Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ Vựng Tiếng Anh C1 Nâng Cao: Những Từ Bắt Đầu Từ Chữ H — Thực Hành Nghe C1”. 8 phần, 217 câu hội thoại có transcript song ngữ…
1. Introduction and Basic H-Words: Praise, Position, and Stopping
Giới Thiệu và Những Từ H Cơ Bản: Lời Ca Ngợi, Vị Trí và Dừng Lại
Từ vựng cần chú ý 5 từHọc trước khi nghe
1
hail
verb
ca ngợi, tán dương, tôn vinh (ai đó) một cách công khai và nhiệt tình; cũng là danh từ chỉ mưa đá
"The scientist was hailed as a hero after the breakthrough."
2
hail from
phrasal verb
xuất thân từ, có nguồn gốc từ (một nơi nào đó)
"Many people hail from small towns but move to the city."
3
halfway
adjective
ở giữa chừng, nửa vời (chỉ mức độ hoàn thành hoặc niềm tin mới chỉ một phần)
"She was only halfway convinced."
4
halt
verb
dừng lại đột ngột, dứt khoát (mang tính trang trọng hoặc do mệnh lệnh) — trang trọng hơn "stop"
"The factory decided to halt production due to safety concerns."
5
handful
noun
một nhúm, một lượng nhỏ; hoặc (nghĩa bóng) người/việc khó bảo, khó quản lý
"Their youngest kid is a real handful."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab.
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab.
Speaker
Hi there.
Chào bạn.
Speaker
Today, we're doing a focused exploration of C1 level English vocabulary.
Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu chuyên sâu về từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Speaker
We're specifically looking at words starting with the letter H.
Cụ thể là những từ bắt đầu bằng chữ H.
Speaker
Right. Think of this as a guide to really understanding and using these more advanced words.
Đúng vậy. Hãy coi đây là một hướng dẫn để thực sự hiểu và sử dụng những từ nâng cao này.
Speaker
Exactly. We've got a list here, meanings, nuances, some real world examples to help make it all stick.
Chính xác. Chúng ta có một danh sách ở đây, gồm nghĩa, sắc thái, và vài ví dụ thực tế để giúp bạn nhớ lâu hơn.
Speaker
Yeah, the goal is to unpack them, show the interesting sides, and just make them more accessible, more useful for everyone listening.
Vâng, mục tiêu là phân tích chúng, cho thấy những khía cạnh thú vị, và làm cho chúng dễ tiếp cận hơn, hữu ích hơn cho tất cả người nghe.
Speaker
Okay, let's dive right in. First up, hail. This one's interesting. It's got a kind of dual nature, doesn't it?
Được rồi, bắt đầu luôn nhé. Đầu tiên là hail. Từ này khá thú vị. Nó có kiểu bản chất kép, đúng không?
Speaker
It certainly does. You can hail someone, like greet them enthusiastically or acclaim them. Think of a scientist being hailed as a hero.
Đúng vậy đấy. Bạn có thể hail ai đó, tức là chào đón họ nhiệt tình hoặc tán dương họ. Hãy nghĩ đến một nhà khoa học được ca ngợi như một anh hùng.
Speaker
Right, like celebrating them.
Đúng, kiểu như tôn vinh họ.
Speaker
Exactly. But then hail is also the noun for that frozen precipitation. You know, the little balls of ice falling from the sky.
Chính xác. Nhưng hail cũng là danh từ chỉ mưa đá đấy. Bạn biết đấy, những viên đá nhỏ rơi từ trên trời xuống.
Speaker
Two very different things. So an example for the first meaning might be, the scientist was hailed as a hero after the breakthrough.
Hai nghĩa rất khác nhau. Vậy ví dụ cho nghĩa đầu tiên có thể là, nhà khoa học được ca ngợi là anh hùng sau bước đột phá đó.
Speaker
Perfect. And for the weather?
Tuyệt. Còn về thời tiết thì sao?
Speaker
We had to pull over because the hail was damaging the car. Same word, totally different context.
Chúng tôi phải tấp xe vào lề vì mưa đá đang làm hỏng xe. Cùng một từ, nhưng ngữ cảnh hoàn toàn khác.
Speaker
And don't forget, we also say people hail from somewhere.
Và đừng quên, chúng ta cũng nói người ta hail from một nơi nào đó.
Speaker
Oh yeah, like many people hail from small towns but move to the city, meaning where they originally come from.
Ồ đúng, kiểu nhiều người xuất thân từ những thị trấn nhỏ nhưng chuyển lên thành phố, nghĩa là nơi họ vốn xuất thân.
Speaker
Right. And you can even hail a policy. The new environmental policy was hailed by activists.
Đúng. Và bạn thậm chí có thể hail một chính sách. Chính sách môi trường mới được các nhà hoạt động ca ngợi.
Speaker
So acclaimed again.
Vậy lại là nghĩa tán dương.
Speaker
It's that contrast, isn't it? The positive celebratory verb versus the often, well, destructive weather noun.
Đó chính là sự tương phản, đúng không? Động từ mang nghĩa tích cực, tôn vinh, đối lập với danh từ chỉ thời tiết thường mang tính phá hoại.
Speaker
Really shows how important context is, yeah.
Thực sự cho thấy ngữ cảnh quan trọng đến mức nào, đúng vậy.
Speaker
Okay, moving on. What about halfway? Seems straightforward, but it plays a couple of roles in a sentence.
Được rồi, tiếp theo. Còn halfway thì sao? Nghe có vẻ đơn giản, nhưng nó đóng vài vai trò trong câu.
Speaker
That's right. It works as both an adverb and an adjective. Basically, it just means the midpoint or that something's only partly done.
