Trang chủ› Listening› The Lexicon of the Cosmos: Space Science Vocabulary — C1 Listening

The Lexicon of the Cosmos: Space Science Vocabulary — C1 Listening

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng Vũ trụ & Khoa học Không gian — Luyện nghe C1”. 4 phần, 465 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo câu, lưu…

Từ vựng & cụm từ cả khóa

88 mục Học kỹ trước khi vào bài nghe
1

The Lexicon of the Cosmos: Space Science VocabularyTừ Vựng Khoa Học Vũ Trụ: Ngôn Ngữ Của Vũ Trụ

22 mục
1
lexicon noun /ˈlɛk.sɪ.kən/
kho từ vựng, hệ thống thuật ngữ của một lĩnh vực
"We're tackling the lexicon of the cosmos, essentially."Về cơ bản chúng ta đang xử lý vốn từ về vũ trụ.
2
synergy noun /ˈsɪn.ə.dʒi/
sự cộng hưởng, hiệp lực giữa các yếu tố
"What these sources really highlight is the absolute synergy between engineering and cosmology."Điều mà các nguồn này làm nổi bật là sự cộng hưởng tuyệt đối giữa kỹ thuật và vũ trụ học.
3
cosmological adjective /ˌkɒzməˈlɒdʒɪkl/
thuộc về vũ trụ học, liên quan đến nguồn gốc và cấu trúc vũ trụ
"The engineering is tied to the cosmological theories we're trying to test."Phần kỹ thuật gắn liền với những lý thuyết vũ trụ học mà ta đang muốn kiểm chứng.
4
proving ground phrase
bãi thử nghiệm, nơi kiểm chứng năng lực
"NASA is a proving ground for the most extreme engineering and groundbreaking science."NASA là nơi thử lửa cho những công trình kỹ thuật khắc nghiệt nhất và khoa học đột phá nhất.
5
microbial adjective /maɪˈkrəʊbiəl/
thuộc về vi sinh vật
"The samples hint at the possibility of ancient microbial life having existed beyond Earth."Các mẫu vật hé lộ khả năng từng có sự sống vi sinh cổ đại ngoài Trái Đất.
6
observatory noun /əbˈzɜː.və.tər.i/
đài quan sát thiên văn
"That observatory is sending back images of the universe's infancy."Đài quan sát ấy đang gửi về những hình ảnh thuở sơ khai của vũ trụ.
7
Lagrange point noun
điểm Lagrange (vị trí cân bằng hấp dẫn trong không gian)
"The telescope unfolds automatically at a stable Lagrange point millions of miles from Earth."Kính viễn vọng tự bung ra tại một điểm Lagrange ổn định, cách Trái Đất hàng triệu dặm.
8
aspiration noun /ˌæspɚˈeɪʃən/
khát vọng, hoài bão lớn lao
"NASA is the place where visionaries turn aspiration into operational reality."NASA là nơi những người có tầm nhìn biến khát vọng thành hiện thực vận hành được.
9
spin-off noun
sản phẩm hoặc công nghệ phái sinh từ một dự án khác
"The post-Apollo boom spawned countless technological spin-offs in materials science."Giai đoạn bùng nổ sau Apollo sinh ra vô số ứng dụng phái sinh trong khoa học vật liệu.
10
miniaturization noun /ˌmɪnɪtʃərəˈzeɪʃn/
sự thu nhỏ hóa (kích thước thiết bị, linh kiện)
"Miniaturization techniques really drove early electronics forward."Kỹ thuật thu nhỏ đã thúc đẩy ngành điện tử buổi đầu tiến rất xa.
11
interdisciplinary adjective /ˌɪntərdɪsəˈplɪnəri/
liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực
"The sources stress how interdisciplinary aerospace is, blending physics, maths, and design."Các nguồn nhấn mạnh tính liên ngành của hàng không vũ trụ, kết hợp vật lý, toán và thiết kế.
12
hypersonic adjective /ˌhaɪpərˈsɒnɪk/
siêu vượt âm (tốc độ trên Mach 5)
"Aerospace includes the rapidly advancing field of hypersonic missile technology."Hàng không vũ trụ bao gồm cả lĩnh vực tên lửa siêu vượt âm đang tiến rất nhanh.
13
dual-use adjective
lưỡng dụng, có thể dùng cho cả mục đích dân sự và quân sự
"That dual-use aspect is a crucial takeaway of the aerospace sector."Tính lưỡng dụng ấy là điều đáng nhớ nhất về ngành hàng không vũ trụ.
14
geopolitical adjective /ˌdʒiːoʊpəˈlɪtɪkl/
thuộc về địa chính trị
"The geopolitical context is essential to understanding the space race."Bối cảnh địa chính trị là điều thiết yếu để hiểu cuộc chạy đua vũ trụ.
15
crewed adjective /kruːd/
có người lái, có phi hành đoàn
"The first crewed space flight by a private company marked a new era."Chuyến bay có người lái đầu tiên của một công ty tư nhân đánh dấu một kỷ nguyên mới.
16
escape velocity noun
vận tốc thoát ly (tốc độ tối thiểu để thoát khỏi lực hấp dẫn)
"The rocket needs to hit escape velocity to beat Earth's gravity."Tên lửa phải đạt vận tốc vũ trụ cấp hai mới thắng được lực hút Trái Đất.
17
counterintuitive adjective /ˌkaʊntərɪnˈtuːɪtɪv/
phản trực giác, trái với lẽ thường
"This inner solar system space has some really unique, counterintuitive physics."Vùng không gian phía trong hệ Mặt Trời có những quy luật vật lý rất lạ, trái với trực giác.
18
celestial adjective /sɪˈlɛs.ti.əl/
thuộc về thiên thể, bầu trời
"Constellations serve as reference points for celestial cartography."Các chòm sao đóng vai trò điểm mốc để lập bản đồ bầu trời.
19
core facts collocation
những thông tin trọng tâm, cốt lõi
"the sophisticated vocabulary and the core facts of space science today."từ vựng chuyên sâu và những thông tin cốt lõi của khoa học vũ trụ ngày nay.
20
scratch the surface idiom
chỉ mới chạm đến bề nổi, chưa đi sâu
"That simple description, it barely scratches the surface of its, well, its cultural weight..."Mô tả đơn giản đó chỉ mới chạm đến bề nổi về tầm ảnh hưởng văn hóa của nó...
21
brutal physics collocation
những quy luật vật lý khắc nghiệt
"the institutions, the people, and frankly, the brutal physics that make any of this possible."các tổ chức, con người, và thật sự là những quy luật vật lý khắc nghiệt làm nên tất cả điều này.
22
pins the astronauts collocation
ép chặt các phi hành gia (vào ghế, do lực lớn)
"sheer physical force measured in g's, units of gravity, pins the astronauts deep into their seats."lực vật lý cực lớn đo bằng đơn vị g ép chặt các phi hành gia vào ghế của họ.
2

