thực phản ánh của cải và vị thế xã hội.
20
social standing
collocation
vị thế xã hội
"It was, like you said, a status symbol, a culinary marker reflecting wealth and social standing."Như bạn nói, nó là một biểu tượng địa vị, một dấu hiệu ẩm thực phản ánh của cải và vị thế xã hội.
21
calming properties
collocation
công dụng an thần, làm dịu
"Herbalists prescribe basil tea for its calming properties, a remedy rooted in ancient Ayurvedic traditions."Các thầy thuốc thảo dược kê trà húng quế vì công dụng an thần, một bài thuốc bắt nguồn từ truyền thống Ayurveda cổ.
22
mundane
adjective /mʌnˈdeɪn/
tầm thường, nhàm chán
"The pesto sauce, vibrant with freshly torn basil leaves, elevated the pasta from mundane to magnificent."Sốt pesto, tươi rói với lá húng quế vừa xé, nâng đĩa mì từ tầm thường lên tuyệt hảo.
Cultivation & Terroir: Cauliflower, Fennel & Root VegetablesGieo Trồng & Đặc Trưng Địa Phương: Súp Lơ, Thì là & Cây Rễ
22 mục
1
julienne
verb /ˌdʒuːliˈen/
thái (rau củ) thành sợi nhỏ đều như que diêm
"The stir-fried bell peppers, julienned for uniform texture, added a burst of color to the medley."Ớt chuông xào, thái sợi cho đều, thêm một mảng màu bừng sáng cho món thập cẩm.
2
antioxidant
noun /ˌæn.tiˈɒk.sɪ.dənt/
chất chống oxy hóa
"In nutritional studies, bell peppers rank high for their antioxidant content, particularly in vibrant red varieties."Trong các nghiên cứu dinh dưỡng, ớt chuông được xếp hạng cao về hàm lượng chất chống oxy hóa, đặc biệt là ở các giống có màu đỏ rực rỡ.
3
resurgence
noun /rɪˈsɜːrdʒəns/
sự hồi sinh, sự trỗi dậy trở lại (sau một thời gian bị lãng quên)
"The humble cauliflower has witnessed quite a remarkable resurgence and reinvention in modern cuisine."Cây súp lơ khiêm nhường đã có một cuộc trỗi dậy và lột xác đáng kể trong ẩm thực hiện đại.
4
floret
noun /ˈflɔːrət/
nhánh hoa nhỏ (của súp lơ, bông cải xanh...)
"The Indian dish aloo gobi features cauliflower florets simmered with potatoes and spices."Món aloo gobi của Ấn Độ gồm những nhánh súp lơ ninh cùng khoai tây và gia vị.
5
anthocyanin
noun /ˌænθoʊˈsaɪənɪn/
chất anthocyanin (sắc tố tự nhiên tạo màu tím/đỏ, có tính chống oxy hóa)
"Purple cauliflower varieties, bred for enhanced anthocyanins, offer visual appeal alongside nutritional superiority."Các giống súp lơ tím, được lai tạo để tăng cường anthocyanin, mang lại vẻ đẹp thị giác cùng với ưu thế dinh dưỡng vượt trội.
6
versatile
adjective /ˈvɜː.sə.taɪl/
đa năng, dùng được nhiều kiểu
"A remarkably versatile ingredient, cherished for its crunch, vibrant color, and subtle sweetness in countless dishes worldwide."Một nguyên liệu cực kỳ đa năng, được yêu vì độ giòn, màu sắc tươi và vị ngọt nhẹ trong vô số món khắp thế giới.
7
cherish
verb /ˈtʃerɪʃ/
yêu quý, trân trọng
"A remarkably versatile ingredient, cherished for its crunch, vibrant color, and subtle sweetness in countless dishes worldwide."Một nguyên liệu cực kỳ đa năng, được yêu vì độ giòn, màu sắc tươi và vị ngọt nhẹ trong vô số món khắp thế giới.
8
mouthfeel
noun /ˈmaʊθfiːl/
cảm giác trong miệng khi ăn
"This is crucial for even cooking and consistent mouthfeel."Điều này rất quan trọng để món chín đều và cảm giác trong miệng đồng nhất.
9
flavor profile
collocation
tổ hợp hương vị đặc trưng
"And smoky essence is a wonderfully sophisticated way to describe that complex flavor profile."Và smoky essence là cách nói cực kỳ tinh tế để tả tổ hợp hương vị phức tạp ấy.
10
health benefits
collocation
lợi ích cho sức khoẻ
"directly linking consumption to health benefits like fighting cellular damage"nối thẳng việc ăn uống với lợi ích sức khoẻ, chẳng hạn chống tổn thương tế bào
11
informed choice
collocation
lựa chọn có hiểu biết
"inviting a deeper, more informed choice about what you eat"mời gọi một lựa chọn sâu sắc và hiểu biết hơn về thứ bạn ăn
12
evocative
adjective /ɪˈvɒk.ə.tɪv/
gợi hình, gợi cảm giác mạnh
"The phrase, smoky essence-evoking sun-drenched orchards, is incredibly evocative."Cụm smoky essence-evoking sun-drenched orchards gợi hình đến kinh ngạc.
13
authenticity
noun /ɔːˌθɛnˈtɪs.ə.ti/
tính nguyên bản, đúng chuẩn gốc
"The word traditionally roots the ingredient firmly in a specific cultural dish, emphasizing authenticity."Từ traditionally neo nguyên liệu ấy vào một món đặc trưng của nền văn hoá, nhấn mạnh tính nguyên bản.
14
culinary adaptation
collocation
sự biến tấu món ăn cho hợp thời
"This precision allows you to discuss dietary shifts and culinary adaptations with genuine insight."Sự chính xác này giúp bạn bàn về thay đổi chế độ ăn và các biến tấu ẩm thực một cách thấu đáo.
15
humble
adjective /hˈʌmbəl/
khiêm nhường, bình dân
"A humble vegetable indeed, but one that has witnessed quite a remarkable resurgence and reinvention in modern cuisine."Đúng là một loại rau bình dân, nhưng lại đang hồi sinh và được làm mới đáng nể trong ẩm thực hiện đại.
