Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 về Du lịch — Luyện nghe tiếng Anh”. 10 phần, 648 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo câu, lưu tiến độ…
Từ vựng & cụm từ cả khóa
222 mục Học kỹ trước khi vào bài ngheIntroduction & Booking Options (all-inclusive)Giới thiệu & Lựa chọn đặt chỗ
24 mục
1
all-inclusive
adjective
trọn gói (đã bao gồm mọi chi phí)
"An all-inclusive resort package covers meals, drinks and activities in one price."Gói nghỉ dưỡng trọn gói bao gồm ăn uống và hoạt động trong một mức giá.
2
peak season
noun
mùa cao điểm du lịch
"Booking flights during peak season can genuinely double your costs."Đặt vé máy bay vào mùa cao điểm có thể làm chi phí đội gấp đôi.
3
off-season
noun
mùa thấp điểm, mùa vắng khách
"Destinations often roll out discounts during the off-season to attract visitors."Các điểm đến thường tung khuyến mãi mùa thấp điểm để hút khách.
4
shoulder season
noun
mùa chuyển tiếp (giữa cao và thấp điểm)
"Shoulder season is often the best of both worlds for travellers."Mùa giao mùa thường là lựa chọn vẹn cả đôi đường cho du khách.
5
embark on
phrase
bắt đầu (một hành trình, việc gì lớn)
"We're embarking on a bit of an expedition into the language of travel."Chúng ta đang bước vào một chuyến thám hiểm ngôn ngữ du lịch.
6
expedition
noun /ˌekspəˈdɪʃn/
chuyến thám hiểm có mục đích rõ ràng
"It could be a really rugged expedition into the mountains."Đó có thể là một chuyến thám hiểm gian nan vào vùng núi.
7
getaway
noun /ˈɡet.ə.weɪ/
chuyến đi nghỉ ngắn để thư giãn
"It could be a super luxurious getaway by the sea."Đó có thể là một kỳ nghỉ siêu sang bên bờ biển.
8
expand horizons
idiom
mở mang tầm nhìn, hiểu biết
"Travel is about enrichment and expanding horizons."Du lịch là để làm giàu bản thân và mở rộng tầm nhìn.
9
grasp the nuances
phrase
nắm bắt những sắc thái tinh tế
"It helps you grasp the nuances of a place."Nó giúp bạn nắm được những sắc thái tinh tế của một nơi chốn.
10
articulation
noun /ɑːrˌtɪkjuˈleɪʃn/
sự diễn đạt rõ ràng, mạch lạc
"It allows for really precise articulation of your experiences."Nó cho phép bạn kể lại trải nghiệm của mình thật chính xác.
11
enrichment
noun /ɪnˈrɪtʃmənt/
sự làm phong phú, bồi đắp
"Travel isn't just moving from A to B; it's about enrichment."Du lịch không chỉ là đi từ A tới B; nó là để làm giàu bản thân.
12
rugged
adjective /ˈrʌɡɪd/
gồ ghề, hoang sơ, gian khổ
"Maybe it's a really rugged expedition off the beaten track."Có thể đó là một chuyến thám hiểm gian nan ngoài lối mòn quen thuộc.
13
budget predictability
phrase
khả năng dự đoán trước ngân sách
"Budget predictability is huge, especially with kids."Biết trước ngân sách là điều rất quan trọng, nhất là khi đi cùng trẻ nhỏ.
14
supply and demand
phrase
cung và cầu
"It's classic supply and demand in the tourism industry."Đó là quy luật cung cầu kinh điển trong ngành du lịch.
15
skyrocket
verb /ˈskaɪrɒkɪt/
tăng vọt
"During peak season, demand skyrockets and so do prices."Vào mùa cao điểm, nhu cầu vọt lên và giá cũng vậy.
16
capitalize on
phrase
tận dụng, khai thác lợi thế
"Ski resorts hike prices to capitalize on keen skiers."Các khu trượt tuyết đẩy giá lên để tận dụng những người mê trượt.
17
savvy
adjective /ˈsævi/
sành sỏi, khôn ngoan, am hiểu
"Many savvy travellers prefer the off-season."Nhiều du khách sành sỏi thích mùa thấp điểm hơn.
18
serene
adjective /səˈriːn/
yên bình, thanh thản
"You might find those famous beaches almost deserted and serene."Bạn có thể thấy những bãi biển nổi tiếng gần như vắng lặng, yên bình.
19
hidden gems
idiom
những viên ngọc ẩn giấu (nơi hay ít ai biết)
"They hit the streets to find hidden local gems."Họ lang thang phố xá để tìm những chỗ hay của dân địa phương.
20
worry-free
adjective
không phải bận tâm lo lắng
"An all-inclusive package creates this worry-free bubble."Gói trọn gói tạo ra một cái kén không phải lo nghĩ gì.
21
unwind
verb /ʌnˈwaɪnd/
thư giãn, xả hơi
"It's perfect for pure unwinding by the pool."Nó hoàn hảo cho việc thư giãn thuần tuý bên hồ bơi.
22
overcrowded
adjective /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/
quá đông đúc, chật ních
"In July, major sites are so overcrowded it's hard to move."Vào tháng Bảy, các điểm lớn đông tới mức khó mà nhúc nhích.
23
authentic
adjective /əθˈɛntɪk/
chân thực, đích thực
"You get a much more relaxed, more authentic feel."Bạn có cảm giác thư thái hơn nhiều, thật hơn nhiều.
24
spot on
idiom
hoàn toàn chính xác
"That's spot on — timing really is everything."Chuẩn không cần chỉnh, chọn đúng thời điểm mới là tất cả.
Types of Trips & ItineraryCác loại chuyến đi & Lịch trình
22 mục
1
staycation
noun /steɪˈkeɪʃn/
kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nhà
"A well-planned staycation can be just as refreshing as travelling far."Một kỳ nghỉ tại chỗ được lên kế hoạch tốt cũng sảng khoái như đi xa.
2
outing
noun /ˈaʊtɪŋ/
chuyến đi chơi ngắn trong ngày
"Like the family plans a weekend outing to the zoo."Kiểu như 'gia đình lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi cuối tuần đến sở thú' vậy.
3
expedition
noun /ˌekspəˈdɪʃn/
chuyến thám hiểm có mục đích cụ thể
"Think of an Antarctic expedition studying climate change."Hãy nghĩ tới một chuyến thám hiểm Nam Cực nghiên cứu biến đổi khí hậu.
4
itinerary
noun /aɪˈtɪnərəri/
lịch trình chuyến đi
"Travel apps can help you build personalized itineraries in minutes."Ứng dụng du lịch giúp bạn dựng lịch trình riêng chỉ trong vài phút.
5
excursion
noun /ɪkˈskɜː.ʃən/
chuyến tham quan ngắn
"An outing is like a day trip or excursion for pleasure."Outing là kiểu đi chơi trong ngày cho vui.
6
jaunt
noun /dʒɔːnt/
chuyến đi chơi ngắn, thoải mái
"It's just a little jaunt out of town for the day."Chỉ là một chuyến đi chơi ngắn ra khỏi thành phố trong ngày.
7
camaraderie
noun /ˌkɑːməˈrɑːdəri/
tình đồng đội, sự gắn kết
"A shared activity helps build camaraderie among the team."Một hoạt động chung giúp xây dựng tình đồng đội trong nhóm.
8
team building
noun
hoạt động xây dựng đội nhóm
"Corporate outings for team building are really common."Những buổi đi chơi gắn kết nhân viên rất phổ biến ở công ty.
9
goal-oriented
adjective
hướng đến mục tiêu
"Synonyms like quest and mission capture that goal-oriented nature."Những từ như quest hay mission nắm bắt được tính hướng đích ấy.
10
quest
noun /kwˈɛst/
cuộc tìm kiếm, sứ mệnh
"An expedition has the feel of a quest or venture."Expedition mang cảm giác của một cuộc truy tìm hay một canh bạc mạo hiểm.
