Shadowing · Bài 41 — Thực vật và quang hợp
Plants and Photosynthesis
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
This is a tree.
Đây là một cái cây.
-
2
The flower is red.
Bông hoa màu đỏ.
-
3
Plants need water.
Thực vật cần nước.
-
4
The grass is green.
Cỏ có màu xanh lá.
-
5
Roots grow in soil.
Rễ mọc trong đất.
-
6
Leaves catch sunlight.
Lá hấp thụ ánh nắng.
-
7
The seed is small.
Hạt giống nhỏ.
-
8
The tree is growing.
Cây đang lớn.
-
9
The stem is strong.
Thân cây rất chắc.
-
10
Flowers attract insects.
Hoa thu hút côn trùng.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
Plants use sunlight to make food.
Thực vật dùng ánh sáng mặt trời để tạo thức ăn.
-
12
Roots absorb water and minerals.
Rễ hấp thụ nước và khoáng chất.
-
13
Leaves exchange gases with the air.
Lá trao đổi khí với không khí.
-
14
Seeds can grow into new plants.
Hạt có thể phát triển thành cây mới.
-
15
Some plants produce fruit after flowering.
Một số cây tạo quả sau khi ra hoa.
-
16
The soil helps support the roots.
Đất giúp nâng đỡ bộ rễ.
-
17
A cactus can survive in dry conditions.
Xương rồng có thể sống trong điều kiện khô hạn.
-
18
Plants release oxygen during photosynthesis.
Thực vật giải phóng ôxy trong quá trình quang hợp.
-
19
Different plants need different amounts of light.
Những loại cây khác nhau cần lượng ánh sáng khác nhau.
-
20
The leaves of some trees change color in autumn.
Lá của một số cây đổi màu vào mùa thu.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
Photosynthesis uses light energy to produce chemical energy.
Quang hợp dùng năng lượng ánh sáng để tạo năng lượng hóa học.
-
22
Plants take in carbon dioxide from the atmosphere.
Thực vật hấp thụ cacbon điôxít từ khí quyển.
-
23
Water moves from roots toward the leaves.
Nước di chuyển từ rễ lên lá.
-
24
Flowers play an important role in plant reproduction.
Hoa đóng vai trò quan trọng trong sinh sản của thực vật.
-
25
Bees and other animals help pollinate many flowering plants.
Ong và các động vật khác giúp thụ phấn cho nhiều cây có hoa.
-
26
If a plant receives too little light, its growth may slow.
Nếu cây nhận quá ít ánh sáng, tốc độ sinh trưởng có thể chậm lại.
-
27
A seed needs suitable conditions before it can germinate.
Hạt cần điều kiện thích hợp trước khi nảy mầm.
-
28
Plants respond to temperature, water, and other environmental signals.
Thực vật phản ứng với nhiệt độ, nước và các tín hiệu môi trường khác.
-
29
Chlorophyll is a pigment that helps absorb light energy.
Diệp lục là sắc tố giúp hấp thụ năng lượng ánh sáng.
-
30
Some plants grow better in shade than in direct sunlight.
Một số cây phát triển tốt trong bóng râm hơn ánh nắng trực tiếp.
-
31
The process of transpiration releases water vapor through plant surfaces.
Thoát hơi nước giải phóng hơi nước qua bề mặt thực vật.
-
32
Roots can spread widely to reach moisture and nutrients.
Rễ có thể lan rộng để tìm độ ẩm và chất dinh dưỡng.
-
33
A healthy ecosystem depends on plants as primary producers.
Hệ sinh thái khỏe mạnh phụ thuộc vào thực vật với vai trò sinh vật sản xuất sơ cấp.
-
34
Farmers monitor soil conditions to support crop growth.
Nông dân theo dõi điều kiện đất để hỗ trợ cây trồng phát triển.
-
35
Scientists study how plants adapt to heat, drought, and changing seasons.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách thực vật thích nghi với nóng, hạn và mùa thay đổi.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although plants cannot move like animals, they respond actively to their surroundings.
Dù không thể di chuyển như động vật, thực vật vẫn chủ động phản ứng với môi trường.
-
37
The sugars produced by photosynthesis support growth and other cellular activities.
Đường tạo ra từ quang hợp hỗ trợ sinh trưởng và hoạt động tế bào khác.
-
38
Many food chains begin with organisms that capture energy from sunlight.
Nhiều chuỗi thức ăn bắt đầu từ sinh vật thu nhận năng lượng mặt trời.
-
39
Plant diversity supports insects, birds, mammals, and other living organisms.
Đa dạng thực vật hỗ trợ côn trùng, chim, động vật có vú và sinh vật khác.
-
40
Deforestation can alter habitats, water cycles, and the storage of carbon.
Phá rừng có thể thay đổi sinh cảnh, chu trình nước và khả năng lưu trữ cacbon.
-
41
Certain plants form partnerships with fungi that help them obtain nutrients.
Một số cây cộng sinh với nấm giúp chúng lấy chất dinh dưỡng.
-
42
The timing of flowering may change in response to seasonal temperatures.
Thời điểm ra hoa có thể thay đổi theo nhiệt độ mùa.
-
43
Understanding plant biology can improve agriculture and habitat restoration.
Hiểu sinh học thực vật có thể cải thiện nông nghiệp và phục hồi sinh cảnh.
-
44
Plants use energy from sunlight to build complex molecules from simpler substances.
Thực vật dùng năng lượng mặt trời để xây dựng phân tử phức tạp từ chất đơn giản.
-
45
Different farming methods can influence soil health and long-term productivity.
Các phương pháp canh tác khác nhau có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đất và năng suất dài hạn.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Some plant traits evolved as adaptations to competition, predators, or harsh environments.
Một số đặc điểm thực vật tiến hóa để thích nghi với cạnh tranh, kẻ ăn mồi hoặc môi trường khắc nghiệt.
-
47
Scientists investigate how drought resistance might help crops under changing climates.
Nhà khoa học nghiên cứu khả năng chống hạn có thể giúp cây trồng dưới khí hậu thay đổi ra sao.
-
48
Protecting native plants helps maintain ecological relationships developed over long periods.
Bảo vệ thực vật bản địa giúp duy trì các quan hệ sinh thái hình thành qua thời gian dài.
-
49
Photosynthesis is a central biological process connecting sunlight, food, and atmospheric gases.
Quang hợp là quá trình sinh học trung tâm kết nối ánh nắng, thức ăn và các khí trong khí quyển.
-
50
Studying plants shows how life depends on continuous exchanges of energy and matter.
Nghiên cứu thực vật cho thấy sự sống phụ thuộc vào trao đổi liên tục năng lượng và vật chất.
