Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Science 50 câu

Shadowing · Bài 33 — Lực và chuyển động

Forces and Motion

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    The ball is moving.

    Quả bóng đang chuyển động.

  2. 2

    Push the door.

    Đẩy cửa đi.

  3. 3

    Pull the chair.

    Kéo ghế lại.

  4. 4

    The car is fast.

    Chiếc ô tô chạy nhanh.

  5. 5

    The bicycle stops.

    Xe đạp dừng lại.

  6. 6

    This box is heavy.

    Cái hộp này nặng.

  7. 7

    The stone falls.

    Hòn đá rơi xuống.

  8. 8

    The wheel turns.

    Bánh xe quay.

  9. 9

    I can lift it.

    Tôi có thể nhấc nó lên.

  10. 10

    The wind moves the leaves.

    Gió làm lá cây chuyển động.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    Gravity pulls objects toward Earth.

    Trọng lực hút vật thể về phía Trái Đất.

  2. 12

    Friction can slow down a moving object.

    Ma sát có thể làm chậm vật đang chuyển động.

  3. 13

    A stronger push can change motion.

    Lực đẩy mạnh hơn có thể thay đổi chuyển động.

  4. 14

    The ball rolls down the hill.

    Quả bóng lăn xuống đồi.

  5. 15

    Speed tells us how fast something moves.

    Tốc độ cho biết vật chuyển động nhanh thế nào.

  6. 16

    A force can change an object's direction.

    Một lực có thể thay đổi hướng chuyển động của vật.

  7. 17

    The floor pushes upward on the chair.

    Sàn nhà tác dụng lực hướng lên chiếc ghế.

  8. 18

    Air resistance affects moving objects.

    Lực cản không khí ảnh hưởng đến vật đang chuyển động.

  9. 19

    The train slows down near the station.

    Đoàn tàu giảm tốc gần nhà ga.

  10. 20

    A seat belt helps protect passengers.

    Dây an toàn giúp bảo vệ hành khách.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    A moving object has momentum.

    Vật đang chuyển động có động lượng.

  2. 22

    Acceleration describes a change in velocity.

    Gia tốc mô tả sự thay đổi vận tốc.

  3. 23

    The same force can affect objects differently.

    Cùng một lực có thể tác động khác nhau lên các vật.

  4. 24

    The wheels help reduce friction when moving heavy equipment.

    Bánh xe giúp giảm ma sát khi di chuyển thiết bị nặng.

  5. 25

    An object may continue moving when no net force acts on it.

    Vật có thể tiếp tục chuyển động khi không có hợp lực tác dụng lên nó.

  6. 26

    If the surface is rough, the ball usually slows down sooner.

    Nếu bề mặt thô ráp, quả bóng thường chậm lại sớm hơn.

  7. 27

    A balanced set of forces does not change an object's motion.

    Các lực cân bằng không làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật.

  8. 28

    Mass influences how much an object accelerates under a given force.

    Khối lượng ảnh hưởng đến mức gia tốc của vật dưới một lực cho trước.

  9. 29

    Engineers test how vehicles behave during sudden stops.

    Kỹ sư kiểm tra phản ứng của xe khi dừng đột ngột.

  10. 30

    The motion of a thrown ball is influenced by gravity and air resistance.

    Chuyển động của bóng được ném chịu ảnh hưởng của trọng lực và lực cản không khí.

  11. 31

    We can use distance and time to calculate average speed.

    Chúng ta có thể dùng quãng đường và thời gian để tính tốc độ trung bình.

  12. 32

    A change in direction counts as acceleration even if speed stays constant.

    Đổi hướng cũng là gia tốc dù độ lớn vận tốc không đổi.

  13. 33

    The friction between shoes and the ground helps us walk.

    Ma sát giữa giày và mặt đất giúp chúng ta đi bộ.

  14. 34

    Different materials create different amounts of friction when they touch.

    Các vật liệu khác nhau tạo mức ma sát khác nhau khi tiếp xúc.

  15. 35

    Understanding forces makes it easier to explain everyday mechanical systems.

    Hiểu về lực giúp giải thích hệ thống cơ khí trong đời sống.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although gravity pulls the object downward, air resistance pushes against its motion.

    Dù trọng lực kéo vật xuống, lực cản không khí chống lại chuyển động của nó.

  2. 37

    The energy of motion is called kinetic energy.

    Năng lượng của chuyển động được gọi là động năng.

  3. 38

    A heavier object does not automatically fall faster in a vacuum.

    Vật nặng hơn không nhất thiết rơi nhanh hơn trong chân không.

  4. 39

    A car's stopping distance depends on speed, road conditions, and reaction time.

    Quãng đường dừng ô tô phụ thuộc vào tốc độ, tình trạng đường và thời gian phản ứng.

  5. 40

    An object remains at rest unless its motion changes due to a net force.

    Vật đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên trừ khi hợp lực khiến trạng thái chuyển động thay đổi.

  6. 41

    Momentum conservation helps explain what happens when objects collide.

    Bảo toàn động lượng giúp giải thích điều xảy ra khi các vật va chạm.

  7. 42

    Engineers use mathematical models to predict how structures respond to loads.

    Kỹ sư dùng mô hình toán học để dự đoán cách kết cấu phản ứng với tải trọng.

  8. 43

    The direction and size of a force both matter when analyzing motion.

    Cả hướng lẫn độ lớn của lực đều quan trọng khi phân tích chuyển động.

  9. 44

    Friction can be useful for walking but waste energy inside some machines.

    Ma sát hữu ích cho việc đi bộ nhưng làm hao phí năng lượng trong một số máy.

  10. 45

    A spacecraft can change its motion by expelling gas in the opposite direction.

    Tàu vũ trụ có thể đổi chuyển động bằng cách phụt khí theo hướng ngược lại.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Newton's laws provide a framework for understanding many everyday movements.

    Các định luật Newton cung cấp khuôn khổ để hiểu nhiều chuyển động hằng ngày.

  2. 47

    Real-world motion is often more complicated because several forces act at once.

    Chuyển động thực tế thường phức tạp hơn vì có nhiều lực tác dụng cùng lúc.

  3. 48

    Careful experiments help scientists measure how force, mass, and acceleration are related.

    Thí nghiệm cẩn thận giúp nhà khoa học đo mối quan hệ giữa lực, khối lượng và gia tốc.

  4. 49

    Modern transport design relies on physics to improve efficiency and passenger safety.

    Thiết kế giao thông hiện đại dựa vào vật lý để cải thiện hiệu suất và an toàn hành khách.

  5. 50

    The same physical principles describe moving toys, bicycles, and enormous industrial machines.

    Cùng những nguyên lý vật lý đó mô tả chuyển động của đồ chơi, xe đạp và máy công nghiệp khổng lồ.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 33 — Lực và chuyển động

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.