11
venture
noun /vˈɛntʃɚ/
cuộc mạo hiểm, dự án táo bạo
"The word venture captures its serious, risky nature."Từ venture nắm bắt được tính nghiêm túc và rủi ro của nó.
12
summit
noun /sˈʌmət/
đỉnh núi
"The specific goal is to reach the summit of Everest."Mục tiêu cụ thể là lên tới đỉnh Everest.
13
push limits
phrase
vượt qua giới hạn của bản thân
"Climbing Everest is about pushing limits."Leo Everest là chuyện đẩy giới hạn bản thân.
14
afield
adverb /əˈfiːld/
xa (khỏi nơi quen thuộc)
"Moving slightly further afield, we come to the outing."Đi xa hơn một chút, ta tới với từ outing.
15
logistics
noun /ləˈʤɪstɪks/
khâu hậu cần, tổ chức sắp xếp
"An outing is enjoyable and doesn't require massive logistics."Một buổi đi chơi thì vui vẻ và không đòi hỏi hậu cần cồng kềnh.
16
landmark
noun /lˈændmˌɑrk/
địa danh, thắng cảnh nổi tiếng
"The itinerary makes sure you hit the major landmarks."Lịch trình bảo đảm bạn ghé được những điểm nổi bật nhất.
17
recharge
verb /ˌriːˈʧɑːʤ/
nạp lại năng lượng, phục hồi
"You don't always need to go far to recharge."Không phải lúc nào cũng cần đi xa mới nạp lại năng lượng được.
18
adaptable
adjective /əˈdæp.tə.bəl/
dễ thích nghi, linh hoạt
"It showed how adaptable the idea of a vacation can be."Nó cho thấy khái niệm kỳ nghỉ có thể linh hoạt tới đâu.
19
customization
noun /ˌkʌstəməˈzeɪʃn/
sự tùy chỉnh theo nhu cầu
"It gives travellers more control and customization power."Nó cho du khách nhiều quyền kiểm soát và tuỳ biến hơn.
20
switching off from routines
phrase
tạm ngắt khỏi thói quen thường ngày
"Planning activities, switching off from routines, even if you're sleeping in your own bed."Lên kế hoạch hoạt động, tạm ngắt khỏi thói quen thường ngày, dù bạn vẫn ngủ tại nhà.
21
redefine
verb /ˌriːdɪˈfaɪn/
định nghĩa lại, thay đổi cách nhìn nhận về cái gì
"Redefining luxury and relaxation right where you are."Định nghĩa lại sự sang trọng và thư giãn ngay tại nơi bạn ở.
22
scale up
phrasal verb
tăng quy mô, mở rộng lên mức lớn hơn
"Now let's scale up significantly."Giờ hãy mở rộng quy mô lên đáng kể.
Accommodation (homestay, tourist class, suite)Chỗ ở (homestay, hạng phổ thông, suite)
22 mục
1
homestay
noun /ˈhoʊmsteɪ/
hình thức ở nhà dân bản địa
"A homestay means you live with a local family in their home."Homestay nghĩa là bạn ở cùng một gia đình địa phương trong nhà họ.
2
tourist class
noun
hạng phổ thông (rẻ nhất)
"Flying tourist class saves money but offers less legroom."Bay hạng phổ thông tiết kiệm tiền nhưng chỗ để chân hẹp hơn.
3
upgrade
verb /əpɡrˈeɪd/
nâng hạng, nâng cấp
"Airlines might upgrade frequent flyers to business class."Hãng bay có thể nâng hạng thương gia cho khách bay thường xuyên.
4
suite
noun /swˈit/
phòng cao cấp gồm nhiều phòng liền nhau
"The presidential suite has panoramic views and a jacuzzi."Phòng tổng thống có tầm nhìn toàn cảnh và bồn sục.
5
twin bedroom
noun
phòng có hai giường đơn
"A twin bedroom is ideal for friends travelling together."Phòng hai giường đơn lý tưởng cho bạn bè đi cùng nhau.
6
vacancy
noun /ˈveɪkənsi/
phòng còn trống
"That 'no vacancy' sign can be a stressful sight during a festival."Tấm biển 'hết phòng' có thể là cảnh tượng đáng sợ trong mùa lễ hội.
7
immersion
noun /ɪˈmɜː.ʒən/
sự hòa mình, đắm mình vào văn hóa
"A homestay is all about cultural immersion."Homestay là để đắm mình vào văn hoá bản địa.
8
amenities
noun /əˈmiːnətiz/
tiện nghi, tiện ích
"In tourist class you may get fewer amenities."Ở hạng phổ thông bạn có thể được ít tiện nghi hơn.
9
no-frills
adjective
giản tiện, không rườm rà
"Budget hotels offer basic, no-frills rooms for short stays."Khách sạn bình dân cho phòng cơ bản, không rườm rà, hợp ở ngắn ngày.
10
loyalty points
noun
điểm tích lũy khách hàng thân thiết
"You can use loyalty points to upgrade a long flight."Bạn có thể dùng điểm tích luỹ để nâng hạng cho một chuyến bay dài.
11
frequent flyer
noun
khách bay thường xuyên
"Airlines upgrade frequent flyers as a thank you."Hãng bay nâng hạng cho khách quen như một lời cảm ơn.
12
grueling
adjective /ˈɡruːəlɪŋ/
cực kỳ mệt mỏi, gian khổ
"It turns a grueling journey into something more pleasant."Nó biến một hành trình mệt nhoài thành thứ dễ chịu hơn.
13
panoramic
adjective /ˌpæn.əˈræm.ɪk/
toàn cảnh, bao quát
"The suite offers panoramic views of the bay."Phòng suite có tầm nhìn toàn cảnh ra vịnh.
14
indulgence
noun /ɪnˈdʌl.dʒəns/
sự tận hưởng xa xỉ
"A honeymoon suite symbolizes indulgence."Phòng tuần trăng mật tượng trưng cho sự chiều chuộng bản thân.
15
tier
noun /tɪr/
cấp bậc, hạng
"Tourist class is the lowest tier of accommodation."Hạng phổ thông là mức thấp nhất trong các hạng chỗ ở.
16
trade-off
noun
sự đánh đổi
"The trade-off is usually cost versus comfort."Cái phải đánh đổi thường là giá tiền lấy sự thoải mái.
17
serendipity
noun /ˌser.ənˈdɪp.ɪ.ti/
sự may mắn tình cờ
"Finding the last room feels like pure serendipity."Tìm được phòng cuối cùng cứ như là may mắn trời cho.
18
bespoke
adjective /bɪˈspoʊk/
được làm riêng theo yêu cầu
"Upmarket resorts offer bespoke experiences."Các khu nghỉ cao cấp cung cấp trải nghiệm may đo riêng.
19
proactive
adjective /ˌprəʊˈæk.tɪv/
chủ động
"You can also be proactive by using points to upgrade."Bạn cũng có thể chủ động dùng điểm để nâng hạng.
20
real-time
adjective
theo thời gian thực
"Booking apps show real-time vacancies instantly."Ứng dụng đặt phòng hiện phòng trống theo thời gian thực ngay lập tức.
21
check-in
noun
thủ tục nhận phòng
"Getting upgraded at hotel check-in is a brilliant surprise."Được nâng hạng lúc nhận phòng khách sạn là một bất ngờ tuyệt vời.
22
snag
verb /snæɡ/
chộp được, kiếm được (may mắn)
"Snagging the last room felt like a real win."Vớ được căn phòng cuối cùng đúng là một chiến thắng.
Luxury & Quality (luxurious, exquisite, upmarket, complimentary)Sang trọng & Chất lượng
22 mục
1
luxurious
adjective /lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
sang trọng, xa hoa
"Think of a luxurious villa with marble floors and a private pool."Hãy nghĩ tới một biệt thự sang trọng với sàn đá hoa và hồ bơi riêng.
2
exquisite
adjective /ɪkˈskwɪzɪt/
tinh xảo, tuyệt đẹp
"So you might talk about a hotel's exquisite architecture."Vậy là mình có thể nói về lối kiến trúc tinh xảo (exquisite) của một khách sạn.
