Shadowing · Bài 39 — Trái Đất, đá và núi lửa
Earth, Rocks, and Volcanoes
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
The ground is hard.
Mặt đất cứng.
-
2
This rock is smooth.
Hòn đá này nhẵn.
-
3
The mountain is high.
Ngọn núi cao.
-
4
The soil is wet.
Đất đang ướt.
-
5
A volcano can erupt.
Núi lửa có thể phun trào.
-
6
The Earth has layers.
Trái Đất có nhiều lớp.
-
7
Some rocks are very old.
Một số loại đá rất cổ.
-
8
The river cuts through land.
Dòng sông xói cắt địa hình.
-
9
I found a small fossil.
Tôi tìm thấy một hóa thạch nhỏ.
-
10
The ground is shaking.
Mặt đất đang rung chuyển.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
Earth's outer layer is called the crust.
Lớp ngoài cùng của Trái Đất được gọi là vỏ.
-
12
The mantle lies beneath the crust.
Lớp phủ nằm bên dưới vỏ Trái Đất.
-
13
The core is deep inside the planet.
Lõi nằm sâu bên trong hành tinh.
-
14
Some rocks form when lava cools.
Một số loại đá hình thành khi dung nham nguội.
-
15
Other rocks form from compressed sediment.
Các loại đá khác hình thành từ trầm tích bị nén chặt.
-
16
Heat and pressure can change existing rocks.
Nhiệt và áp suất có thể biến đổi các loại đá có sẵn.
-
17
Earthquakes happen when energy is released along faults.
Động đất xảy ra khi năng lượng được giải phóng dọc đứt gãy.
-
18
Volcanoes can release lava, gas, and ash.
Núi lửa có thể phun dung nham, khí và tro.
-
19
Erosion slowly changes the shape of the land.
Xói mòn từ từ thay đổi hình dạng địa hình.
-
20
Fossils provide clues about ancient life.
Hóa thạch cung cấp manh mối về sự sống cổ đại.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
Tectonic plates move very slowly over Earth's surface.
Các mảng kiến tạo di chuyển rất chậm trên bề mặt Trái Đất.
-
22
Mountains can form where plates collide.
Núi có thể hình thành tại nơi các mảng va chạm.
-
23
Seafloor spreading creates new oceanic crust.
Quá trình tách giãn đáy biển tạo ra vỏ đại dương mới.
-
24
Scientists use seismic waves to study Earth's interior.
Nhà khoa học dùng sóng địa chấn để nghiên cứu bên trong Trái Đất.
-
25
The rock cycle describes how rocks can change over time.
Chu trình đá mô tả cách các loại đá có thể biến đổi theo thời gian.
-
26
If a region lies near an active fault, earthquakes may be more likely.
Nếu khu vực gần đứt gãy đang hoạt động, động đất có thể dễ xảy ra hơn.
-
27
Volcanic ash can disrupt flights and damage infrastructure.
Tro núi lửa có thể làm gián đoạn chuyến bay và hư hại hạ tầng.
-
28
The minerals in a rock help determine its properties.
Các khoáng vật trong đá góp phần quyết định tính chất của nó.
-
29
Weathering breaks down rocks through physical and chemical processes.
Phong hóa phá vỡ đá qua các quá trình vật lý và hóa học.
-
30
Geologists study landscapes to understand Earth's history.
Nhà địa chất nghiên cứu địa hình để hiểu lịch sử Trái Đất.
-
31
A volcanic eruption can create hazards far beyond the mountain itself.
Vụ phun trào núi lửa có thể gây hiểm họa vượt xa chính ngọn núi.
-
32
Earthquake magnitude describes the size of an event, not the damage at every location.
Độ lớn động đất mô tả quy mô sự kiện chứ không phải mức thiệt hại tại mọi địa điểm.
-
33
Building design can reduce the risk of damage during strong shaking.
Thiết kế công trình có thể giảm nguy cơ hư hại khi rung lắc mạnh.
-
34
Sedimentary layers may preserve evidence of ancient environments.
Các lớp trầm tích có thể lưu giữ bằng chứng môi trường cổ đại.
-
35
The movement of plates helps explain the distribution of many volcanoes.
Sự di chuyển mảng kiến tạo giúp giải thích phân bố của nhiều núi lửa.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although plate movement is slow, its effects can be sudden and powerful.
Dù mảng kiến tạo di chuyển chậm, tác động có thể đột ngột và mạnh.
-
37
Scientists map faults to improve understanding of regional earthquake hazards.
Nhà khoa học lập bản đồ đứt gãy để hiểu rõ hơn hiểm họa động đất khu vực.
-
38
Rivers, glaciers, and wind can all transport sediments across landscapes.
Sông, sông băng và gió đều có thể vận chuyển trầm tích qua các vùng địa hình.
-
39
Earth's internal heat drives some of the processes that reshape its surface.
Nhiệt bên trong Trái Đất thúc đẩy một số quá trình tái định hình bề mặt.
-
40
Careful monitoring can provide warnings of certain volcanic changes.
Giám sát cẩn thận có thể cảnh báo một số thay đổi của núi lửa.
-
41
The geological record reveals periods of major environmental and biological change.
Hồ sơ địa chất cho thấy những giai đoạn biến đổi lớn về môi trường và sinh học.
-
42
Volcanic activity may create fertile soils while also threatening nearby communities.
Hoạt động núi lửa có thể tạo đất màu mỡ nhưng cũng đe dọa cộng đồng gần đó.
-
43
Understanding local ground conditions is important for safe construction.
Hiểu điều kiện nền đất địa phương quan trọng cho xây dựng an toàn.
-
44
Geologists combine field observations with laboratory tests and remote sensing.
Nhà địa chất kết hợp quan sát thực địa với thử nghiệm phòng thí nghiệm và viễn thám.
-
45
Plate tectonics provides a unifying explanation for many large-scale geological features.
Kiến tạo mảng đưa ra lời giải thích thống nhất cho nhiều đặc điểm địa chất quy mô lớn.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
The history of a landscape can often be reconstructed from its rock layers.
Lịch sử một cảnh quan thường có thể được tái dựng từ các lớp đá.
-
47
Natural hazards become disasters when people and infrastructure are exposed and vulnerable.
Hiểm họa tự nhiên trở thành thảm họa khi con người và hạ tầng phơi lộ và dễ bị tổn thương.
-
48
Earth science helps communities locate resources while managing environmental risks.
Khoa học Trái Đất giúp cộng đồng tìm tài nguyên đồng thời quản lý rủi ro môi trường.
-
49
A geological timescale allows scientists to organize events across billions of years.
Thang thời gian địa chất cho phép nhà khoa học sắp xếp sự kiện trải qua hàng tỷ năm.
-
50
Our planet's surface continues to evolve through interacting internal and external processes.
Bề mặt hành tinh chúng ta tiếp tục tiến hóa qua các quá trình bên trong và bên ngoài tương tác.
