Maritime Museum – IELTS Listening Part 2
Maritime Museum · Bảo tàng Hàng hải
Độc thoại về chủ đề đời thường
Luyện nghe IELTS Part 2 “Maritime Museum” – Bảo tàng Hàng hải. 11 câu (điền từ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 8
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
maritime /ˈmærɪtaɪm/ adj
(thuộc) hàng hải, biển
Maritime Museum
-
handicapped /ˈhændikæpt/ adj
dành cho người khuyết tật (cách nói cũ)
Handicapped toilet door shows
-
signpost /ˈsaɪnpəʊst/ v
chỉ đường bằng biển báo
The Education Centre is signposted by
-
gallery /ˈɡæləri/ n
phòng trưng bày
The Picture Gallery contains pictures by
-
leisure /ˈleʒə(r)/ n
giải trí, lúc rảnh rỗi
The Leisure Gallery
-
membership /ˈmembəʃɪp/ n
tư cách hội viên, thẻ hội viên
Cost of family membership of the museum
-
feature /ˈfiːtʃə(r)/ v
có mặt (trong phim, bài), được giới thiệu
Person featured in today’s video
-
warning /ˈwɔːnɪŋ/ n
lời cảnh báo
Warning about The Vampire