3
upmarket
adjective /ˌʌpˈmɑː.kɪt/
cao cấp, dành cho giới thượng lưu
"Upmarket resorts cater to celebrities."Các khu nghỉ cao cấp phục vụ giới nổi tiếng.
4
complimentary
adjective /ˌkɒmplɪˈmentri/
miễn phí (kèm theo)
"Complimentary breakfast is a big plus for many guests."Bữa sáng miễn phí là điểm cộng lớn với nhiều khách.
5
opulent
adjective /ˈɒp.jʊ.lənt/
lộng lẫy, giàu sang
"The lobby was opulent, with gold trim everywhere."Sảnh khách sạn xa hoa, chỗ nào cũng viền vàng.
6
lavish
adjective /ˈlæv.ɪʃ/
xa hoa, hào phóng
"They enjoyed a lavish suite with every comfort."Họ tận hưởng một phòng suite lộng lẫy với đủ mọi tiện nghi.
7
sumptuous
adjective /ˈsʌmptʃuəs/
sang trọng, hào nhoáng
"The sumptuous decor suggested serious expense."Lối bài trí xa hoa cho thấy chi phí không hề nhỏ.
8
pampering
noun /ˈpæmpərɪŋ/
sự nuông chiều, chăm sóc chu đáo
"A luxurious spa retreat is about pampering and escape."Một kỳ nghỉ spa sang trọng là để được chiều chuộng và tạm rời xa mọi thứ.
9
refined
adjective /rɪˈfaɪnd/
tinh tế, thanh nhã
"The exquisite decor felt refined and elegant."Lối bài trí tinh xảo tạo cảm giác tinh tế và thanh lịch.
10
craftsmanship
noun /ˈkrɑːftsmənʃɪp/
tay nghề, sự khéo léo
"It praises the aesthetic quality and craftsmanship."Từ này ca ngợi vẻ đẹp thẩm mỹ và sự khéo léo trong chế tác.
11
culinary
adjective /ˈkʌl.ɪ.nər.i/
thuộc về ẩm thực, nấu nướng
"Exquisite cuisine highlights culinary artistry."Ẩm thực tinh tế làm nổi bật nghệ thuật nấu nướng.
12
artifacts
noun /ˈɑː.tɪ.fækts/
hiện vật, đồ tạo tác
"A museum housing exquisite artifacts from an ancient civilization."Như một bảo tàng lưu giữ những cổ vật tinh xảo (exquisite artifacts) từ một nền văn minh cổ đại.
13
clientele
noun /ˌklaɪənˈtel/
khách hàng (thân thiết, cụ thể)
"It clearly defines the clientele and level of service."Nó xác định rõ tệp khách hàng và mức độ dịch vụ.
14
affluent
adjective /ˈæf.lu.ənt/
giàu có, sung túc
"The boutique aims at affluent travellers."Khách sạn boutique nhắm tới nhóm khách khá giả.
15
high-end
adjective
hạng sang, cao cấp
"A luxurious spa retreat is about high-end relaxation."Một kỳ nghỉ spa sang trọng là để thư giãn ở mức cao cấp.
16
ambiance
noun /ˈæmbiəns/
bầu không khí, không gian
"The high price reflects the exclusive ambiance."Giá cao phản ánh không gian độc quyền.
17
aesthetics
noun /esˈθetɪks/
tính thẩm mỹ
"It's about premium features, aesthetics and indulgence."Nó nói về tiện nghi cao cấp, thẩm mỹ và sự chiều chuộng.
18
bundle in
phrase
gộp kèm vào (gói dịch vụ)
"Tour packages often bundle in extra services."Các gói tour thường gộp thêm nhiều dịch vụ đi kèm.
19
perceived value
phrase
giá trị cảm nhận được
"A shuttle service adds perceived value to the deal."Dịch vụ đưa đón làm gói dịch vụ trông giá trị hơn.
20
perk
noun /pɜːrk/
quyền lợi, đặc quyền kèm theo
"Complimentary drinks are little perks on longer flights."Đồ uống miễn phí là chút đặc quyền nhỏ trên các chuyến bay dài.
21
private pool
collocation
hồ bơi riêng (chỉ dành cho khách sử dụng, thường thấy ở chỗ nghỉ sang trọng)
"Think of a luxurious villa marble floors, private pool, maybe even a butler service."Hãy nghĩ đến một biệt thự sang trọng với sàn đá cẩm thạch, hồ bơi riêng, thậm chí có cả quản gia.
22
bespoke experiences
collocation
trải nghiệm được thiết kế riêng theo nhu cầu từng khách
"Offering exclusive services, privacy, bespoke experiences tailored to a wealthy clientele."Cung cấp các dịch vụ độc quyền, sự riêng tư, những trải nghiệm được thiết kế riêng cho khách hàng giàu có.
The Journey 1 (long haul, embark, layover)Hành trình 1 (bay dài, lên tàu, quá cảnh)
22 mục
1
long haul
adjective
đường dài, chặng dài
"Long haul flights bring challenges like jet lag."Chuyến bay đường dài mang tới những thử thách như lệch múi giờ.
2
embark
verb /ɛmbˈɑrk/
lên tàu, lên máy bay; bắt đầu hành trình
"Passengers began to embark the ferry."Hành khách bắt đầu lên phà, 'passengers began to embark the ferry'.
3
layover
noun /ˈleɪoʊvər/
chặng dừng, quá cảnh
"A long layover in Dubai might give you time for a city tour."Một khoảng nối chuyến dài ở Dubai có thể đủ cho bạn đi thăm thành phố.
4
jet lag
noun
lệch múi giờ (mệt mỏi khi bay xa)
"Jet lag is the big challenge of long haul flights."Lệch múi giờ là thử thách lớn của các chuyến bay đường dài.
5
time zone
noun
múi giờ
"Requires strategies to cope with crossing multiple time zones."Nó đòi hỏi phải có chiến lược để đối phó khi bay qua nhiều múi giờ.
6
transcontinental
adjective /ˌtrænz.kɒn.tɪˈnɛn.təl/
xuyên lục địa
"A transcontinental journey covers huge distances."Một hành trình xuyên lục địa đi qua quãng đường khổng lồ.
7
stopover
noun /ˈstɒpoʊvər/
điểm dừng chân giữa hành trình
"A layover is also called a stopover or transit."Layover còn được gọi là stopover hay transit.
8
transit
noun /trˈænzɪt/
quá cảnh
"Passengers wait in the transit area between flights."Hành khách chờ ở khu quá cảnh giữa hai chuyến bay.
9
stamina
noun /ˈstæmɪnə/
sức bền, sức chịu đựng
"Long haul truckers need stamina for the distance."Tài xế xe tải đường dài cần sức bền cho quãng đường ấy.
10
scenic
adjective /ˈsiː.nɪk/
có phong cảnh đẹp
"A long haul train trip across Canada is wonderfully scenic."Chuyến tàu đường dài xuyên Canada có cảnh đẹp tuyệt vời.
11
commence
verb /kəmˈɛns/
khởi đầu, bắt đầu
"Embark means to board or commence a journey."Embark nghĩa là lên phương tiện hoặc bắt đầu một hành trình.
12
set off
phrase
khởi hành, lên đường
"We set off on our flight after security."Chúng tôi lên đường sau khi qua cửa an ninh.
13
leg
noun /leɡ/
chặng (của hành trình)
"People rest before the next leg of the trip."Người ta nghỉ ngơi trước chặng tiếp theo của hành trình.
14
direct flight
noun
chuyến bay thẳng
"Budget airlines avoid expensive direct flights."Các hãng bay giá rẻ tránh những chuyến bay thẳng đắt đỏ.
15
far-reaching
adjective
trải rộng, có tầm xa
"Long haul means far-reaching, transcontinental journeys."Long haul nghĩa là những hành trình xa, xuyên lục địa.