16
staple
noun /ˈsteɪpl/
món chủ lực, thứ không thể thiếu
"Cauliflower rice, a low-carb alternative steamed lightly to retain its subtle nuttiness, became a staple in keto diets."Cơm súp lơ, món thay thế ít tinh bột hấp sơ để giữ vị bùi nhẹ, đã thành món chủ lực trong chế độ keto.
17
culinary innovation
collocation
sự cách tân trong nấu nướng
"Cauliflower rice is a brilliant example of culinary innovation driven by health-conscious choices"Cơm súp lơ là ví dụ tuyệt vời về cách tân ẩm thực xuất phát từ lựa chọn chú trọng sức khoẻ.
18
health-conscious
adjective
quan tâm tới sức khoẻ
"Cauliflower rice is a brilliant example of culinary innovation driven by health-conscious choices"Cơm súp lơ là ví dụ tuyệt vời về cách tân ẩm thực xuất phát từ lựa chọn chú trọng sức khoẻ.
19
encapsulate
verb /ɪnˈkæpsuleɪt/
gói gọn, tóm trọn (ý nghĩa)
"Describing it as a comforting vegetarian classic encapsulates its cultural role beyond just its ingredients"Gọi nó là món chay kinh điển ấm bụng đã gói gọn vai trò văn hoá của nó, vượt khỏi chuyện nguyên liệu.
20
visual appeal
collocation
sức hút thị giác, bắt mắt
"Purple cauliflower varieties, bred for enhanced anthocyanins, offer visual appeal alongside nutritional superiority."Các giống súp lơ tím, lai tạo để tăng anthocyanin, vừa bắt mắt vừa trội hơn về dinh dưỡng.
21
nutritional profile
collocation
thành phần dinh dưỡng tổng thể
"food science to not only enhance visual appeal, but also boost the nutritional profile of our food"khoa học thực phẩm không chỉ làm món ăn bắt mắt hơn mà còn nâng thành phần dinh dưỡng của nó
22
uniform texture
collocation
kết cấu đồng đều
"the precision and intentionality behind that cut to those thin matchstick-like strips, which ensures uniform texture"sự chuẩn xác và chủ ý đằng sau nhát cắt thành sợi mảnh như que diêm, bảo đảm kết cấu đồng đều
Spices & Alliums: Ginger, Leek & Aromatic EssentialsGia Vị & Hành Tây: Gừng, Tỏi Tây & Nguyên Liệu Thơm
22 mục
1
harmonize
verb /ˈhɑːrmənaɪz/
hòa quyện, phối hợp hài hòa (giữa các hương vị)
"The fennel bulb's sweet licorice notes were harmonizing beautifully with the roasted pork."Vị cam thảo ngọt của củ thì là hoà quyện tuyệt vời với thịt lợn quay.
2
impart
verb /ɪmˈpɑːrt/
truyền/tạo thêm (một đặc tính, hương vị) cho thứ khác, hàm ý thấm sâu chứ không hời hợt
"Fresh ginger, grated into the marinade, imparted a zesty warmth to the grilled chicken skewers."Gừng tươi, bào vào nước ướp, đã truyền một hơi ấm the thé cho các xiên gà nướng.
3
effervescent
adjective /ˌefərˈvesnt/
sủi bọt, sôi động (nghĩa bóng: tươi vui, hoạt bát)
"Ginger ale soothes upset stomachs with its effervescent spice."Nước gừng làm dịu cơn khó chịu ở dạ dày bằng vị cay sủi tăm.
4
zesty
adjective /ˈzesti/
đậm đà, hăng nồng kiểu vỏ cam chanh; đầy sức sống
"Zesty warmth perfectly encapsulates ginger's dual sensory punch, a bright kick followed by lingering heat."Cụm 'zesty warmth' gói trọn cú đúp cảm giác của gừng: một cú tê sáng rồi tới hơi ấm còn đọng lại.
5
braise
verb /breɪz/
hầm/om (nấu chậm ở lửa nhỏ với ít chất lỏng trong thời gian dài)
"The fennel bulb, braised slowly, releases its sweet licorice notes."Củ thì là, om chậm, toả ra vị cam thảo ngọt của nó.
6
pungent
adjective /ˈpʌndʒənt/
nồng, hăng, gắt (mùi vị mạnh)
"Ginger is renowned across countless cuisines for its distinctive pungent and warming qualities."Gừng nổi tiếng trong vô số nền ẩm thực nhờ vị hăng và tính ấm đặc trưng.
7
noteworthy
adjective /ˈnoʊtwɜːrði/
đáng chú ý
"What's noteworthy in this sentence is the precise sensory language"Điều đáng chú ý trong câu này là thứ ngôn ngữ tả giác quan rất chuẩn xác.
8
integral part
collocation
phần không thể tách rời
"It's an integral part of the sensory experience."Nó là một phần không thể tách rời của trải nghiệm giác quan.
9
invigorating
adjective /ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/
làm sảng khoái, tiếp sức
"implying a cleansing and invigorating effect"hàm ý một hiệu quả làm sạch miệng và sảng khoái
10
aid digestion
collocation
hỗ trợ tiêu hoá
"In ancient Roman cuisine, fennel seeds were chewed post-meal to aid digestion"Trong ẩm thực La Mã cổ, hạt thì là được nhai sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hoá.
11
digestive aid
noun
thứ giúp tiêu hoá
"They were a functional food, a recognized digestive aid."Chúng là thực phẩm chức năng, một thứ giúp tiêu hoá đã được công nhận.
12
flavor enhancer
noun
chất tăng hương vị
"Fennel seeds weren't just a flavor enhancer for the Romans."Với người La Mã, hạt thì là không chỉ là thứ tăng hương vị.
13
therapeutic properties
collocation
công dụng chữa bệnh
"showing how insights about food's therapeutic properties can persist across millennia"cho thấy hiểu biết về công dụng chữa bệnh của thực phẩm có thể tồn tại qua hàng nghìn năm
14
mellow
verb /ˈmeloʊ/
dịu lại, bớt gắt
"This extended cooking time allows its sweet licorice notes to develop and mellow, making it tender and deeply flavorful."Thời gian nấu kéo dài giúp vị cam thảo ngọt phát triển rồi dịu lại, khiến nó mềm và đậm đà.
15
synergy
noun /ˈsɪn.ə.dʒi/
sự cộng hưởng, tôn nhau lên
"It suggests sophisticated synergy of flavors, a perfect pairing"Nó gợi ra sự cộng hưởng tinh tế giữa các vị, một cặp đôi hoàn hảo.