Đúng vậy. Nó vừa là trạng từ vừa là tính từ. Về cơ bản, nó chỉ có nghĩa là điểm giữa hoặc việc gì đó mới chỉ hoàn thành một phần.
Speaker
Or that something's only partly done.
Hoặc là việc gì đó mới chỉ làm được một phần.
Speaker
Okay, so as an adverb?
Được rồi, vậy khi là trạng từ thì sao?
Speaker
Like, we're halfway through the book.
Kiểu như, chúng tôi đã đọc được nửa cuốn sách rồi.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
It tells you how far through you are, modifies through.
Nó cho biết bạn đã đi được bao xa, bổ nghĩa cho through.
Speaker
Got it. And as an adjective?
Hiểu rồi. Còn khi là tính từ?
Speaker
You might say, the speaker stopped halfway through the lecture to take questions. Here, halfway describes which point in the lecture.
Bạn có thể nói, diễn giả dừng lại giữa chừng bài giảng để nhận câu hỏi. Ở đây, halfway mô tả điểm nào đó trong bài giảng.
Speaker
Right. A specific point.
Đúng. Một điểm cụ thể.
Speaker
Or, more figuratively, like, they agreed to meet halfway, meaning a compromise or a middle point between two places.
Hoặc, theo nghĩa bóng hơn, kiểu như, họ đồng ý gặp nhau ở giữa, nghĩa là một sự thỏa hiệp hoặc điểm giữa hai nơi.
Speaker
Or even, she was only halfway convinced. So, not fully believing it.
Hay thậm chí, cô ấy chỉ mới bị thuyết phục một nửa. Tức là chưa hoàn toàn tin điều đó.
Speaker
Exactly. Partial belief.
Chính xác. Niềm tin chưa trọn vẹn.
Speaker
Makes sense. Okay, next up. Uh, halt. This word feels quite strong, doesn't it? More formal than just stop.
Hợp lý. Được rồi, tiếp theo. À, halt. Từ này nghe khá mạnh, đúng không? Trang trọng hơn là chỉ nói stop.
Speaker
Definitely. Halt has a very firm, often official tone. It means to stop something, often abruptly or with authority.
Chắc chắn rồi. Halt mang sắc thái dứt khoát, thường mang tính chính thức. Nó có nghĩa là dừng việc gì đó lại, thường là đột ngột hoặc bằng quyền lực.
Speaker
Like, the factory decided to halt production due to safety concerns. It sounds serious, intentional.
Kiểu như, nhà máy quyết định dừng sản xuất vì lo ngại an toàn. Nghe rất nghiêm túc, có chủ đích.
Speaker
Precisely. Or, construction came to a halt during the storm. It probably stopped suddenly because it had to.
Chính xác. Hoặc, việc xây dựng đã phải dừng lại trong cơn bão. Có lẽ nó dừng đột ngột vì bắt buộc phải vậy.
Speaker
Yeah, there's that sense of command or necessity, like a general ordering troops to halt.
Vâng, có cái sắc thái mệnh lệnh hoặc bắt buộc, kiểu như một vị tướng ra lệnh cho quân đội dừng lại.
Speaker
That's a classic example. Or even, rising costs brought the project to a halt. Suggests a definite stop, maybe an unwelcome one.
Đó là một ví dụ kinh điển. Hoặc thậm chí, chi phí tăng cao khiến dự án phải dừng lại. Gợi ý một sự dừng hẳn, có thể là điều không mong muốn.
Speaker
Okay, let's look at handful. Another one with a couple of meanings, depending on how you use it.
Được rồi, hãy xem từ handful. Một từ khác có vài nghĩa, tùy vào cách bạn dùng.
Speaker
Absolutely. So first, it can literally mean a small quantity about as much as you can hold in your hand.
Chắc chắn rồi. Trước hết, nghĩa đen của nó là một lượng nhỏ, cỡ vừa một nắm tay.
Speaker
Like, she picked a handful of wildflowers. You can picture that small amount.
Kiểu như, cô ấy hái một nắm hoa dại. Bạn có thể hình dung ra lượng nhỏ đó.
Speaker
Exactly. A nice image. But the other meaning is figurative. It describes someone, often a child, who's difficult to manage.
Chính xác. Một hình ảnh đẹp. Nhưng nghĩa còn lại là nghĩa bóng. Nó mô tả ai đó, thường là một đứa trẻ, khó bảo, khó quản.
Speaker
Ah, right. Their youngest kid is a real handful, meaning challenging.
À, đúng rồi. Đứa con út của họ đúng là một đứa khó bảo, nghĩa là rất thách thức.
Speaker
Yeah, keeps them busy. So context usually makes it clear. Is it a small number, like only a handful of people passed the exam?
Vâng, khiến họ bận rộn suốt. Nên ngữ cảnh thường làm rõ nghĩa. Là chỉ một số ít, kiểu như chỉ một nhúm người vượt qua kỳ thi?
Speaker
Or someone difficult to deal with. Like, he won the election with just a handful of loyal supporters. That's the small quantity meaning again.
Hay là ai đó khó đối phó. Kiểu như, anh ấy thắng cử chỉ với một nhúm người ủng hộ trung thành. Đó lại là nghĩa số lượng nhỏ.
Speaker
Correct. Small number there.
Đúng vậy. Ở đây là số lượng nhỏ.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening- C1 Advanced C1 Vocabulary: 50+ Hobby Words for Sophisticated Expression — C1 List…
- C1 Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with I — C1 Listening Practice
- C1 Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with V — C1 Listening Practice
- C1 Advanced C1 Vocabulary: Words Beginning with L — C1 Listening Practice
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
