Shadowing · Bài 78 — Sơ cứu ở nhà
First Aid at Home
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I cut my finger.
Tôi bị đứt tay.
-
2
Wash it with water.
Rửa bằng nước.
-
3
Where is the plaster?
Băng dán ở đâu?
-
4
It is bleeding a little.
Nó chảy máu một chút.
-
5
I burned my hand.
Tôi bị bỏng tay.
-
6
Put it under cold water.
Để dưới nước lạnh.
-
7
Sit down please.
Mời ngồi xuống.
-
8
Call the doctor.
Gọi bác sĩ.
-
9
Keep it clean.
Giữ cho sạch.
-
10
Are you all right?
Bạn ổn không?
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
Hold it up above your heart to slow the bleeding.
Giơ cao hơn tim để máu chảy chậm lại.
-
12
Cool the burn for at least ten minutes.
Làm mát vết bỏng ít nhất mười phút.
-
13
Do not put ice directly on the skin.
Đừng đặt đá trực tiếp lên da.
-
14
I keep a first aid box in the kitchen.
Tôi để một hộp sơ cứu trong bếp.
-
15
If it is deep, you may need stitches.
Nếu sâu thì có thể phải khâu.
-
16
He felt dizzy, so we sat him down.
Anh ấy choáng nên chúng tôi cho ngồi xuống.
-
17
Change the dressing every day.
Thay băng mỗi ngày.
-
18
My daughter swallowed a small coin.
Con gái tôi nuốt một đồng xu nhỏ.
-
19
We went straight to the clinic.
Chúng tôi đến phòng khám ngay.
-
20
It healed in about a week.
Khoảng một tuần thì lành.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
If you are not sure how serious it is, treat it as serious.
Nếu chưa chắc nó nặng đến đâu thì cứ coi như nặng.
-
22
The first thing to do is make the area safe.
Việc đầu tiên là làm cho chỗ đó an toàn đã.
-
23
I checked the box last month and half of it was out of date.
Tháng trước tôi kiểm hộp thuốc và một nửa đã quá hạn.
-
24
Running cold water for ten minutes made a real difference.
Xả nước lạnh mười phút tạo khác biệt thật sự.
-
25
I wrote the emergency number on the fridge.
Tôi viết số cấp cứu lên tủ lạnh.
-
26
Do not move someone who has fallen from a height.
Đừng di chuyển người vừa rơi từ trên cao.
-
27
Staying calm helps the injured person more than anything.
Giữ bình tĩnh giúp người bị thương hơn mọi thứ khác.
-
28
I took a short course and it changed how I react.
Tôi học một lớp ngắn và nó thay đổi cách tôi phản ứng.
-
29
Pressing firmly on the wound stopped the bleeding.
Ấn chặt lên vết thương thì máu ngừng chảy.
-
30
Keep the burn covered loosely rather than tightly.
Che vết bỏng lỏng thôi, đừng băng chặt.
-
31
Knowing what not to do is as useful as knowing what to do.
Biết không nên làm gì cũng hữu ích như biết nên làm gì.
-
32
We practised on the children so they would not panic.
Chúng tôi tập với lũ trẻ để chúng không hoảng.
-
33
I did the wrong thing out of instinct the first time.
Lần đầu tôi làm sai theo bản năng.
-
34
Ask someone else to call while you help.
Nhờ người khác gọi trong khi bạn sơ cứu.
-
35
Most home injuries happen in the kitchen and the bathroom.
Phần lớn tai nạn trong nhà xảy ra ở bếp và nhà tắm.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although it looked alarming, the correct response was very simple.
Dù trông đáng sợ, cách xử lý đúng lại rất đơn giản.
-
37
What saves time in an emergency is having decided in advance who calls.
Thứ tiết kiệm thời gian lúc cấp cứu là đã quyết trước xem ai sẽ gọi.
-
38
Unless the box is where the accident happens, you will not use it.
Nếu hộp sơ cứu không ở chỗ hay xảy ra tai nạn thì bạn sẽ không dùng tới nó.
-
39
Having frozen once when it mattered, I decided to learn properly.
Từng đứng sững đúng lúc cần, tôi quyết định đi học cho tử tế.
-
40
Most first aid is about buying time, not providing treatment.
Phần lớn việc sơ cứu là mua thời gian, không phải chữa bệnh.
-
41
I have learned to say out loud what I am doing, which calms everyone.
Tôi học được cách nói to mình đang làm gì, mọi người đều bình tĩnh hơn.
-
42
The instinct to do something often causes the additional harm.
Cái bản năng phải làm gì đó thường gây ra thêm tổn hại.
-
43
What people remember from a course is one thing, so make it the right one.
Người ta chỉ nhớ một điều sau một khoá học, nên hãy làm cho điều đó là điều đúng.
-
44
Checking the kit twice a year is dull and has saved us twice.
Kiểm hộp sơ cứu hai lần một năm thì nhạt mà đã cứu chúng tôi hai lần.
-
45
I would rather call and be told it is nothing than wait and find out.
Tôi thà gọi rồi được bảo là không có gì còn hơn đợi để rồi biết.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
First aid is less a set of techniques than a way of ordering the first two minutes.
Sơ cứu không hẳn là một bộ kỹ thuật mà là cách sắp xếp hai phút đầu tiên.
-
47
Panic is contagious, which makes composure itself a form of treatment.
Sự hoảng loạn lây lan, nên bản thân sự điềm tĩnh đã là một cách chữa.
-
48
Household safety improves most through layout, not through vigilance.
An toàn trong nhà được cải thiện nhiều nhất nhờ cách bố trí, không nhờ sự canh phòng.
-
49
The knowledge you will actually use is whatever you rehearsed, not what you read.
Kiến thức bạn thật sự dùng được là thứ bạn đã tập, không phải thứ bạn đã đọc.
-
50
Emergencies expose every decision a household postponed.
Những lúc cấp cứu phơi ra mọi quyết định mà một gia đình đã trì hoãn.