Space Science Vocabulary: Eclipses to MicrogravityTừ vựng Khoa học Vũ trụ: Từ Nhật thực đến Vi trọng lực

22 mục
1
eclipse noun /ɪˈklɪps/
nhật/nguyệt thực; sự che khuất một thiên thể
"A total solar eclipse plunges the landscape into eerie darkness for a few minutes."Nhật thực toàn phần nhấn cảnh vật vào bóng tối kỳ lạ trong vài phút.
2
corona noun /kəˈroʊnə/
vành nhật hoa (lớp khí quyển ngoài của Mặt Trời)
"The Sun's corona is only visible to the naked eye during a total eclipse."Vành nhật hoa chỉ nhìn được bằng mắt thường khi có nhật thực toàn phần.
3
silhouette noun /ˌsɪl.uˈɛt/
bóng in, hình bóng đen
"The mountain's silhouette stood out sharply against the evening sky."Bóng ngọn núi in đậm trên nền trời chiều.
4
refract verb /rɪˈfrækt/
khúc xạ, làm bẻ cong (tia sáng)
"A prism refracts white light into a spectrum of colours."Lăng kính khúc xạ ánh sáng trắng thành một dải quang phổ nhiều màu.
5
scatter verb /ˈskæt.ər/
tán xạ, làm tản ra
"Air molecules scatter blue light more than red, making the sky appear blue."Phân tử không khí tán xạ ánh sáng xanh nhiều hơn ánh sáng đỏ, làm bầu trời trông xanh.
6
retinal adjective /ˈretɪnl/
thuộc võng mạc
"Staring at the Sun can cause irreversible retinal damage."Nhìn thẳng vào Mặt Trời có thể gây tổn thương võng mạc không hồi phục.
7
interstellar medium noun
môi trường liên sao (vật chất giữa các vì sao)
"The Voyager probes have crossed into the interstellar medium beyond the Sun's influence."Các tàu Voyager đã vượt vào môi trường liên sao, ra khỏi tầm ảnh hưởng của Mặt Trời.
8
emissary noun /ˈemɪseri/
sứ giả, người/vật đại diện được cử đi
"The spacecraft is humanity's farthest emissary into deep space."Con tàu là sứ giả đi xa nhất của loài người vào không gian sâu.
9
self-sufficient adjective
tự cung tự cấp, tự chủ hoàn toàn
"A Mars colony would need to be almost entirely self-sufficient."Một khu định cư trên sao Hoả sẽ phải gần như tự cung tự cấp hoàn toàn.
10
planetary defense noun
phòng thủ hành tinh (chống va chạm thiên thạch)
"NASA's DART mission was a milestone in planetary defense."Sứ mệnh DART của NASA là cột mốc trong việc phòng vệ hành tinh.
11
kinetic impactor noun
vật va chạm động năng (dùng để đổi hướng thiên thạch)
"A kinetic impactor nudges an asteroid by ramming into it at high speed."Vật va chạm động năng đẩy lệch một tiểu hành tinh bằng cách lao vào nó ở tốc độ cao.
12
hazardous adjective /ˈhæz.əd.əs/
nguy hiểm, có hại
"Astronomers track potentially hazardous objects that could approach Earth."Các nhà thiên văn theo dõi những vật thể nguy hiểm tiềm tàng có thể tiến gần Trái Đất.
13
mass extinction noun
đại tuyệt chủng (hàng loạt loài biến mất)
"The Chicxulub impact triggered a mass extinction 66 million years ago."Vụ va chạm Chicxulub gây ra một cuộc đại tuyệt chủng cách đây 66 triệu năm.
14
in-situ resource utilization noun
tận dụng tài nguyên tại chỗ (ISRU)
"In-situ resource utilization could turn Martian ice into rocket fuel."Khai thác tài nguyên tại chỗ có thể biến băng trên sao Hoả thành nhiên liệu tên lửa.
15
microgravity noun /ˌmaɪkroʊˈɡrævəti/
vi trọng lực (trọng lực rất nhỏ trên quỹ đạo)
"In microgravity, liquids pull themselves into perfect spheres."Trong môi trường vi trọng lực, chất lỏng tự co thành những khối cầu hoàn hảo.
16
atrophy noun /əˈtroʊ.fi/
sự teo (cơ, xương do không hoạt động)
"Astronauts exercise daily to prevent muscle atrophy in space."Phi hành gia tập luyện hằng ngày để tránh teo cơ trong không gian.
17
surface tension noun
sức căng bề mặt
"Without gravity, surface tension shapes water into floating droplets."Không có trọng lực, sức căng bề mặt nắn nước thành những giọt lơ lửng.
18
gloss over phrase
lướt qua, che đậy (điều khó/tiêu cực)
"The report glosses over the radiation risks of long space missions."Bản báo cáo nói lướt qua rủi ro phóng xạ của các chuyến bay dài ngày.
19
total solar eclipse collocation
nhật thực toàn phần
"And the visual drama of a total solar eclipse."Và sự kịch tính về mặt thị giác của nhật thực toàn phần.
20
orbital mechanics collocation
cơ học quỹ đạo (nghiên cứu chuyển động của vật thể trong không gian)
"It requires incredibly precise orbital mechanics."Điều đó đòi hỏi cơ học quỹ đạo cực kỳ chính xác.
21
closed-loop life support system collocation
hệ thống hỗ trợ sự sống tuần hoàn khép kín (tái chế hoàn toàn không khí, nước...)
"They'll need highly sustainable closed-loop life support systems that can function for years."Họ sẽ cần hệ thống hỗ trợ sự sống tuần hoàn khép kín bền vững có thể hoạt động trong nhiều năm.
22
cast its shadow collocation
tạo bóng lên (vật thể khác)
"When Earth casts its shadow on the Moon, you get that weird atmospheric effect."Khi Trái Đất tạo bóng lên Mặt Trăng, bạn sẽ thấy hiệu ứng khí quyển kỳ lạ đó.
3

Space Science Vocabulary: Astrobiology to Black HolesTừ vựng khoa học vũ trụ: từ sinh vật học ngoài Trái Đất đến hố đen