16
demanding
adjective /dɪˈmɑːn.dɪŋ/
đòi hỏi nhiều, vất vả
"Crossing time zones is physically and mentally demanding."Vượt qua nhiều múi giờ là gánh nặng cả về thể chất lẫn tinh thần.
17
unfold
verb /ənfˈoʊld/
dần hé mở, trải ra
"On the train you watch the landscape unfold."Trên tàu bạn ngắm phong cảnh dần mở ra.
18
downtime
noun /ˈdaʊn.taɪm/
thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi
"People use layover downtime productively."Người ta tận dụng thời gian chờ nối chuyến cho có ích.
19
lounge
noun /laʊndʒ/
phòng chờ (sân bay)
"During a layover you can find a lounge to relax."Trong lúc chờ nối chuyến bạn có thể tìm một phòng chờ để thư giãn.
20
on the move
phrase
đang di chuyển, trong quá trình di chuyển
"Logistics and experiences on the move."Những vấn đề hậu cần và trải nghiệm trong lúc di chuyển.
21
bring challenges
collocation
gây ra/đem lại những thách thức
"And long haul flights specifically bring challenges, right?"Và các chuyến bay đường dài đặc biệt mang lại nhiều thách thức, đúng không?
22
catch up on
phrasal verb
làm bù, tranh thủ làm (việc còn dang dở)
"Catch up on emails."Tranh thủ kiểm tra email.
The Journey 2 (lost & found, motion sickness)Hành trình 2 (đồ thất lạc, say tàu xe)
22 mục
1
lost and found
noun
khu đồ thất lạc tìm thấy
"Retrieving something from lost and found is a huge relief."Lấy lại được món đồ từ nơi lưu giữ đồ thất lạc thì đúng là nhẹ cả người, một sự nhẹ nhõm cực lớn.
2
motion sickness
noun
chứng say tàu xe
"The winding road gave the kids motion sickness."Con đường quanh co làm lũ trẻ say xe.
3
seasickness
noun /ˈsiːsɪknəs/
chứng say sóng
"Taking medication before a boat trip prevents seasickness."Uống thuốc trước chuyến đi thuyền giúp phòng say sóng.
4
mishap
noun /ˈmɪshæp/
sự cố nhỏ, rủi ro
"Losing your wallet is a common travel mishap."Mất ví là một sự cố hay gặp khi đi du lịch.
5
retrieve
verb /rɪtrˈiv/
lấy lại, thu hồi
"The station's lost and found helps you retrieve items."Quầy đồ thất lạc của nhà ga giúp bạn lấy lại đồ.
6
lost property office
noun
văn phòng quản lý đồ thất lạc
"Report it to the lost property office at the station."Hãy báo cho phòng quản lý đồ thất lạc ở nhà ga.
7
nausea
noun /ˈnɔː.zi.ə/
cảm giác buồn nôn
"Motion sickness causes nausea and dizziness."Say tàu xe gây buồn nôn và chóng mặt.
8
dizziness
noun /ˈdɪzinəs/
chóng mặt
"The movement caused dizziness and a queasy feeling."Chuyển động ấy gây chóng mặt và cảm giác nôn nao.
9
queasy
adjective /ˈkwiːzi/
nôn nao, buồn nôn
"Winding roads leave many people feeling queasy."Đường quanh co làm nhiều người thấy nôn nao trong bụng.
10
choppy waters
phrase
vùng nước động, sóng gợn mạnh
"Seasickness is worse on choppy waters."Say sóng nặng hơn khi biển động.
11
winding
adjective /ˈwaɪndɪŋ/
quanh co, ngoằn ngoèo
"Kids get sick on winding mountain roads."Trẻ con hay bị nôn trên những con đường núi quanh co.
12
immune
adjective /ˌɪmjˈun/
miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng
"Some people seem immune to motion sickness."Có người dường như miễn nhiễm với say tàu xe.
13
resilience
noun /rɪˈzɪl.jəns/
khả năng chịu đựng, sức bền bỉ
"Shows how adaptation can build resilience."Điều đó cho thấy sự thích nghi có thể tạo nên khả năng chịu đựng.
14
reunite
verb /ˌriːjuˈnaɪt/
đoàn tụ, gắn kết lại
"The service helps reunite people with their forgotten items."Dịch vụ này giúp trả lại đồ bỏ quên cho chủ nhân.
15
belongings
noun /bɪˈlɔːŋɪŋz/
đồ đạc, vật dụng cá nhân
"Hotels store guest belongings left in rooms."Khách sạn giữ lại đồ khách để quên trong phòng.
16
back on track
idiom
trở lại đúng lộ trình, ổn định lại
"Recovering your bag gets the trip back on track."Lấy lại được túi đồ giúp chuyến đi trở lại quỹ đạo.
17
left behind
phrasal verb
bỏ quên lại (ở đâu đó)
"That your forgotten wallet or left behind scarf is waiting for you."Rằng chiếc ví bị quên hoặc khăn để lại của bạn đang chờ bạn.
18
guest service
collocation
dịch vụ dành cho khách (ở khách sạn, nhà nghỉ...)
"It's part of good guest service, helping reunite people with their forgotten items."Đó là một phần của dịch vụ khách hàng tốt, giúp trả lại đồ cho khách bị quên.
19
essential items
collocation
đồ dùng thiết yếu
"the lost and found at the station is crucial for recovering essential items."Quầy đồ thất lạc ở ga rất quan trọng để lấy lại đồ dùng thiết yếu.
20
physical reaction
collocation
phản ứng về mặt thể chất
"A physical reaction to travel. Motion sickness."Một phản ứng thể chất khi đi lại. Say tàu xe.
21
constant exposure
collocation
sự tiếp xúc liên tục (với điều gì đó)
"Pilots, for example, rarely suffer from it due to training and constant exposure."Ví dụ, phi công hiếm khi bị say do được huấn luyện và tiếp xúc liên tục.
22
suffer from
phrase
bị mắc, chịu đựng (bệnh, chứng)
"Pilots, for example, rarely suffer from it due to training and constant exposure."Chẳng hạn, phi công hiếm khi bị chứng này nhờ được huấn luyện và tiếp xúc liên tục.
The Destination 1 (exotic, camper)Điểm đến 1 (kỳ lạ/nhiệt đới, cắm trại)
22 mục
1
exotic
adjective /ɪɡzˈɑtɪk/
kỳ lạ, ngoại lai (từ nơi xa)
"Like a market selling exotic fruits you've never seen before."Ví dụ như một khu chợ bán những loại 'exotic fruits' - trái cây lạ mà bạn chưa bao giờ thấy trước đây.
2
camper
noun /ˈkæmpər/
người đi cắm trại
"Experienced campers know how to handle the weather."Dân cắm trại có kinh nghiệm biết cách đối phó với thời tiết.
3
novelty
noun /ˈnɒv.əl.ti/
sự mới lạ, độc đáo
"The word exotic highlights difference and novelty."Từ exotic nhấn mạnh sự khác lạ và mới mẻ.
4
intriguing
adjective /ˌɪntrˈiɡɪŋ/
hấp dẫn, kích thích tò mò
"The exotic market felt unfamiliar and intriguing."Khu chợ lạ lẫm ấy vừa xa lạ vừa cuốn hút.
5
ecosystem
noun /ˈiːkəʊsɪstəm/
hệ sinh thái
"A rainforest suggests unique ecosystems and cultures."Rừng nhiệt đới gợi lên những hệ sinh thái và nền văn hoá độc đáo.
6
decor
noun /deɪˈkɔːr/
cách trang trí, nội thất
"A resort with exotic decor inspired by Moroccan design."Một khu nghỉ trang trí kiểu lạ mắt lấy cảm hứng từ Maroc.
7
outdoor enthusiast
noun
người đam mê hoạt động ngoài trời
"A camper is an outdoor enthusiast at heart."Dân cắm trại vốn là người mê hoạt động ngoài trời.
8
pitch a tent
phrase
dựng lều
"They enjoy pitching a tent by a lake."Họ thích dựng lều bên hồ.
