Luyện nghe tiếng Anh C1: “Podcast tiếng Anh C1: Tin tức, Từ vựng & Kỹ năng Giao tiếp — Luyện nghe tiếng Anh”. 5 phần, 549 câu hội thoại có transcript song…
Từ vựng & cụm từ cả khóa
110 mục Học kỹ trước khi vào bài ngheNavigating News and Current AffairsNắm Bắt Tin Tức và Thời Sự
22 mục
1
threshold
noun /θrˈɛʃˌoʊld/
ngưỡng, ranh giới chuyển tiếp
"Once you cross that threshold, listening to native speakers becomes much easier."Một khi vượt qua ngưỡng ấy, nghe người bản ngữ nói sẽ dễ hơn nhiều.
2
hurdle
noun /ˈhɜːrdl/
rào cản, trở ngại
"Understanding fast news broadcasts is a major hurdle for many learners."Nghe hiểu bản tin nói nhanh là một rào cản lớn với nhiều người học.
3
contagious
adjective /kənˈteɪ.dʒəs/
dễ lây lan (cảm xúc, thái độ)
"Her enthusiasm for learning English is absolutely contagious."Sự hào hứng học tiếng Anh của cô lây lan cực kỳ nhanh.
4
ambiguous
adjective /æmˈbɪɡ.ju.əs/
mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách
"The headline was so ambiguous that readers weren't sure what it meant."Tiêu đề mơ hồ tới mức người đọc không chắc nó nói gì.
5
euphemism
noun /ˈjuː.fə.mɪ.zəm/
cách nói giảm nói tránh
"Politicians often use euphemisms like 'downsizing' instead of 'firing people'."Chính trị gia hay dùng lối nói giảm như 'tinh giản' thay vì 'sa thải người'.
6
hedging
noun /ˈhedʒɪŋ/
cách nói thận trọng, rào đón để tránh cam kết chắc chắn
"Phrases like 'it appears that' are examples of hedging language in political speech."Những cụm như 'có vẻ như' là ví dụ của lối nói rào đón trong diễn văn chính trị.
7
modality
noun /moʊˈdæləti/
tình thái (thể hiện qua động từ khiếm khuyết)
"Modal verbs express modality such as possibility, obligation, or speculation."Động từ khiếm khuyết diễn tả tình thái như khả năng, nghĩa vụ hay phỏng đoán.
8
nuanced
adjective /ˈnuːɑːnst/
tinh tế, có nhiều sắc thái
"Political discourse can be extremely nuanced and hard to interpret."Ngôn ngữ chính trị có thể cực kỳ tinh tế và khó diễn giải.
9
spin
noun /spˈɪn/
cách diễn giải có chủ đích, sự tô hồng thông tin
"The government tried to put a positive spin on the failed negotiations."Chính phủ cố tô vẽ tích cực cho cuộc đàm phán thất bại.
10
stance
noun /stˈæns/
lập trường, quan điểm
"The tone of the article revealed the journalist's stance on the issue."Giọng điệu bài báo để lộ lập trường của nhà báo về vấn đề này.
11
bearish
adjective /ˈberɪʃ/
(thị trường) có xu hướng giảm giá
"Analysts described the stock market as bearish after the announcement."Giới phân tích mô tả thị trường là bi quan sau thông báo ấy.
12
bullish
adjective /ˈbʊlɪʃ/
(thị trường) có xu hướng tăng giá
"Investors remained bullish despite the economic uncertainty."Nhà đầu tư vẫn lạc quan bất chấp bất định kinh tế.
13
quantitative easing
phrase
nới lỏng định lượng (chính sách tiền tệ)
"The central bank introduced quantitative easing to stimulate the economy."Ngân hàng trung ương áp dụng nới lỏng định lượng để kích thích kinh tế.
14
stagflation
noun /stæɡˈfleɪʃn/
lạm phát đình trệ
"Stagflation occurs when high inflation combines with stagnant economic growth."Đình lạm xảy ra khi lạm phát cao đi cùng tăng trưởng trì trệ.
15
rebound
verb /rɪˈbaʊnd/
phục hồi (sau khi sụt giảm)
"Markets are expected to rebound after last month's sharp decline."Thị trường được dự đoán sẽ hồi phục sau đợt giảm mạnh tháng trước.
16
outperform
verb /ˌaʊtpərˈfɔːrm/
vượt trội hơn so với kỳ vọng
"The company's profits outperformed expectations this quarter."Lợi nhuận công ty vượt kỳ vọng trong quý này.
17
decipher
verb /dɪˈsaɪ.fər/
giải mã, hiểu ra được điều khó hiểu
"It took her weeks to decipher the thick Scottish accent."Cô mất hàng tuần để giải mã được giọng Scotland đặc sệt ấy.
18
distinctive
adjective /dɪstˈɪŋktɪv/
đặc trưng, riêng biệt
"Australian English has a distinctive accent and vocabulary."Tiếng Anh Úc có chất giọng và vốn từ rất đặc trưng.
19
empowering
adjective /ɪmˈpaʊərɪŋ/
tiếp thêm sức mạnh, mang lại sự tự tin/chủ động
"Staying informed about current affairs can be genuinely empowering."Nắm được thời sự có thể thật sự khiến bạn thấy mình mạnh mẽ hơn.
20
shorthand
noun /ˈʃɔːt.hænd/
hệ thống ký hiệu tốc ký riêng
"She developed her own shorthand to take notes more efficiently."Cô tự nghĩ ra lối viết tắt riêng để ghi chép nhanh hơn.
21
red tape
noun
thủ tục hành chính rườm rà
"My personal favorite was red tape holds up new bridge."Cái tôi thích nhất là dòng tít "thủ tục hành chính làm chậm cây cầu mới".
22
get the hang of
idiom
nắm được cách làm, quen tay
"Headlines are like little puzzles, and solving them is actually really fun once you get the hang of it."Tít báo giống những câu đố nhỏ, và giải chúng thật ra rất vui khi bạn đã quen tay.
Foundations of Effective Academic CommunicationNền tảng của Giao tiếp Học thuật Hiệu quả
22 mục
1
thrilled
adjective /θrˈɪld/
rất phấn khích, vui sướng tột độ
"She was thrilled to be launching the new podcast series with her co-host."Cô rất háo hức khi ra mắt loạt podcast mới cùng người dẫn chương trình chung.
2
nuanced
adjective /ˈnuːɑːnst/
tinh tế, có nhiều sắc thái phức tạp
"Academic communication is a nuanced world that takes years to master."Giao tiếp học thuật là một thế giới tinh tế phải mất nhiều năm mới làm chủ được.
3
groundbreaking
adjective /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/
mang tính đột phá, tiên phong
"Even the most groundbreaking research can fall flat without a clear structure."Ngay cả nghiên cứu đột phá nhất cũng có thể xịt nếu thiếu cấu trúc rõ ràng.
4
cognitive load
noun
tải nhận thức, gánh nặng xử lý thông tin của não bộ
"Explicit organizational cues reduce the cognitive load on listeners."Những dấu hiệu tổ chức rõ ràng làm giảm gánh nặng nhận thức cho người nghe.
5
intentional
adjective /ɪnˈtenʃənl/
có chủ đích, cố ý
"Good speakers are intentional about the transitions they use between ideas."Người nói giỏi rất có chủ đích với những câu chuyển ý giữa các luận điểm.
6
terminology
noun /ˌtɜː.mɪˈnɒl.ə.dʒi/
thuật ngữ chuyên ngành
"Choosing the right terminology for your audience is the first step to clarity."Chọn đúng thuật ngữ cho người nghe là bước đầu tiên để rõ ràng.
