A balanced diet – IELTS Listening Part 4
A balanced diet · Chế độ ăn cân bằng
Bài giảng học thuật một người nói
Luyện nghe IELTS Part 4 “A balanced diet” – Chế độ ăn cân bằng. 9 câu (trắc nghiệm, điền từ, bản đồ / sơ đồ), nghe audio như thi thật, nộp bài là chấm điểm và hiện đáp án từng câu, kèm từ khoá trong đề có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Cách làm bài & mẹo
- Đọc lướt câu hỏi trước khi bấm nghe. Thi thật có khoảng 30 giây cho mỗi nhóm câu — dùng nó để gạch chân từ khoá.
- Nghe một lần như thi thật, điền ngay trong lúc nghe. Đáp án tự lưu trên máy, tải lại trang không mất.
- Bấm Nộp bài để chấm. Câu sai hiện đáp án đúng ngay tại chỗ.
- Sau khi nộp, dùng nút Nghe từ đây của từng nhóm câu để nghe lại đúng đoạn mình làm sai.
- Trắc nghiệm: người nói hay nhắc cả phương án sai trước khi chốt — đừng chọn ngay thứ đầu tiên nghe thấy.
- Bản đồ / sơ đồ: tìm trước điểm bắt đầu (lối vào, chỗ "You are here") và hướng đi — người nói sẽ dẫn đường từ đó.
- Điền từ: đoán trước loại thông tin cần điền (tên, số, ngày, danh từ). Sai chính tả là mất điểm; viết quá số từ cho phép cũng sai dù đúng nghĩa.
Từ khoá trong đề 6
Từ lấy từ chính đề bài. Xem trước nếu muốn luyện từ, hoặc để dành sau khi nộp nếu muốn làm như thi thật.
-
balanced diet /ˌbælənst ˈdaɪət/ n phr
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet will give you enough vitamins
-
fat-soluble /ˈfæt ˌsɒljəbl/ adj
tan trong chất béo
Fat soluble vitamins are stored by the body.
-
water-soluble /ˈwɔːtə ˌsɒljəbl/ adj
tan trong nước
Water soluble vitamins - not stored
-
lecture series /ˈlektʃə ˌsɪəriːz/ n phr
loạt bài giảng
The focus of the lecture series is on
-
vitamin /ˈvɪtəmɪn/ n
vi-ta-min
A balanced diet will give you enough vitamins for normal daily living.
-
store /stɔː(r)/ v
bảo quản, cất giữ
Fat soluble vitamins are stored by the body.
