Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng C1 Nâng Cao: Các Từ Bắt Đầu Bằng V — Luyện Tập Nghe C1”. 8 phần, 512 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo…
1. Vacuum and Vague: From Science to Ambiguity
Vacuum và Vague: Từ Khoa Học Đến Tính Mập Mờ
Từ vựng cần chú ý 5 từHọc trước khi nghe
1
vacuum
noun
khoảng chân không, khoảng trống (nghĩa khoa học: không gian không có vật chất/không khí; nghĩa ẩn dụ: khoảng trống quyền lực, sự thiếu vắng đột ngột)
"When someone important leaves suddenly, it creates a vacuum of leadership — this gap, this lack of direction."
2
vague
adjective
mơ hồ, không rõ ràng, thiếu cụ thể (có thể mang sắc thái tích cực khi tạo cảm giác gợi mở, hoặc tiêu cực khi gây khó hiểu, tùy ngữ cảnh)
"Vague political promises sound good but don't actually commit to anything specific."
3
void
noun
khoảng trống, sự trống rỗng (thường dùng ẩn dụ cho cảm giác thiếu vắng hoặc mất phương hướng)
"There's this gap, this lack of direction, maybe — a void."
4
evocative
adjective
gợi cảm xúc, gợi liên tưởng mạnh (thường dùng cho nghệ thuật, hình ảnh, âm nhạc)
"Vague outlines in a painting can create a certain mood — a dreamy, evocative quality."
5
versatile
adjective
đa năng, linh hoạt, có thể dùng cho nhiều mục đích hay tình huống khác nhau
"It really does span from high-level science to everyday chores — it's quite versatile."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Great to be here.
Rất vui được có mặt ở đây.
Speaker
Today, we're doing a deep dive into some C1 level vocabulary.
Hôm nay, chúng ta sẽ đào sâu vào một số từ vựng trình độ C1.
Speaker
Specifically, we're tackling words that start with the letter V.
Cụ thể là, chúng ta sẽ xử lý các từ bắt đầu bằng chữ V.
Speaker
Ah, yes, some really useful ones in there.
À, đúng vậy, trong đó có vài từ thực sự hữu ích.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
The idea is to, you know, sharpen your understanding of some more nuanced English.
Ý tưởng là, bạn biết đấy, giúp bạn mài giũa sự hiểu biết về những sắc thái tiếng Anh tinh tế hơn.
Speaker
We want to help you express yourself with a bit more precision, more confidence.
Chúng tôi muốn giúp bạn diễn đạt bản thân chính xác hơn, tự tin hơn một chút.
Speaker
Sounds good.
Nghe hay đấy.
Speaker
So we'll be breaking them down.
Vậy nên chúng ta sẽ phân tích từng từ một.
Speaker
Meanings, uses.
Ý nghĩa, cách dùng.
Speaker
That's the plan.
Đó là kế hoạch.
Speaker
We'll look at meanings, how they're used, give plenty of examples.
Chúng ta sẽ xem xét ý nghĩa, cách sử dụng, và đưa ra thật nhiều ví dụ.
Speaker
So, all right, let's kick things off with vacuum.
Vậy, được rồi, hãy bắt đầu với vacuum.
Speaker
Okay, vacuum.
Được, vacuum.
Speaker
It's interesting because it works on a couple of levels.
Từ này thú vị vì nó hoạt động ở vài cấp độ khác nhau.
Speaker
The main one, as a noun, is that scientific idea, a space with absolutely no matter or
Nghĩa chính, khi là danh từ, là khái niệm khoa học chỉ một không gian hoàn toàn không có vật chất hay
Speaker
air.
không khí.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Like in physics experiments.
Như trong các thí nghiệm vật lý.
Speaker
We need to isolate things.
Chúng ta cần cô lập mọi thứ.
Speaker
But then we also use it metaphorically, don't we?
Nhưng chúng ta cũng dùng nó theo nghĩa ẩn dụ nữa, đúng không?
Speaker
Like a vacuum of leadership.
Như là một khoảng trống về lãnh đạo.
Speaker
Oh, yeah.
Ồ, đúng vậy.