7
gauge
verb /ɡeɪdʒ/
đánh giá, ước lượng
"It takes real skill to gauge how familiar your audience is with specialized terms."Phải rất khéo mới đoán được người nghe quen tới đâu với thuật ngữ chuyên ngành.
8
analogy
noun /ənˈælədʒi/
phép loại suy, sự so sánh tương đồng
"A well-chosen analogy can bridge what someone already knows with a new idea."Một phép so sánh khéo có thể bắc cầu từ điều họ đã biết sang ý mới.
9
pitfall
noun /ˈpɪt.fɔːl/
cạm bẫy, sai lầm dễ mắc phải
"Overusing the passive voice is a common linguistic pitfall in academic English."Lạm dụng thể bị động là cái bẫy ngôn ngữ thường gặp trong tiếng Anh học thuật.
10
err on the side of
idiom
có xu hướng nghiêng về một hướng (thường để an toàn)
"Academic speakers often err on the side of being overly formal."Người nói trong giới học thuật thường thà trang trọng quá còn hơn thiếu.
11
wane
verb /weɪn/
suy giảm, yếu dần
"Audience attention typically begins to wane after ten or fifteen minutes."Sự chú ý của người nghe thường bắt đầu giảm sau mười tới mười lăm phút.
12
prosody
noun /ˈprɒs.ə.di/
ngữ điệu, nhịp điệu của lời nói
"Prosody, including pauses and stress, has a huge effect on how a message lands."Ngữ điệu tổng thể, gồm cả quãng ngừng và trọng âm, ảnh hưởng rất lớn tới cách thông điệp được tiếp nhận.
13
modulation
noun /ˌmɒd.jʊˈleɪ.ʃən/
sự điều chỉnh (âm lượng, cao độ giọng nói)
"Voice modulation at key points can signal which ideas matter most."Điều chỉnh giọng ở những điểm then chốt cho thấy ý nào là quan trọng nhất.
14
bluff
verb /blʌf/
giả vờ biết, nói dối để che giấu sự thiếu hiểu biết
"The worst thing a speaker can do when asked a tough question is to bluff."Điều tệ nhất người nói có thể làm khi gặp câu hỏi khó là nói bừa.
15
credibility
noun /krˌɛdəbˈɪlɪti/
độ tin cậy, uy tín
"Admitting the limits of your knowledge can actually strengthen your credibility."Thừa nhận giới hạn hiểu biết của mình thật ra lại làm tăng uy tín.
16
persona
noun /pərˈsoʊnə/
hình ảnh, vai trò thể hiện ra bên ngoài
"Great speakers craft a persona that is both professional and approachable."Người nói giỏi tạo dựng một hình ảnh vừa chuyên nghiệp vừa dễ gần.
17
scholarly rigor
noun
tính nghiêm ngặt học thuật
"There's often tension between maintaining scholarly rigor and being engaging."Thường có sự giằng co giữa giữ chuẩn mực học thuật và làm cho cuốn hút.
18
accessible
adjective /æksˈɛsəbəl/
dễ tiếp cận, dễ hiểu
"Using everyday examples makes abstract academic concepts more accessible."Dùng ví dụ đời thường làm những khái niệm học thuật trừu tượng dễ tiếp cận hơn.
19
rhetorical
adjective /rɪˈtɔːrɪkl/
thuộc về tu từ, hùng biện
"Next episode we'll explore rhetorical techniques for making arguments convincing."Số tới chúng ta sẽ khám phá các thủ pháp tu từ giúp lập luận thuyết phục.
20
sobering
adjective /ˈsoʊbərɪŋ/
khiến người ta phải nhìn nhận nghiêm túc, đáng lo ngại
"The research on how quickly attention spans drop is pretty sobering."Nghiên cứu về tốc độ tụt giảm khả năng chú ý khá là đáng suy nghĩ.
21
fall flat
phrasal verb
thất bại, không gây ấn tượng hoặc hiệu quả như mong đợi
"even the most groundbreaking content can fall flat."ngay cả nội dung đột phá nhất cũng có thể trở nên nhạt nhòa.
22
audience engagement
collocation
sự thu hút, gắn kết khán giả
"principles of audience engagement. In my experience, this is where many academic speakers struggle the most."nguyên tắc thu hút khán giả. Theo kinh nghiệm của tôi, đây là điều mà nhiều diễn giả học thuật gặp khó khăn nhất.
Foundations of Advanced Vocabulary for C1 LearnersNền Tảng Từ Vựng Nâng Cao Cho Người Học C1
22 mục
1
plateau
noun /ˈplætəʊ/
giai đoạn chững lại, không tiến bộ thêm
"After a year of steady progress, her English learning suddenly hit a plateau."Sau một năm tiến bộ đều đặn, việc học tiếng Anh của cô bỗng chững lại.
2
sophistication
noun /səˌfɪs.tɪˈkeɪ.ʃən/
sự tinh tế, sự tinh vi
"His writing shows a level of sophistication rarely seen in non-native speakers."Cách viết của anh cho thấy độ tinh tế hiếm thấy ở người không bản ngữ.
3
precision
noun / prisˈɪʒən/
độ chính xác
"C1 vocabulary allows you to express ideas with much greater precision."Vốn từ trình C1 cho phép bạn diễn đạt ý một cách chính xác hơn nhiều.
4
nuance
noun /ˈnjuːɑːns/
sắc thái tinh tế, ý nghĩa tinh vi
"Advanced learners start to notice the subtle nuances between similar words."Người học trình cao bắt đầu nhận ra sắc thái tinh tế giữa những từ gần nghĩa.
5
connotation
noun /ˌkɒnəˈteɪʃn/
nghĩa hàm ý, sắc thái ngụ ý
"Many words share a basic meaning but carry very different connotations."Nhiều từ có cùng nghĩa cơ bản nhưng mang hàm ý rất khác nhau.
6
forgetting curve
noun
đường cong lãng quên
"According to the forgetting curve, we lose most new information within a day if we don't review it."Theo đường cong quên, ta mất phần lớn thông tin mới trong vòng một ngày nếu không ôn lại.
7
spaced repetition
phrase
phương pháp lặp lại ngắt quãng
"She uses a flashcard app based on spaced repetition to remember new words."Cô dùng ứng dụng thẻ ghi nhớ theo nguyên lý lặp lại ngắt quãng để nhớ từ mới.
8
morphology
noun /mɔːˈfɒlədʒi/
hình thái học (cách cấu tạo từ)
"Studying morphology helps you understand how prefixes and suffixes change a word's meaning."Học hình thái từ giúp bạn hiểu tiền tố và hậu tố làm đổi nghĩa của từ ra sao.
9
collocation
noun /ˌkɒləˈkeɪʃn/
sự kết hợp từ tự nhiên
"Native speakers instinctively know which collocations sound natural, like 'heavy rain' instead of 'big rain'."Người bản ngữ theo bản năng biết cụm nào nghe tự nhiên, như 'heavy rain' chứ không phải 'big rain'.
10
deconstruct
verb /ˌdiːkənˈstrʌkt/
phân tích, tách nhỏ (một từ hay ý tưởng) ra để hiểu rõ hơn
"Try to deconstruct unfamiliar words into their root, prefix, and suffix."Hãy thử tách từ lạ thành gốc từ, tiền tố và hậu tố.
11
serendipity
noun /ˌser.ənˈdɪp.ɪ.ti/
sự tình cờ may mắn
"Meeting her old friend by pure serendipity was the highlight of his trip."Gặp lại người bạn cũ hoàn toàn tình cờ là điểm nhấn của chuyến đi.