9
self-sufficiency
noun
khả năng tự lo liệu, tự cung tự cấp
"Camping involves a level of self-sufficiency."Cắm trại đòi hỏi một mức độ tự lo liệu nhất định.
10
preparedness
noun /prɪˈperdnəs/
sự chuẩn bị sẵn sàng
"For campers, preparedness is key."Với dân cắm trại, chuẩn bị sẵn sàng là then chốt.
11
back to basics
idiom
quay về những điều cơ bản, giản đơn
"It describes that back-to-basics, nature-focused holiday."Nó miêu tả kiểu kỳ nghỉ trở về với những điều giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
12
bonfire
noun /ˈbɒnfaɪər/
đống lửa trại
"Families of campers gather around a bonfire."Các gia đình cắm trại quây quần bên đống lửa.
13
foster community
phrase
nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng
"Sharing stories fosters community in a natural setting."Chia sẻ chuyện kể nuôi dưỡng tình cộng đồng giữa thiên nhiên.
14
removed from
phrase
tách biệt, khác xa với
"Experiences far removed from the everyday."Những trải nghiệm cách xa hẳn với cuộc sống thường ngày.
15
caravaner
noun /ˈkærəvænər/
người đi du lịch bằng xe nhà lưu động
"A camper can also be called a caravaner."Camper cũng có thể gọi là caravaner.
16
self-sufficient
adjective
tự lực, tự lo được
"Good campers are self-sufficient in the wild."Dân cắm trại giỏi thì tự lo được cho mình giữa rừng.
17
distinctly different
collocation
khác biệt rõ rệt
"A feeling of being somewhere distinctly different."Cảm giác như đang ở một nơi hoàn toàn khác biệt.
18
set up
phrasal verb
dựng lên, lắp đặt (lều trại, thiết bị...)
"Set up efficiently."Dựng lên một cách hiệu quả.
19
handle weather
collocation
xoay xở với thời tiết (thường là khắc nghiệt)
"Experienced campers know how to handle weather, maybe wildlife."Những người cắm trại có kinh nghiệm biết cách xoay xở với thời tiết, thậm chí cả động vật hoang dã.
20
sharing stories
collocation
kể chuyện cho nhau nghe
"Families of campers gathering around a bonfire, sharing stories."Các gia đình cắm trại tụ tập quanh đống lửa, kể chuyện cho nhau nghe.
21
atmosphere
noun /ˈætməsfɪr/
không khí (cảm giác, môi trường xung quanh)
"It creates an atmosphere."Nó tạo ra một không khí.
22
instantly signals
collocation
ngay lập tức gợi lên (ý nghĩa, cảm giác)
"Instantly signals something unfamiliar and maybe exciting from far away."Ngay lập tức gợi lên điều gì đó lạ lẫm và có thể thú vị từ nơi xa.
Sun & Beach (sunburn, suntan, resort)Nắng & Biển (cháy nắng, rám nắng, đổ về)
22 mục
1
sunburn
noun /ˈsʌnbɜːn/
sự cháy nắng (đỏ rát da)
"Using sunscreen prevents severe sunburn."Bôi kem chống nắng, sunscreen, sẽ tránh được cháy nắng nặng.
2
suntan
noun /ˈsʌntæn/
làn da rám nắng
"Returning with a golden suntan is a common goal."Trở về với làn da rám nắng vàng óng là mục tiêu chung của nhiều người.
3
tan
verb /tæn/
làm da rám nắng
"You tan faster near the equator because the sunlight is intense."Bạn rám nắng nhanh hơn ở gần xích đạo vì nắng rất gắt.
4
resort (to)
verb
đổ xô đến, kéo đến (nơi nào)
"Like tourists resorting to coastal towns in summer."Kiểu như du khách đổ về các thị trấn ven biển vào mùa hè.
5
overexposure
noun /ˌoʊvərɪkˈspoʊʒər/
sự phơi nhiễm quá mức (nắng)
"Peeling skin is a visible sign of overexposure."Da bong tróc là dấu hiệu thấy được của việc phơi nắng quá mức.
6
susceptible
adjective /səˈsɛptɪbəl/
dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc
"Some people are more susceptible to sunburn."Có người dễ bị cháy nắng hơn.
7
fair-skinned
adjective
có làn da sáng
"Fair-skinned tourists get sunburned easily in the tropics."Du khách da trắng rất dễ cháy nắng ở vùng nhiệt đới.
8
sun-kissed
adjective
được nắng vàng chạm nhẹ, rám hồng
"That sun-kissed glow is seen as a positive result of a holiday."Làn da rám nắng ấy được xem là thành quả đẹp của kỳ nghỉ.
9
bronzing
noun /ˈbrɒnzɪŋ/
sự làm da ngả nâu đồng
"Bronzing and tanning give a sun-kissed glow."Tắm nắng làm da ngả màu đồng, rám nắng khoẻ khoắn.
10
melanin
noun /ˈmelənɪn/
sắc tố da (melanin)
"It's down to genetics and melanin levels."Chuyện đó là do gen và lượng sắc tố melanin.
11
equator
noun /ɪˈkweɪtər/
đường xích đạo
"You tan faster near the equator."Bạn rám nắng nhanh hơn khi ở gần xích đạo.
12
flock
verb /flɒk/
kéo đến đông đúc
"Tourists flock to the coast in summer."Du khách đổ về bờ biển vào mùa hè.
13
converge
verb /kənˈvɜːdʒ/
tụ họp, hội tụ về
"Crowds converge on the beach when it gets hot."Đám đông dồn về bãi biển khi trời nóng lên.
14
retreat
noun /ritrˈit/
nơi ẩn dật, chốn nghỉ ngơi
"Locals resort to mountain retreats during holidays."Dân địa phương chọn lên núi nghỉ trong kỳ nghỉ lễ.
15
peeling
noun /ˈpiːlɪŋ/
sự bong tróc (da)
"We've all felt the peeling aftermath of sunburn."Ai cũng từng nếm cảnh da bong tróc sau khi cháy nắng.
16
foodie
noun /ˈfuːdi/
người sành ăn
"Foodies resorting to street markets for authentic local food."Mấy tín đồ ẩm thực thì đổ về các khu chợ đường phố để tìm món ăn địa phương đúng vị.
17
cosmetic
adjective /kɒzˈmɛt.ɪk/
thuộc về thẩm mỹ, làm đẹp
"Getting a tan is often a cosmetic choice."Việc rám nắng thường là một lựa chọn thẩm mỹ.
18
seek relief
phrase
tìm cách giải tỏa, xua bớt
"People flock to the coast seeking relief from the heat."Người ta đổ về biển để trốn cái nóng.
19
intense UV
phrase
tia cực tím mạnh
"Fair skin burns easily due to the intense UV."Da trắng rất dễ cháy vì tia UV quá gắt.
20
changing tack
idiom
đổi hướng, chuyển sang chủ đề khác
"Changing tack slightly, let's look at another verb."Đổi hướng một chút, hãy xem một động từ khác.
21
hammers home
phrasal verb
nhấn mạnh, làm ai đó nhận ra rõ ràng điều gì
"And it really hammers home the need for prevention."Và điều đó thực sự nhấn mạnh sự cần thiết của việc phòng tránh.
22
basic health advice
collocation
lời khuyên sức khoẻ cơ bản
"It's basic health advice for sunny climates."Đó là lời khuyên sức khoẻ cơ bản cho vùng nhiều nắng.
Touristy, Memorable & GodspeedĐông khách, Đáng nhớ & Lời chúc lên đường
22 mục
1
touristy
adjective /ˈtʊrɪsti/
đầy tính du lịch, thiếu bản sắc
"The area felt too touristy with endless souvenir shops."Khu ấy quá nặng mùi du lịch với hàng dài cửa hàng lưu niệm.
2
memorable
adjective /mˈɛmɚəbəl/
đáng nhớ
"The safari was a memorable highlight of the trip."Chuyến safari là điểm nhấn đáng nhớ của cả hành trình.