16
culinary pairing
collocation
cách kết hợp món ăn, ghép vị
"It allows you to discuss culinary pairings with a more discerning voice."Nó cho phép bạn bàn về cách ghép món với một giọng điệu sành sỏi hơn.
17
discerning
adjective /dɪˈsɜːrnɪŋ/
sành, tinh ý, biết phân biệt
"It allows you to discuss culinary pairings with a more discerning voice."Nó cho phép bạn bàn về cách ghép món với một giọng điệu sành sỏi hơn.
18
renowned for
phrase
nổi tiếng vì
"renowned for its distinctive pungent and warming qualities"nổi tiếng vì vị cay nồng đặc trưng và cảm giác ấm nóng
19
anti-inflammatory properties
collocation
đặc tính kháng viêm
"In traditional Chinese medicine, ginger root is revered for its anti-inflammatory properties, often brewed into potent teas."Trong Đông y, củ gừng được tôn sùng nhờ đặc tính kháng viêm, thường được hãm thành trà đặc.
20
efficacy
noun /ˈɛf.ɪ.kə.si/
hiệu lực, công hiệu
"further emphasizes the strength and efficacy attributed to ginger"càng nhấn mạnh sức mạnh và công hiệu người ta gán cho gừng
21
cornerstone
noun /ˈkɔːrnərstoʊn/
nền tảng, trụ cột
"This expands our understanding of ginger from a cooking ingredient to a cornerstone of ancient wellness practices."Điều này mở rộng hiểu biết về gừng, từ một nguyên liệu nấu ăn thành trụ cột của các phép dưỡng sinh cổ.
22
holistic health
collocation
sức khoẻ toàn diện (thân - tâm)
"Allowing you to discuss cultural beliefs and holistic health with more precision."Cho phép bạn bàn về tín ngưỡng văn hoá và sức khoẻ toàn diện một cách chính xác hơn.
Vegetables & Proteins: Okra, Onion, Parsley & TurnipRau & Protein: Đậu Bắp, Hành Tây, Rau Mùi & Cải Cúc
22 mục
1
confit
noun /kɒnˈfiː/
món ninh/ngâm chậm trong mỡ ở nhiệt độ thấp (phương pháp bảo quản và chế biến kiểu Pháp)
"Leek confit, slow cooked in duck fat, transforms the humble vegetable into a luxurious accompaniment."Tỏi tây confit, nấu chậm trong mỡ vịt, biến loại rau khiêm tốn này thành một món ăn kèm sang trọng.
2
evoke
verb /ɪvˈoʊk/
gợi lên, gợi nhớ (hình ảnh, cảm xúc hoặc ký ức)
"The vichyssoise soup, creamy with pureed leeks, evokes the elegance of French provincial kitchens."Món súp vichyssoise, béo mịn nhờ tỏi tây xay nhuyễn, gợi lên vẻ thanh lịch của bếp Pháp vùng quê.
3
viscous
adjective /ˈvɪskəs/
sệt, nhớt (kết cấu đặc quánh)
"Okra pods, sliced and fried, release a viscous texture that thickens southern gumbos delectably."Quả đậu bắp, thái lát và chiên, tiết ra một kết cấu sánh đặc làm đậm món gumbo miền Nam một cách ngon lành.
4
mucilaginous
adjective /ˌmjuː.sɪˈlædʒ.ɪ.nəs/
nhầy, nhớt (đặc tính của chất nhầy tự nhiên trong một số loại rau như đậu bắp)
"Okra is particularly noted for its unique mucilaginous quality when cooked."Đậu bắp đặc biệt nổi tiếng với chất nhớt rất riêng khi nấu chín.
5
puree
verb /pjʊˈreɪ/
nghiền/xay nhuyễn (rau củ) thành hỗn hợp sệt mịn
"The vichyssoise soup gets its velvety texture from leeks that have been pureed."Súp vichyssoise có kết cấu mượt như nhung nhờ tỏi tây được xay nhuyễn.
6
delectably
adverb /dɪˈlektəbli/
một cách ngon lành, hấp dẫn
"Okra's viscous texture thickens southern gumbos delectably."Chất nhớt của đậu bắp làm sánh món gumbo miền Nam một cách ngon lành.
7
conjure
verb /ˈkʌndʒər/
gợi lên, làm hiện ra trong đầu
"a single ingredient, the leek, can conjure an entire culinary landscape"chỉ một nguyên liệu, cây tỏi tây, cũng gợi lên cả một khung cảnh ẩm thực
8
culinary landscape
collocation
bức tranh ẩm thực (của một vùng)
"a single ingredient, the leek, can conjure an entire culinary landscape"chỉ một nguyên liệu, cây tỏi tây, cũng gợi lên cả một khung cảnh ẩm thực
9
perceptive observation
collocation
nhận xét tinh tế
"That's a perceptive observation."Đó là một nhận xét tinh tế.
10
velvety
adjective /ˈvelvɪti/
mượt như nhung (kết cấu)
"It's absolutely key to achieving the velvety, smooth texture"Nó là mấu chốt để đạt được kết cấu mượt như nhung.
11
a sense of place
phrase
cảm giác về một vùng đất cụ thể
"It highlights how specific food vocabulary can immediately evoke a sense of place."Nó cho thấy từ vựng ẩm thực cụ thể có thể lập tức gợi ra cảm giác về một vùng đất.
12
forage
verb /ˈfɒr.ɪdʒ/
hái lượm (thực phẩm hoang dã)
"Wild leeks, foraged in forested glades, add a mild garlicky flavor to rustic salads."Tỏi tây rừng, hái ở những trảng trống trong rừng, thêm vị tỏi dịu cho các món salad mộc mạc.
13
sustainable practice
collocation
cách làm bền vững
"This exemplifies the resurgence of foraging as a sustainable practice."Điều này minh hoạ sự trở lại của việc hái lượm như một cách làm bền vững.
14
accompaniment
noun /əˈkʌmpənimənt/
món ăn kèm
"Leek confit, slow cooked in duck fat, transforms the humble vegetable into a luxurious accompaniment."Tỏi tây confit, nấu chậm trong mỡ vịt, biến loại rau bình dân thành món ăn kèm sang trọng.