22 mục
1
astrobiology noun /ˌæstrəʊbaɪˈɒlədʒi/
ngành sinh vật học vũ trụ, nghiên cứu khả năng có sự sống ngoài Trái Đất
"Astrobiology bridges biology, chemistry, and planetary science to explore the origins of life in the universe."Sinh học vũ trụ bắc cầu giữa sinh học, hoá học và khoa học hành tinh để tìm hiểu nguồn gốc sự sống.
2
exoplanet noun /ˈeksoʊplænɪt/
ngoại hành tinh, hành tinh nằm ngoài hệ mặt trời
"Astronomers have confirmed thousands of exoplanets orbiting distant stars."Các nhà thiên văn đã xác nhận hàng nghìn ngoại hành tinh quay quanh những ngôi sao xa xôi.
3
habitable zone phrase
vùng có thể sinh sống được quanh một ngôi sao, nơi nước lỏng có thể tồn tại
"Several planets in the TRAPPIST-1 system lie within the star's habitable zone."Vài hành tinh trong hệ TRAPPIST-1 nằm trong vùng có thể sống được của ngôi sao ấy.
4
transit method phrase
phương pháp quá cảnh, phát hiện ngoại hành tinh qua độ sụt giảm ánh sáng sao
"The transit method detects a planet by measuring tiny periodic dips in a star's brightness."Phương pháp quá cảnh phát hiện hành tinh bằng cách đo những lần độ sáng của sao giảm nhẹ theo chu kỳ.
5
biosignature noun /ˌbaɪəʊˈsɪgnɪʧə/
dấu hiệu sinh học, dấu hiệu hóa học cho thấy khả năng có sự sống
"Scientists are hunting for biosignatures such as oxygen, methane, and water vapor in exoplanet atmospheres."Các nhà khoa học đang săn tìm dấu hiệu sinh học như oxy, mê-tan và hơi nước trong khí quyển ngoại hành tinh.
6
singularity noun /ˌsɪŋɡjəˈlærəti/
điểm kỳ dị, điểm mật độ vô hạn ở trung tâm một hố đen
"At the center of a black hole lies a singularity where known physics breaks down."Ở tâm một hố đen là điểm kỳ dị, nơi mọi định luật vật lý đã biết đều sụp đổ.
7
event horizon phrase
chân trời sự kiện, ranh giới quanh hố đen mà không gì có thể thoát ra
"Once an object crosses the event horizon, not even light can escape."Một khi vượt qua chân trời sự kiện, ngay cả ánh sáng cũng không thoát ra được.
8
gravitational waves phrase
sóng hấp dẫn, gợn sóng trong không-thời gian
"When two black holes collide, they unleash gravitational waves that ripple through space-time."Khi hai hố đen va vào nhau, chúng tạo ra sóng hấp dẫn lan khắp không-thời gian.
9
time dilation phrase
hiện tượng giãn thời gian
"Near a black hole, time dilation causes a falling observer's clock to appear to slow down drastically."Gần hố đen, sự giãn nở thời gian khiến đồng hồ của người rơi vào có vẻ chậm hẳn lại.
10
cosmic microwave background phrase
bức xạ nền vi sóng vũ trụ, tàn dư bức xạ từ Vụ Nổ Lớn
"The cosmic microwave background is essentially the afterglow of the Big Bang."Bức xạ nền vi sóng vũ trụ về cơ bản là dư quang của Vụ Nổ Lớn.
11
tidal forces phrase
lực thủy triều
"Tidal forces from Jupiter's gravity are believed to heat Europa's interior and keep an ocean liquid."Lực thuỷ triều từ trọng lực Sao Mộc được cho là làm nóng lõi Europa và giữ đại dương ở thể lỏng.
12
extraterrestrial adjective /ˌɛk.strə.təˈres.tri.əl/
thuộc về ngoài Trái Đất, ngoài hành tinh
"SETI searches for radio signals that might indicate extraterrestrial intelligence."Chương trình SETI tìm kiếm tín hiệu vô tuyến có thể là dấu hiệu của trí tuệ ngoài Trái Đất.
13
democratize verb /dɪˈmɒkrətaɪz/
phổ cập hóa, làm cho dễ tiếp cận với số đông
"Affordable telescopes and smartphone apps have democratized amateur astronomy."Kính thiên văn giá rẻ và ứng dụng điện thoại đã đưa thiên văn nghiệp dư đến với mọi người.
14
humbling adjective /ˈhʌmblɪŋ/
khiến người ta cảm thấy nhỏ bé, khiêm nhường
"Realizing the universe is 13.8 billion years old is a humbling thought."Nhận ra vũ trụ đã 13,8 tỉ năm tuổi là một ý nghĩ khiến ta thấy mình thật nhỏ bé.
15
speculative adjective /ˈspɛkjʊlətɪv/
mang tính suy đoán, chưa được chứng minh
"The possibility of alien visitation remains highly speculative."Khả năng người ngoài hành tinh ghé thăm vẫn hoàn toàn là suy đoán.
16
skepticism noun /ˈskɛp.tɪ.sɪ.zəm/
sự hoài nghi, thái độ nghi ngờ
"Healthy skepticism is important when evaluating claims about UFO sightings."Một sự hoài nghi lành mạnh là cần thiết khi đánh giá các tuyên bố về việc thấy UFO.
17
silhouette verb /ˌsɪl.uˈɛt/
in hình bóng lên nền, tạo thành hình bóng tương phản
"The black hole's shadow was silhouetted against the glowing disk of gas around it."Bóng của hố đen in đậm trên nền đĩa khí phát sáng bao quanh nó.
18
minuscule adjective /ˈmɪnəskjuːl/
cực kỳ nhỏ bé
"A transiting planet blocks only a minuscule amount of its star's light."Một hành tinh đi qua trước sao chỉ che đi một lượng ánh sáng cực nhỏ.
19
wrap your head around idiom
hiểu hoặc tưởng tượng được (điều gì đó phức tạp, khó tin)
"It's almost impossible to really wrap your head around that time scale."Gần như không thể nào hiểu nổi khoảng thời gian đó.
20
observational science collocation
khoa học dựa trên quan sát thực nghiệm
"It's the observational science that maps and measures the universe."Đó là ngành khoa học quan sát giúp vẽ bản đồ và đo lường vũ trụ.
21
kick off phrasal verb
bắt đầu, khởi động (một sự kiện, quá trình)
"These reports have genuinely kicked off serious debate."Những báo cáo này thực sự đã khởi động một cuộc tranh luận nghiêm túc.
22
flight characteristics collocation
đặc điểm bay (cách vật thể di chuyển trong không khí)
"Some UAPs reportedly show flight characteristics beyond known human tech."Một số UAP được cho là có đặc điểm bay vượt ngoài công nghệ con người hiện nay.
4

Deep Dive: Big Bang, Supernovae, and Dark MatterDeep Dive: Vụ Nổ Lớn, Siêu Tân Tinh và Vật Chất Tối