3
Godspeed
idiom /ˌɡɒdˈspiːd/
lời chúc thượng lộ bình an
"Godspeed on your journey across the ocean.""Godspeed on your journey across the ocean" — chúc thượng lộ bình an trong hành trình vượt đại dương của bạn.
4
inauthentic
adjective /ˌɪnɔːˈθentɪk/
không chân thực, giả tạo
"Touristy places can feel inauthentic and overcrowded."Những nơi quá du lịch hoá dễ thấy giả tạo và đông nghẹt.
5
commercialized
adjective /kəˈmɜːrʃəlaɪzd/
bị thương mại hóa
"It's just a surface-level, commercialized attraction."Nó chỉ là một điểm tham quan hời hợt, đã bị thương mại hoá.
6
kitschy
adjective /ˈkɪtʃi/
lòe loẹt, rẻ tiền (thẩm mỹ)
"The shops were full of kitschy souvenirs."Các cửa hàng đầy những món lưu niệm sến súa.
7
local character
phrase
bản sắc địa phương
"The area seemed to lack genuine local character."Khu ấy có vẻ thiếu hẳn cái chất địa phương thật sự.
8
cultural immersion
phrase
sự hòa mình vào văn hóa
"It guides travellers towards deeper cultural immersion."Nó dẫn du khách tới chỗ hoà mình sâu hơn vào văn hoá.
9
unforgettable
adjective /ˌʌnfərˈɡetəbl/
không thể quên
"Meeting the locals made the journey unforgettable."Gặp gỡ người dân địa phương làm chuyến đi thành khó quên.
10
remarkable
adjective /rɪmˈɑrkəbəl/
đáng chú ý, phi thường
"The view was truly remarkable and notable."Khung cảnh thật sự đáng nhớ và đáng chú ý.
11
leave an impression
phrase
để lại ấn tượng
"A memorable trip leaves a lasting, positive impression."Một chuyến đi đáng nhớ để lại ấn tượng tốt lâu dài.
12
milestone
noun /ˈmaɪl.stəʊn/
cột mốc, dấu mốc quan trọng
"A proposal links the place with a huge personal milestone."Một lời cầu hôn gắn nơi chốn ấy với một cột mốc cá nhân lớn.
13
mass tourism
phrase
du lịch đại chúng
"The village was overwhelmed by mass tourism."Ngôi làng bị du lịch đại trà nhấn chìm.
14
overwhelmed
adjective /ˌəʊvərˈwɛlmd/
bị choáng ngợp, quá tải
"The village became overwhelmed and lost its appeal."Ngôi làng trở nên quá tải và mất đi sức hút.
15
send-off
noun
lời tiễn biệt, buổi chia tay
"Godspeed is a really heartfelt send-off."Godspeed là một lời tiễn biệt rất chân thành.
16
heartfelt
adjective /ˈhɑːrtfelt/
chân thành, tự đáy lòng
"It's a heartfelt wish for a safe journey."Đó là lời chúc chân thành cho một hành trình bình an.
17
undertaking
noun /ˈʌn.dəˌteɪ.kɪŋ/
công việc, sứ mệnh đảm nhận
"They hope for success in a challenging undertaking."Họ chúc thành công trong một việc đầy thử thách.
18
standout
adjective /ˈstændaʊt/
nổi bật, xuất sắc
"Memorable marks those standout moments of a trip."Memorable đánh dấu những khoảnh khắc nổi bật của chuyến đi.
19
lose its appeal
phrase
mất đi sức hấp dẫn
"The famous village slowly lost its appeal."Ngôi làng nổi tiếng dần mất đi sức hút.
20
bon voyage
idiom
chúc thượng lộ bình an (tiếng Pháp)
"Bon voyage and safe travels, everyone!"Chúc thượng lộ bình an và đi đường an toàn, mọi người nhé!
21
personal connection
collocation
kết nối cá nhân, sự gắn bó giữa người với người
"And often it's the personal connections."Và thường chính là những kết nối cá nhân.
22
wish someone well
phrase
chúc ai đó mọi điều tốt lành
"A lovely way to wish someone well."Một cách rất hay để chúc ai đó mọi điều tốt lành.
Conclusion & Final ThoughtsKết luận & Suy ngẫm cuối
22 mục
1
articulate
verb /ɑrtˈɪkjəlˌeɪt/
diễn đạt rõ ràng, mạch lạc
"It lets you articulate your adventures more fully."Nó giúp bạn kể lại những chuyến phiêu lưu của mình trọn vẹn hơn.
2
fluent
adjective /ˈfluː.ənt/
trôi chảy, lưu loát
"These C1 words do more than just make you sound fluent."Những từ trình C1 này không chỉ làm bạn nghe có vẻ trôi chảy.
3
nuance
noun /ˈnjuːɑːns/
sắc thái tinh tế
"Expanding vocabulary lets us appreciate the nuances."Mở rộng vốn từ giúp ta cảm nhận được những sắc thái tinh tế.
4
pinpoint
verb /ˈpɪn.pɔɪnt/
xác định chính xác, chỉ rõ
"You can pinpoint exactly why it was good."Bạn chỉ đích danh được vì sao nó hay.
5
lens
noun /lˈɛnz/
lăng kính (cách nhìn)
"Language is like a lens; it shapes how we perceive things."Ngôn ngữ như một thấu kính; nó định hình cách ta nhìn mọi thứ.
6
perceive
verb /pɚsˈiv/
nhận thức, cảm nhận
"Language shapes how we perceive the world."Ngôn ngữ định hình cách ta nhìn thế giới.
7
differentiate
verb /dˌɪfɚˈɛnʃiˌeɪt/
phân biệt
"You can differentiate between touristy and genuinely exotic."Bạn phân biệt được đâu là du lịch hoá, đâu là thật sự lạ và độc đáo.
8
purposeful
adjective /ˈpɜːrpəsfl/
có mục đích rõ ràng
"Understand the difference between an outing and a purposeful expedition."Hiểu được khác biệt giữa một buổi đi chơi và một chuyến thám hiểm có mục đích.
9
wrap up
phrase
kết thúc, tổng kết
"So, here's something to think about as we wrap up."Vậy nên, đây là một điều để bạn ngẫm nghĩ khi chúng ta khép lại buổi hôm nay.
10
deep dive
idiom
sự tìm hiểu sâu, phân tích kỹ
"If you enjoyed this deep dive, please subscribe."Nếu bạn thích buổi đào sâu này, hãy đăng ký theo dõi.
11
reflect on
phrase
suy ngẫm về
"We've gone from planning to reflecting on the experience."Ta đã đi từ khâu lên kế hoạch tới khâu ngẫm lại trải nghiệm.
12
master
verb /ˈmæstər/
thành thạo, làm chủ
"Mastering these C1 words makes your stories richer."Làm chủ những từ trình C1 này khiến câu chuyện của bạn giàu có hơn.
13
put into words
idiom
diễn tả thành lời
"There were feelings you couldn't quite put into words."Có những cảm giác mà bạn không diễn tả nổi thành lời.
14
significant
adjective /sɪɡˈnɪfɪkənt/
quan trọng, có ý nghĩa
"Things that felt significant but lacked the exact language."Những thứ thấy rất có ý nghĩa nhưng thiếu đúng chữ để gọi tên.
15
connect with
phrase
kết nối, gắn bó với
"You move beyond seeing a place to connecting with it."Bạn vượt khỏi việc chỉ nhìn một nơi chốn sang việc kết nối với nó.
16
process
verb /ˈprɑːses/
xử lý, tiếp nhận và hiểu
"It changes how you process and talk about your travels."Nó thay đổi cách bạn tiêu hoá và kể lại những chuyến đi.
17
precise
adjective /prɪsˈaɪs/
chính xác, cụ thể
"Your descriptions become more precise."Cách bạn mô tả trở nên chính xác hơn.