12
apparent
adjective /əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
"It was apparent to everyone that he had trained for years."Ai cũng thấy rõ là anh đã tập luyện nhiều năm.
13
groundwork
noun /ˈɡraʊnd.wɜːk/
nền móng, nền tảng
"This episode lays the groundwork for everything we'll cover later in the series."Số này đặt nền cho mọi thứ ta sẽ bàn trong cả loạt bài.
14
intentional
adjective /ɪnˈtenʃənl/
có chủ đích, có mục đích rõ ràng
"Being intentional about which words you study makes vocabulary learning far more effective."Chọn từ để học một cách có chủ đích làm việc học từ hiệu quả hơn nhiều.
15
sustainable
adjective /səstˈeɪnəbəl/
bền vững, có thể duy trì lâu dài
"Learning two words a day is a far more sustainable habit than trying to learn fifty."Học hai từ mỗi ngày là thói quen bền vững hơn nhiều so với cố nhồi năm mươi từ.
16
constrained
adjective /kənˈstreɪnd/
bị bó buộc, hạn chế
"With a limited vocabulary, she often felt constrained when trying to express complex ideas."Với vốn từ hạn chế, cô thường thấy bị bó buộc khi muốn diễn đạt ý phức tạp.
17
corpus
noun /ˈkɔːrpəs/
kho ngữ liệu (tập hợp văn bản dùng để nghiên cứu ngôn ngữ)
"You can check how a phrase is really used by searching a large corpus like the British National Corpus."Bạn có thể kiểm tra một cụm được dùng thật ra sao bằng cách tra một kho ngữ liệu lớn như British National Corpus.
18
authentic
adjective /əθˈɛntɪk/
chân thực, xác thực (tài liệu gốc, không chỉnh sửa cho người học)
"Reading authentic texts is one of the best ways to pick up natural collocations."Đọc văn bản thật là một trong những cách tốt nhất để nhặt được các cụm từ tự nhiên.
19
register
noun /ˈredʒɪstər/
văn phong, mức độ trang trọng của ngôn ngữ
"Choosing the right register matters just as much as choosing the right word."Chọn đúng mức trang trọng cũng quan trọng ngang chọn đúng từ.
20
gradable
adjective /ˈɡreɪdəbl/
(tính từ) có thể chia mức độ, có thể so sánh hơn kém
"'Big' is a gradable adjective, but 'enormous' is generally considered non-gradable."'Big' là tính từ có thể so sánh mức độ, còn 'enormous' thì thường không.
21
hit a plateau
idiom
đạt đến mức không tiến bộ thêm, chững lại
"sometimes it feels like you've hit a plateau, right?"đôi khi bạn cảm thấy mình bị chững lại, đúng không?
22
word family
collocation
nhóm các từ cùng gốc (cùng họ từ), thường có liên quan về nghĩa
"Rather than learning individual words in isolation, you can learn entire word families."Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn có thể học cả họ từ.
Connotation vs Denotation: The Emotional Palette of WordsNghĩa Hàm Ẩn và Nghĩa Biểu Vật: Bảng Màu Cảm Xúc Của Ngôn Từ
22 mục
1
connotation
noun /ˌkɒnəˈteɪʃn/
nghĩa hàm ẩn, sắc thái cảm xúc đi kèm một từ ngoài nghĩa đen
"The word "cheap" has a negative connotation, while "economical" sounds much more positive."Từ 'cheap' mang hàm ý tiêu cực, còn 'economical' nghe tích cực hơn nhiều.
2
denotation
noun /ˌdiːnoʊˈteɪʃn/
nghĩa biểu vật, nghĩa đen theo từ điển của một từ
"The denotation of "sick" is simply being ill, regardless of its slang meaning."Nghĩa đen của 'sick' đơn giản là bị ốm, bất kể nghĩa lóng của nó.
3
intensifier
noun /ɪnˈtensɪfaɪər/
từ nhấn mạnh (dùng để tăng cường sắc thái của từ khác)
"In casual speech, "literally" is often used as an intensifier rather than in its literal sense."Trong lời nói thường ngày, 'literally' thường được dùng để nhấn mạnh chứ không theo nghĩa đen.
4
undertone
noun
sắc thái ngầm, ẩn ý bên dưới lời nói
"Her polite email carried a subtle undertone of frustration."Email lịch sự của cô mang một sắc thái bực bội rất kín đáo.
5
static
adjective /ˈstæt.ɪk/
đứng yên, không thay đổi
"Unlike denotation, connotation is rarely static and can shift across generations."Khác với nghĩa đen, hàm ý hiếm khi cố định và có thể đổi theo từng thế hệ.
6
prying
noun /ˈpraɪɪŋ/
sự tọc mạch, dò xét chuyện người khác
"Constant prying into her colleagues' personal lives made her unpopular in the office."Việc liên tục tọc mạch đời tư đồng nghiệp khiến cô mất lòng cả văn phòng.
7
thrifty
adjective /ˈθrɪfti/
tiết kiệm, biết chi tiêu hợp lý
"He described the vendor as thrifty rather than cheap to avoid sounding negative."Anh mô tả người bán là tiết kiệm chứ không phải rẻ tiền, để tránh nghe tiêu cực.
8
tackiness
noun /ˈtækinəs/
sự rẻ tiền, phản cảm về mặt thẩm mỹ
"The word "cheap" can imply a certain tackiness that "economical" avoids."Từ 'cheap' có thể hàm ý sự rẻ tiền, kém sang mà 'economical' tránh được.
9
monumental
adjective /ˌmɒn.jəˈmɛn.təl/
to lớn, hoành tráng, đáng kinh ngạc
"The word "awesome" once described something truly monumental, like a hurricane."Từ 'awesome' từng dùng để tả thứ thật sự vĩ đại, như một cơn bão.
10
discourse
noun /dˈɪskɔrs/
diễn ngôn, cách trình bày và trao đổi ý tưởng
"Word choice matters enormously in academic discourse."Chọn từ có ý nghĩa cực kỳ lớn trong diễn ngôn học thuật.
11
endorsement
noun /ɛndˈɔrsmənt/
sự ủng hộ, tán thành
"Using the verb "demonstrates" instead of "claims" implies an endorsement of the findings."Dùng động từ 'demonstrates' thay vì 'claims' là ngầm tán thành kết quả ấy.
12
skepticism
noun /ˈskɛp.tɪ.sɪ.zəm/
sự hoài nghi
"The sociologists reacted to the term "rational actor" with open skepticism."Các nhà xã hội học phản ứng với thuật ngữ 'rational actor' bằng thái độ hoài nghi ra mặt.
13
loaded
adjective /ˈloʊdɪd/
(từ ngữ) mang định kiến, hàm ý thiên vị
"Digital tools can help writers spot loaded terms in their own work."Công cụ số có thể giúp người viết phát hiện những từ nặng định kiến trong chính bài của mình.
14
entitled
adjective /ɪnˈtaɪtld/
tự cho mình có quyền, hay đòi hỏi quá đáng
"The name "Karen" quickly took on connotations of entitled behavior."Cái tên 'Karen' nhanh chóng mang hàm ý về kiểu người hống hách đòi hỏi.
15
deliverables
noun /dɪˈlɪvərəblz/
các hạng mục, sản phẩm cần hoàn thành và bàn giao
"Instead of saying he missed deadlines, she said he was adjusting the deliverables."Thay vì nói anh trễ hạn, cô nói anh đang điều chỉnh lại các đầu việc bàn giao.
