Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 13 — Dọn dẹp và việc nhà

Cleaning and Household Chores

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    The floor is dirty.

    Sàn nhà bẩn rồi.

  2. 2

    I need a broom.

    Tôi cần một cái chổi.

  3. 3

    Please open the window.

    Làm ơn mở cửa sổ.

  4. 4

    Take out the trash.

    Mang rác đi đổ.

  5. 5

    I wash the dishes.

    Tôi rửa bát.

  6. 6

    She folds the clothes.

    Cô ấy gấp quần áo.

  7. 7

    He makes his bed.

    Anh ấy dọn giường.

  8. 8

    The sink is clean.

    Bồn rửa sạch rồi.

  9. 9

    We need soap.

    Chúng ta cần xà phòng.

  10. 10

    Put the toys away.

    Cất đồ chơi đi.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    I do laundry on Sundays.

    Tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.

  2. 12

    The towels are still wet.

    Khăn vẫn còn ướt.

  3. 13

    Can you water the plants?

    Bạn tưới cây được không?

  4. 14

    Please wipe the table.

    Làm ơn lau bàn.

  5. 15

    I need to change the bedsheets.

    Tôi cần thay ga trải giường.

  6. 16

    I usually vacuum the living room.

    Tôi thường hút bụi phòng khách.

  7. 17

    The washing machine is running.

    Máy giặt đang chạy.

  8. 18

    We should clean the bathroom today.

    Hôm nay chúng ta nên dọn phòng tắm.

  9. 19

    I keep my shoes near the door.

    Tôi để giày gần cửa.

  10. 20

    Let's organize this drawer together.

    Chúng ta cùng sắp xếp ngăn kéo này nhé.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    I try to clean a little every day.

    Tôi cố dọn dẹp mỗi ngày một chút.

  2. 22

    We share household tasks fairly.

    Chúng tôi chia sẻ việc nhà công bằng.

  3. 23

    A tidy desk makes it easier to concentrate.

    Bàn làm việc gọn gàng giúp tập trung dễ hơn.

  4. 24

    The clothes need to dry before I fold them.

    Quần áo cần khô trước khi tôi gấp.

  5. 25

    I always check the pockets before doing laundry.

    Tôi luôn kiểm tra túi áo quần trước khi giặt.

  6. 26

    Could you help me move this heavy box?

    Bạn giúp tôi chuyển cái thùng nặng này được không?

  7. 27

    If we work together, we can finish much faster.

    Nếu làm cùng nhau, chúng ta sẽ xong nhanh hơn nhiều.

  8. 28

    I prefer using reusable cleaning cloths.

    Tôi thích dùng khăn lau có thể tái sử dụng.

  9. 29

    The kitchen gets messy when everyone cooks at once.

    Bếp trở nên bừa bộn khi mọi người cùng nấu.

  10. 30

    We made a schedule so chores would not be forgotten.

    Chúng tôi lập lịch để không quên việc nhà.

  11. 31

    I put things back in their places as soon as I finish using them.

    Tôi đặt đồ về chỗ cũ ngay khi dùng xong.

  12. 32

    Sometimes it is easier to donate items that we no longer need.

    Đôi khi quyên góp những đồ không còn cần dùng là cách dễ hơn.

  13. 33

    I have been trying to reduce the number of unnecessary possessions.

    Tôi đang cố giảm bớt những món đồ không cần thiết.

  14. 34

    A regular cleaning routine can make a small apartment feel comfortable.

    Dọn dẹp thường xuyên giúp căn hộ nhỏ trở nên thoải mái.

  15. 35

    I teach the children to take responsibility for their own belongings.

    Tôi dạy bọn trẻ chịu trách nhiệm với đồ dùng của mình.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although I dislike ironing, I enjoy seeing everything neatly arranged.

    Dù không thích là quần áo, tôi vẫn vui khi thấy mọi thứ gọn gàng.

  2. 37

    Keeping common areas clean requires cooperation from everyone in the house.

    Giữ không gian chung sạch sẽ đòi hỏi sự hợp tác của mọi người trong nhà.

  3. 38

    I usually start with the most cluttered room to make visible progress.

    Tôi thường bắt đầu từ phòng bừa bộn nhất để thấy tiến triển rõ rệt.

  4. 39

    When household work is shared, nobody has to carry the entire burden.

    Khi việc nhà được chia sẻ, không ai phải gánh toàn bộ trách nhiệm.

  5. 40

    I try to choose cleaning products that are suitable for each surface.

    Tôi cố chọn sản phẩm vệ sinh phù hợp với từng bề mặt.

  6. 41

    Organizing storage space carefully can make everyday routines more efficient.

    Sắp xếp chỗ cất đồ cẩn thận có thể giúp sinh hoạt hằng ngày hiệu quả hơn.

  7. 42

    A little daily maintenance often prevents bigger problems later.

    Bảo dưỡng nhỏ hằng ngày thường ngăn được vấn đề lớn về sau.

  8. 43

    Before buying new storage containers, I decide what actually needs to be kept.

    Trước khi mua hộp đựng đồ mới, tôi xác định thứ gì thực sự cần giữ.

  9. 44

    Household responsibilities should be discussed openly rather than silently assumed.

    Trách nhiệm việc nhà nên được trao đổi thẳng thắn thay vì ngầm mặc định.

  10. 45

    I find that a clean and organized environment helps reduce unnecessary stress.

    Tôi thấy môi trường sạch sẽ, ngăn nắp giúp giảm căng thẳng không cần thiết.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Some tasks can be postponed, but hygiene and safety should remain priorities.

    Một số việc có thể hoãn lại, nhưng vệ sinh và an toàn vẫn phải được ưu tiên.

  2. 47

    When schedules become busy, we adjust our routine rather than abandoning it.

    Khi lịch bận hơn, chúng tôi điều chỉnh nếp sinh hoạt thay vì bỏ hẳn.

  3. 48

    The goal of cleaning is to create a comfortable space, not to achieve perfection.

    Mục đích dọn dẹp là tạo không gian thoải mái chứ không phải đạt sự hoàn hảo.

  4. 49

    Simple habits, repeated consistently, can keep a home functional and welcoming.

    Những thói quen đơn giản, lặp lại đều đặn, có thể giữ ngôi nhà tiện dụng và ấm cúng.

  5. 50

    I have found that involving the whole family makes maintaining a home much easier.

    Tôi nhận thấy việc cả gia đình cùng tham gia giúp duy trì nhà cửa dễ hơn nhiều.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 13 — Dọn dẹp và việc nhà

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.