18
on a deeper level
phrase
ở mức độ sâu sắc hơn
"You understand a place on a deeper level."Bạn hiểu một nơi chốn ở tầng sâu hơn.
19
cover a lot
phrasal verb
đề cập/bao quát nhiều chủ đề
"We've covered a lot."Chúng ta đã đề cập đến rất nhiều điều.
20
make sense
phrase
có lý, hợp lý, dễ hiểu
"That makes sense."Điều đó hợp lý.
21
expand our ability
collocation
mở rộng khả năng của chúng ta
"by expanding our vocabulary, we expand our ability to notice and appreciate the nuances."bằng cách mở rộng vốn từ, chúng ta mở rộng khả năng nhận biết và trân trọng những sắc thái.
22
process and talk about
collocation
xử lý và nói về (trải nghiệm, thông tin)
"how you process and talk about them."cách bạn xử lý và nói về chúng.
1. Introduction & Booking Options (all-inclusive)
Giới thiệu & Lựa chọn đặt chỗ
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab. Today's podcast, English Listening Practice Podcast's
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab. Podcast hôm nay, tức English Listening Practice Podcast,
Speaker
topic name is 30 plus C1 level vocabulary, travel.
có chủ đề là hơn 30 từ vựng trình độ C1 về du lịch.
Speaker
Hello. Great to be diving into this one.
Chào mọi người. Rất vui được đào sâu vào chủ đề này.
Speaker
Absolutely. So we're not just, you know, talking about booking a flight. We're
Chuẩn luôn. Nên chúng ta sẽ không chỉ nói về chuyện đặt vé máy bay đâu nhé. Chúng ta
Speaker
embarking on a bit of an expedition into the language of travel itself.
sẽ dấn thân vào cả một cuộc thám hiểm (expedition) vào chính ngôn ngữ của du lịch.
Speaker
Mm-hmm. Specifically, we're looking at C1 level vocabulary. The idea really is to move beyond
Ừm. Cụ thể là chúng ta tập trung vào từ vựng trình độ C1. Ý tưởng ở đây là vượt ra khỏi
Speaker
those basic words, trip, hotel, nice view, and unlock a more, well, sophisticated way to talk
mấy từ cơ bản như trip (chuyến đi), hotel (khách sạn), nice view (cảnh đẹp), để mở khóa một cách nói tinh tế (sophisticated) hơn
Speaker
about our journeys. Yeah, a richer way. Yeah. Because it's not just about sounding, you know,
về những hành trình của chúng ta. Đúng, một cách nói phong phú hơn. Ừ. Vì không chỉ để nghe cho có vẻ
Speaker
smarter. It helps you grasp the nuances. Exactly. It elevates how you communicate about these
thông minh hơn đâu. Nó giúp bạn nắm bắt được những sắc thái (nuances) tinh tế. Chính xác. Nó nâng tầm cách bạn giao tiếp về những
Speaker
experiences. Travel isn't just moving from A to B, right? It's about enrichment, expanding horizons.
trải nghiệm này. Du lịch đâu chỉ là di chuyển từ điểm A đến điểm B, đúng không? Nó là sự làm giàu tâm hồn (enrichment), mở rộng tầm nhìn (expanding horizons).
Speaker
And having the right words helps you capture that richness. It allows for really precise
Và có được từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn khắc họa được sự phong phú đó. Nó cho phép bạn diễn đạt
Speaker
articulation. You can convey a much deeper understanding of places, people, experiences,
một cách thật chính xác (precise articulation). Bạn có thể truyền tải một sự thấu hiểu sâu sắc hơn nhiều về địa điểm, con người, trải nghiệm,
Speaker
whether it's a super luxurious getaway or maybe a really rugged expedition.
dù đó là một kỳ nghỉ xa hoa (luxurious getaway) hay có thể là một chuyến thám hiểm đầy gian nan, gồ ghề (rugged expedition).
Speaker
Having those specific words helps you appreciate the subtle differences.
Có được những từ ngữ cụ thể đó giúp bạn cảm nhận được những khác biệt tinh tế.
Speaker
It sharpens how you see things, almost.
Nó gần như làm sắc bén thêm cách bạn nhìn nhận mọi thứ.
Speaker
It really does. And how you remember them, too.
Đúng vậy thật. Và cả cách bạn ghi nhớ chúng nữa.
Speaker
That's spot on. So we're about to uncover some, let's say, nuggets of knowledge here. Some surprising
Quá chuẩn. Vậy nên chúng ta sắp khám phá ra một vài, cứ tạm gọi là, viên ngọc kiến thức ở đây. Một vài
Speaker
facts, maybe insights. Stuff that will make you feel genuinely well-informed about the language of
sự thật bất ngờ, có thể là những góc nhìn thú vị. Những thứ khiến bạn cảm thấy mình thực sự am hiểu (well-informed) về ngôn ngữ của
Speaker
travel. Not just how to travel, but how to talk about it with real flair and depth.
du lịch. Không chỉ là cách đi du lịch, mà là cách nói về nó với sự sành sỏi (flair) và chiều sâu thực sự.
Speaker
Ready to explore the language of exploration? Let's get into it.
Sẵn sàng khám phá ngôn ngữ của sự khám phá chưa? Bắt đầu thôi.
Speaker
Okay, first things first. Let's look at how we actually plan and sort of categorize our trips,
Được rồi, việc đầu tiên nhé. Hãy xem chúng ta thực sự lên kế hoạch và phân loại các chuyến đi của mình như thế nào,
Speaker
starting with some common booking options. First up, all-inclusive.
bắt đầu với một vài lựa chọn đặt chỗ phổ biến. Đầu tiên là all-inclusive (trọn gói).
Speaker
Right. An adjective.
Đúng rồi. Đây là một tính từ.
Speaker
Yeah. Describing a package where pretty much everything is covered in one price.
Ừ. Mô tả một gói dịch vụ (package) mà gần như mọi thứ đều được bao trọn trong một mức giá.
Speaker
Meals, drinks, activities. No constant dipping into your wallet for the essentials.
Ăn uống, đồ uống, các hoạt động. Không phải liên tục móc ví ra trả cho những thứ thiết yếu.
Speaker
Caminims could be like comprehensive, full package.
Mấy từ đồng nghĩa có thể là comprehensive (toàn diện), full package (gói đầy đủ).
Speaker
Everything included, basically.
Về cơ bản là bao gồm mọi thứ.
Speaker
And the key thing here, I think, is the psychology. An all-inclusive resort package isn't just
Và điều quan trọng ở đây, mình nghĩ, là yếu tố tâm lý. Một gói nghỉ dưỡng all-inclusive (trọn gói) không chỉ
Speaker
convenient.
tiện lợi thôi đâu.
Speaker
No, it's more than that.
Không, nó còn hơn thế nữa.
Speaker
It creates this worry-free bubble. You pay up front and then you can just relax. No mental math
Nó tạo ra một cái vỏ bọc không âu lo (worry-free bubble). Bạn trả tiền trước rồi cứ thế mà thư giãn. Không phải tính toán trong đầu
Speaker
about whether you can afford another coffee or ice cream.
xem liệu mình có đủ tiền uống thêm ly cà phê hay ăn thêm que kem không.
Speaker
Totally. It's that complete package feel, which is why, you know, families often really go for it.
Đúng thế. Chính cái cảm giác trọn gói (complete package) đó, nên đó là lý do mà, bạn biết đấy, các gia đình thường rất chuộng nó.
Speaker
Oh, absolutely. Budget predictability is huge, especially with kids. It just removes that stress
Ồ, chắc chắn rồi. Khả năng dự trù ngân sách (budget predictability) là cực kỳ quan trọng, nhất là khi đi cùng con nhỏ. Nó loại bỏ hẳn cái căng thẳng
Speaker
of unexpected costs popping up left, right, and center.
khi mà các chi phí phát sinh cứ nảy ra tứ tung, khắp mọi nơi.
Speaker
Yeah. You know exactly what you're in for, financially speaking.
Ừ. Bạn biết chính xác mình sẽ phải chi những gì, xét về mặt tài chính.