16
exemplary
adjective /ɪɡˈzempləri/
mẫu mực, xuất sắc
"A richer vocabulary lets you choose between exemplary, adequate, or mediocre instead of just "good" or "bad"."Vốn từ giàu hơn cho bạn chọn giữa xuất sắc, tạm ổn hay xoàng, thay vì chỉ 'tốt' hay 'tệ'.
17
abysmal
adjective /əˈbɪzməl/
tệ hại, thảm hại
"Calling the results abysmal carries a much stronger negative connotation than "poor"."Gọi kết quả là thảm hại mang hàm ý tiêu cực mạnh hơn nhiều so với 'kém'.
18
framing
noun /ˈfreɪmɪŋ/
cách đóng khung, tạo góc nhìn cho một vấn đề
""Tax relief" and "tax cuts" have the same denotation but completely different emotional framing."'Tax relief' và 'tax cuts' cùng nghĩa đen nhưng khung cảm xúc hoàn toàn khác nhau.
19
indigenous
adjective /ˌɪndˈɪdʒənəs/
bản địa, thuộc về dân tộc gốc tại một vùng
"Scholars now prefer "indigenous" over outdated, loaded terms like "primitive"."Giới học thuật giờ dùng 'bản địa' thay cho những từ lỗi thời, nặng định kiến như 'nguyên thuỷ'.
20
homophone
noun /ˈhɒməfoʊn/
từ đồng âm (phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết khác nhau)
""There," "their," and "they're" are classic English homophones that often confuse learners."'There', 'their' và 'they're' là những từ đồng âm kinh điển hay làm người học rối.
21
emotional baggage
collocation
ý nghĩa, cảm xúc đi kèm theo từ (ngoài nghĩa gốc)
"It's like each word comes with its own emotional baggage."Nó giống như mỗi từ đều mang theo cảm xúc riêng của nó.
22
objectivity
noun /ˌɒb.dʒek'tɪv.ɪ.ti/
tính khách quan, không thiên vị
"In academic contexts, there's often this illusion of complete objectivity."Trong môi trường học thuật, thường có ảo tưởng về sự khách quan tuyệt đối.
The Art of Effective Communication: Clarity MattersNghệ thuật Giao tiếp Hiệu quả: Sự Rõ ràng
22 mục
1
infectious
adjective /ɪnˈfɛk.ʃəs/
dễ lây lan (cảm xúc, thái độ)
"Her enthusiasm for the project was infectious, and soon the whole team felt motivated."Sự hào hứng của cô với dự án lây lan, và chẳng mấy chốc cả nhóm đều có động lực.
2
staggering
adjective /ˈstæɡərɪŋ/
đáng kinh ngạc, choáng váng
"The company lost a staggering amount of revenue due to a single miscommunication."Công ty mất một khoản doanh thu khổng lồ chỉ vì một lần truyền đạt sai.
3
erode
verb /ɪˈrəʊd/
làm xói mòn, làm suy yếu dần
"Constant vague answers can erode your audience's trust in you."Trả lời mập mờ liên tục có thể bào mòn niềm tin của người nghe vào bạn.
4
credibility
noun /krˌɛdəbˈɪlɪti/
uy tín, độ tin cậy
"Speaking with clarity boosts your credibility as a professional."Nói rõ ràng làm tăng uy tín của bạn với tư cách người chuyên nghiệp.
5
equate
verb /ɪˈkweɪt/
đánh đồng, coi là tương đương
"Many people equate a confident speaking style with competence."Nhiều người đánh đồng phong cách nói tự tin với năng lực.
6
jargon
noun /ˈdʒɑːrɡən/
thuật ngữ chuyên môn, biệt ngữ
"Avoid technical jargon when addressing a general audience."Hãy tránh thuật ngữ chuyên ngành khi nói với người nghe phổ thông.
7
accessible
adjective /æksˈɛsəbəl/
dễ hiểu, dễ tiếp cận
"Good writers make complex ideas accessible to everyone."Người viết giỏi làm cho ý phức tạp trở nên dễ hiểu với mọi người.
8
concrete
adjective /kənkrˈit/
cụ thể, rõ ràng (trái với trừu tượng)
"Give your audience a concrete example instead of a vague description."Hãy cho người nghe một ví dụ cụ thể thay vì mô tả chung chung.
9
abstract
adjective /æbstrˈækt/
trừu tượng
"Abstract concepts are harder to remember than real-life stories."Khái niệm trừu tượng khó nhớ hơn những câu chuyện đời thật.
10
comprehension
noun /ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/
khả năng hiểu, sự lĩnh hội
"Comprehension drops sharply once a sentence passes twenty-five words."Khả năng hiểu giảm mạnh khi một câu vượt quá hai mươi lăm từ.
11
diplomatic
adjective /dˌɪpləmˈætɪk/
khéo léo, tế nhị
"Using passive voice can be a diplomatic way to avoid blaming someone directly."Dùng thể bị động có thể là cách khéo léo để tránh đổ lỗi thẳng cho ai đó.
12
signposts
noun /ˈsaɪnpoʊsts/
từ/cụm từ dẫn dắt, chỉ dẫn trong bài nói hoặc viết
"Signposts like 'first' and 'in conclusion' help listeners follow your argument."Những từ chỉ đường như 'trước hết' và 'tóm lại' giúp người nghe theo được lập luận.
13
transitions
noun /trænˈzɪʃnz/
câu hoặc từ chuyển ý
"Smooth transitions connect your paragraphs like mortar between bricks."Những câu chuyển ý mượt mà nối các đoạn lại như vữa gắn giữa các viên gạch.
14
qualifiers
noun /ˈkwɒlɪfaɪərz/
từ giảm nhẹ, từ hạn định (kiểu như, có lẽ)
"Overusing qualifiers such as 'sort of' or 'maybe' makes you sound unsure."Lạm dụng những từ rào đón như 'kiểu như' hay 'có lẽ' khiến bạn nghe thiếu chắc chắn.
15
undermine
verb /ˈʌndɚmˌaɪn/
làm suy yếu, phá hoại ngầm
"Starting every sentence with 'I just feel like' can undermine your credibility."Mở đầu câu nào cũng bằng 'tôi chỉ thấy là' có thể làm giảm uy tín của bạn.
16
buried
adjective /ˈbɛr.id/
bị chôn vùi, bị che khuất
"Don't let your action items get buried in a long paragraph."Đừng để những việc cần làm bị chôn vùi trong một đoạn văn dài.
17
fundraising
noun /fˈʌndrˌeɪsɪŋ/
sự gây quỹ
"She attended the school's fundraising committee meeting last week."Tuần trước cô dự buổi họp của ban gây quỹ nhà trường.
18
win-win
noun
tình huống đôi bên cùng có lợi
"Clear communication is a win-win: it builds your confidence and your audience's trust."Giao tiếp rõ ràng thì đôi bên cùng lợi: nó xây sự tự tin của bạn và niềm tin của người nghe.
19
get your point across
phrase
truyền đạt được ý kiến/quan điểm của mình
"He struggled to get his point across during the meeting."Anh chật vật mãi mới truyền đạt được ý mình trong cuộc họp.
20
opt for
phrase
lựa chọn, ưu tiên chọn
"Opt for specific terms rather than vague, general language."Hãy chọn từ cụ thể thay vì ngôn ngữ mơ hồ, chung chung.
21
from the ground up
idiom
từ căn bản, từ đầu đến cuối
"we've structured this series to build your communication skills from the ground up."chúng tôi đã xây dựng loạt podcast này để phát triển kỹ năng giao tiếp của bạn từ căn bản.
