Shadowing · Bài 13 — Dọn dẹp và việc nhà
Cleaning and Household Chores
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
The floor is dirty.
Sàn nhà bẩn rồi.
-
2
I need a broom.
Tôi cần một cái chổi.
-
3
Please open the window.
Làm ơn mở cửa sổ.
-
4
Take out the trash.
Mang rác đi đổ.
-
5
I wash the dishes.
Tôi rửa bát.
-
6
She folds the clothes.
Cô ấy gấp quần áo.
-
7
He makes his bed.
Anh ấy dọn giường.
-
8
The sink is clean.
Bồn rửa sạch rồi.
-
9
We need soap.
Chúng ta cần xà phòng.
-
10
Put the toys away.
Cất đồ chơi đi.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I do laundry on Sundays.
Tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
-
12
The towels are still wet.
Khăn vẫn còn ướt.
-
13
Can you water the plants?
Bạn tưới cây được không?
-
14
Please wipe the table.
Làm ơn lau bàn.
-
15
I need to change the bedsheets.
Tôi cần thay ga trải giường.
-
16
I usually vacuum the living room.
Tôi thường hút bụi phòng khách.
-
17
The washing machine is running.
Máy giặt đang chạy.
-
18
We should clean the bathroom today.
Hôm nay chúng ta nên dọn phòng tắm.
-
19
I keep my shoes near the door.
Tôi để giày gần cửa.
-
20
Let's organize this drawer together.
Chúng ta cùng sắp xếp ngăn kéo này nhé.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
I try to clean a little every day.
Tôi cố dọn dẹp mỗi ngày một chút.
-
22
We share household tasks fairly.
Chúng tôi chia sẻ việc nhà công bằng.
-
23
A tidy desk makes it easier to concentrate.
Bàn làm việc gọn gàng giúp tập trung dễ hơn.
-
24
The clothes need to dry before I fold them.
Quần áo cần khô trước khi tôi gấp.
-
25
I always check the pockets before doing laundry.
Tôi luôn kiểm tra túi áo quần trước khi giặt.
-
26
Could you help me move this heavy box?
Bạn giúp tôi chuyển cái thùng nặng này được không?
-
27
If we work together, we can finish much faster.
Nếu làm cùng nhau, chúng ta sẽ xong nhanh hơn nhiều.
-
28
I prefer using reusable cleaning cloths.
Tôi thích dùng khăn lau có thể tái sử dụng.
-
29
The kitchen gets messy when everyone cooks at once.
Bếp trở nên bừa bộn khi mọi người cùng nấu.
-
30
We made a schedule so chores would not be forgotten.
Chúng tôi lập lịch để không quên việc nhà.
-
31
I put things back in their places as soon as I finish using them.
Tôi đặt đồ về chỗ cũ ngay khi dùng xong.
-
32
Sometimes it is easier to donate items that we no longer need.
Đôi khi quyên góp những đồ không còn cần dùng là cách dễ hơn.
-
33
I have been trying to reduce the number of unnecessary possessions.
Tôi đang cố giảm bớt những món đồ không cần thiết.
-
34
A regular cleaning routine can make a small apartment feel comfortable.
Dọn dẹp thường xuyên giúp căn hộ nhỏ trở nên thoải mái.
-
35
I teach the children to take responsibility for their own belongings.
Tôi dạy bọn trẻ chịu trách nhiệm với đồ dùng của mình.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although I dislike ironing, I enjoy seeing everything neatly arranged.
Dù không thích là quần áo, tôi vẫn vui khi thấy mọi thứ gọn gàng.
-
37
Keeping common areas clean requires cooperation from everyone in the house.
Giữ không gian chung sạch sẽ đòi hỏi sự hợp tác của mọi người trong nhà.
-
38
I usually start with the most cluttered room to make visible progress.
Tôi thường bắt đầu từ phòng bừa bộn nhất để thấy tiến triển rõ rệt.
-
39
When household work is shared, nobody has to carry the entire burden.
Khi việc nhà được chia sẻ, không ai phải gánh toàn bộ trách nhiệm.
-
40
I try to choose cleaning products that are suitable for each surface.
Tôi cố chọn sản phẩm vệ sinh phù hợp với từng bề mặt.
-
41
Organizing storage space carefully can make everyday routines more efficient.
Sắp xếp chỗ cất đồ cẩn thận có thể giúp sinh hoạt hằng ngày hiệu quả hơn.
-
42
A little daily maintenance often prevents bigger problems later.
Bảo dưỡng nhỏ hằng ngày thường ngăn được vấn đề lớn về sau.
-
43
Before buying new storage containers, I decide what actually needs to be kept.
Trước khi mua hộp đựng đồ mới, tôi xác định thứ gì thực sự cần giữ.
-
44
Household responsibilities should be discussed openly rather than silently assumed.
Trách nhiệm việc nhà nên được trao đổi thẳng thắn thay vì ngầm mặc định.
-
45
I find that a clean and organized environment helps reduce unnecessary stress.
Tôi thấy môi trường sạch sẽ, ngăn nắp giúp giảm căng thẳng không cần thiết.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Some tasks can be postponed, but hygiene and safety should remain priorities.
Một số việc có thể hoãn lại, nhưng vệ sinh và an toàn vẫn phải được ưu tiên.
-
47
When schedules become busy, we adjust our routine rather than abandoning it.
Khi lịch bận hơn, chúng tôi điều chỉnh nếp sinh hoạt thay vì bỏ hẳn.
-
48
The goal of cleaning is to create a comfortable space, not to achieve perfection.
Mục đích dọn dẹp là tạo không gian thoải mái chứ không phải đạt sự hoàn hảo.
-
49
Simple habits, repeated consistently, can keep a home functional and welcoming.
Những thói quen đơn giản, lặp lại đều đặn, có thể giữ ngôi nhà tiện dụng và ấm cúng.
-
50
I have found that involving the whole family makes maintaining a home much easier.
Tôi nhận thấy việc cả gia đình cùng tham gia giúp duy trì nhà cửa dễ hơn nhiều.
