My daily routine — Nghe cơ bản A1
1. What time do you get up?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
0:00
0:00
Tốc độ
Mai
Ben, what time do you get up?
Ben này, bạn dậy lúc mấy giờ?
Ben
Half past six. It's too early for me.
Sáu rưỡi. Với mình thế là sớm quá.
Mai
That's late! I get up at five.
Thế là muộn rồi! Mình dậy từ năm giờ.
Ben
Five o'clock! Why so early?
Năm giờ cơ á! Sao sớm thế?
Mai
I run with my mum, then cook breakfast.
Mình chạy bộ với mẹ, rồi nấu bữa sáng.
Ben
What do you have for breakfast?
Bữa sáng bạn ăn gì?
Mai
Rice and eggs, and a coffee. And you?
Cơm với trứng, và một cà phê. Còn bạn?
Ben
Just bread and coffee. I'm not hungry early.
Bánh mì với cà phê thôi. Sáng sớm mình không thấy đói.
Mai
Do you have a shower in the morning?
Sáng bạn có tắm không?
Ben
No, in the evening. I'm slow in the morning.
Không, mình tắm buổi tối. Buổi sáng mình lề mề lắm.
Mai
How do you come to class?
Bạn đến lớp bằng gì?
Ben
By motorbike. It takes twenty minutes.
Bằng xe máy. Mất khoảng hai mươi phút.
Mai
Me too. And I always buy coffee first.
Mình cũng thế. Và mình luôn mua cà phê trước đã.
Ben
Coffee is the best part of the morning.
Cà phê là phần tuyệt nhất của buổi sáng.
Mai
Yes! Come on, class starts at eight.
Đúng thế! Đi thôi, tám giờ vào lớp rồi.
Ben
OK. Let's go in.
Ừ. Vào thôi.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Nghe cơ bản A1–B1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