22
real world consequences
collocation
hậu quả thực tế, tác động ngoài đời thật
"clarity isn't just nice to have, it has real world consequences."sự rõ ràng không chỉ là điều tốt mà còn có hậu quả thực tế.
1. Navigating News and Current Affairs
Nắm Bắt Tin Tức và Thời Sự
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello and welcome to the very first episode of English Mastery, a podcast dedicated to
Xin chào và chào mừng các bạn đến với tập đầu tiên của English Mastery, một podcast dành riêng để
Speaker
helping you reach that Cambridge C1 level in English. I'm Clara.
giúp bạn đạt trình độ C1 Cambridge trong tiếng Anh. Tôi là Clara.
Speaker
And I'm Leo. I'm so excited to be starting this journey with all of you wonderful listeners out
Còn tôi là Leo. Tôi rất hào hứng khi bắt đầu hành trình này cùng tất cả các bạn thính giả tuyệt vời
Speaker
there. This podcast is going to be absolutely transformative for your English skill. I just
ngoài kia. Podcast này chắc chắn sẽ tạo ra bước chuyển mình lớn cho kỹ năng tiếng Anh của bạn. Tôi
Speaker
know it. Someone had their morning coffee. Two cups, actually. But hey, enthusiasm is contagious,
chắc chắn đấy. Có ai đó đã uống cà phê sáng nay rồi, thực ra là hai cốc. Nhưng thôi, sự nhiệt tình rất dễ lây lan,
Speaker
right? And I genuinely believe that with the right approach, mastering advanced English
đúng không? Và tôi thực sự tin rằng với cách tiếp cận đúng đắn, việc làm chủ kỹ năng nghe tiếng Anh nâng cao
Speaker
listening skills can be both challenging and fun. That's true. Over the next six episodes,
vừa có thể đầy thử thách vừa thú vị. Đúng vậy. Trong sáu tập tới,
Speaker
we'll be covering different aspects of listening comprehension that will help prepare you for the
chúng ta sẽ tìm hiểu nhiều khía cạnh khác nhau của kỹ năng nghe hiểu để giúp bạn chuẩn bị cho
Speaker
Cambridge C1 exam, from news broadcasts to academic lectures, informal conversations, storytelling,
kỳ thi C1 Cambridge, từ bản tin thời sự đến bài giảng học thuật, hội thoại đời thường, kể chuyện,
Speaker
professional contexts, and specific exam strategies. And today we're kicking things off with navigating
bối cảnh công việc, và các chiến lược làm bài thi cụ thể. Và hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu với chủ đề
Speaker
news and current affairs, one of my favorite topics because staying informed is so empowering.
tin tức và thời sự, một trong những chủ đề tôi yêu thích nhất vì việc cập nhật thông tin mang lại cảm giác rất chủ động.
Speaker
Before we dive in, let me ask you, Leo, do you remember when you first started listening to news
Trước khi bắt đầu, tôi muốn hỏi Leo, anh có nhớ lần đầu tiên nghe tin tức
Speaker
broadcasts in English? Was it challenging? Oh, definitely. I remember trying to follow BBC World
bằng tiếng Anh không? Có khó không? Ồ, chắc chắn rồi. Tôi nhớ mình từng cố theo dõi BBC World
Speaker
Service when I was still learning English, and it felt like they were speaking at supersonic speed.
Service khi còn đang học tiếng Anh, và cảm giác như họ nói nhanh như tên lửa vậy.
Speaker
But that struggle made crossing that threshold so rewarding. What about you?
Nhưng chính sự vật lộn đó khiến việc vượt qua ngưỡng ấy trở nên đáng giá. Còn chị thì sao?
Speaker
I actually avoided news in English for years because I found in the vocabulary so specific
Thực ra tôi đã tránh nghe tin tức tiếng Anh suốt nhiều năm vì thấy từ vựng quá chuyên biệt
Speaker
and the delivery so rapid, I would miss key points and feel frustrated. That's exactly why we're
và tốc độ nói quá nhanh, tôi thường bỏ lỡ ý chính và cảm thấy nản. Đó chính là lý do vì sao chúng ta
Speaker
addressing news comprehension first. It's often a significant hurdle for language learners.
bàn về kỹ năng nghe hiểu tin tức trước tiên. Đây thường là một rào cản lớn đối với người học ngôn ngữ.
Speaker
But once you clear that hurdle, a whole world opens up. Shall we get started with our first
Nhưng một khi vượt qua được rào cản đó, cả một thế giới mới sẽ mở ra. Chúng ta bắt đầu với phần
Speaker
segment on decoding news headlines? Let's do it. So headlines, they're designed to be attention
đầu tiên về cách giải mã tiêu đề tin tức nhé? Bắt đầu thôi. Tiêu đề tin tức được thiết kế để thu hút
Speaker
grabbing but concise, which creates unique linguistic challenges. Absolutely. Headlines are like little
sự chú ý nhưng vẫn ngắn gọn, điều này tạo ra những thử thách ngôn ngữ rất đặc biệt. Chính xác. Tiêu đề giống như những
Speaker
puzzles, and solving them is actually really fun once you get the hang of it. They often drop articles,
câu đố nhỏ, và việc giải chúng thực sự rất thú vị một khi bạn quen tay. Chúng thường lược bỏ mạo từ,
Speaker
auxiliary verbs, and use the present simple for past events to create that sense of immediacy.
trợ động từ, và dùng thì hiện tại đơn cho các sự kiện đã xảy ra để tạo cảm giác tức thời.
Speaker
Good point. Take this example. PM faces backlash over new policy. There's no the before PM,
Điểm hay đấy. Lấy ví dụ này: 'PM faces backlash over new policy' (Thủ tướng đối mặt phản ứng dữ dội vì chính sách mới). Không có 'the' trước PM,
Speaker
no is before facing, and we don't know which policy or even which country's prime minister
không có 'is' trước 'facing', và ta cũng không biết đó là chính sách nào hay thủ tướng của nước nào
Speaker
without context. That's such a perfect example. And headlines love abbreviations too. Next PM,
nếu thiếu ngữ cảnh. Đó là một ví dụ hoàn hảo. Và tiêu đề còn rất thích dùng chữ viết tắt nữa. Ví dụ như PM,
Speaker
UNWHO COP26. These can be particularly challenging if you're not familiar with the institutions or events
UN, WHO, COP26. Những từ này có thể gây khó khăn nếu bạn không quen với các tổ chức hay sự kiện
Speaker
being referenced. Let's not forget ambiguous headlines. My personal favorite was red tape
được nhắc đến. Đừng quên cả những tiêu đề mơ hồ nữa. Tôi thích nhất là 'red tape
Speaker
holds up new bridge. Is the bridge being delayed by bureaucracy or is red tape physically supporting
holds up new bridge' - cây cầu bị chậm vì thủ tục hành chính rườm rà, hay 'red tape' đang thực sự nâng đỡ
Speaker
the structure? Haha, that's brilliant. I love those double meeting headlines. I collected some in my
công trình đó? Haha, hay thật. Tôi rất thích những tiêu đề mang hai nghĩa như vậy. Tôi từng sưu tầm vài cái hồi còn
Speaker
teaching days. Here's another. Kids make nutritious snacks. Are the kids making the snacks or are they the
đi dạy. Đây là một ví dụ khác. 'Kids make nutritious snacks' - là trẻ em đang làm món ăn vặt bổ dưỡng, hay chính các em là
Speaker
snacks? The joys of English syntax. Exactly. When preparing for the C1 exam, it's important to practice
món ăn vặt đó? Đúng là cái thú của cú pháp tiếng Anh. Chính xác. Khi ôn thi C1, việc luyện tập
Speaker
reading headlines and predicting the content of the article. This develops your ability to understand
đọc tiêu đề và đoán nội dung bài báo rất quan trọng. Điều này giúp bạn phát triển khả năng hiểu
Speaker
implied context. And don't get discouraged if you don't understand every headline right away. I still
ngữ cảnh ngầm. Và đừng nản nếu bạn không hiểu ngay mọi tiêu đề. Tôi vẫn
Speaker
sometimes get confused by headlines in the financial section, but it gets easier with practice. Every headline
đôi khi bị rối với các tiêu đề ở mục tài chính, nhưng luyện tập nhiều sẽ dễ hơn. Mỗi tiêu đề
Speaker
you decode is a small victory. Moving on to our second segment, political discourse and diplomatic
bạn giải mã được là một chiến thắng nhỏ. Chuyển sang phần thứ hai, diễn ngôn chính trị và ngôn ngữ
Speaker
language. This is where things get particularly nuanced. Oh, I find this fascinating. Political speech is an
ngoại giao. Đây là chỗ mọi thứ trở nên rất tinh tế. Ồ, tôi thấy phần này cực kỳ hấp dẫn. Ngôn ngữ chính trị là một
Speaker
art form. Sometimes frustrating, but always interesting. Politicians rarely say directly that
loại hình nghệ thuật. Đôi khi gây khó chịu, nhưng luôn thú vị. Các chính trị gia hiếm khi nói thẳng rằng
Speaker
something is bad. Instead, they might call it challenging or requiring further consideration.