22 mục
1
abundances noun /əˈbʌndənsɪz/
sự phong phú, hàm lượng (của một chất/nguyên tố)
"The Big Bang theory accurately predicts the observed abundances of the lightest elements."Thuyết Vụ Nổ Lớn dự đoán chính xác lượng các nguyên tố nhẹ nhất quan sát được.
2
steady state noun
trạng thái ổn định (mô hình vũ trụ học cho rằng vũ trụ không thay đổi theo thời gian)
"The old steady state models have largely fallen out of favor."Những mô hình vũ trụ tĩnh cũ phần lớn đã bị bỏ qua.
3
galactic cluster noun
cụm sao (nhóm sao trẻ liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn, nằm trong một thiên hà)
"A galactic cluster is a relatively young group of stars held together loosely by their mutual gravity."Cụm sao là một nhóm sao tương đối trẻ, gắn kết lỏng lẻo với nhau bằng lực hấp dẫn.
4
nebula noun /ˈnebjələ/
tinh vân (đám mây khí và bụi trong không gian)
"The Orion Nebula is a prime example of a stellar nursery where new stars are born."Tinh vân Lạp Hộ là ví dụ điển hình của một vườn ươm sao, nơi các sao mới ra đời.
5
silhouetted adjective /ˌsɪluˈetɪd/
hiện lên như một bóng đen, in bóng trên nền sáng phía sau
"Dark nebulae are dense dust clouds silhouetted against brighter backgrounds."Tinh vân tối là những đám bụi dày in bóng trên nền sáng hơn.
6
ionize verb /ˈaɪənaɪz/
ion hóa (làm cho nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích)
"Ultraviolet light from hot young stars is ionizing the surrounding gas."Tia cực tím từ những ngôi sao trẻ nóng bỏng đang ion hoá lớp khí xung quanh.
7
catastrophically adverb /ˌkætəˈstrɒfɪkli/
một cách thảm khốc, tai biến
"The star's core collapses catastrophically under its own gravity."Lõi ngôi sao sụp đổ thảm khốc dưới chính trọng lực của nó.
8
shockwave noun /ˈʃɒk.weɪv/
sóng xung kích
"The core collapse triggers a massive rebound shockwave that blows the star apart."Lõi sụp đổ tạo ra một sóng xung kích dội ngược khổng lồ, xé tung ngôi sao.
9
forge verb /fˈɔrdʒ/
tạo ra, rèn nên (qua một quá trình dữ dội)
"A supernova is energetic enough to forge elements heavier than iron."Siêu tân tinh đủ năng lượng để tạo ra những nguyên tố nặng hơn sắt.
10
seed verb /siːd/
gieo rắc, phân tán ra để phát triển sau này
"Heavy elements are seeded into interstellar space by exploding stars."Các nguyên tố nặng được những ngôi sao nổ tung gieo vào không gian liên sao.
11
halo noun /ˈheɪloʊ/
quầng, vầng bao quanh (lớp vật chất bao quanh một thiên thể)
"Dark matter forms a massive halo around galaxies."Vật chất tối tạo thành một quầng khổng lồ bao quanh các thiên hà.
12
staggering adjective /ˈstæɡərɪŋ/
đáng kinh ngạc, choáng ngợp
"The dominance of dark matter in the universe is staggering."Mức độ áp đảo của vật chất tối trong vũ trụ là điều gây choáng.
13
WIMP noun
hạt WIMP, hạt nặng tương tác yếu (một ứng viên lý thuyết cho vật chất tối)
"Physicists are searching for candidate particles like WIMPs."Các nhà vật lý đang tìm kiếm những hạt ứng viên như WIMP.
14
extrapolate verb /ɪkˈstræp.ə.leɪt/
ngoại suy, suy diễn dựa trên dữ liệu hiện có
"Scientists extrapolate based on current models to forecast the universe's fate."Các nhà khoa học ngoại suy từ mô hình hiện tại để dự đoán số phận của vũ trụ.
15
heat death noun
cái chết nhiệt (trạng thái cuối cùng giả thuyết của vũ trụ khi entropy đạt cực đại)
"Simulations forecast the universe's eventual heat death, trillions of years from now."Mô phỏng dự báo vũ trụ rốt cuộc sẽ chết nhiệt, sau hàng nghìn tỉ năm nữa.
16
singularity noun /ˌsɪŋɡjəˈlærəti/
điểm kỳ dị (nơi các định luật vật lý thông thường không còn áp dụng, như tại tâm hố đen)
"Familiar concepts like gravity and time break down near a singularity."Những khái niệm quen thuộc như trọng lực và thời gian sụp đổ khi tới gần điểm kỳ dị.
17
astrobiology noun /ˌæstrəʊbaɪˈɒlədʒi/
sinh học vũ trụ (ngành nghiên cứu khả năng có sự sống ngoài Trái Đất)
"They grapple with the search for life via astrobiology."Họ vật lộn với việc tìm kiếm sự sống thông qua sinh học vũ trụ.
18
loom large idiom
nổi bật, chiếm vị trí quan trọng hoặc gây ấn tượng mạnh
"Culturally, supernovae loom large as symbols of both destruction and renewal."Về văn hoá, siêu tân tinh mang bóng dáng biểu tượng của cả sự huỷ diệt lẫn tái sinh.
19
run out of phrasal verb
cạn kiệt, hết (cái gì đó)
"When a star much more massive than our sun runs out of nuclear fuel, its core collapses..."Khi một ngôi sao lớn hơn mặt trời của chúng ta cạn kiệt nhiên liệu hạt nhân, lõi của nó sẽ sụp đổ...
20
gravitational glue collocation
lực hấp dẫn giữ các vật thể lại với nhau như keo
"Dark matter acts as this invisible gravitational glue forming a massive halo around galaxies..."Vật chất tối đóng vai trò như 'keo hấp dẫn' vô hình tạo thành một quầng lớn quanh các thiên hà...
21
cosmic web collocation
mạng lưới vũ trụ (cấu trúc lớn gồm các thiên hà và cụm thiên hà liên kết với nhau)
"Simulations let us see how these invisible components would affect the cosmic web..."Các mô phỏng cho phép chúng ta thấy các thành phần vô hình này ảnh hưởng đến mạng lưới vũ trụ như thế nào...
22
drift apart phrasal verb
dần trôi xa nhau
"still gravitationally bound before they eventually drift apart over cosmic time"vẫn còn bị hấp dẫn giữ lại với nhau trước khi dần trôi xa nhau qua thời gian vũ trụ

