WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1 Viết câu có động từ to be — nền tảng của mọi câu tiếng Anh 34 điểm

Writing A1 · Bài 2 — Câu tiếng Anh đầu tiên: am, is, are

Your First English Sentences: am, is, are

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được câu hoàn chỉnh với am/is/are để nói ai đó là gì, như thế nào và ở đâu — và không còn viết câu thiếu động từ như khi dịch thẳng từ tiếng Việt.

  • Tiếng Việt nói "Tôi mệt" không cần động từ, nhưng tiếng Anh BẮT BUỘC phải có: "I am tired." Đây là lỗi số một của người mới bắt đầu.
  • Chỉ có ba dạng cần nhớ: I → am, he/she/it và danh từ số ít → is, you/we/they và danh từ số nhiều → are.
  • Phủ định: thêm "not" NGAY SAU am/is/are — "She is not busy."
  • Viết hoa chữ cái đầu câu và kết thúc bằng dấu chấm.
  • Chưa cần viết câu dài. Mỗi câu một ý là đủ ở bước này.

Mẫu câu hay dùng

6 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
I am + tính từ / nghề nghiệp
Tôi thì …
I am a student. Tôi là học sinh.
Trước nghề nghiệp số ít luôn có "a" hoặc "an".
2
He / She is + tính từ
Anh ấy / Cô ấy thì …
She is friendly. Cô ấy thân thiện.
Không viết "She friendly" — thiếu động từ.
3
They / We are + danh từ số nhiều
Họ / Chúng tôi là …
They are my friends. Họ là bạn tôi.
4
There is + danh từ số ít
Có một …
There is a park near my house. Có một công viên gần nhà tôi.
5
There are + danh từ số nhiều
Có nhiều …
There are two windows in my room. Có hai cửa sổ trong phòng tôi.
6
S + am/is/are + not + …
… thì không …
I am not hungry. Tôi không đói.
"not" đứng ngay sau am/is/are, không đứng trước.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. I a nurse.
  2. My father a driver.
  3. We in the same class.
  4. There a big tree in my garden.
  5. There three books on the desk.
  6. She is a teacher.
B

Chọn câu viết đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp, viết hoa và dấu câu.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
  6. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I student.
  2. She are my friend.
  3. There is four chairs here.
  4. We not are late.
  5. my mother is a nurse.
  6. They is students.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa gần giống nhất có thể.

  1. I am tired.
    Dùng: not
  2. She is a teacher.
    Dùng: not
  3. There is a shop near here.
    Dùng: two shops
  4. He is my friend.
    Dùng: They
  5. We are students.
    Dùng: not
  6. I am from Hue.
    Dùng: She
F

Viết 5 câu về phòng của bạn

Bài viết

Dùng am/is/are và There is/There are để viết những câu thật ngắn.

Viết 5–7 câu ngắn (30–50 từ) tả căn phòng của bạn: phòng như thế nào, trong phòng có những gì (dùng There is / There are ít nhất hai lần), và một thứ KHÔNG có trong phòng (dùng câu phủ định).
Yêu cầu cần đạt
  • Có ít nhất một câu "There is …"
  • Có ít nhất một câu "There are …"
  • Có một câu phủ định (not)
  • Có dùng am / is / are
0 từ (30–60)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing A1 · Bài 2 — Câu tiếng Anh đầu tiên: am, is, are

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.