điều gì đó tệ. Thay vào đó, họ có thể gọi nó là 'khó khăn' hay 'cần được cân nhắc thêm'.
Speaker
Yes, euphemisms are everywhere in political reporting. Economical with the truth instead of lying.
Đúng vậy, cách nói giảm nói tránh xuất hiện khắp nơi trong tin tức chính trị. 'Economical with the truth' (tiết kiệm sự thật) thay vì nói 'nói dối'.
Speaker
Revenue enhancement instead of tax increase or downsizing instead of firing people.
'Revenue enhancement' (tăng cường doanh thu) thay vì 'tăng thuế', hay 'downsizing' (thu gọn quy mô) thay vì 'sa thải nhân viên'.
Speaker
I remember watching a press conference after a clearly failed international summit where the
Tôi nhớ từng xem một buổi họp báo sau một hội nghị thượng đỉnh quốc tế rõ ràng đã thất bại, khi
Speaker
spokesperson kept saying the talks were frank and productive discussions. Diplomatic code for
người phát ngôn cứ lặp đi lặp lại rằng các cuộc đàm phán 'thẳng thắn và hiệu quả'. Đó là cách nói ngoại giao để chỉ
Speaker
they argued the whole time and accomplished nothing. But isn't it amazing how language can be so
việc họ tranh cãi suốt và chẳng đạt được gì. Nhưng chẳng phải thật thú vị khi ngôn ngữ có thể được
Speaker
creatively deployed? You would find the positive spin in diplomatic failures, wouldn't you? But yes,
sử dụng sáng tạo đến vậy sao? Chị mà lại tìm ra được góc nhìn tích cực trong thất bại ngoại giao, đúng không? Nhưng đúng vậy,
Speaker
it's important for C1 candidates to recognize this hedging language. Phrases like, it appears that sources
điều quan trọng là thí sinh C1 cần nhận ra loại ngôn ngữ rào đón này. Những cụm như 'có vẻ như', 'nguồn tin cho biết'
Speaker
suggest, or it could be argued that all indicate varying levels of certainty or commitment to the
hay 'có thể lập luận rằng' đều thể hiện các mức độ chắc chắn hoặc cam kết khác nhau đối với
Speaker
statement. Another thing I recommend listeners pay attention to is modality. Those mobile verbs like
phát ngôn đó. Một điều khác tôi khuyên người nghe chú ý là tình thái. Những động từ khiếm khuyết như
Speaker
might, could, should, and how they're used to express possibility, obligation, or speculation.
'might', 'could', 'should' được dùng để diễn đạt khả năng, nghĩa vụ, hay sự phỏng đoán.
Speaker
They're subtle, but so important in political discourse. And don't forget about passive voice,
Chúng rất tinh vi nhưng vô cùng quan trọng trong diễn ngôn chính trị. Và đừng quên câu bị động,
Speaker
which is often used to avoid assigning direct responsibility. Mistakes were made rather than
thường được dùng để tránh quy trách nhiệm trực tiếp. Ví dụ 'đã có sai sót xảy ra' thay vì nói
Speaker
the government made mistakes. Great point. I've found that practice really helps with this. Try
'chính phủ đã phạm sai lầm'. Điểm rất hay. Tôi thấy luyện tập thực sự giúp ích cho việc này. Hãy thử
Speaker
listening to political interviews with the specific goal of identifying when direct questions are being
nghe các cuộc phỏng vấn chính trị với mục tiêu cụ thể là nhận ra khi nào các câu hỏi trực tiếp đang bị
Speaker
evaded. It becomes a bit of a game and suddenly you're developing critical listening skills while
né tránh. Nó trở thành một trò chơi nho nhỏ, và bất chợt bạn đang phát triển kỹ năng nghe phản biện trong khi
Speaker
having fun. Our third segment focuses on economic terminology and context, which can be particularly
vẫn thấy vui. Phần thứ ba của chúng ta tập trung vào thuật ngữ và bối cảnh kinh tế, vốn có thể đặc biệt
Speaker
challenging even for advanced learners. But also incredibly useful. Understanding economic news gives you
khó ngay cả với người học trình độ cao. Nhưng cũng vô cùng hữu ích. Hiểu tin tức kinh tế giúp bạn có
Speaker
insights into so many aspects of daily life from housing markets to job opportunities. I actually started
cái nhìn sâu sắc về nhiều khía cạnh của đời sống, từ thị trường nhà đất đến cơ hội việc làm. Thực ra tôi đã bắt đầu
Speaker
listening to financial podcasts as a language learning technique and it improved my professional vocabulary
nghe các podcast tài chính như một cách học ngôn ngữ, và điều đó đã cải thiện vốn từ vựng chuyên môn của tôi
Speaker
tremendously. I wish I had your enthusiasm when I first encountered terms like fiscal policy,
rất nhiều. Tôi ước gì mình có được sự nhiệt tình như anh khi lần đầu gặp các thuật ngữ như 'chính sách tài khóa',
Speaker
quantitative easing, or stagflation. I remember hearing bearish market and wondering what bears had to do with
'nới lỏng định lượng', hay 'lạm phát đình trệ'. Tôi nhớ nghe từ 'thị trường gấu' và tự hỏi loài gấu thì liên quan gì đến
Speaker
stocks. Well, once you learned that bearish means prices are expected to fall and bullish means
cổ phiếu. Chà, một khi bạn biết 'bearish' nghĩa là giá được dự đoán sẽ giảm, còn 'bullish' nghĩa là
Speaker
they're expected to rise, it all starts to make sense. And these animal metaphors actually make
giá được dự đoán sẽ tăng, thì mọi thứ bắt đầu hợp lý hơn. Và những phép ẩn dụ về loài vật này thực sự làm cho
Speaker
economic concepts more memorable. True. For our listeners preparing for C1, it's worth familiarizing
các khái niệm kinh tế dễ nhớ hơn. Đúng vậy. Với các thính giả đang ôn thi C1, cũng nên làm quen
Speaker
yourself with how numbers and statistics are presented in news reports. You'll often hear phrases like
với cách các con số và số liệu thống kê được trình bày trong bản tin. Bạn sẽ thường nghe những cụm như
Speaker
rose by two percentage points versus rose by two percent, which mean different things. Absolutely.