15
gourmet
adjective /ˈɡʊər.meɪ/
cao cấp, dành cho người sành ăn
"Demonstrating the potential for even simple ingredients to become gourmet."Cho thấy ngay cả nguyên liệu giản dị cũng có thể thành món cao cấp.
16
gelatinous
adjective /dʒəˈlætɪnəs/
sền sệt như thạch
"viscous is a precise C1 term to describe a thick, gelatinous consistency"viscous là từ C1 chuẩn xác để tả một độ đặc sền sệt như thạch
17
harness
verb /ˈhɑː.nəs/
tận dụng, khai thác (đặc tính)
"its mucilaginous quality, is not just tolerated, but harnessed and appreciated within a cultural culinary tradition"chất nhớt của nó không chỉ được chấp nhận mà còn được tận dụng và trân trọng trong một truyền thống ẩm thực.
18
cultural identity
collocation
bản sắc văn hoá
"Linking ingredients directly to cultural identity."Nối thẳng nguyên liệu với bản sắc văn hoá.
19
dietary preferences
collocation
thói quen, sở thích ăn uống
"Catering to evolving dietary preferences while still celebrating the ingredient."Đáp ứng thói quen ăn uống đang đổi thay mà vẫn tôn vinh nguyên liệu.
20
health considerations
collocation
các yếu tố sức khoẻ cần cân nhắc
"an innovative approach that maintains the appeal of the vegetable while addressing contemporary health considerations"một hướng đi mới giữ được sức hấp dẫn của loại rau này mà vẫn đáp ứng các yếu tố sức khoẻ thời nay
21
flavoring agent
noun
thứ dùng để tạo hương vị
"used both for garnishing food and as a flavoring agent in cooking"vừa dùng để trang trí món ăn vừa là thứ tạo hương vị khi nấu
22
garnish
verb /ˈɡɑːrnɪʃ/
trang trí, rắc lên món ăn
"used both for garnishing food and as a flavoring agent in cooking"vừa dùng để trang trí món ăn vừa là thứ tạo hương vị khi nấu
Legumes & Prepared Foods: Lentils, Baked Goods & BreadcrumbsĐậu & Thực Phẩm Chế Biến: Đậu Lăng, Bánh Nướng & Vụn Bánh
22 mục
1
tout
verb /taʊt/
quảng bá, ca tụng, đồn thổi (về công dụng hay lợi ích của thứ gì đó)
"In herbal remedies, parsley is touted for its diuretic effects, steeped into invigorating infusions."Trong các bài thuốc thảo dược, mùi tây được ca ngợi vì tác dụng lợi tiểu, được hãm thành những loại trà sảng khoái.
2
velvety
adjective /ˈvelvɪti/
mịn màng, mượt như nhung (về kết cấu món ăn)
"Turnip puree, whipped with butter, provided a velvety contrast to the seared steak."Purée củ cải, được đánh bông với bơ, tạo nên một sự tương phản mượt như nhung với miếng bít tết áp chảo.
3
heirloom
adjective /ˈerluːm/
(giống cây trồng) gia truyền, bản địa lâu đời được bảo tồn qua nhiều thế hệ
"Heirloom turnips, with their tender skins, are prized in farm-to-table movements for sustainability."Củ cải giống gia truyền, với lớp vỏ mềm mại, được đánh giá cao trong phong trào farm-to-table vì tính bền vững.
4
herbaceous
adjective /hɜːrˈbeɪʃəs/
có mùi/vị thảo mộc tươi, xanh
"Thyme sprigs, infused in olive oil, lent an herbaceous note to the roasted vegetables."Những nhánh cỏ xạ hương, được ngâm trong dầu ô liu, đã mang lại nốt hương thảo mộc cho món rau củ nướng.
5
hearty
adjective /ˈhɑːrti/
đậm đà, no bụng, chắc dạ (món ăn giàu dinh dưỡng, thỏa mãn)
"Red lentils, simmered into a dal, formed the hearty base of the vegetarian curry."Đậu lăng đỏ, ninh thành món dal, tạo nên phần nền đậm đà cho món cà ri chay.
6
enduring
adjective /ɪnˈdjʊərɪŋ/
lâu bền, trường tồn theo thời gian
"Ancient civilizations cultivated lentils as a staple, underscoring their enduring nutritional value."Các nền văn minh cổ đại đã trồng đậu lăng như một loại lương thực chủ đạo, càng khẳng định giá trị dinh dưỡng bền vững của nó.
7
revitalizing
adjective /riˈvaɪtəlaɪzɪŋ/
làm bừng sức sống, hồi sinh
"It implies a fresh, uplifting, almost revitalizing effect on both the visual appeal"Nó hàm ý một hiệu quả tươi mới, nâng tinh thần, gần như làm bừng sức sống cho vẻ ngoài món ăn.
8
cut through
phrasal verb
cắt bớt (vị béo, ngấy)
"It suggests that the parsley cut through any richness or heaviness, adding a burst of invigorating flavor."Nó gợi ý rằng mùi tây cắt bớt vị béo hay nặng nề, thêm vào một luồng hương vị tươi tỉnh.
9
earthy depth
collocation
chiều sâu vị đất, vị mộc đậm
"Parsley root, less common than leaves, imparts an earthy depth to broths in Eastern European soups."Rễ mùi tây, ít dùng hơn lá, mang lại chiều sâu vị mộc cho nước dùng trong các món súp Đông Âu.
10
ubiquitous
adjective /juːˈbɪkwɪtəs/
đâu cũng thấy, phổ biến khắp nơi
"While parsley leaves are ubiquitous, the root offers a distinct, earthy depth"Trong khi lá mùi tây đâu cũng thấy thì phần rễ lại cho một chiều sâu vị mộc rất riêng.
11
medicinal properties
collocation
dược tính, công dụng làm thuốc
"a popular, often promoted belief in parsley's medicinal properties, rather than just a simple statement of fact"một niềm tin phổ biến, hay được quảng bá, về dược tính của mùi tây, chứ không phải một sự thật hiển nhiên
12
steep
verb /stiːp/
hãm, ngâm (trà, thảo mộc)
"In herbal remedies, parsley is touted for its diuretic effects, steeped into invigorating infusions."Trong các bài thuốc thảo dược, mùi tây được ca ngợi vì tác dụng lợi tiểu, đem hãm thành trà tươi tỉnh.