1. The Lexicon of the Cosmos: Space Science Vocabulary

Từ Vựng Khoa Học Vũ Trụ: Ngôn Ngữ Của Vũ Trụ
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Welcome to the Deep Dive. We're here to take your curiosity, mix it with some really rich
Chào mừng đến với Deep Dive. Chúng tôi ở đây để khơi dậy sự tò mò của bạn, hòa quyện nó với những nguồn tư liệu
Speaker
source material you've provided, and basically give you a conversational shortcut to getting
vô cùng phong phú mà bạn đã cung cấp, và về cơ bản mang đến cho bạn một lối tắt trò chuyện để
Speaker
deeply informed. Okay, let's untack this. What you've given us here is just an incredible set
hiểu biết sâu sắc. Được rồi, hãy cùng mổ xẻ vấn đề này. Những gì bạn cung cấp cho chúng tôi thực sự là một bộ
Speaker
of resources, really focused on the sophisticated vocabulary and the core facts of space science
tài liệu đáng kinh ngạc, tập trung vào vốn từ vựng tinh tế và những sự thật cốt lõi của khoa học vũ trụ
Speaker
today. We're tackling, well, the lexicon of the cosmos, essentially. It covers the whole spectrum,
ngày nay. Về cơ bản, chúng ta đang khám phá kho từ vựng của vũ trụ. Nó bao trùm toàn bộ dải chủ đề,
Speaker
doesn't it? From, you know, engineering right here on Earth, human ambition, all the way out to the
phải không? Từ kỹ thuật ngay trên Trái Đất, tham vọng của con người, cho đến tận
Speaker
invisible stuff, the fundamental forces shaping galaxies billions of years ago, light years away.
những thứ vô hình, những lực cơ bản định hình các thiên hà từ hàng tỷ năm trước, cách xa hàng năm ánh sáng.
Speaker
And what really strikes me about this collection is just how interconnected everything is. You might
Và điều khiến tôi thực sự ấn tượng về bộ tài liệu này là mọi thứ liên kết chặt chẽ với nhau đến mức nào. Bạn có thể
Speaker
think, okay, space exploration, that's government missions over here, theoretical physics way over
nghĩ rằng thám hiểm vũ trụ là chuyện của các sứ mệnh chính phủ ở đây, còn vật lý lý thuyết thì ở tận
Speaker
there. Right, separate boxes. Exactly. But what we see today, and what these sources really highlight,
đằng kia, hai lĩnh vực tách biệt. Đúng vậy. Nhưng những gì chúng ta thấy hôm nay, và điều mà các nguồn tài liệu này thực sự nhấn mạnh,
Speaker
is the absolute synergy. I mean, the detailed engineering that lets us say, launch a rocket,
chính là sự cộng hưởng tuyệt đối. Ý tôi là, kỹ thuật chi tiết cho phép chúng ta, chẳng hạn, phóng một tên lửa,
Speaker
that's fundamentally tied to the cosmological theories we're trying to test, by looking at light
lại gắn liền một cách căn bản với các lý thuyết vũ trụ học mà chúng ta đang cố kiểm chứng, bằng cách quan sát ánh sáng
Speaker
that's traveled for eons. That's a great point. So our mission today is to explore these, what, 22
đã du hành qua hàng thiên niên kỷ. Đó là một điểm rất hay. Vậy nhiệm vụ của chúng ta hôm nay là khám phá khoảng 22
Speaker
advanced concepts. We want to find the most surprising bits, really dig into the details from the material,
khái niệm nâng cao này. Chúng ta muốn tìm ra những điều bất ngờ nhất, đào sâu vào chi tiết trong tài liệu,
Speaker
and understand not just what these terms mean. But why they matter. Yes. Why they fundamentally
và hiểu không chỉ ý nghĩa của những thuật ngữ này, mà còn tại sao chúng quan trọng. Đúng vậy. Tại sao chúng thực sự
Speaker
redefine our place in the universe. We need to get deep into the mechanisms, the implications,
định nghĩa lại vị trí của chúng ta trong vũ trụ. Chúng ta cần đi sâu vào các cơ chế, những hàm ý,
Speaker
the history behind them. And want to start that journey, I think we have to begin right here,
và lịch sử đằng sau chúng. Và để bắt đầu hành trình đó, tôi nghĩ chúng ta phải bắt đầu ngay tại đây,
Speaker
on Earth, with the institutions, the people, and frankly, the brutal physics that make any of this
trên Trái Đất, với các tổ chức, con người, và thành thật mà nói, cả những quy luật vật lý khắc nghiệt khiến tất cả những điều này
Speaker
possible. Okay. So if we're talking cosmic ambition, the place to start has to be the institutional engine,
trở nên khả thi. Được rồi. Nếu nói về tham vọng chinh phục vũ trụ, điểm khởi đầu phải là động cơ thể chế,
Speaker
right? For decades, it's been NASA, the National Aeronautics and Space Administration. Now, formally,
đúng không? Trong nhiều thập kỷ, đó chính là NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ. Về mặt chính thức,
Speaker
it's the US government agency for space exploration and aeronautics research. But I mean, its actual role,
đây là cơ quan chính phủ Mỹ phụ trách thám hiểm vũ trụ và nghiên cứu hàng không. Nhưng vai trò thực sự của nó,
Speaker
its impact goes so much further than that definition. I completely agree. That simple description,
và tầm ảnh hưởng của nó vượt xa định nghĩa đó nhiều. Tôi hoàn toàn đồng ý. Cái mô tả đơn giản đó,
Speaker
it barely scratches the surface of its, well, its cultural weight, its technological footprint,
chỉ mới chạm đến bề nổi của tầm ảnh hưởng văn hóa, dấu ấn công nghệ,
Speaker
its scientific gravity, you could say.
và có thể nói là sức nặng khoa học của nó.
Speaker
Yeah. NASA isn't just paperwork. It's a proving ground for the most extreme engineering, the most
Đúng vậy. NASA không chỉ là giấy tờ hành chính. Đó là bãi thử cho những kỹ thuật khắc nghiệt nhất,
Speaker
groundbreaking science. Absolutely. And if you look at the examples in our material, you see that dual
nền khoa học đột phá nhất. Chính xác. Và nếu nhìn vào các ví dụ trong tài liệu, ta thấy rõ bản chất
Speaker
nature perfectly. You really do. On the science side, take the Perseverance rover on Mars. Just
song hành ấy. Đúng là như vậy. Về mặt khoa học, hãy nhìn vào robot tự hành Perseverance trên Sao Hỏa. Một
Speaker
phenomenal success. It's actively driving around Jezero Crater right now, an ancient lake bed, they think.
thành công phi thường. Nó hiện đang di chuyển quanh miệng núi lửa Jezero, nơi được cho là một lòng hồ cổ đại.
Speaker
Right. And the key thing, as the sources emphasize, it's not just taking pictures. It's drilling,
Đúng vậy. Và điều then chốt, như tài liệu nhấn mạnh, là nó không chỉ chụp ảnh. Nó còn khoan,
Speaker
