Free time and hobbies — Nghe cơ bản A1
1. What do you like doing?
Bạn thích làm gì?
0:00
0:00
Tốc độ
Tom
What do you do at the weekend, Mai?
Cuối tuần bạn thường làm gì, Mai?
Mai
I like reading. And I take photos.
Mình thích đọc sách. Với lại mình hay chụp ảnh.
Tom
Photos of what?
Chụp ảnh gì?
Mai
Flowers, food, my cat. Look at this one.
Hoa, đồ ăn, con mèo nhà mình. Xem tấm này này.
Tom
Nice! Your cat is fat.
Đẹp đấy! Mèo nhà bạn béo thế.
Mai
He's not fat, he's big. What about you?
Nó không béo, nó to thôi. Còn bạn thì sao?
Tom
I play football and I play the guitar.
Mình đá bóng với chơi đàn ghi-ta.
Mai
Do you like cooking?
Bạn có thích nấu ăn không?
Tom
No, I hate cooking. My mum cooks.
Không, mình ghét nấu ăn. Mẹ mình nấu.
Mai
And films? I love old films.
Thế phim thì sao? Mình mê phim cũ.
Tom
Old films are boring. I like action films.
Phim cũ chán lắm. Mình thích phim hành động.
Mai
Boring! Old films are beautiful.
Chán á! Phim cũ đẹp lắm nhé.
Tom
OK, OK. Do you like music?
Được rồi, được rồi. Bạn có thích nghe nhạc không?
Mai
Yes, I listen to music every day.
Có, ngày nào mình cũng nghe nhạc.
Tom
Good. Come and listen to my guitar sometime.
Tốt. Hôm nào qua nghe mình đàn nhé.
Mai
OK, but no football. See you Monday!
Được, nhưng không đá bóng đâu nhé. Hẹn thứ hai!
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Nghe cơ bản A1–B1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