Speaker
And it does signal a certain priority, doesn't it?
Và nó cũng thể hiện một ưu tiên nhất định, đúng không nhỉ?
Speaker
Yeah.
Ừ đúng.
Speaker
Ease and relaxation over maybe deep local exploration or customization.
Ưu tiên sự thoải mái và thư giãn hơn là việc khám phá địa phương sâu sắc hay tùy chỉnh (customization) chuyến đi.
Speaker
True. If you book an all-inclusive to the Caribbean, you're likely looking for that
Đúng vậy. Nếu bạn đặt một gói all-inclusive (trọn gói) đến vùng Caribbean, thì khả năng cao là bạn đang tìm kiếm
Speaker
guaranteed stress-free vibe. Someone else handles the details.
cái cảm giác không căng thẳng được đảm bảo đó. Có người khác lo hết mọi chi tiết cho bạn.
Speaker
It's perfect for pure unwinding. Just enjoying the facilities, being looked after.
Nó hoàn hảo để thư giãn hoàn toàn (unwinding). Chỉ việc tận hưởng tiện nghi, được chăm sóc chu đáo.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Not necessarily hitting the streets to find hidden local gems every day.
Chứ không nhất thiết phải lang thang ngoài phố để tìm mấy viên ngọc ẩn giấu của địa phương (hidden local gems) mỗi ngày.
Speaker
Okay. So that's the easy life. Now let's swing to the other extreme in terms of timing.
Được rồi. Đó là kiểu sống nhàn nhã. Giờ thì chuyển sang thái cực ngược lại về mặt thời điểm nhé.
Speaker
Peak season.
Peak season (mùa cao điểm).
Speaker
Ah, yes. The noun. That time of year when everyone seems to be traveling.
À, đúng rồi. Danh từ. Là thời điểm trong năm mà dường như ai cũng đi du lịch.
Speaker
And the prices show it. Demand skyrockets. You also hear high season, busy period.
Và giá cả thể hiện rõ điều đó. Nhu cầu tăng vọt. Bạn cũng nghe thấy từ high season (mùa cao điểm), busy period (giai đoạn đông khách).
Speaker
The tourist rush. And yeah, your wallet definitely feels it.
Cơn sốt du lịch. Và ừ, cái ví của bạn chắc chắn cảm nhận được điều đó.
Speaker
It's not just flights either, is it?
Mà đâu chỉ có vé máy bay, đúng không?
Speaker
No way. Booking flights during peak season can genuinely double your costs sometimes.
Còn phải nói. Đặt vé máy bay vào mùa cao điểm (peak season) đôi khi có thể khiến chi phí của bạn tăng gấp đôi thật đấy.
Speaker
It's classic supply and demand in the tourism industry. Hotels, tours, everything gets pricier.
Đó là quy luật cung và cầu (supply and demand) điển hình trong ngành du lịch. Khách sạn, tour tuyến, mọi thứ đều đắt hơn.
Speaker
And the experience changes too. Think about trying to see major sites in Paris or Rome in July or August.
Và trải nghiệm cũng thay đổi nữa. Cứ thử tưởng tượng cảnh đi tham quan các địa danh lớn ở Paris hay Rome vào tháng Bảy hay tháng Tám xem.
Speaker
Oh, it's intense. Overcrowded doesn't quite cover it. It can make sightseeing really challenging, honestly.
Ôi, căng lắm. Nói là quá đông (overcrowded) vẫn chưa đủ đâu. Nó khiến việc tham quan ngắm cảnh (sightseeing) thực sự vất vả, thật đấy.
Speaker
Just navigating the crowds takes effort.
Chỉ riêng việc len lỏi qua đám đông thôi đã tốn sức rồi.
Speaker
Forget peaceful contemplation of artworks.
Đừng mơ tới chuyện thong thả chiêm ngưỡng các tác phẩm nghệ thuật.
Speaker
Exactly. And businesses adapt, of course. Ski resorts, for example, they know when their peak season is.
Chính xác. Và tất nhiên các doanh nghiệp cũng thích ứng theo. Ví dụ như các khu trượt tuyết, họ biết rõ mùa cao điểm của mình là khi nào.
Speaker
Linter, obvious.
Mùa đông, quá rõ ràng.
Speaker
Right. And they hike prices accordingly to capitalize on all those keen skiers hitting the slopes.
Đúng. Và họ đẩy giá lên tương ứng để tận dụng (capitalize on) đám du khách mê trượt tuyết đổ về các sườn dốc.
Speaker
It's a very deliberate strategy tied to those seasonal rushes.
Đó là một chiến lược rất có tính toán, gắn liền với những đợt sốt theo mùa đó.
Speaker
Makes sense. Now the flip side, which many savvy travelers prefer, off-season.
Hợp lý. Giờ thì mặt trái, cái mà nhiều du khách sành sỏi (savvy travelers) lại thích hơn, đó là off-season (mùa thấp điểm).
Speaker
The quieter time. Also a noun. Less travel, less business activity. Sometimes called low season or quiet period.
Khoảng thời gian yên tĩnh hơn. Cũng là một danh từ. Ít người đi du lịch, hoạt động kinh doanh cũng ít hơn. Đôi khi gọi là low season (mùa thấp điểm) hay quiet period (giai đoạn vắng khách).
Speaker
And that sweet spot just before or after the main rush.
Và cái khoảng thời điểm lý tưởng ngay trước hoặc sau đợt cao điểm chính thì sao.
Speaker
Shoulder season. Yeah. Often the best of both worlds.
Shoulder season (mùa giao mùa). Ừ. Thường là kiểu vẹn cả đôi đường (best of both worlds).
Speaker
But the big draw of the true off-season is.
Nhưng sức hút lớn nhất của mùa thấp điểm (off-season) thực thụ là gì?
Speaker
Fewer people. Enjoying attractions without the hordes. That's a massive plus.
Ít người hơn. Được tận hưởng các điểm tham quan mà không có đám đông chen chúc (hordes). Đó là một điểm cộng cực lớn.
Speaker
You get a much more relaxed, maybe even more authentic feel.
Bạn có được cảm giác thư thái hơn nhiều, thậm chí có thể là chân thực (authentic) hơn.
Speaker
Space to breathe, literally.
Có không gian để thở, theo đúng nghĩa đen.
Speaker
And space to actually see things properly. Take your time. Plus the savings.
Và có không gian để thực sự ngắm nghía mọi thứ cho đàng hoàng. Cứ thong thả. Cộng thêm khoản tiết kiệm được nữa.
Speaker
Oh, definitely. Destinations often roll out discounts and special offers during the off-season to attract visitors.
Ồ, chắc chắn rồi. Các điểm đến thường tung ra các đợt giảm giá (discounts) và ưu đãi đặc biệt (special offers) vào mùa thấp điểm để thu hút du khách.
Speaker
It's smart marketing. And it creates great opportunities for budget travel.
Đó là một cách tiếp thị khôn ngoan. Và nó tạo ra những cơ hội tuyệt vời cho du lịch tiết kiệm (budget travel).
Speaker
Making places accessible that might be too expensive otherwise.
Giúp cho những nơi mà bình thường có thể quá đắt đỏ trở nên dễ tiếp cận hơn.
Speaker
So if you went to, say, Greece in November instead of August.
Nên nếu bạn đến, ví dụ như Hy Lạp vào tháng Mười một thay vì tháng Tám.
Speaker
You might find those famous beaches almost deserted, serene.
Bạn có thể thấy những bãi biển nổi tiếng đó gần như vắng tanh, thanh bình (serene).
Speaker
It completely changes the atmosphere, your personal connection to the place.
Nó thay đổi hoàn toàn bầu không khí, cũng như sự kết nối cá nhân của bạn với nơi đó.
Speaker
It can feel much more intimate.
Nó có thể mang lại cảm giác riêng tư, gần gũi (intimate) hơn nhiều.
Speaker
Timing is everything then.
Vậy thì thời điểm chính là tất cả.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