'tăng hai điểm phần trăm' so với 'tăng hai phần trăm', hai cách nói này mang ý nghĩa khác nhau. Chính xác.
Speaker
And news reports love comparative language when discussing economic trends.
Và các bản tin rất thích dùng ngôn ngữ so sánh khi bàn về xu hướng kinh tế.
Speaker
Outperformed expectations, fell short of projections, exceeded last quarter's growth. These comparisons
'Vượt kỳ vọng', 'không đạt dự báo', 'vượt mức tăng trưởng của quý trước'. Những phép so sánh này
Speaker
are key to understanding the significance of the numbers being reported. Financial news also has its own
chính là chìa khóa để hiểu ý nghĩa của những con số được đưa tin. Tin tức tài chính cũng có ngôn ngữ
Speaker
forecasting language. You'll hear analysts saying things like the outlook remains uncertain or markets are
dự báo riêng của nó. Bạn sẽ nghe các nhà phân tích nói những câu như 'triển vọng vẫn còn bất định' hay 'thị trường được dự đoán'
Speaker
expected to rebound. Understanding these predictions is important for the exam. I find it helpful to
sẽ hồi phục. Hiểu được những dự đoán này rất quan trọng cho kỳ thi. Tôi thấy hữu ích khi
Speaker
visualize the graphs they're describing. If they talk about sharp decline, I imagine a steep downward line
hình dung ra biểu đồ mà họ đang mô tả. Nếu họ nói về sự sụt giảm mạnh, tôi tưởng tượng một đường dốc đi xuống,
Speaker
or a gentle curve for gradual improvement. Connecting the language to mental images makes these abstract
hoặc một đường cong nhẹ nhàng cho sự cải thiện từ từ. Việc gắn ngôn ngữ với hình ảnh trong đầu giúp những khái niệm trừu tượng này
Speaker
concepts so much clearer. Let's talk about international news accents. This is something many C1 candidates
trở nên rõ ràng hơn nhiều. Hãy nói về giọng vùng miền trong tin tức quốc tế. Đây là điều mà nhiều thí sinh C1
Speaker
find particularly challenging, understanding English spoken with different accents from around the world.
thấy đặc biệt khó, đó là hiểu tiếng Anh được nói với các giọng khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
Speaker
What an opportunity though. Each accent is like a new flavor of English. They all have their own unique
Nhưng đó lại là một cơ hội tuyệt vời. Mỗi giọng nói giống như một hương vị mới của tiếng Anh. Chúng đều có
Speaker
characteristics that make the language richer and more diverse. I personally love Australian English
những nét riêng khiến ngôn ngữ trở nên phong phú và đa dạng hơn. Cá nhân tôi rất thích tiếng Anh Úc
Speaker
with its distinctive vials and colorful expressions. You would find joy in the challenge of deciphering
với cách phát âm đặc trưng và những cách diễn đạt đầy màu sắc. Chị mà lại thấy vui khi phải giải mã
Speaker
ARVO for afternoon or SERVO for service station, but you make a good point. Minus the C1 exam might include
'ARVO' nghĩa là buổi chiều hay 'SERVO' nghĩa là trạm xăng, nhưng chị nói đúng đấy. Kỳ thi C1 có thể bao gồm
Speaker
different varieties of English, so it's important to expose yourself to speakers from the UK, US, Australia, Canada,
nhiều biến thể tiếng Anh khác nhau, vì vậy việc tiếp xúc với người nói từ Anh, Mỹ, Úc, Canada,
Speaker
and other English-speaking countries. Absolutely. And don't forget that within each country there are
và các nước nói tiếng Anh khác là rất quan trọng. Chính xác. Và đừng quên rằng trong mỗi quốc gia còn có
Speaker
regional accents too. I remember when I first heard a strong Scottish accent in a BBC interview,
các giọng vùng miền nữa. Tôi nhớ lần đầu nghe một giọng Scotland đặc sệt trong một cuộc phỏng vấn của BBC,
Speaker
it took real concentration to follow, but now I find it much easier because I've trained my ear.
tôi phải tập trung cao độ mới theo kịp, nhưng giờ thấy dễ hơn nhiều vì đã luyện tai quen dần.
Speaker
Speaking of training your ear, one effective practice technique is to listen to international news
Nói về việc luyện tai, một kỹ thuật luyện tập hiệu quả là nghe các kênh tin tức quốc tế
Speaker
channels like CNN, Al Jazeera English, or ABC Australia and compare how they cover the same story.
như CNN, Al Jazeera English, hay ABC Australia và so sánh cách họ đưa tin về cùng một sự kiện.
Speaker
That's brilliant advice. You not only practice with different accents, but also get multiple perspectives on
Lời khuyên hay đấy. Không chỉ được luyện tập với nhiều giọng khác nhau, bạn còn có được nhiều góc nhìn về
Speaker
world events. It's win-win. I started doing that during the pandemic and found it so engaging that I've continued the habit.
các sự kiện thế giới. Đôi bên cùng có lợi. Tôi bắt đầu làm vậy trong thời kỳ đại dịch và thấy nó cuốn hút đến mức đã duy trì thói quen này.
Speaker
Regional terminology is another aspect to be aware of. American English might use gas prices, while British English
Thuật ngữ vùng miền cũng là một khía cạnh cần lưu ý. Tiếng Anh-Mỹ có thể dùng 'gas prices', trong khi tiếng Anh-Anh
Speaker
refers to petrol costs. These variations can appear in news reports. And embracing these differences makes listening so much more
gọi là 'petrol costs'. Những khác biệt này có thể xuất hiện trong bản tin. Và việc đón nhận những khác biệt đó khiến việc nghe trở nên
Speaker
interesting. I've started keeping a little notebook of different terms I hear across English varieties. It's become a fascinating linguistic collection.
thú vị hơn nhiều. Tôi đã bắt đầu ghi lại trong một cuốn sổ nhỏ các thuật ngữ khác nhau nghe được từ các biến thể tiếng Anh. Nó trở thành một bộ sưu tập ngôn ngữ hấp dẫn.
Speaker
The diversity of English is truly something to celebrate.
Sự đa dạng của tiếng Anh thực sự là điều đáng trân trọng.
Speaker
Our final segment today is on critical listening practice, which is essential not just for the exam,
Phần cuối cùng hôm nay nói về luyện nghe phản biện, kỹ năng cần thiết không chỉ cho kỳ thi,
Speaker
but for being an informed consumer of news.
mà còn để trở thành một người tiếp nhận tin tức có hiểu biết.
Speaker
This is so important. In today's information rich world, being able to distinguish between facts, opinions, and biased reporting is an incredibly valuable skill.
Điều này rất quan trọng. Trong thế giới ngập tràn thông tin ngày nay, khả năng phân biệt giữa sự thật, quan điểm cá nhân và tin tức thiên lệch là một kỹ năng vô cùng quý giá.
Speaker
And the good news is that developing this skill in your second language actually enhances your critical thinking overall.
Và tin vui là việc rèn luyện kỹ năng này bằng ngôn ngữ thứ hai thực sự giúp nâng cao tư duy phản biện nói chung.
