Jobs and work — Nghe cơ bản A1
1. What do you do?
Bạn làm nghề gì?
0:00
0:00
Tốc độ
Ben
Linh, what do you do? Do you work?
Linh này, bạn làm gì? Bạn đi làm rồi à?
Linh
A student. But I work in an office two days a week.
Mình là sinh viên. Nhưng mình làm văn phòng hai ngày một tuần.
Ben
An office job. Do you like it?
Việc văn phòng à. Bạn có thích không?
Linh
It's OK. Nice people, but boring work.
Cũng được. Đồng nghiệp tốt, nhưng việc thì chán.
Ben
What are your hours?
Bạn làm giờ nào?
Linh
From eight to five, on Mondays and Fridays. And you?
Từ tám giờ đến năm giờ, thứ hai và thứ sáu. Còn bạn?
Ben
I teach French at a language centre.
Mình dạy tiếng Pháp ở một trung tâm ngoại ngữ.
Linh
A teacher! Every day?
Giáo viên cơ à! Ngày nào cũng dạy à?
Ben
No, it's part-time. Three evenings a week.
Không, chỉ bán thời gian thôi. Ba tối một tuần.
Linh
Is it hard? Teaching, I mean.
Có vất vả không? Ý mình là việc dạy ấy.
Ben
The students are children. Loud, but fun.
Học sinh là trẻ con. Ồn, nhưng vui.
Linh
Children, wow. Is the money good?
Trẻ con cơ à. Lương có khá không?
Ben
Not bad. And I practise my English too.
Cũng được. Với lại mình còn được luyện tiếng Anh nữa.
Linh
Good. Do you want a full-time job?
Hay đấy. Bạn có muốn làm toàn thời gian không?
Ben
Maybe later. Now I like my free time.
Có lẽ sau này. Giờ mình thích có thời gian rảnh.
Linh
Me too. Oh, the teacher is here!
Mình cũng thế. Ơ, cô giáo đến rồi kìa!
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Nghe cơ bản A1–B1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