uncovering, sealing rock samples. Samples that strongly suggest, or at least hint at, the possibility
khai quật, niêm phong các mẫu đá. Những mẫu vật cho thấy mạnh mẽ, hoặc ít nhất là gợi ý về khả năng
Speaker
of ancient microbial life having existed beyond Earth. Wow. That mission is pure foundational
từng tồn tại sự sống vi sinh vật cổ đại ngoài Trái Đất. Ôi chao. Đó thực sự là sứ mệnh khoa học nền tảng
Speaker
science. It's driving planetary discoveries, trying to answer that age-old question, are we alone? And then
thuần túy, thúc đẩy những khám phá về hành tinh, cố trả lời câu hỏi ngàn đời: liệu chúng ta có đơn độc? Và rồi
Speaker
flip the coin, look at the engineering side, the sheer, almost unbelievable complexity needed for something
lật sang mặt kia, nhìn vào khía cạnh kỹ thuật, độ phức tạp gần như khó tin cần có cho một thứ như
Speaker
like the James Webb Space Telescope, GWST. Oh, absolutely. That observatory. It's sending back images of the
Kính viễn vọng Không gian James Webb, JWST. Ồ, chính xác. Đài quan sát đó đang gửi về những hình ảnh của
Speaker
universe's infancy, stuff we've never seen. But just getting it there. Engineers had to design this
vũ trụ thuở sơ khai, những thứ chưa từng thấy. Nhưng chỉ riêng việc đưa nó lên đó, các kỹ sư đã phải thiết kế
Speaker
massive folding mirror system. What was it? 18 separate hexagonal pieces. That's right. 18 segments.
một hệ thống gương gấp khổng lồ. Bao nhiêu mảnh nhỉ? 18 mảnh lục giác riêng biệt. Đúng vậy, 18 mảnh.
Speaker
And they had to unfold perfectly, automatically, millions of miles from Earth, sitting at a stable
Và chúng phải tự động mở ra hoàn hảo, cách Trái Đất hàng triệu dặm, tại một
Speaker
Lagrange point. Just that feat alone, deploying a tennis court-sized mirror with micron precision in the
điểm Lagrange ổn định. Chỉ riêng kỳ tích triển khai một tấm gương cỡ sân tennis với độ chính xác cấp micron trong
Speaker
vacuum of space. It speaks volumes about the level of engineering we're talking about. It really does.
chân không vũ trụ đã nói lên tất cả về trình độ kỹ thuật mà chúng ta đang bàn tới. Quả thật là vậy.
Speaker
And it connects NASA directly back to that idea of aspiration you mentioned. It's the place where
Và điều đó kết nối trực tiếp NASA với ý tưởng về khát vọng mà bạn vừa nhắc tới. Đó là nơi mà
Speaker
visionaries take things that sound like science fiction and somehow make them real, operational.
những nhà tiên phong biến những thứ tưởng như khoa học viễn tưởng thành hiện thực, thành công cụ vận hành được.
Speaker
So, moving from the government agency itself to the, well, the industrial muscle behind it. Yeah. We get
Vậy, chuyển từ chính cơ quan chính phủ sang, à, sức mạnh công nghiệp đứng sau nó. Đúng vậy. Chúng ta đến với
Speaker
to aerospace. The sector defined as basically producing or operating aircraft or spacecraft. And its influence
ngành hàng không vũ trụ, được định nghĩa cơ bản là sản xuất hoặc vận hành máy bay hay tàu vũ trụ. Và tầm ảnh hưởng của nó
Speaker
is often kind of overlooked, isn't it? We focus on the missions, the astronauts, the discoveries.
thường bị bỏ qua, phải không? Chúng ta chỉ chú ý đến các sứ mệnh, các phi hành gia, những khám phá.
Speaker
But the economic effects, the technological spin-offs, they're huge. Yeah. And pervasive.
Nhưng tác động kinh tế, những công nghệ phái sinh từ đó, lại vô cùng to lớn. Đúng vậy. Và lan tỏa khắp nơi.
Speaker
Yeah, absolutely. The sources trace this massive boom in aerospace back to the post-Apollo era,
Đúng vậy, chính xác. Tài liệu cho thấy sự bùng nổ to lớn của ngành hàng không vũ trụ bắt nguồn từ thời kỳ hậu Apollo,
Speaker
right after the moon landing push. Correct. That huge injection of public money,
ngay sau cuộc đổ bộ Mặt Trăng. Chính xác. Khoản đầu tư công khổng lồ đó,
Speaker
focused on this incredibly ambitious national goal. It didn't just build rockets. It spawned innovations
tập trung vào mục tiêu quốc gia đầy tham vọng ấy, không chỉ tạo ra tên lửa mà còn khai sinh những đổi mới
Speaker
in fundamental materials science. And this is where the deep dive part is key. We're not just talking,
trong khoa học vật liệu nền tảng. Và đây chính là phần cốt lõi cần đào sâu. Chúng ta không chỉ nói
Speaker
you know, cool rocket parts. We're talking about specialized thermal materials that ended up in
về những bộ phận tên lửa thú vị, mà là về các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng cuối cùng lại xuất hiện trong
Speaker
ovens. Insulation. Right. Advanced composite structures, making planes lighter, safer.
lò nướng, vật liệu cách nhiệt. Đúng vậy. Cả những cấu trúc composite tiên tiến giúp máy bay nhẹ hơn, an toàn hơn.
Speaker
Miniaturization techniques that really drove early electronics. The sheer demand of space travel
Kỹ thuật thu nhỏ đã thực sự thúc đẩy ngành điện tử buổi đầu. Chính nhu cầu khắt khe của du hành vũ trụ
Speaker
needing high performance, zero failure components. It fundamentally changed how things were made back on
đòi hỏi các linh kiện hiệu suất cao, không được phép lỗi, đã thay đổi căn bản cách mọi thứ được chế tạo trên
Speaker
Earth. And for anyone listening who's maybe thinking about careers, the sources really stress how
Trái Đất. Và với những ai đang nghe và cân nhắc con đường sự nghiệp, tài liệu thực sự nhấn mạnh mức độ
Speaker
interdisciplinary aerospace is. Yeah. It pulls together high-level physics,
liên ngành của lĩnh vực hàng không vũ trụ. Đúng vậy, nó kết hợp cả vật lý cấp cao,
Speaker
maths, but also creative problem-solving engineering design. It covers everything. It really does.
toán học, lẫn tư duy giải quyết vấn đề sáng tạo trong thiết kế kỹ thuật. Nó bao trùm tất cả mọi thứ. Thực sự là vậy.
Speaker
From, say, advanced drone design, which needs totally new approaches to aerodynamics, computational
Từ, chẳng hạn, thiết kế drone tiên tiến cần những cách tiếp cận hoàn toàn mới về khí động học, động lực học
Speaker
fluid dynamics, all the way to complex satellite deployment logistics. That needs massive computing power,
chất lỏng tính toán, cho đến hậu cần triển khai vệ tinh phức tạp, đòi hỏi năng lực tính toán khổng lồ,
Speaker
incredibly detailed planning for orbital mechanics. And we have to touch on the dual nature of the sector as well.