13
overlooked
adjective /ˌəʊvərˈlʊkt/
bị bỏ quên, ít ai để ý
"An often overlooked vegetable, but one capable of remarkable culinary transformations"Một loại củ thường bị bỏ quên, nhưng lại có thể biến hoá đáng nể trong bếp.
14
high-end
adjective
cao cấp, hạng sang
"It speaks to a high-end textural pairing, where the smooth richness of the puree elegantly complements the firm, savory steak."Nó nói lên một cặp kết cấu hạng sang, nơi vị béo mượt của khoai nghiền tôn lên miếng bít tết chắc và đậm đà.
15
hallmark
noun /ˈhɔːl.mɑːk/
dấu hiệu đặc trưng, phẩm chất tiêu biểu
"Which is a hallmark of sophisticated culinary presentation."Đó chính là dấu hiệu đặc trưng của cách bày món tinh tế.
16
deeply embedded
collocation
ăn sâu, gắn chặt vào
"It's a regional dialect term, deeply embedded in Scottish culinary identity"Đó là một từ địa phương, ăn sâu vào bản sắc ẩm thực Scotland.
17
cultural fabric
collocation
kết cấu văn hoá, nếp văn hoá
"It speaks to a deeper immersion into the cultural fabric surrounding food."Nó cho thấy sự thấm sâu hơn vào nếp văn hoá bao quanh chuyện ăn uống.
18
farm-to-table
adjective
từ nông trại tới bàn ăn (ăn nguồn tại chỗ)
"Heirloom turnips, with their tender skins, are prized in farm-to-table movements for sustainability."Củ cải giống cổ, vỏ mỏng mềm, được chuộng trong phong trào từ nông trại tới bàn ăn vì tính bền vững.
19
genetic diversity
collocation
sự đa dạng di truyền
"often valued for their superior flavor, unique characteristics, and genetic diversity"thường được coi trọng vì hương vị vượt trội, đặc điểm riêng và sự đa dạng di truyền
20
ethical consumption
collocation
tiêu dùng có đạo đức
"Connecting ingredients to broader values of ethical consumption and agricultural heritage"Nối nguyên liệu với những giá trị lớn hơn: tiêu dùng có đạo đức và di sản nông nghiệp.
21
nutritional value
collocation
giá trị dinh dưỡng
"Ancient civilizations cultivated lentils as a staple, underscoring their enduring nutritional value."Các nền văn minh cổ trồng đậu lăng làm lương thực chính, cho thấy giá trị dinh dưỡng bền vững của nó.
22
underscore
verb /ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật
"Ancient civilizations cultivated lentils as a staple, underscoring their enduring nutritional value."Các nền văn minh cổ trồng đậu lăng làm lương thực chính, nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng bền vững của nó.
Sauces, Condiments & Protein Mastery: Barbecue Sauce Through TofuSốt, Gia Vị & Thành Thạo Protein: Từ Sốt Nướng Đến Tofu
22 mục
1
patisserie
noun /pəˈtiːsəri/
tiệm bánh ngọt kiểu Pháp cao cấp, chuyên các loại bánh tinh xảo
"The patisserie displayed an array of baked goods, from croissants to eclairs, tempting early risers."Tiệm bánh bày ra cả loạt bánh nướng, từ croissant tới eclair, quyến rũ những người dậy sớm.
2
revolutionize
verb /ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/
cách mạng hóa, tạo ra thay đổi mang tính đột phá
"Gluten-free baked goods have revolutionized baking for those with dietary restrictions."Đồ nướng không gluten đã cách mạng hóa ngành làm bánh cho những người có chế độ ăn hạn chế.
3
slather
verb /ˈslæðər/
phết/bôi dày và hào phóng (nước sốt, kem...)
"Tangy barbecue sauce, slathered on ribs, caramelized beautifully over the coals."Sốt barbecue chua ngọt, được phết đẫm lên sườn, caramen hóa tuyệt đẹp trên than hồng.
4
caramelize
verb /ˈkærəməlaɪz/
caramen hóa, làm cháy cạnh nhẹ tạo màu nâu vàng và vị ngọt đậm
"The barbecue sauce on the ribs caramelized beautifully over the coals."Sốt nướng trên sườn caramen hoá tuyệt đẹp trên bếp than.
5
delicacy
noun /ˈdelɪkəsi/
món ăn ngon và quý hiếm, đặc sản tinh tế
"Steamed buns filled with pork belly are a dim sum delicacy."Bánh bao hấp nhân thịt ba chỉ là một món ngon trong ẩm thực dim sum.
6
sans
phrase /sænz/
không có, thiếu (giới từ trang trọng gốc Pháp, thường dùng trong văn viết)
"Vegan barbecue sauce, sans honey, caters to plant-based enthusiasts."Sốt barbecue thuần chay, không mật ong, phục vụ những người yêu thích chế độ ăn thực vật.
7
endless array
collocation
vô số kiểu, muôn hình muôn vẻ
"A truly vast and delightful category, offering an endless array of textures, flavors, and cultural significance."Một nhóm món cực rộng và thú vị, cho vô số kiểu kết cấu, hương vị và ý nghĩa văn hoá.
8
paradigm shift
noun
sự đổi thay căn bản trong cách nghĩ, cách làm
"It points to a significant paradigm shift in the baking industry"Nó cho thấy một sự đổi thay căn bản trong ngành làm bánh.
9
dietary restrictions
collocation
hạn chế về ăn uống (kiêng khem)
"Gluten-free baked goods have revolutionized baking for those with dietary restrictions."Bánh không gluten đã cách mạng hoá việc làm bánh cho những người phải kiêng khem.
10
literary motif
noun
mô-típ văn học
"the aroma of baked goods has become a powerful literary motif"mùi bánh mới ra lò đã trở thành một mô-típ văn học đầy sức nặng
11
emotional weight
collocation
sức nặng cảm xúc
"allowing you to appreciate the profound cultural and emotional weight that certain foods carry"cho phép bạn cảm nhận sức nặng văn hoá và cảm xúc sâu sắc mà một số món ăn mang theo
12
immersive experience
collocation
trải nghiệm cuốn người ta vào trong
"It creates an immersive experience, allowing you to almost hear and feel the texture before even taking a bite."Nó tạo ra một trải nghiệm cuốn hút, khiến bạn gần như nghe và cảm được độ giòn trước cả khi cắn miếng đầu.
