Student services – IELTS Listening Part 1
Student services · Dịch vụ hỗ trợ sinh viên
Hội thoại hai người về tình huống đời thường
Luyện nghe IELTS Part 1 “Student services” – Dịch vụ hỗ trợ sinh viên. 10 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
- Part 1: tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái; số điện thoại đọc theo cụm — double five = 55, oh = 0.
Từ khoá trong đề 8
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
first impression /ˌfɜːst ɪmˈpreʃn/ n phr
ấn tượng ban đầu
Her first impressions of the town
-
quiet /ˈkwaɪət/ adj
yên tĩnh
Her first impressions of the town / Example: Quiet
-
environmental studies /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈstʌdiz/ n phr
ngành nghiên cứu môi trường
Name of course / Environmental Studies
-
difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ n
khó khăn
Difficulties experienced on the course
-
suggestion /səˈdʒestʃən/ n
lời đề xuất, góp ý
Suggestions for improving the course
-
improve /ɪmˈpruːv/ v
cải thiện
Suggestions for improving the course
-
feeling /ˈfiːlɪŋ/ n
cảm nhận, cảm giác
Her feelings about the accommodation
-
experience /ɪkˈspɪəriəns/ v
trải qua, gặp phải
Difficulties experienced on the course