và kế hoạch cực kỳ chi tiết cho cơ học quỹ đạo. Và chúng ta cũng phải nói đến bản chất lưỡng dụng của ngành này.
Speaker
The sources are pretty clear that aerospace isn't just civilian exploration and science. No, not at all.
Tài liệu nói khá rõ rằng hàng không vũ trụ không chỉ là thám hiểm và khoa học dân sự. Không, hoàn toàn không phải vậy.
Speaker
It fundamentally includes military and defense applications, like the very current, very rapidly advancing
Nó về cơ bản còn bao gồm các ứng dụng quân sự và quốc phòng, như lĩnh vực đang phát triển rất nhanh hiện nay là
Speaker
field of hypersonic missile technology. That dual use aspect is a crucial takeaway here. The same fluid dynamics,
công nghệ tên lửa siêu vượt âm. Yếu tố lưỡng dụng này là điểm mấu chốt cần ghi nhớ. Cùng một nền động lực học chất lỏng,
Speaker
the same material science, the same guidance systems you might use to send a probe to Jupiter.
cùng khoa học vật liệu, cùng hệ thống dẫn đường mà bạn có thể dùng để gửi một tàu thăm dò đến Sao Mộc,
Speaker
They get adapted to develop systems flying at Mach 5, Mach 10, or even higher.
lại được điều chỉnh để phát triển các hệ thống bay ở tốc độ Mach 5, Mach 10, hoặc thậm chí cao hơn.
Speaker
So it really underscores how fundamental this sector is, both for expanding knowledge and,
Điều đó thực sự cho thấy tầm quan trọng nền tảng của ngành này, vừa để mở rộng tri thức,
Speaker
well, for global security today. Two, the human and commercial element, manned flight and logistics.
vừa cho an ninh toàn cầu hiện nay. Phần hai, yếu tố con người và thương mại, chuyến bay có người lái và hậu cần.
Speaker
Okay, so we've got the institutions, the industry. Now let's bring in the ultimate variable,
Được rồi, vậy là chúng ta đã có các tổ chức, ngành công nghiệp. Giờ hãy đưa vào biến số quan trọng nhất,
Speaker
the human factor. We need to talk about manned space flight. Simply put, space travel with a human crew.
yếu tố con người. Chúng ta cần nói về chuyến bay vũ trụ có người lái, hiểu đơn giản là du hành vũ trụ cùng phi hành đoàn.
Speaker
And the history here, the geopolitical context is just essential to understanding it.
Và lịch sử ở đây, bối cảnh địa chính trị, là điều thiết yếu để hiểu được vấn đề này.
Speaker
Oh, absolutely. Historically, the anchor point, the event that kicked it all off is undeniably Yuri Gagarin's
Ồ, chắc chắn rồi. Về mặt lịch sử, cột mốc khởi đầu không thể chối cãi chính là chuyến bay quỹ đạo năm 1961 của Yuri Gagarin.
Speaker
1961 orbit. That wasn't just putting a person in space.
Đó không đơn thuần chỉ là đưa một con người lên vũ trụ.
Speaker
No.
Không đâu.
Speaker
It truly ignited the Cold War space race. It defined a whole decade of global competition,
Nó thực sự đã châm ngòi cho cuộc đua vũ trụ thời Chiến tranh Lạnh, định hình cả một thập kỷ cạnh tranh toàn cầu,
Speaker
all centered on showing human capability, national technological strength.
tất cả đều xoay quanh việc chứng minh năng lực con người và sức mạnh công nghệ quốc gia.
Speaker
But the sources also flag a really profound modern shift, something changing the whole game.
Nhưng tài liệu cũng chỉ ra một sự chuyển dịch hiện đại sâu sắc, một điều đang thay đổi toàn bộ cuộc chơi.
Speaker
The implications of the first crewed space flight done by a private, non-governmental company.
Đó là ý nghĩa của chuyến bay có người lái đầu tiên do một công ty tư nhân, phi chính phủ thực hiện.
Speaker
Yes, that's a huge marker.
Đúng vậy, đó là một cột mốc vô cùng lớn.
Speaker
That milestone wasn't just another successful flight. It signals this new evolving era,
Cột mốc đó không chỉ là một chuyến bay thành công khác. Nó báo hiệu một kỷ nguyên mới đang hình thành,
Speaker
commercial space tourism, privatization. It changes the whole dynamic of who goes to space and why.
du lịch vũ trụ thương mại, tư nhân hóa. Nó thay đổi toàn bộ cục diện về việc ai lên vũ trụ và vì lý do gì.
Speaker
It opens the door for non-government explorers, different objectives entirely.
Nó mở ra cánh cửa cho những nhà thám hiểm phi chính phủ, với những mục tiêu hoàn toàn khác.
Speaker
Yet, even with all this technological progress, the basic human challenges, they're still immense.
Thế nhưng, dù công nghệ đã tiến bộ đến vậy, những thách thức cơ bản của con người vẫn vô cùng to lớn.
Speaker
The sources really go into the rigorous psychological training astronauts need.
Tài liệu đi sâu vào chương trình huấn luyện tâm lý khắc nghiệt mà các phi hành gia cần trải qua.
Speaker
That must be intense.
Chắc hẳn phải rất căng thẳng.
Speaker
Think about the isolation. Being confined in a tiny hostile metal can for months, maybe years,
Hãy nghĩ về sự cô lập. Bị giam trong một cái hộp kim loại nhỏ bé, khắc nghiệt suốt hàng tháng, thậm chí hàng năm,
Speaker
no quick way home, no immediate rescue possible if something goes wrong.
không có đường về nhanh chóng, không thể được cứu hộ ngay lập tức nếu có sự cố xảy ra.
Speaker
Yeah.
Đúng vậy.
Speaker
Getting to orbit is only half the battle. Staying mentally resilient, keeping the team working
Lên được quỹ đạo mới chỉ là một nửa trận chiến. Giữ vững tinh thần, duy trì cả đội làm việc
Speaker
together, managing emotions in that kind of confined, high-stakes environment.
ăn ý với nhau, kiểm soát cảm xúc trong một môi trường chật hẹp, áp lực cao như vậy.
Speaker
Yeah.
Đúng thế.
Speaker
Arguably, that's the harder challenge for those long trips.
Có thể nói đó mới là thử thách khó khăn hơn đối với những chuyến đi dài ngày.
Speaker
Which leads us straight into the physical demands. They're just inseparable from the physics of
Điều đó dẫn thẳng chúng ta đến những đòi hỏi về thể chất, vốn không thể tách rời khỏi vật lý của việc
Speaker
getting off this planet. Let's talk acceleration.
thoát khỏi hành tinh này. Hãy nói về gia tốc.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Defined broadly as, you know, an increase in how fast something happens or technically a change in velocity.
Hiểu theo nghĩa rộng, đó là sự gia tăng tốc độ diễn ra của một điều gì đó, hay về mặt kỹ thuật là sự thay đổi vận tốc.
Speaker
But in a rocket launch context, that physical sensation is overwhelming. Potentially dangerous.
Nhưng trong bối cảnh phóng tên lửa, cảm giác vật lý đó thật choáng ngợp, thậm chí tiềm ẩn nguy hiểm.
Speaker