Speaker
Listen for language that signals opinion rather than fact. I believe, in my view, it seems that, versus factual reporting, which tends to be more direct,
Hãy chú ý đến những cách diễn đạt thể hiện ý kiến chứ không phải sự thật, như 'tôi tin rằng', 'theo tôi', 'có vẻ như', so với cách đưa tin dựa trên sự thật vốn thường trực tiếp hơn,
Speaker
and typically cites sources or specific data. And pay attention to emotive language, too.
và thường trích dẫn nguồn hoặc số liệu cụ thể. Và cũng hãy chú ý đến ngôn ngữ mang tính cảm xúc.
Speaker
If a news report describes something as disastrous rather than simply negative, or breakthrough rather than development,
Nếu một bản tin mô tả điều gì đó là 'thảm khốc' thay vì chỉ đơn giản là 'tiêu cực', hay 'đột phá' thay vì 'phát triển',
Speaker
that could indicate a particular stance or bias. For the C1 exam, note-taking is a crucial skill.
điều đó có thể cho thấy một lập trường hay thiên kiến nhất định. Đối với kỳ thi C1, ghi chú là một kỹ năng thiết yếu.
Speaker
I recommend the Cornell method, where you divide your page into sections for notes, key questions, and summary.
Tôi khuyên dùng phương pháp Cornell, trong đó bạn chia trang giấy thành các phần cho ghi chú, câu hỏi chính và tóm tắt.
Speaker
I love the Cornell method. I actually used it all through university and still use it in meetings.
Tôi rất thích phương pháp Cornell. Tôi đã dùng nó suốt thời đại học và vẫn dùng trong các cuộc họp.
Speaker
Another tip is to develop your own shorthand. Use symbols like arrows for increase slash decrease,
Một mẹo khác là tự tạo ra hệ thống ký hiệu tốc ký riêng. Dùng mũi tên để chỉ tăng hoặc giảm,
Speaker
or abbreviations that make sense to you. It's like creating your own secret code, and it makes note-taking much more efficient.
hay các chữ viết tắt có ý nghĩa với riêng bạn. Nó giống như tạo ra mật mã riêng của mình, và giúp việc ghi chú hiệu quả hơn nhiều.
Speaker
Remember that in the exam, you'll need to identify key information from complex news stories.
Hãy nhớ rằng trong bài thi, bạn sẽ cần xác định thông tin chính từ những bản tin phức tạp.
Speaker
Practice summarizing news reports in a few sentences, focusing on the main points rather than details.
Hãy luyện tập tóm tắt bản tin trong vài câu, tập trung vào ý chính thay vì chi tiết.
Speaker
Yes. And make it a habit to ask yourself questions after listening to news.
Đúng vậy. Và hãy tập thói quen tự đặt câu hỏi cho bản thân sau khi nghe tin tức.
Speaker
What are the key facts? What might have been omitted? Is there another perspective? This active
Đâu là những sự thật chính? Điều gì có thể đã bị bỏ sót? Có góc nhìn nào khác không? Sự tham gia chủ động này
Speaker
engagement makes listening a dynamic process rather than passive consumption, and it's actually quite
biến việc nghe thành một quá trình năng động thay vì tiếp nhận thụ động, và điều đó thực sự khá
Speaker
empowering. Well, that brings us to the end of our first episode of English Mastery. We've covered a lot of
tiếp thêm sức mạnh. Vậy là chúng ta đã đến cuối tập đầu tiên của English Mastery. Chúng ta đã đề cập rất nhiều
Speaker
ground today, from decoding headlines to understanding political euphemisms, economic terminology,
nội dung hôm nay, từ giải mã tiêu đề đến hiểu cách nói giảm nói tránh trong chính trị, thuật ngữ kinh tế,
Speaker
international accents, and critical listening skills.
giọng vùng miền quốc tế, và kỹ năng nghe phản biện.
Speaker
What an amazing start to our series. I really hope our listeners are feeling more confident about
Một khởi đầu tuyệt vời cho series của chúng ta. Tôi thực sự hy vọng các thính giả cảm thấy tự tin hơn khi
Speaker
tackling news and current affairs in English. Remember, every news broadcast you listen to is
đối mặt với tin tức và thời sự bằng tiếng Anh. Hãy nhớ, mỗi bản tin bạn nghe đều là
Speaker
valuable practice. Even if you don't understand everything, you're training your ear and building your
sự luyện tập quý giá. Ngay cả khi bạn không hiểu hết mọi thứ, bạn vẫn đang luyện tai và xây dựng
Speaker
vocabulary. Exactly. And if you implement the strategies we've discussed today, you'll start to notice
vốn từ vựng. Chính xác. Và nếu bạn áp dụng những chiến lược chúng ta đã bàn hôm nay, bạn sẽ bắt đầu nhận thấy
Speaker
improvement in your comprehension of news broadcasts, which will directly benefit your performance in the C1 exam.
sự tiến bộ trong khả năng nghe hiểu bản tin, điều này sẽ trực tiếp giúp ích cho kết quả thi C1 của bạn.
Speaker
Absolutely. And don't forget, learning is a journey, not a destination. Every day brings new opportunities
Chính xác. Và đừng quên, học tập là một hành trình chứ không phải đích đến. Mỗi ngày đều mang đến những cơ hội mới
Speaker
to improve, and that's something to be excited about. I still remember the first time I understood a
để tiến bộ, và đó là điều đáng để hào hứng. Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên mình hiểu được
Speaker
complete news broadcast without subtitles. It felt like such an achievement.
trọn vẹn một bản tin mà không cần phụ đề. Cảm giác như một thành tựu lớn vậy.
Speaker
In our next episode, we'll be exploring academic lectures and professional presentations,
Trong tập tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các bài giảng học thuật và thuyết trình chuyên nghiệp,
Speaker
where we'll focus on note-taking strategies, understanding specialized vocabulary, and following complex
nơi chúng ta sẽ tập trung vào chiến lược ghi chú, hiểu từ vựng chuyên ngành, và theo dõi các
Speaker
argumentation patterns. I can't wait for that one. Academic lectures might sound intimidating,
mô hình lập luận phức tạp. Tôi nóng lòng chờ tập đó luôn. Bài giảng học thuật nghe có vẻ đáng sợ,
Speaker
but they follow patterns that, once recognized, make comprehension so much easier. We'll help
nhưng chúng tuân theo những khuôn mẫu mà một khi nhận ra, việc hiểu sẽ dễ dàng hơn nhiều. Chúng tôi sẽ giúp
Speaker
listeners navigate academic discourse with confidence and even enjoyment. Thank you all for listening to
các thính giả tiếp cận diễn ngôn học thuật một cách tự tin và thậm chí là thích thú. Cảm ơn tất cả các bạn đã lắng nghe
Speaker
this first episode of English Mastery. We hope you found it useful in your C1 preparation journey.
tập đầu tiên của English Mastery. Chúng tôi hy vọng nó hữu ích cho hành trình ôn thi C1 của bạn.
Speaker
We'd love to hear your thoughts and questions. If you enjoyed this episode, please share it with fellow
Chúng tôi rất muốn nghe suy nghĩ và câu hỏi của các bạn. Nếu thích tập này, hãy chia sẻ nó với những
Speaker
English learners who might benefit. Until next time, keep listening, stay curious, and remember,
người học tiếng Anh khác có thể sẽ thấy hữu ích. Hẹn gặp lại lần sau, hãy tiếp tục lắng nghe, giữ sự tò mò, và nhớ rằng,
Speaker
every step forward is progress worth celebrating. Hello everyone, and welcome to the very first
mỗi bước tiến đều là một thành quả đáng ăn mừng. Xin chào mọi người, và chào mừng đến với tập đầu tiên
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