Speaker
I've heard that.
Tôi từng nghe cách nói đó.
Speaker
When someone important leaves suddenly.
Khi một người quan trọng đột ngột ra đi.
Speaker
Right.
Đúng.
Speaker
And there's this gap, this lack of direction, maybe.
Và có một khoảng trống, sự thiếu định hướng, có lẽ vậy.
Speaker
A void.
Một sự trống rỗng.
Speaker
And it's not just these big ideas, either.
Và không chỉ dừng lại ở những ý tưởng lớn lao này đâu.
Speaker
It's practical, too.
Nó còn mang tính thực tế nữa.
Speaker
How so?
Cụ thể là sao?
Speaker
Well, just, you know, I need to vacuum the living room using a vacuum cleaner.
À thì, bạn biết đấy, tôi cần hút bụi phòng khách bằng máy hút bụi.
Speaker
Ah, the verb form.
À, đây là dạng động từ.
Speaker
Good point.
Ý hay đấy.
Speaker
It really does span from, like, high-level science to everyday chores.
Nó thực sự trải dài từ khoa học cao siêu cho đến việc nhà thường ngày.
Speaker
It's quite versatile.
Khá là linh hoạt.
Speaker
Definitely.
Chắc chắn rồi.
Speaker
Okay, moving on.
Được rồi, tiếp theo nào.
Speaker
How about vague?
Còn từ vague thì sao?
Speaker
Vague.
Vague.
Speaker
This one's all about lack of clarity, isn't it?
Từ này nói về sự thiếu rõ ràng, đúng không?
Speaker
Imprecise, not enough detail.
Không chính xác, thiếu chi tiết.
Speaker
Yeah, when things are a bit fuzzy.
Đúng vậy, khi mọi thứ hơi mơ hồ.
Speaker
Right.
Đúng.
Speaker
And it could be used when there's ambiguity, maybe even intentionally sometimes.
Và nó có thể được dùng khi có sự mập mờ, đôi khi thậm chí là cố ý.
Speaker
Think about vague political promises.
Hãy nghĩ đến những lời hứa chính trị mơ hồ.
Speaker
Ah, yes.
À, đúng vậy.
Speaker
Promises that sound good, but don't actually commit to anything specific.
Những lời hứa nghe hay ho nhưng thực ra chẳng cam kết điều gì cụ thể.
Speaker
Exactly.
Chính xác.
Speaker
Which kind of raises the question, you know, when is being vague useful and when is it just
Điều đó đặt ra câu hỏi, bạn biết đấy, khi nào sự mơ hồ có ích và khi nào nó chỉ đơn giản là
Speaker
unhelpful?
vô ích?
Speaker
That's interesting because sometimes ambiguity is good, right?
Thú vị đấy vì đôi khi sự mập mờ lại tốt, đúng không?
Speaker
Like you said in the notes, vague outlines in a painting can create a certain mood.
Như bạn nói trong ghi chú, những đường nét mơ hồ trong một bức tranh có thể tạo ra một cảm xúc nhất định.
Speaker
Mm-hmm.
Ừm.
Speaker
A dreamy quality, perhaps.
Một chất mơ màng nào đó, có lẽ vậy.
Speaker
Evocative.
Gợi cảm xúc.
Speaker
But then again, getting vague instructions at work, that's usually just confusing.
Nhưng ngược lại, nhận được những hướng dẫn mơ hồ ở chỗ làm thì thường chỉ gây rối thôi.
Speaker
Oh, absolutely.
Ồ, chắc chắn rồi.
Speaker
Leads to mistakes, wasted effort.
Dẫn đến sai sót, lãng phí công sức.
Speaker
So the context really matters for vague.
Vậy nên ngữ cảnh thực sự quan trọng đối với từ vague.
Speaker
Spot on.
Chuẩn luôn.
Speaker
Okay, next up, validity.
Được rồi, tiếp theo là validity.
Speaker
Validity.
Validity.
Speaker
This takes us into whether something is, well, sound, logically or factually sound, or legally
Từ này đưa ta đến việc xem một điều gì đó có, à, hợp lý, đúng về mặt logic hay thực tế, hay hợp
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