It's that moment where sheer physical force measured in g's, units of gravity, pins the astronauts deep
Đó là khoảnh khắc mà lực vật lý thuần túy, đo bằng đơn vị g (đơn vị trọng lực), ghì chặt các phi hành gia sâu
Speaker
into their seats. The sources explain that during a launch, the acceleration isn't constant. It's
vào ghế ngồi. Tài liệu giải thích rằng trong quá trình phóng, gia tốc không phải là hằng số. Nó được
Speaker
carefully managed. But those forces aren't just about getting fast. They're about the rapid change in
kiểm soát rất cẩn thận. Nhưng những lực đó không chỉ đơn thuần là để đạt tốc độ nhanh. Chúng liên quan đến sự thay đổi nhanh chóng của
Speaker
velocity needed to beat Earth's gravity, hit escape velocity. It pushes the human body right to its
vận tốc cần thiết để vượt qua trọng lực Trái Đất, đạt vận tốc thoát ly. Nó đẩy cơ thể con người đến tận
Speaker
limits.
giới hạn của nó.
Speaker
And it's fascinating how we've learned to deal with that force. Early rockets. They put astronauts
Và thật thú vị khi thấy cách chúng ta học được để đối phó với lực đó. Những tên lửa thời kỳ đầu đã khiến các phi hành gia
Speaker
through peak G loads that needed special seats, body positioning, restraints, just to avoid blacking
phải chịu mức tải g đỉnh điểm, cần có ghế đặc biệt, tư thế cơ thể phù hợp, dây đai cố định, chỉ để tránh bị ngất
Speaker
out or getting injured.
hoặc bị thương.
Speaker
Yeah. The physical feeling is supposed to be like having several times your own body weight just
Đúng vậy. Cảm giác vật lý đó được cho là giống như có trọng lượng gấp nhiều lần cơ thể mình đang
Speaker
crushing down on your chest.
đè nặng lên lồng ngực.
Speaker
Wow.
Ôi chao.
Speaker
Wow.
Ôi chao.
Speaker
But connecting this to the bigger picture, the term itself, acceleration, it's so versatile. We use it
Nhưng nhìn vào bức tranh lớn hơn, bản thân thuật ngữ gia tốc lại rất linh hoạt. Chúng ta dùng nó
Speaker
literally for the physics of launch, sure. But the sources remind us we use it metaphorically all the
theo nghĩa đen cho vật lý của việc phóng tên lửa, đúng vậy. Nhưng tài liệu nhắc chúng ta rằng ta cũng dùng nó theo nghĩa ẩn dụ
Speaker
time to talk about the pace of change.
suốt thời gian để nói về tốc độ của sự thay đổi.
Speaker
That's true.
Đúng là như vậy.
Speaker
We talk about the acceleration of polar ice melt because of climate change or technologically the
Chúng ta nói về sự gia tăng tốc độ tan băng ở hai cực do biến đổi khí hậu, hay về mặt công nghệ là
Speaker
acceleration in AI development. AI that's now being used interestingly to simulate complex cosmic events.
sự tăng tốc trong phát triển AI. Thú vị là AI giờ đây còn được dùng để mô phỏng các sự kiện vũ trụ phức tạp.
Speaker
So it's a term that really goes beyond rocket science, defining rapid change everywhere.
Vậy nên đây là một thuật ngữ vượt xa khỏi khoa học tên lửa, dùng để chỉ sự thay đổi nhanh chóng ở khắp mọi nơi.
Speaker
Okay, so we've launched. We survived the G-forces. Now we're looking back maybe at our local cosmic
Được rồi, vậy là chúng ta đã phóng lên, đã vượt qua lực g. Giờ hãy quay lại nhìn khu vực vũ trụ
Speaker
neighborhood. So let's shift focus. Observable geometry, orbital dynamics, and the really unique,
lân cận của mình. Hãy chuyển hướng sang hình học quan sát được, động lực học quỹ đạo, và những đặc điểm vật lý độc đáo,
Speaker
sometimes counterintuitive physics of this near-Earth inner solar system space.
đôi khi phản trực giác, của vùng không gian gần Trái Đất trong hệ Mặt Trời bên trong này.
Speaker
One, celestial mechanics and observation.
Phần một, cơ học thiên thể và quan sát.
Speaker
Let's start with something ancient but still totally essential.
Hãy bắt đầu với một khái niệm cổ xưa nhưng vẫn hoàn toàn thiết yếu.
Speaker
A constellation.
Chòm sao.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
Defined as a group of stars forming a recognizable shape in the sky.
Được định nghĩa là một nhóm các ngôi sao tạo thành hình dạng có thể nhận diện được trên bầu trời.
Speaker
The history is just beautiful here, isn't it?
Lịch sử ở đây thật đẹp, phải không?
Speaker
Constellations are where deep human mythology bumps right up against hard science.
Chòm sao là nơi mà thần thoại sâu xa của con người va chạm trực tiếp với khoa học chính xác.
Speaker
For thousands of years, ancient cultures looked up, connected those random dots of light,
Trong hàng nghìn năm, các nền văn hóa cổ đại đã ngước nhìn lên, nối những chấm sáng ngẫu nhiên đó lại,
Speaker
into figures. Orion the Hunter, Hercules the Hero, the Pleiades sisters. These weren't just random
thành các hình tượng. Thợ săn Orion, người hùng Hercules, chị em sao Tua Rua. Đây không chỉ là những
Speaker
patterns. They held stories, myths of gods and heroes. They created structure from the, well, the cosmic chaos.
hình mẫu ngẫu nhiên. Chúng chứa đựng những câu chuyện, huyền thoại về thần thánh và anh hùng, tạo nên trật tự từ sự hỗn loạn của vũ trụ.
Speaker
But the sources really underscore their critical, practical scientific role today.
Nhưng tài liệu thực sự nhấn mạnh vai trò khoa học thiết yếu, mang tính thực tiễn của chúng ngày nay.
Speaker
They're way more than just old stories. Astronomers use the 88 official constellations recognized by the
Chúng còn hơn cả những câu chuyện cổ xưa. Các nhà thiên văn học sử dụng 88 chòm sao chính thức được
Speaker
International Astronomical Union as vital reference points for celestial cartography.
Hiệp hội Thiên văn Quốc tế công nhận như những điểm tham chiếu thiết yếu cho bản đồ học thiên thể.
Speaker
Like cosmic addresses. Exactly. Think of them as the fixed grid system for the entire night sky.
Giống như những địa chỉ vũ trụ vậy. Chính xác. Hãy coi chúng như một hệ lưới cố định cho toàn bộ bầu trời đêm.
Speaker
They let astronomers accurately locate things, track them, communicate about objects,
Chúng cho phép các nhà thiên văn xác định vị trí chính xác, theo dõi và trao đổi thông tin về các thiên thể,
Speaker
no matter where you are on Earth observing from.
bất kể bạn đang quan sát từ đâu trên Trái Đất.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

The Lexicon of the Cosmos: Space Science Vocabulary — C1 Listening

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.