13
artisanal
adjective /ɑːrˈtɪzənl/
thủ công, làm theo lối nghề truyền thống
"Pulsed from stale bread also highlights a resourceful, artisanal approach."Xay từ bánh mì cũ cũng cho thấy một cách làm khéo léo, thủ công.
14
yield
verb /jˈild/
cho ra, mang lại (kết quả)
"suggesting that a small effort can yield noticeably better results"gợi ý rằng một chút công sức có thể cho ra kết quả tốt hơn thấy rõ
15
store-bought
adjective
mua sẵn ngoài tiệm
"achievable with homemade breadcrumbs compared to store-bought options"đạt được với vụn bánh mì tự làm so với loại mua sẵn ngoài tiệm
16
foundational element
collocation
thành phần nền tảng
"A foundational element, versatile enough to accompany everything from classic burgers to exquisite Asian delicacies."Một thành phần nền tảng, đủ linh hoạt để ăn kèm mọi thứ, từ burger kinh điển tới các món Á tinh tế.
17
cultural memory
collocation
ký ức văn hoá chung
"It highlights how food vocabulary can be deeply intertwined with cultural memory and sensory evocation."Nó cho thấy từ vựng ẩm thực có thể quyện chặt với ký ức văn hoá và sự gợi cảm giác.
18
deep-seated
adjective
ăn sâu, thâm căn cố đế
"linking specific dishes not just to taste, but to deep-seated cultural rituals, emotions, and shared human experiences"nối những món cụ thể không chỉ với vị giác mà với những nghi thức văn hoá ăn sâu, cảm xúc và trải nghiệm chung của con người
19
tangy
adjective /ˈtæŋi/
chua thanh, chua dịu kích vị
"Tangy barbecue sauce, slathered on ribs, caramelized beautifully over the coals."Sốt nướng chua thanh, phết đẫm lên sườn, lên màu caramel đẹp mắt trên than.
20
indulgence
noun /ɪnˈdʌl.dʒəns/
sự chiều chuộng bản thân, ăn cho đã
"conveys a generous and often messy application, indicating indulgence"truyền tải một cách phết hào phóng và thường bừa bộn, cho thấy sự chiều chuộng bản thân
21
cater to
phrasal verb
đáp ứng nhu cầu của (một nhóm)
"Vegan barbecue sauce, sans honey, caters to plant-based enthusiasts."Sốt nướng thuần chay, không mật ong, đáp ứng nhu cầu của người theo chế độ thực vật.
22
a rich tapestry of
idiom
một bức tranh đa sắc, muôn màu của
"This wonderfully underscores a rich tapestry of regional culinary identities."Câu này làm nổi bật tuyệt vời một bức tranh đa sắc về bản sắc ẩm thực vùng miền.
Festive Proteins: Poultry, Sustainability & Cultural SignificanceProtein Lễ Hội: Gia Cầm, Bền Vững & Ý Nghĩa Văn Hóa
40 mục
1
mimic
verb /ˈmɪmɪk/
bắt chước, mô phỏng (kết cấu hay hương vị của thứ khác)
"Firm tofu, marinated and grilled, mimics meat in stir-fries."Đậu phụ cứng, sau khi được ướp và nướng, mô phỏng thịt trong các món xào.
2
astringent
adjective /əˈstrɪndʒənt/
chát, se (cảm giác se lưỡi do tannin, thường ở trái cây chưa chín hẳn)
"Astringent persimmons require ripening to mitigate tannin bitterness."Quả hồng chát cần được ủ chín để giảm bớt vị đắng của tannin.
3
cultivar
noun /ˈkʌltɪvɑː/
giống cây trồng (được lai tạo, chọn lọc để có đặc tính riêng)
"Guava cultivars vary from white flesh to vibrant pink."Các giống ổi có phần thịt biến đổi từ trắng đến hồng rực rỡ.
4
embody
verb /ɪmbˈɑdi/
thể hiện, là hiện thân của (một tư tưởng, triết lý hay tinh thần)
"In Japanese shojin ryori, tofu embodies minimalist Zen philosophy."Trong ẩm thực shojin ryori của Nhật Bản, đậu phụ thể hiện triết lý Thiền tối giản.
5
pectin
noun /ˈpektɪn/
chất pectin (chất tạo đông tự nhiên có trong trái cây, dùng làm mứt/jam)
"Quince's high pectin content excels in gelled preserves."Hàm lượng pectin cao của mộc qua rất lý tưởng cho các loại mứt đông.
6
epitome
noun /ɪˈpɪt.ə.mi/
hình mẫu tiêu biểu nhất, đỉnh cao (điển hình rõ nét nhất của một đặc điểm nào đó)
"Mousse is truly the epitome of elegant lightness in dessert form."Mousse đúng là hiện thân của sự nhẹ nhàng thanh lịch trong thế giới món tráng miệng.
7
nostalgic
adjective /nɒˈstældʒɪk/
gợi nhớ, hoài niệm
"Crispy fish sticks paired with tartar sauce were a nostalgic childhood favorite."Que cá giòn chấm sốt tartar là món tuổi thơ gợi nhớ mà ai cũng mê.
8
ethical sourcing
collocation
nguồn hàng có đạo đức
"This really gets at the importance of ethical sourcing, doesn't it?"Điều này chạm đúng vào tầm quan trọng của việc lấy nguồn hàng có đạo đức, phải không?
9
eco-conscious
adjective
có ý thức về môi trường
"Sustainable fish sticks, sourced from certified fisheries, appeal to eco-conscious families."Que cá bền vững, lấy từ vùng đánh bắt được chứng nhận, hợp với các gia đình có ý thức về môi trường.
10
environmental stewardship
collocation
trách nhiệm gìn giữ môi trường
"This demonstrates how C1 vocabulary can be used to discuss environmental stewardship and consumer values."Điều này cho thấy từ vựng C1 có thể dùng để bàn về trách nhiệm gìn giữ môi trường và giá trị người tiêu dùng.
11
healthier twist
collocation
phiên bản biến tấu lành mạnh hơn
"Baked fish sticks offer a healthier twist on the fried classic."Que cá nướng lò là phiên bản lành mạnh hơn của món chiên kinh điển.
