Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 12 — Nấu ăn trong bếp

Cooking in the Kitchen

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    Wash your hands.

    Hãy rửa tay.

  2. 2

    Cut the onion.

    Cắt hành tây đi.

  3. 3

    Boil some water.

    Đun sôi một ít nước.

  4. 4

    Add a little salt.

    Thêm một chút muối.

  5. 5

    Turn on the stove.

    Bật bếp lên.

  6. 6

    The pan is hot.

    Chảo đang nóng.

  7. 7

    Stir the soup.

    Khuấy súp lên.

  8. 8

    Slice the tomatoes.

    Thái cà chua thành lát.

  9. 9

    The rice is ready.

    Cơm chín rồi.

  10. 10

    Turn off the heat.

    Tắt bếp đi.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    We need two eggs.

    Chúng ta cần hai quả trứng.

  2. 12

    Please wash the dishes.

    Làm ơn rửa bát.

  3. 13

    I am making vegetable soup.

    Tôi đang nấu súp rau.

  4. 14

    Let the food cool down.

    Để thức ăn nguội bớt.

  5. 15

    Put the milk in the fridge.

    Cất sữa vào tủ lạnh.

  6. 16

    I usually follow a simple recipe.

    Tôi thường làm theo công thức đơn giản.

  7. 17

    Can you peel these potatoes?

    Bạn gọt những củ khoai tây này được không?

  8. 18

    The chicken needs more time to cook.

    Thịt gà cần nấu thêm.

  9. 19

    We should clean the cutting board.

    Chúng ta nên vệ sinh thớt.

  10. 20

    I forgot to set the timer.

    Tôi quên hẹn giờ.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    Fresh herbs can add a lot of flavor.

    Rau thơm tươi có thể làm món ăn đậm vị hơn nhiều.

  2. 22

    I always check that the meat is cooked thoroughly.

    Tôi luôn kiểm tra để bảo đảm thịt đã chín kỹ.

  3. 23

    Let's prepare all the ingredients before we begin.

    Hãy chuẩn bị tất cả nguyên liệu trước khi bắt đầu.

  4. 24

    Be careful when you handle sharp knives.

    Hãy cẩn thận khi sử dụng dao sắc.

  5. 25

    A wooden spoon is useful for stirring thick sauces.

    Thìa gỗ rất hữu ích khi khuấy nước sốt đặc.

  6. 26

    If the sauce is too thick, add a little water.

    Nếu nước sốt quá đặc, hãy thêm chút nước.

  7. 27

    I prefer baking vegetables instead of frying them.

    Tôi thích nướng rau hơn là chiên.

  8. 28

    We can save the leftovers for tomorrow's lunch.

    Chúng ta có thể để dành thức ăn thừa cho bữa trưa mai.

  9. 29

    Try tasting the soup before you add more salt.

    Hãy nếm súp trước khi thêm muối.

  10. 30

    Cooking together makes the preparation much more enjoyable.

    Nấu ăn cùng nhau khiến khâu chuẩn bị vui hơn nhiều.

  11. 31

    I sometimes replace expensive ingredients with affordable local alternatives.

    Đôi khi tôi thay nguyên liệu đắt bằng loại địa phương giá phải chăng.

  12. 32

    The recipe recommends letting the dough rest for thirty minutes.

    Công thức khuyên nên để bột nghỉ ba mươi phút.

  13. 33

    When I bake bread, I pay close attention to the temperature.

    Khi nướng bánh mì, tôi rất chú ý đến nhiệt độ.

  14. 34

    I learned this dish by watching my grandmother cook.

    Tôi học món này bằng cách xem bà nấu.

  15. 35

    Some ingredients release more flavor when they are heated gently.

    Một số nguyên liệu tiết ra nhiều hương vị hơn khi được đun nhẹ.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although the recipe looks difficult, most of the steps are straightforward.

    Dù công thức trông khó, hầu hết các bước đều dễ thực hiện.

  2. 37

    I have learned to organize my kitchen before starting a complicated meal.

    Tôi đã học cách sắp xếp căn bếp trước khi nấu món phức tạp.

  3. 38

    Using a separate cutting board for raw meat helps prevent contamination.

    Dùng thớt riêng cho thịt sống giúp ngăn ngừa nhiễm bẩn chéo.

  4. 39

    If the vegetables are cut evenly, they tend to cook more consistently.

    Nếu rau được cắt đều, chúng thường chín đồng đều hơn.

  5. 40

    The smell of garlic and onions often signals the beginning of a good meal.

    Mùi tỏi và hành thường báo hiệu sự khởi đầu của một món ngon.

  6. 41

    I prefer recipes that explain why each step is important.

    Tôi thích công thức giải thích vì sao từng bước lại quan trọng.

  7. 42

    Preparing ingredients in advance can reduce stress when guests arrive.

    Chuẩn bị nguyên liệu trước có thể giảm căng thẳng khi khách đến.

  8. 43

    As I gain experience, I become more comfortable adjusting recipes to my taste.

    Khi có thêm kinh nghiệm, tôi tự tin điều chỉnh công thức theo khẩu vị hơn.

  9. 44

    Cooking skills are useful because they help people eat well within a budget.

    Kỹ năng nấu ăn hữu ích vì giúp mọi người ăn ngon trong giới hạn ngân sách.

  10. 45

    A successful dish depends on timing, technique, and the quality of its ingredients.

    Một món ăn thành công phụ thuộc vào thời điểm, kỹ thuật và chất lượng nguyên liệu.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Rather than rushing, I try to understand how different flavors work together.

    Thay vì vội vã, tôi cố hiểu cách các hương vị kết hợp với nhau.

  2. 47

    Food safety should be considered throughout preparation, cooking, and storage.

    Cần quan tâm đến an toàn thực phẩm suốt quá trình chuẩn bị, nấu và bảo quản.

  3. 48

    Experimenting with unfamiliar ingredients can lead to surprisingly delicious results.

    Thử nghiệm nguyên liệu lạ có thể tạo ra những món ngon bất ngờ.

  4. 49

    Good home cooking does not require expensive equipment or professional training.

    Nấu ăn tại nhà ngon không đòi hỏi thiết bị đắt tiền hay đào tạo chuyên nghiệp.

  5. 50

    The more I cook, the better I understand the relationship between heat and texture.

    Tôi càng nấu nhiều thì càng hiểu rõ mối liên hệ giữa nhiệt độ và kết cấu món ăn.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 12 — Nấu ăn trong bếp

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.