12
culinary repertoire
collocation
vốn món ăn, kho món biết nấu
"expanding your culinary repertoire beyond conventional uses"mở rộng vốn món ăn của bạn ra ngoài những cách dùng quen thuộc
13
free-range
adjective
nuôi thả tự do
"Free-range poultry, roasted with herbs, yields juicier results."Gia cầm nuôi thả, quay cùng thảo mộc, cho thịt mọng nước hơn.
14
succulent
adjective /ˈsʌkjʊlənt/
mọng nước, ngọt thịt
"Meaning it produces a more succulent and flavorful dish."Nghĩa là nó cho ra một món mọng nước và đậm vị hơn.
15
animal welfare
collocation
phúc lợi động vật
"ongoing efforts within the industry to improve animal welfare and, critically, public health"những nỗ lực không ngừng của ngành nhằm cải thiện phúc lợi động vật và, quan trọng nhất, sức khoẻ cộng đồng
16
take center stage
idiom
giữ vai trò trung tâm, làm nhân vật chính
"In Thanksgiving feasts, turkey poultry takes center stage traditionally."Trong tiệc Lễ Tạ ơn, gà tây theo truyền thống luôn giữ vai trò trung tâm.
17
plump
verb /plʌmp/
ngâm cho nở căng mọng
"Currants, plumped in rum, studded the fruitcake with bursts of sweetness."Nho khô ngâm rượu rum cho nở căng, điểm khắp chiếc bánh trái cây những chấm ngọt bung vị.
18
bracing acidity
collocation
vị chua gắt làm tỉnh vị giác
"particularly popular in British cuisine for its bracing acidity and delightful flavor profile"đặc biệt được chuộng trong ẩm thực Anh nhờ vị chua gắt tỉnh táo và tổ hợp hương vị thú vị
19
in tune with
phrase
hoà nhịp với, thuận theo
"It emphasizes the beauty of eating in tune with nature's bounty."Nó nhấn mạnh vẻ đẹp của việc ăn uống thuận theo mùa màng của thiên nhiên.
20
mitigate
verb /ˈmɪtɪgeɪt/
làm giảm bớt, xoa dịu
"Astringent persimmons require ripening to mitigate tannin bitterness."Hồng còn chát cần chín thêm để giảm bớt vị đắng của tanin.
21
cultural specificity
collocation
tính đặc thù văn hoá
"This immediately highlights the cultural specificity of a culinary pairing."Điều này lập tức làm nổi bật tính đặc thù văn hoá của một cách ghép món.
22
ephemeral
adjective /ɪˈfem.ər.əl/
thoáng qua, tan biến trong chốc lát
"It conveys an ephemeral, sublime, and utterly indulgent sensation"Nó truyền tải một cảm giác thoáng qua, siêu phàm và cực kỳ đã miệng.
23
delve into
phrasal verb
đi sâu tìm hiểu, mổ xẻ kỹ
"Let's delve into its emotional connection."Ta hãy đi sâu vào mối liên hệ cảm xúc của nó.
24
comfort food
noun
món ăn xoa dịu tinh thần, món quen thuộc gợi cảm giác ấm áp
"It speaks to the emotional role comfort food plays in our lives."Điều đó nói lên vai trò cảm xúc của món ăn xoa dịu tinh thần trong đời sống chúng ta.
25
tap into
phrasal verb
chạm tới, khai thác (nguồn cảm xúc, trải nghiệm chung)
"It speaks to the emotional role comfort food plays in our lives, tapping into shared cultural experiences."Nó nói lên vai trò cảm xúc của món ăn xoa dịu tinh thần, chạm tới những trải nghiệm văn hóa chung.
26
husbandry
noun /ˈhʌzbəndri/
cách chăn nuôi, nghề chăn nuôi
"It's a C1 term that implies a certain quality of life and husbandry for the animal."Đó là một từ mức C1 hàm ý một chất lượng sống và cách chăn nuôi nhất định dành cho con vật.
27
antibiotic resistance
collocation
tình trạng kháng kháng sinh
"This is a significant trend addressing concerns about antibiotic resistance."Đây là một xu hướng đáng kể nhằm giải quyết mối lo về tình trạng kháng kháng sinh.
28
cornerstone
noun /ˈkɔːrnərstoʊn/
nền tảng, cột trụ (của một nền văn hóa)
"It's a cultural cornerstone."Nó là một cột trụ văn hóa.
29
deeply ingrained
collocation
ăn sâu, thấm sâu vào nếp sống
"linking them to shared human experiences and deeply ingrained annual rituals"gắn chúng với những trải nghiệm chung của con người và các nghi thức thường niên đã ăn sâu
30
transcend
verb /trænˈsend/
vượt lên trên, vượt khỏi giới hạn của
"Tofu here truly transcends its role as mere food, doesn't it?"Đậu phụ ở đây thật sự vượt lên trên vai trò một món ăn đơn thuần, phải không?
31
flavor profile
collocation
đặc trưng hương vị
"A truly delightful, bite-sized citrus with a surprisingly complex and distinctive flavor profile."Một loại quả họ cam chanh nhỏ xinh, thú vị, với đặc trưng hương vị phức tạp và khác biệt đến bất ngờ.
32
mouthfeel
noun /ˈmaʊθfiːl/
cảm giác trong miệng, kết cấu khi ăn
"Focusing on the desired texture and mouthfeel."Tập trung vào kết cấu và cảm giác trong miệng mà ta mong muốn.
33
interplay
noun /ˈɪn.tə.pleɪ/
sự tương tác, sự hòa quyện qua lại
"This kind of vocabulary helps you articulate the intricate interplay of flavors in a dish."Loại từ vựng này giúp bạn diễn đạt sự hòa quyện tinh tế của các hương vị trong một món ăn.
34
lend themselves to
phrase
rất hợp để, dễ khiến người ta xem là
"The fruit's unique appearance, intense aroma, and vibrant flavor naturally lend themselves to being seen as captivating."Vẻ ngoài độc đáo, hương thơm nồng và vị tươi rực của quả này tự nhiên khiến người ta thấy nó thật mê hoặc.
35
diminutive
adjective /dɪˈmɪnjətɪv/
nhỏ nhắn, bé xíu
"Their diminutive scale makes them perfectly suited for social occasions like tea parties."Kích thước nhỏ nhắn khiến chúng rất hợp với những dịp giao tiếp như tiệc trà.
36
seasonal bounty
collocation
sản vật của mùa
"signifies a dedication to traditional preservation methods, allowing one to preserve seasonal bounty"cho thấy sự tận tâm với các cách bảo quản truyền thống, giúp ta giữ lại sản vật của mùa
37
discerning palate
collocation
khẩu vị tinh tế, gu sành ăn
"It indicates a discerning palate."Nó cho thấy một khẩu vị tinh tế.
38
rustic simplicity
collocation
vẻ mộc mạc, giản dị kiểu đồng quê
"Apple tart, lattice-free, bakes to rustic simplicity."Bánh tart táo, không đan vỉ, nướng ra vẻ mộc mạc giản dị.
39
at your fingertips
idiom
sẵn trong tay, cần là có ngay
"What fresh insight will you gain by simply having the right word at your fingertips"Bạn sẽ hiểu ra điều mới mẻ gì chỉ nhờ luôn có sẵn từ đúng trong tay
40
mull over
phrasal verb
ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm
"Something to mull over."Một điều đáng để ngẫm nghĩ.
1. Food as Language: Introduction to Culinary Vocabulary
Thực Phẩm Như Ngôn Ngữ: Giới Thiệu Từ Vựng Ẩm Thực
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello. Welcome to the Learn English Lab. Today's podcast, English Listening Practice
Xin chào. Chào mừng bạn đến với Learn English Lab. Podcast hôm nay, English Listening Practice
Speaker
Podcast topic name is 30 plus C1 level vocabulary foods. We're embarking on, well, a really
Chủ đề podcast hôm nay là hơn 30 từ vựng trình độ C1 về ẩm thực. Chúng ta đang bắt đầu, à, một hành trình thực sự
Speaker
fascinating journey today. A deep dive into over 30 C1 level vocabulary words, all centered
hấp dẫn ngày hôm nay. Một chuyến đi sâu vào hơn 30 từ vựng trình độ C1, tất cả đều xoay quanh
Speaker
around food. Think of it as your shortcut to being truly well informed, not just about
chủ đề ẩm thực. Hãy coi đây là con đường tắt để bạn thực sự am hiểu, không chỉ về
Speaker
what to eat, but how to talk about it with, you know, incredible nuance and sophistication.
chuyện ăn gì, mà còn về cách nói về nó với, bạn biết đấy, sự tinh tế và sang trọng đáng kinh ngạc.
Speaker
That's right. Our mission today is really to uncover the richness these specific terms
Đúng vậy. Sứ mệnh của chúng ta hôm nay thực sự là khám phá sự phong phú mà những từ ngữ cụ thể này
Speaker
bring to the English language. It's far beyond simply knowing what a word means, you know?
mang lại cho tiếng Anh. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần biết nghĩa của một từ, bạn biết không?
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
It's about understanding how mastering this specialized vocabulary is absolutely essential
Đó là về việc hiểu rằng việc nắm vững vốn từ chuyên biệt này thực sự thiết yếu
Speaker
for nuanced expression.
để diễn đạt một cách tinh tế.
Speaker
When we discuss cuisine, gastronomy, these words don't just add like mere flavor to our
Khi nói về ẩm thực, về nghệ thuật nấu ăn, những từ này không chỉ đơn thuần thêm chút hương vị cho
Speaker
conversations about recipes or dining experiences. They truly demonstrate a sophisticated, almost
những cuộc trò chuyện về công thức nấu ăn hay trải nghiệm ăn uống. Chúng thực sự thể hiện một sự tinh tế, gần như
Speaker
artistic command of English.
là khả năng làm chủ tiếng Anh một cách nghệ thuật.
Speaker
Artistic. I like that.
Nghệ thuật. Mình thích cách nói đó.
Speaker
Yeah. Allowing you to articulate ideas with remarkable clarity and well, elegance.
Ừ. Nó giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng đáng kể và, à, thanh lịch nữa.
Speaker
So what's on the menu for this linguistic and culinary adventure?
Vậy thực đơn cho cuộc phiêu lưu ngôn ngữ và ẩm thực này là gì?
Speaker
Good question.
Câu hỏi hay đấy.
Speaker
We'll explore a really diverse array of words. We're spanning everything from, you know, everyday
Chúng ta sẽ khám phá một loạt từ vựng thực sự đa dạng. Chúng ta sẽ đi qua mọi thứ từ, bạn biết đấy, những
Speaker
vegetables and aromatic herbs to exotic fruits, comforting dishes, even essential condiments.
loại rau củ và thảo mộc thơm hằng ngày đến các loại trái cây kỳ lạ, món ăn ấm lòng, thậm chí cả gia vị thiết yếu.
Speaker
And for each one, we'll unearth its precise definition, explore helpful synonyms just to broaden
Và với mỗi từ, chúng ta sẽ đào sâu định nghĩa chính xác của nó, khám phá các từ đồng nghĩa hữu ích để mở rộng
Speaker
your linguistic palate.
vốn từ vựng của bạn.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
And then crucially, we'll really unpack how these words are used in practical, often advanced
Và quan trọng hơn, chúng ta sẽ thực sự phân tích cách những từ này được dùng trong các
Speaker
scenarios. Our goal is really to elevate your ability to discuss global cuisines, culinary
tình huống thực tế, thường là nâng cao. Mục tiêu của chúng ta thực sự là nâng tầm khả năng bàn luận về ẩm thực toàn cầu,
Speaker
techniques, and even the cultural significance of food with genuine eloquence.
kỹ thuật nấu ăn, và cả ý nghĩa văn hóa của thực phẩm một cách thực sự hùng biện.
Speaker
Making your language as rich and varied as the dishes themselves. That's the idea.
Làm cho ngôn ngữ của bạn phong phú và đa dạng như chính những món ăn vậy. Đó chính là ý tưởng.
Speaker
Exactly. Okay. Let's begin by digging into our first category, vegetables and herbs. More
Chính xác. Được rồi. Hãy bắt đầu bằng cách đào sâu vào nhóm đầu tiên, rau củ và thảo mộc. Không chỉ
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening- C1 Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with D — C1 Listening Practice
- C1 Advanced C1 Vocabulary: Weather Phenomena and Natural Forces — C1 Listening Pr…
- C1 The Psychology of Active vs. Passive Listening — C1 Listening Practice
- C1 Advanced C1 Vocabulary: Critical Verbs for Sophisticated Communication — C1 Li…
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
